Nhiễm khuẩn Listeria: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiễm khuẩn Listeria, hay còn gọi là bệnh Listeriosis, là một bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm lây qua đường tiêu hóa do trực khuẩn Gram dương Listeria monocytogenes gây ra. Khác với nhiều loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm thông thường chỉ gây khó chịu đường ruột tạm thời, vi khuẩn Listeria có khả năng xâm nhập qua hàng rào niêm mạc ruột để đi vào máu và các cơ quan nội tạng quan trọng.

Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng nói chung không quá cao, nhiễm khuẩn Listeria lại có tỷ lệ biến chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong đáng kể ở những nhóm người có cơ địa nhạy cảm. Các đối tượng chịu rủi ro cao nhất bao gồm phụ nữ mang thai, thai nhi, trẻ sơ sinh, người cao tuổi và những bệnh nhân bị suy giảm hệ thống miễn dịch.
Hiểu rõ con đường lây truyền từ thực phẩm, thời gian ủ bệnh kéo dài đặc thù cũng như các triệu chứng cảnh báo sớm đóng vai trò then chốt giúp người bệnh chủ động đi khám y tế kịp thời, ngăn chặn các tổn thương thần kinh và toàn thân nguy hiểm.
Tổng quan về nhiễm khuẩn Listeria
Nhiễm khuẩn Listeria là tình trạng nhiễm trùng nội bào gây ra bởi trực khuẩn Listeria monocytogenes, một loại vi khuẩn yếm khí tùy tiện có sức sống bền bỉ khác thường trong môi trường tự nhiên. Vi khuẩn này phân bố rộng rãi trong đất cát, nguồn nước ngầm, thảm thực vật mục nát và đường tiêu hóa của nhiều loài động vật nuôi cũng như hoang dã. Do khả năng thích nghi sinh học cao, Listeria monocytogenes có thể phát triển ở điều kiện khắc nghiệt mà hầu hết các vi khuẩn đường ruột khác bị ức chế, bao gồm môi trường nồng độ muối cao, độ ẩm thấp và đặc biệt là dải nhiệt độ lạnh từ bốn độ C đến mười độ C trong tủ lạnh bảo quản gia đình hoặc cơ sở chế biến.
Đặc điểm sinh học nổi bật nhất của Listeria monocytogenes là khả năng xâm nhập trực tiếp vào tế bào biểu mô ruột, tế bào thực bào và vượt qua các hàng rào bảo vệ sinh học tự nhiên của cơ thể người. Khi đã vượt qua hàng rào niêm mạc tiêu hóa, vi khuẩn có thể xâm nhập dòng tuần hoàn gây nhiễm trùng máu, vượt qua hàng rào máu não gây viêm màng não hoặc viêm não, và đặc biệt là vượt qua hàng rào nhau thai để xâm nhập buồng ối và lây nhiễm trực tiếp cho thai nhi.
Bệnh học của nhiễm khuẩn Listeria được chia thành hai thể lâm sàng cơ bản: thể không xâm lấn và thể xâm lấn. Thể không xâm lấn là dạng viêm dạ dày ruột cấp tính xuất hiện ở người có hệ miễn dịch khỏe mạnh sau khi tiêu thụ lượng lớn vi khuẩn, thường tự giới hạn sau vài ngày. Ngược lại, thể xâm lấn xảy ra khi vi khuẩn phát tán ra ngoài đường tiêu hóa đến các cơ quan xa, là tình trạng cấp cứu nội khoa phức tạp đòi hỏi nhập viện và can thiệp y tế tích cực. Thời gian ủ bệnh của Listeria monocytogenes dao động rất lớn, từ vài ngày cho đến bảy mươi hoặc chín mươi ngày, khiến việc truy vết nguồn gốc thực phẩm nhiễm độc thường gặp nhiều khó khăn.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nhiễm khuẩn Listeria là sự xâm nhập của trực khuẩn Listeria monocytogenes vào cơ thể người, phổ biến nhất là thông qua việc tiêu thụ các loại thực phẩm đã bị nhiễm bẩn trong quá trình nuôi trồng, thu hoạch, chế biến công nghiệp, đóng gói hoặc bảo quản không đúng cách. Trong tự nhiên, vi khuẩn thường trú ngụ trong đất và phân bón động vật, do đó các loại rau củ quả ăn sống có thể bị nhiễm mầm bệnh nếu đất canh tác hoặc nguồn nước tưới bị ô nhiễm.
