Người bị bệnh tim mạch có tiêm vaccine được không và những lưu ý
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Người bị bệnh tim mạch hoàn toàn có thể và rất nên tiêm vaccine nếu tình trạng sức khỏe đang trong giai đoạn ổn định. Khi mắc các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp hoặc bệnh do virus, vi khuẩn tấn công, cơ thể người bệnh thường phải gắng sức nhiều hơn, làm tăng gánh nặng tuần hoàn và dễ thúc đẩy các đợt suy tim cấp, nhồi máu cơ tim hay rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Tiêm chủng đầy đủ đóng vai trò như một lá chắn bảo vệ gián tiếp cho trái tim, giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và giảm tỷ lệ diễn tiến nặng. Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của bệnh lý nền và việc sử dụng các thuốc điều trị phối hợp, việc tiêm chủng cần được thăm khám sàng lọc kỹ lưỡng bởi bác sĩ chuyên khoa.
Hiểu rõ lợi ích, các loại vaccine ưu tiên và những lưu ý quan trọng trước, trong cũng như sau tiêm sẽ giúp người bệnh an tâm thực hiện tiêm chủng mà vẫn kiểm soát tốt bệnh lý nền tim mạch.
Tiêm vaccine cho người bệnh tim mạch là gì?
Hệ thống tim mạch giữ nhiệm vụ vận chuyển oxy và dưỡng chất đi nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Khi các tác nhân truyền nhiễm như virus cúm, phế cầu khuẩn hay SARS-CoV-2 xâm nhập, phản ứng viêm toàn thân có thể kích hoạt tình trạng tăng đông máu, làm mất ổn định các mảng xơ vữa động mạch và khiến cơ tim phải làm việc căng thẳng hơn bình thường. Điều này lý giải vì sao người có tiền sử tăng huyết áp, bệnh mạch vành, suy tim hay bệnh van tim lại dễ gặp biến cố tim mạch cấp tính khi bị nhiễm trùng.
Vaccine hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch nhận diện và tạo kháng thể chống lại mầm bệnh mà không gây ra bệnh cảnh lâm sàng đầy đủ. Đối với người bệnh tim mạch, tiêm chủng không chỉ phòng ngừa nhiễm khuẩn đơn thuần mà còn là giải pháp dự phòng biến cố tim mạch thứ phát. Hầu hết các loại vaccine thông dụng hiện nay đều an toàn cho bệnh nhân tim mạch mạn tính đã được điều trị ổn định.
Lợi ích của tiêm chủng đối với người mắc bệnh tim mạch
Nhiều người bệnh tim mạch thường e ngại phản ứng phụ sau tiêm nên trì hoãn tiêm chủng. Trên thực tế y khoa, nguy cơ gặp biến chứng nguy hiểm do mắc bệnh truyền nhiễm cao hơn rất nhiều so với những phản ứng thông thường sau tiêm vaccine. Nhiễm trùng cấp tính có thể gây sốt cao, tim đập nhanh, tăng tiêu thụ oxy của cơ tim và giải phóng ồ ạt các cytokin gây viêm, từ đó dễ làm bùng phát đợt suy tim mất bù hoặc tắc nghẽn mạch vành.
Các dữ liệu y học cộng đồng cho thấy việc tiêm phòng cúm và phế cầu định kỳ giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhập viện vì suy tim và các biến cố mạch vành cấp ở người cao tuổi mắc bệnh tim. Kháng thể hình thành sau tiêm giúp cơ thể chống đỡ mầm bệnh hiệu quả, hạn chế tình trạng nhiễm trùng huyết hoặc viêm phổi nặng. Vì vậy, tiêm phòng được xem là một phần trong kế hoạch quản lý toàn diện bệnh tim mạch mạn tính.
Các loại vaccine quan trọng được khuyến cáo cho người bệnh tim mạch
Người mắc bệnh tim mạch nên trao đổi với nhân viên y tế để được tư vấn lịch tiêm các loại vaccine thiết yếu. Vaccine cúm mùa là ưu tiên hàng đầu, cần được tiêm nhắc lại hàng năm do các chủng virus cúm thường xuyên biến đổi. Cúm mùa có thể gây ra những đợt suy hô hấp và làm tăng gánh nặng trực tiếp lên cơ tim suy yếu.
Bên cạnh đó, vaccine phòng phế cầu khuẩn cũng rất quan trọng, giúp phòng ngừa viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết do phế cầu, vốn là những nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh tim mạch phải nhập viện hồi sức. Vaccine phòng ngừa COVID-19 tiếp tục được khuyến nghị nhằm bảo vệ người có bệnh nền khỏi nguy cơ suy hô hấp nặng. Ngoài ra, tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe cụ thể, bác sĩ có thể tư vấn bổ sung vaccine phòng bạch hầu, ho gà, uốn ván hoặc vaccine phòng bệnh zona thần kinh.
Những lưu ý an toàn trước và trong khi tiêm chủng
Trước khi tiêm chủng, người bệnh tim mạch cần được đo huyết áp, đếm nhịp tim và khám sàng lọc cẩn thận. Người bệnh không nên tự ý ngưng các thuốc điều trị hàng ngày như thuốc hạ áp, thuốc trợ tim, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc kiểm soát mỡ máu. Hãy mang theo sổ y bạ, đơn thuốc gần nhất và thông báo rõ ràng cho bác sĩ về tình trạng bệnh lý cũng như các loại thuốc đang sử dụng.
