Nguyên nhân gây ung thư và các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư là bệnh lý xảy ra khi các tế bào bình thường bị đột biến gene, dẫn đến tình trạng phát triển không kiểm soát và có khả năng xâm lấn sang các mô lân cận hoặc di căn đến các cơ quan xa. Đây không phải là một căn bệnh đơn lẻ mà là nhóm gồm hơn một trăm bệnh lý ác tính khác nhau.
Phần lớn các trường hợp ung thư phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội sinh như gene di truyền, tuổi tác với các tác nhân bên ngoài môi trường như khói thuốc, phóng xạ, hóa chất và nhiễm trùng.
Hiểu rõ căn nguyên và những tác nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh giúp chúng ta có cái nhìn khoa học, giảm bớt lo lắng không cần thiết và chủ động xây dựng lối sống lành mạnh nhằm giảm thiểu khả năng mắc bệnh.
Nguyên nhân gây ung thư là gì?
Cơ chế cốt lõi dẫn đến ung thư là sự tích tụ các tổn thương trong vật chất di truyền (DNA) của tế bào. Bình thường, cơ thể có cơ chế điều hòa nghiêm ngặt để kiểm soát quá trình phân chia, biệt hóa và tự chết theo chương trình của tế bào già cỗi. Khi các gene kiểm soát sự phát triển tế bào hoặc gene sửa chữa DNA bị đột biến, tế bào tiếp tục phân chia bất thường tạo thành khối u ác tính.
Đột biến gene có thể là đột biến di truyền từ cha mẹ hoặc đột biến mắc phải trong suốt cuộc đời. Đột biến mắc phải chiếm tỷ lệ lớn hơn rất nhiều, thường xuất hiện do sai sót ngẫu nhiên trong quá trình sao chép DNA hoặc do tác động kéo dài từ các chất sinh ung thư từ bên ngoài. Quá trình phát triển từ tế bào đột biến ban đầu thành bệnh ung thư trên lâm sàng thường diễn ra qua nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ.
Yếu tố di truyền và đột biến gene bẩm sinh
Khoảng một phần mười các trường hợp ung thư có liên quan đến các đột biến gene di truyền từ thế hệ trước. Những đột biến này xuất hiện trong tế bào mầm và hiện diện ở mọi tế bào của cơ thể ngay từ khi sinh ra. Một số hội chứng di truyền điển hình bao gồm đột biến gene BRCA1 và BRCA2 làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng, hay hội chứng Lynch liên quan đến ung thư đại trực tràng và ung thư nội mạc tử cung.
Người mang đột biến di truyền không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc ung thư, mà chỉ có nguy cơ cao hơn so với người bình thường trong cùng độ tuổi. Khi gia đình có nhiều người thân bậc một cùng mắc một loại ung thư hoặc phát hiện bệnh ở độ tuổi rất trẻ, việc tham vấn chuyên gia di truyền y học để thực hiện xét nghiệm tầm soát gene có thể giúp lập kế hoạch theo dõi sức khỏe chủ động và can thiệp dự phòng kịp thời.
Yếu tố hành vi và lối sống không lành mạnh
Hành vi và thói quen sinh hoạt hằng ngày đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các đột biến gene mắc phải. Trong đó, hút thuốc lá và tiếp xúc thụ động với khói thuốc là tác nhân hàng đầu gây ung thư phổi, vòm họng, thực quản và bàng quang. Các chất độc trong khói thuốc trực tiếp làm tổn thương cấu trúc DNA và cản trở khả năng tự sửa chữa của tế bào.
Bên cạnh đó, việc lạm dụng rượu bia làm tăng nguy cơ tổn thương gan dẫn đến ung thư gan, ung thư dạ dày và ung thư đại trực tràng. Chế độ ăn uống thiếu cân bằng, nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, ít chất xơ kết hợp với tình trạng ít vận động thể lực dẫn đến thừa cân, béo phì. Mô mỡ thừa kích thích phản ứng viêm mạn tính và làm thay đổi nồng độ hormone, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào ung thư phát triển.
Tác động từ môi trường sống và nơi làm việc
Môi trường sống xung quanh chứa nhiều tác nhân vật lý và hóa học có khả năng gây biến đổi tế bào. Bức xạ ion hóa từ tia X, khí radon trong lòng đất hay bức xạ cực tím từ ánh sáng mặt trời là những yếu tố gây tổn thương DNA bề mặt, trực tiếp làm tăng nguy cơ ung thư da như ung thư hắc tố hoặc ung thư biểu mô tế bào đáy.