Bên cạnh thực vật, các sản phẩm động vật là nguồn lây truyền nguy cơ cao thường được ghi nhận trong các vụ dịch. Điển hình là các sản phẩm sữa tươi chưa qua quy trình tiệt trùng chuẩn Pasteur, các loại phô mai mềm sản xuất từ sữa sống, thịt gia súc và gia cầm chưa được nấu chín hoàn toàn. Đặc biệt, các loại thực phẩm chế biến sẵn dùng ngay như thịt nguội, xúc xích hun khói, giò chả, ba tê bảo quản lạnh và hải sản xông khói là môi trường thuận lợi để vi khuẩn tồn tại và nhân lên, ngay cả khi thực phẩm được lưu trữ liên tục trong ngăn mát tủ lạnh. Ngoài ra, việc nhiễm chéo vi khuẩn giữa thực phẩm sống và thực phẩm chín qua thớt, dao hoặc tay người chế biến tại bếp gia đình cũng là nguồn gốc phát sinh bệnh phổ biến.
Về mặt yếu tố nguy cơ, khả năng phát triển thể bệnh xâm lấn nguy hiểm phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng miễn dịch qua trung gian tế bào của từng cá thể:
- Thứ nhất là phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Do sự biến đổi sinh lý tự nhiên của hệ miễn dịch nhằm bảo vệ thai nhi, thai phụ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người bình thường. Vi khuẩn Listeria có ái tính đặc biệt với nhau thai, từ đó lây truyền sang thai nhi qua đường máu hoặc đường sinh dục khi chuyển dạ.
- Thứ hai là người cao tuổi, đặc biệt là nhóm trên sáu mươi lăm tuổi, khi chức năng miễn dịch tế bào suy giảm dần theo quá trình lão hóa sinh học tự nhiên.
- Thứ ba là những người mắc các hội chứng suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị bệnh lý mạn tính. Nhóm này bao gồm bệnh nhân ung thư đang thực hiện hóa trị xạ trị, người nhiễm virus HIV ở giai đoạn tiến triển, bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch chống thải ghép, người mắc bệnh đái tháo đường kiểm soát kém, suy gan xơ gan hoặc bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của nhiễm khuẩn Listeria rất đa dạng, biến thiên từ những triệu chứng tiêu hóa nhẹ nhàng, tự khỏi cho đến các hội chứng nhiễm trùng toàn thân đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Sự khác biệt về triệu chứng phụ thuộc chủ yếu vào thể bệnh không xâm lấn hay xâm lấn, tải lượng vi khuẩn xâm nhập cũng như mức độ đáp ứng miễn dịch của người bệnh.
Ở thể viêm dạ dày ruột không xâm lấn, thường gặp ở người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường, các dấu hiệu bắt đầu xuất hiện trong vòng một đến vài ngày sau khi ăn phải thực phẩm nhiễm khuẩn. Người bệnh thường có biểu hiện sốt nhẹ đến sốt vừa, ớn lạnh, mệt mỏi toàn thân, đau nhức các khối cơ tương tự hội chứng giả cúm. Đồng thời, đường tiêu hóa bị kích thích dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng từng cơn và tiêu chảy phân lỏng. Những triệu chứng này thường kéo dài từ một đến ba ngày và có thể tự thuyên giảm khi người bệnh được nghỉ ngơi và bù đủ nước điện giải.