Đối với người bệnh đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel hay warfarin, việc tiêm bắp cần được thực hiện cẩn trọng. Nhân viên y tế sẽ sử dụng kim tiêm có kích cỡ phù hợp và ấn giữ vị trí tiêm bằng gạc khô liên tục từ năm đến mười phút, tuyệt đối không xoa bóp mạnh để hạn chế nguy cơ hình thành khối máu tụ dưới da. Nếu người bệnh đang có triệu chứng sốt cao, khó thở nhiều hoặc huyết áp chưa kiểm soát được, buổi tiêm chủng sẽ được dời lại cho đến khi sức khỏe ổn định.
Theo dõi và chăm sóc sức khỏe sau khi tiêm vaccine
Sau khi hoàn tất mũi tiêm, người bệnh tim mạch bắt buộc phải ở lại điểm tiêm chủng tối thiểu ba mươi phút để nhân viên y tế theo dõi các phản ứng tức thì như phản vệ hoặc hạ huyết áp tư thế. Khi trở về nhà, người bệnh cần tiếp tục theo dõi thân nhiệt, nhịp thở, huyết áp và vị trí vết tiêm trong vòng từ hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ tiếp theo.
Các phản ứng thông thường như sưng đau nhẹ tại vết tiêm, mỏi cơ hoặc sốt nhẹ có thể xuất hiện và thường tự thuyên giảm sau một đến hai ngày. Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, uống đủ nước theo chỉ định của bác sĩ tim mạch và duy trì chế độ dinh dưỡng thanh đạm. Nếu bị sốt hoặc đau cơ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc hạ sốt giảm đau, tránh tự ý sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid vì nhóm thuốc này có thể ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng thận của người bệnh tim mạch.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chỉ định y khoa trực tiếp từ bác sĩ điều trị. Quyết định tiêm chủng, loại vaccine sử dụng và thời điểm tiêm cần dựa trên đánh giá lâm sàng cá thể hóa đối với từng giai đoạn bệnh tim mạch. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều lượng thuốc chống đông máu và thuốc điều trị tim mạch trước ngày tiêm nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Tóm tắt
Tiêm vaccine là biện pháp phòng ngừa chủ động và an toàn giúp bảo vệ người bệnh tim mạch trước các biến chứng nguy hiểm của bệnh truyền nhiễm. Việc chủ động thăm khám sàng lọc, trao đổi chi tiết về tiền sử dùng thuốc và tuân thủ hướng dẫn theo dõi sau tiêm sẽ giúp quá trình tiêm chủng diễn ra thuận lợi, góp phần bảo vệ tối ưu sức khỏe trái tim.
Nguồn tham khảo
- Vaccine: Coverage of influenza, pneumococcal and zoster vaccination and determinants of influenza and pneumococcal vaccination among adults with cardiovascular diseases in community
- Journal of Health Sciences and Medicine: Pneumococcal and influenza vaccination rates among patients with cardiovascular disease
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đang uống thuốc chống đông máu có tiêm vaccine được không?
Người đang dùng thuốc chống đông máu vẫn có thể tiêm vaccine an toàn. Người bệnh cần thông báo với nhân viên y tế để được sử dụng kim tiêm nhỏ và ấn chặt vị trí tiêm bằng gạc trong vài phút nhằm ngăn ngừa chảy máu hoặc bầm tím dưới da.
Người vừa phẫu thuật tim hoặc đặt stent mạch vành bao lâu thì tiêm được vaccine?
Thời điểm tiêm chủng phụ thuộc vào tốc độ hồi phục vết mổ và tình trạng huyết động của người bệnh. Thông thường, sau khi xuất viện và sức khỏe ổn định hoàn toàn, người bệnh có thể tiêm vaccine dưới sự đánh giá và đồng thuận từ bác sĩ tim mạch trực tiếp điều trị.
Sốt sau khi tiêm vaccine ở người bệnh tim mạch có nguy hiểm không?
Sốt nhẹ là phản ứng miễn dịch bình thường sau tiêm chủng. Tuy nhiên, sốt có thể làm nhịp tim đập nhanh hơn. Người bệnh nên nghỉ ngơi, chườm ấm và tham khảo ý kiến nhân viên y tế để dùng thuốc hạ sốt an toàn phù hợp với thể trạng tim mạch.
Khi nào người bệnh tim mạch cần tạm hoãn tiêm vaccine?
Người bệnh nên tạm hoãn tiêm chủng khi đang có đợt cấp của suy tim, cơn đau thắt ngực không ổn định, rối loạn nhịp tim nặng chưa kiểm soát, huyết áp tăng quá cao hoặc đang mắc các bệnh lý nhiễm trùng cấp tính có kèm sốt cao.
Người bệnh tim mạch có cần làm xét nghiệm máu trước khi tiêm vaccine không?
Phần lớn trường hợp tiêm vaccine thông thường chỉ cần khám sàng lọc lâm sàng và đo sinh hiệu. Xét nghiệm máu chỉ được bác sĩ chỉ định đối với các trường hợp đặc biệt như đang chỉnh liều thuốc chống đông hoặc nghi ngờ có rối loạn đông máu nặng đi kèm.