Ngoài bức xạ, sự phơi nhiễm nghề nghiệp với các hóa chất công nghiệp độc hại cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các chất như amiăng có mối liên hệ mật thiết với u trung biểu mô màng phổi, benzen liên quan đến ung thư máu, hoặc các kim loại nặng như asen, chì, niken có thể gây hại cho nhiều cơ quan. Việc không sử dụng trang thiết bị bảo hộ lao động đạt chuẩn hoặc sinh sống gần khu vực ô nhiễm kéo dài sẽ làm tăng mức độ tích tụ độc chất trong cơ thể.
Tác nhân nhiễm trùng và tình trạng viêm mạn tính
Một số loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng được xác định là tác nhân sinh ung thư trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua phản ứng viêm kéo dài. Điển hình là virus u nhú ở người (HPV) lây truyền qua đường tình dục, là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung và ung thư vùng hầu họng. Virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) gây viêm gan mạn tính, xơ gan và tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan.
Ngoài virus, vi khuẩn Helicobacter pylori cư trú tại dạ dày có thể gây viêm teo niêm mạc mạn tính, làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Các tác nhân nhiễm trùng này làm biến đổi cấu trúc tế bào chủ hoặc tạo ra môi trường viêm liên tục, kích thích tế bào phân chia nhanh chóng và làm gia tăng tần suất xảy ra các sai sót di truyền.
Lưu ý an toàn
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ không nhằm mục đích tự chẩn đoán hay gây tâm lý hoang mang. Một người có nhiều yếu tố nguy cơ không nhất thiết sẽ mắc bệnh, ngược lại người không có yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể phát sinh ung thư. Các thông tin y khoa này mang tính định hướng nâng cao nhận thức. Người dân không nên tự ý dùng các loại thuốc hay thực phẩm chức năng được đồn thổi có khả năng phòng ngừa hoặc chữa khỏi ung thư mà không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Tóm tắt
Ung thư là bệnh lý phức tạp phát sinh từ sự kết hợp của yếu tố di truyền, lối sống và môi trường sống. Dù không thể thay đổi hoàn toàn yếu tố gene hay tuổi tác, mỗi người hoàn toàn có thể chủ động giảm thiểu nguy cơ bằng cách duy trì lối sống điều độ, tiêm phòng vaccine phòng bệnh và thực hiện khám tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Gia đình có người mắc ung thư thì tôi có chắc chắn bị bệnh không?
Không chắc chắn. Đột biến di truyền chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ và chỉ làm tăng mức độ nhạy cảm với bệnh chứ không quyết định tuyệt đối. Người có tiền sử gia đình nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa ung bướu để được tư vấn kế hoạch theo dõi phù hợp.
Tiêm vaccine có giúp phòng ngừa được bệnh ung thư không?
Có. Một số loại vaccine có thể ngăn ngừa hiệu quả các tác nhân nhiễm trùng sinh ung thư, tiêu biểu là vaccine phòng ngừa virus HPV gây ung thư cổ tử cung và vaccine viêm gan B phòng ngừa viêm gan mạn tính dẫn đến ung thư gan.
Căng thẳng tâm lý kéo dài có trực tiếp gây ra ung thư không?
Căng thẳng không trực tiếp gây biến đổi gene để tạo ra ung thư. Tuy nhiên, căng thẳng kéo dài làm suy giảm phản ứng miễn dịch và dễ dẫn đến các thói quen tiêu cực như hút thuốc hay mất ngủ, gián tiếp ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.
Khám tầm soát ung thư định kỳ có lợi ích gì?
Tầm soát định kỳ giúp phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc tế bào ác tính ở giai đoạn rất sớm. Việc phát hiện sớm tạo điều kiện thuận lợi cho các biện pháp can thiệp y khoa kịp thời, giúp nâng cao tiên lượng sống cho người bệnh.
Thay đổi chế độ ăn uống có loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư không?
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp giảm thiểu đáng kể các yếu tố nguy cơ nhưng không thể loại trừ hoàn toàn bệnh, do ung thư còn chịu ảnh hưởng từ sai sót sao chép tế bào ngẫu nhiên, di truyền và môi trường sống xung quanh.