Ngược lại, ở thể xâm lấn, vi khuẩn phát tán sâu vào tuần hoàn và các cơ quan đích, biểu hiện các triệu chứng phức tạp và nghiêm trọng:
- Khi vi khuẩn xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, bệnh nhân sẽ xuất hiện các dấu hiệu của viêm màng não hoặc viêm não tủy. Biểu hiện kinh điển gồm có sốt cao liên tục, nhức đầu dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, cứng gáy khiến người bệnh khó gập cằm vào ngực, sợ ánh sáng chói, chóng mặt mất thăng bằng khi đi lại, lú lẫn, thay đổi tri giác hoặc co giật toàn thân.
- Khi vi khuẩn gây nhiễm trùng máu, người bệnh có triệu chứng sốt cao rét run, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, thở dốc và suy kiệt thể trạng nhanh chóng.
- Đối với phụ nữ mang thai, bệnh cảnh lâm sàng thường đánh lừa vì người mẹ chỉ trải qua đợt sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi hoặc đau lưng âm ỉ giống cảm cúm thông thường, đôi khi hoàn toàn không có triệu chứng đường tiêu hóa. Tuy nhiên, tình trạng này lại phản ánh quá trình nhiễm trùng huyết vi mô có thể gây tổn thương bánh nhau nghiêm trọng.
- Ở trẻ sơ sinh bị nhiễm vi khuẩn từ mẹ, các dấu hiệu bệnh thường kín đáo trong những ngày đầu sau sinh nhưng tiến triển rất nhanh, bao gồm bỏ bú, bú kém, ngủ li bì khó đánh thức, thân nhiệt bất thường như sốt cao hoặc hạ thân nhiệt, khó thở tím tái, thở rên, nôn ói và co giật.
So sánh thể nhiễm khuẩn Listeria không xâm lấn và thể xâm lấn
| Đặc điểm so sánh | Thể không xâm lấn (Viêm dạ dày ruột) | Thể xâm lấn (Nhiễm trùng toàn thân) |
|---|---|---|
| Đối tượng thường gặp | Người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh | Phụ nữ mang thai, thai nhi, trẻ sơ sinh, người già và người suy giảm miễn dịch |
| Thời gian ủ bệnh | Ngắn, thường từ 1 đến 3 ngày sau khi ăn | Kéo dài, từ vài tuần đến 70 hoặc 90 ngày |
| Biểu hiện lâm sàng | Sốt nhẹ, buồn nôn, tiêu chảy, đau cơ, mệt mỏi | Nhiễm trùng máu, viêm màng não, sốt cao, cứng cổ, lú lẫn, sảy thai hoặc sinh non |
| Mức độ nguy hiểm | Thường nhẹ, tự giới hạn sau vài ngày | Rất nguy hiểm, tỷ lệ biến chứng và tử vong cao |
| Nguyên tắc xử trí | Bù nước điện giải, nghỉ ngơi, theo dõi triệu chứng | Nhập viện cấp cứu, điều trị kháng sinh tĩnh mạch liều cao theo dõi tích cực |
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm khuẩn Listeria là một quy trình y khoa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đánh giá lâm sàng toàn diện, khai thác tiền sử phơi nhiễm thực phẩm và các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu. Do triệu chứng ban đầu của bệnh dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc cảm sốt do virus thông thường, bác sĩ lâm sàng cần đặc biệt chú ý đến yếu tố cơ địa của người bệnh như tình trạng thai nghén, độ tuổi cao hoặc tiền sử dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán nhiễm khuẩn Listeria thể xâm lấn là nuôi cấy và phân lập vi khuẩn Listeria monocytogenes từ các dịch sinh học vô trùng của cơ thể. Tùy thuộc vào hội chứng lâm sàng nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định lấy các mẫu bệnh phẩm phù hợp:
- Thứ nhất, cấy máu được thực hiện khi bệnh nhân có biểu hiện sốt kéo dài, rét run hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết. Thường cần lấy nhiều mẫu máu ở các thời điểm khác nhau trước khi bắt đầu dùng kháng sinh để tăng tỷ lệ phát hiện vi khuẩn.
- Thứ hai, chọc dò tủy sống để lấy dịch não tủy làm xét nghiệm sinh hóa, tế bào học, nhuộm soi Gram và nuôi cấy vi khuẩn khi bệnh nhân có triệu chứng thần kinh như cứng cổ, đau đầu dữ dội hoặc biến đổi ý thức.
- Thứ ba, đối với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh, bác sĩ có thể chỉ định cấy dịch ối, bánh nhau, dịch hút dạ dày hoặc máu cuống rốn của trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh để đánh giá tình trạng lây truyền dọc.
Bên cạnh nuôi cấy vi sinh, các xét nghiệm hỗ trợ như công thức máu toàn phần giúp đánh giá tình trạng tăng bạch cầu đoạn trung tính, các chỉ số viêm huyết thanh như protein phản ứng C hoặc procalcitonin giúp theo dõi mức độ nhiễm trùng toàn thân. Các kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase khuếch đại gen vi khuẩn cũng có thể được áp dụng tại các trung tâm y tế chuyên sâu để hỗ trợ nhận diện tác nhân nhanh chóng.
Biến chứng nguy hiểm của nhiễm khuẩn Listeria
Nhiễm khuẩn Listeria ở thể xâm lấn có thể dẫn đến những tổn thương cơ quan nghiêm trọng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Biến chứng thường gặp nhất ở người lớn có suy giảm miễn dịch là nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm khuẩn, tình trạng vi khuẩn nhân lên ồ ạt trong dòng máu gây suy đa tạng, tụt huyết áp kháng trị và rối loạn đông máu toàn thân.
Biến chứng nguy hiểm thứ hai là viêm màng não mủ và viêm não tủy do vi khuẩn vượt qua hàng rào máu não. Bệnh cảnh này có thể để lại những di chứng thần kinh vĩnh viễn như liệt dây thần kinh sọ não, suy giảm trí nhớ, động kinh mạn tính hoặc điếc tiếp nhận, ngay cả khi người bệnh đã được chữa khỏi nhiễm trùng.
Đặc biệt nghiêm trọng là các biến chứng sản khoa ở phụ nữ mang thai. Vi khuẩn Listeria monocytogenes xâm nhập vào bánh nhau có thể gây viêm bánh nhau hoại tử, dẫn đến sảy thai tự nhiên trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ hai, thai chết lưu trong tử cung ở những tháng cuối thai kỳ, hoặc khởi phát chuyển dạ sinh non khiến trẻ sinh non yếu với tỷ lệ tử vong chu sinh rất cao. Trẻ sơ sinh sống sót sau nhiễm trùng bẩm sinh có nguy cơ cao bị nhiễm trùng máu sơ sinh, viêm màng não mủ hoặc u hạt lan tỏa khắp các phủ tạng.
Các nhóm thực phẩm có nguy cơ cao chứa vi khuẩn Listeria
Vi khuẩn Listeria monocytogenes không làm thay đổi màu sắc, mùi vị hay kết cấu của thực phẩm, khiến người tiêu dùng hoàn toàn không thể nhận biết bằng mắt thường hay khứu giác. Trong chuỗi cung ứng và đời sống hàng ngày, một số nhóm thực phẩm có nguy cơ ô nhiễm vi khuẩn Listeria cao nhất đã được các cơ quan an toàn thực phẩm ghi nhận bao gồm các sản phẩm từ sữa chưa qua tiệt trùng như sữa tươi thô, phô mai mềm kiểu truyền thống.
Nhóm tiếp theo là các loại thịt và thủy hải sản chế biến sẵn bảo quản lạnh ăn liền mà không cần đun nấu lại, tiêu biểu như thịt nguội đóng gói, giò chả, xúc xích hun khói, ba tê gan và cá hồi xông khói. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào bề mặt thực phẩm sau quá trình xử lý nhiệt tại nhà máy và tiếp tục phát triển chậm rãi trong suốt thời gian bảo quản ở nhiệt độ tủ mát gia đình.
Ngoài ra, các loại rau mầm tươi, xà lách trộn đóng gói sẵn và dưa lưới cắt miếng bảo quản lạnh cũng là môi trường có thể bị nhiễm vi khuẩn từ đất hoặc nước tưới ô nhiễm, đòi hỏi người tiêu dùng phải hết sức cẩn trọng trong khâu rửa sạch và bảo quản.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí nhiễm khuẩn Listeria đòi hỏi chiến lược điều trị y khoa tích cực và cá thể hóa, tùy thuộc vào thể bệnh lâm sàng, vị trí cơ quan bị tổn thương và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Việc điều trị phải luôn được chỉ định và theo dõi sát sao bởi các bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm hoặc hồi sức cấp cứu, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị tại nhà vì điều này có thể làm chậm trễ cơ hội kiểm soát bệnh và gia tăng nguy cơ kháng thuốc.
Đối với thể viêm dạ dày ruột nhẹ không xâm lấn ở người có hệ miễn dịch bình thường, mục tiêu xử trí chủ yếu là điều trị nâng đỡ và theo dõi sát diễn tiến. Bác sĩ thường chỉ định bù nước và chất điện giải bằng đường uống hoặc đường truyền tĩnh mạch nếu bệnh nhân nôn nhiều hoặc tiêu chảy mất nước, kết hợp chế độ ăn mềm dễ tiêu hóa và nghỉ ngơi hợp lý. Phần lớn các trường hợp này không yêu cầu dùng kháng sinh đường toàn thân, tuy nhiên bệnh nhân vẫn cần được dặn dò theo dõi thân nhiệt và các dấu hiệu cảnh báo thần kinh.
Đối với thể nhiễm khuẩn Listeria xâm lấn, nhiễm trùng máu hoặc tổn thương hệ thần kinh trung ương, bệnh nhân bắt buộc phải nhập viện điều trị nội trú tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hồi sức. Liệu pháp kháng sinh đường tĩnh mạch liều cao là can thiệp y khoa nền tảng, cần được bắt đầu càng sớm càng tốt ngay khi có chẩn đoán xác định hoặc nghi ngờ cao trên lâm sàng. Do Listeria monocytogenes là vi khuẩn ký sinh nội bào, bác sĩ sẽ lựa chọn các nhóm kháng sinh có khả năng thấm tốt qua màng tế bào và vượt qua hàng rào máu não, duy trì phác đồ điều trị liên tục trong nhiều tuần để tiêu diệt triệt để mầm bệnh và ngăn ngừa tái phát.
Trong trường hợp thai phụ được chẩn đoán hoặc nghi ngờ nhiễm Listeria, việc dùng kháng sinh tĩnh mạch kịp thời có ý nghĩa quyết định nhằm ngăn chặn vi khuẩn vượt qua nhau thai hoặc điều trị sớm cho thai nhi trong tử cung, giúp cứu sống thai nhi và giảm thiểu nguy cơ sinh non. Bên cạnh liệu pháp kháng khuẩn, các biện pháp điều trị hỗ trợ toàn diện đóng vai trò thiết yếu, bao gồm kiểm soát huyết động, duy trì hô hấp, chống co giật, hạ sốt an toàn và theo dõi liên tục các chức năng sống trong suốt quá trình nằm viện.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa nhiễm khuẩn Listeria là biện pháp bảo vệ sức khỏe chủ động và hiệu quả nhất, đặc biệt có ý nghĩa sống còn đối với những nhóm đối tượng có nguy cơ cao như phụ nữ mang thai, người lớn tuổi và bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Do vi khuẩn Listeria có đặc tính sinh học chịu lạnh bền bỉ và phát triển được trong tủ lạnh gia đình, các nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm cần được thực hiện nghiêm ngặt trong mọi khâu bảo quản và chế biến.
Thứ nhất, thực hiện nguyên tắc ăn chín uống sôi và chế biến nhiệt đầy đủ. Mặc dù chịu được nhiệt độ lạnh, Listeria monocytogenes rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn khi thực phẩm được nấu chín kỹ ở nhiệt độ thích hợp. Các món ăn thừa hoặc thực phẩm đông lạnh sau khi rã đông cần được đun sôi hoặc hâm nóng bốc hơi kỹ trước khi sử dụng. Tuyệt đối không tiêu thụ các loại sữa tươi chưa tiệt trùng, bơ hoặc phô mai mềm làm từ sữa tươi chưa qua quy trình xử lý tiệt trùng công nghiệp.
Thứ hai, kiểm soát vệ sinh môi trường bảo quản thực phẩm. Nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh gia đình cần luôn duy trì ở mức dưới bốn độ C và ngăn đông ở mức dưới âm mười tám độ C để làm chậm tối đa sự nhân lên của vi khuẩn. Cần thường xuyên lau chùi, vệ sinh và khử trùng các khay kệ trong tủ lạnh bằng nước ấm pha xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn an toàn. Tránh để tủ lạnh quá đầy làm cản trở lưu thông luồng khí lạnh.
Thứ ba, ngăn ngừa lây nhiễm chéo trong nhà bếp. Rửa sạch tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy ít nhất hai mươi giây trước và sau khi xử lý thực phẩm sống. Sử dụng riêng biệt thớt, dao và đĩa chứa thực phẩm tươi sống với thực phẩm đã nấu chín. Rửa kỹ các loại rau ăn sống và hoa quả tươi dưới vòi nước chảy mạnh trước khi gọt vỏ hoặc chế biến. Phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch nên kiêng ăn các loại thịt nguội chế biến sẵn, xúc xích ăn liền chưa hâm nóng lại, ba tê bảo quản lạnh và hải sản xông khói sống.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bản thân và người nhà, đặc biệt khi đã tiêu thụ các loại thực phẩm thuộc diện cảnh báo thu hồi hoặc các nhóm thực phẩm có nguy cơ cao như sữa chưa tiệt trùng, phô mai mềm và thịt nguội chế biến sẵn. Cần nhanh chóng liên hệ với bác sĩ hoặc đến khám tại cơ sở y tế khi xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp kéo dài, buồn nôn hoặc tiêu chảy liên tục.
Đặc biệt, người bệnh cần được đưa đến phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất ngay lập tức khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:
- Thứ nhất, sốt cao đột ngột kèm theo cảm giác rét run dữ dội, không hạ thân nhiệt khi dùng các biện pháp thông thường.
- Thứ hai, nhức đầu dữ dội, cứng cổ khiến đầu không thể gập tự nhiên về phía trước ngực, sợ ánh sáng chói hoặc lú lẫn mất định hướng thời gian không gian.
- Thứ ba, xuất hiện tình trạng mất thăng bằng khi đứng hoặc đi lại, co giật các chi hoặc hôn mê suy giảm tri giác.
Đối với phụ nữ mang thai, bất kỳ đợt sốt nào kèm đau cơ hoặc dấu hiệu giảm cử động thai đều là dấu hiệu khẩn cấp cần được chuyên khoa sản phụ khoa thăm khám ngay. Tương tự, ở trẻ sơ sinh, các biểu hiện bú kém, bỏ bú, ngủ li bì khó đánh thức, thở rên khò khè hoặc thân nhiệt bất thường đòi hỏi phải được đưa đi cấp cứu y tế tức thì để phòng tránh nguy cơ tử vong.
Lưu ý an toàn
Nội dung bài viết được cung cấp với mục đích duy nhất là phổ biến kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn vệ sinh thực phẩm, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán, tư vấn chuyên môn hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá thể người bệnh có cơ địa sinh học, tiền sử bệnh tật và mức độ đáp ứng miễn dịch hoàn toàn khác nhau, do đó biểu hiện bệnh và chiến lược can thiệp y tế bắt buộc phải được đánh giá trực tiếp trên từng trường hợp cụ thể.
Người đọc tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán bệnh dựa trên các triệu chứng mô tả trong bài viết, không tự mua hoặc sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc cầm tiêu chảy hay thuốc hạ sốt mà không có chỉ định bằng đơn thuốc của bác sĩ điều trị. Việc tự ý sử dụng kháng sinh không những không mang lại hiệu quả mà còn làm lu mờ các dấu hiệu lâm sàng quan trọng, gây khó khăn cho quá trình chẩn đoán vi sinh và tạo ra nguy cơ kháng kháng sinh nguy hiểm. Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc có tiền sử tiếp xúc với nguồn thực phẩm ô nhiễm, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và hướng dẫn theo dõi an toàn.
Kết luận
Nhiễm khuẩn Listeria tuy là một bệnh lý truyền nhiễm qua thực phẩm ít gặp ở người khỏe mạnh nhưng lại tiềm ẩn hiểm họa sức khỏe vô cùng to lớn đối với thai phụ, trẻ sơ sinh và những người có hệ miễn dịch suy yếu. Với đặc tính sống bền bỉ trong môi trường lạnh của vi khuẩn Listeria monocytogenes, việc duy trì thói quen ăn chín uống sôi, vệ sinh tủ lạnh định kỳ và lựa chọn thực phẩm an toàn tiệt trùng chính là lá chắn bảo vệ vững chắc nhất cho mỗi gia đình. Việc nhận biết sớm các triệu chứng bất thường sau khi ăn phải thực phẩm nghi nhiễm và chủ động đến cơ sở y tế thăm khám kịp thời sẽ giúp hạn chế tối đa các biến chứng nặng nề và bảo vệ an toàn tính mạng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhiễm khuẩn Listeria có thể lây truyền trực tiếp từ người sang người không?
Vi khuẩn Listeria monocytogenes hầu như không lây truyền trực tiếp từ người sang người qua các tiếp xúc sinh hoạt thông thường như bắt tay hay nói chuyện. Con đường lây truyền trực tiếp duy nhất được ghi nhận trong y khoa là từ mẹ sang con qua bánh nhau trong thời kỳ mang thai hoặc qua đường sinh dục trong quá trình chuyển dạ tự nhiên.
Vi khuẩn Listeria có thể sống và phát triển trong tủ lạnh gia đình không?
Khác với hầu hết các vi khuẩn gây ngộ độc thức ăn khác, Listeria monocytogenes là vi khuẩn ưa lạnh, có khả năng duy trì sức sống và tiếp tục sinh sôi ở nhiệt độ từ bốn đến mười độ C trong ngăn mát tủ lạnh. Do đó, việc lưu trữ trong tủ lạnh không thể tiêu diệt được vi khuẩn mà chỉ làm chậm tốc độ phát triển của chúng.
Làm thế nào để phụ nữ mang thai biết mình có bị nhiễm khuẩn Listeria không?
Phụ nữ mang thai khi xuất hiện các triệu chứng giả cúm như sốt nhẹ, đau đầu, mỏi cơ sau khi ăn các thực phẩm nguy cơ cần đến gặp bác sĩ sản khoa ngay. Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng và chỉ định xét nghiệm cấy máu để chẩn đoán chính xác mầm bệnh, giúp can thiệp điều trị kịp thời bảo vệ thai nhi.
Thời gian ủ bệnh của nhiễm khuẩn Listeria kéo dài bao lâu?
Thời gian ủ bệnh của nhiễm khuẩn Listeria rất biến thiên, có thể kéo dài từ vài ngày cho đến bảy mươi hoặc chín mươi ngày sau khi ăn phải thực phẩm nhiễm vi khuẩn. Quãng thời gian ủ bệnh kéo dài này thường khiến việc nhớ lại chính xác món ăn đã tiêu thụ gặp nhiều trở ngại.
Những loại thực phẩm nào người có nguy cơ cao cần tránh sử dụng?
Nhóm đối tượng có nguy cơ cao nên kiêng các loại sữa tươi chưa tiệt trùng, phô mai mềm sản xuất từ sữa sống, thịt nguội đóng gói ăn liền chưa được đun nóng lại, xúc xích ăn trực tiếp, ba tê bảo quản lạnh và hải sản xông khói sống để giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn.
