Một số biến chứng sau khi nhổ răng khôn cần lưu ý
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhổ răng khôn, hay phẫu thuật nhổ răng số tám, là thủ thuật ngoại khoa nha khoa phổ biến nhằm giải quyết tình trạng răng mọc lệch, mọc ngầm hoặc gây viêm lợi trùm. Mặc dù đây là một can thiệp thường quy, quá trình can thiệp vào mô nướu và xương hàm vẫn tiềm ẩn những nguy cơ ảnh hưởng đến sự liền thương.
Sau khi nhổ, phần lớn người bệnh sẽ trải qua cảm giác đau nhẹ, sưng nề tại chỗ và rỉ dịch hồng trong hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ đầu. Đây là phản ứng lành thương tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, đó có thể là biểu hiện của biến chứng hậu phẫu.
Việc hiểu rõ các biến chứng thường gặp, phân biệt phản ứng sinh lý bình thường với dấu hiệu bệnh lý và chủ động liên hệ bác sĩ răng hàm mặt đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng cũng như ngăn chặn những tổn thương nặng nề hơn.
Biến chứng sau khi nhổ răng khôn là gì?
Răng khôn là răng cối lớn thứ ba mọc cuối cùng trên cung hàm, thường xuất hiện ở độ tuổi trưởng thành. Do xương hàm lúc này đã hoàn thiện và thiếu khoảng trống, răng khôn rất dễ mọc ngầm, mọc nghiêng, đâm vào răng số bảy bên cạnh hoặc gây chèn ép mô mềm xung quanh. Khi có chỉ định phẫu thuật loại bỏ, bác sĩ sẽ thực hiện bóc tách nướu, mở xương và chia cắt thân răng nếu cần thiết để lấy trọn vẹn chân răng ra ngoài. Quá trình can thiệp này tác động trực tiếp lên hệ thống mạch máu, mô liên kết và xương ổ răng lân cận. Sau khi lấy răng, một cục máu đông sinh lý sẽ hình thành bên trong huyệt ổ răng nhằm bảo vệ nền xương và tạo tiền đề cho quá trình tái tạo biểu mô. Bất kỳ tác động nào làm gián đoạn việc hình thành cục máu đông, gây nhiễm khuẩn vết thương hay tổn thương dây thần kinh xung quanh đều có thể dẫn đến các biến chứng khó chịu, kéo dài thời gian phục hồi và cần được thăm khám nha khoa sớm.
Chảy máu kéo dài sau phẫu thuật
Hiện tượng rỉ máu nhẹ hoặc nước bọt có màu hồng nhạt trong một đến hai ngày đầu sau can thiệp là phản ứng bình thường. Tuy nhiên, tình trạng chảy máu được xem là biến chứng nếu máu tươi tiếp tục tuôn ra ồ ạt, lấp đầy khoang miệng hoặc tạo thành các cục máu đông lớn phập phồng ngoài huyệt ổ răng sau nhiều giờ cắn gạc.
Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc tổn thương mạch máu sâu trong mô mềm, rách vạt nướu quá mức, sót mảnh xương nhọn, hoặc do người bệnh vận động mạnh, súc miệng quá sớm làm bật cục máu đông. Ngoài ra, các rối loạn đông máu chưa được kiểm soát hay việc tự ý dùng thuốc chống đông trước phẫu thuật cũng làm gia tăng nguy cơ này. Khi máu không cầm sau khi đã cắn chặt gạc sạch liên tục từ ba mươi đến sáu mươi phút, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được khâu cầm máu hoặc đặt chất cầm máu chuyên dụng.
Viêm ổ răng khô gây đau đớn dữ dội
Viêm ổ răng khô là một trong những biến chứng gây đau đớn nhiều nhất sau khi nhổ răng khôn hàm dưới. Tình trạng này xảy ra khi cục máu đông bảo vệ không thể hình thành hoặc bị tiêu biến, bong tróc quá sớm trước khi mô liên kết kịp che phủ, khiến bề mặt xương và các đầu mút dây thần kinh bị lộ trực tiếp ra khoang miệng.
Triệu chứng điển hình bắt đầu từ ngày thứ hai đến ngày thứ tư sau tiểu phẫu. Người bệnh sẽ xuất hiện cơn đau nhức dữ dội, đau nhói lan lên mang tai, vùng thái dương hoặc dọc theo xương hàm, kèm theo hơi thở có mùi hôi khó chịu và vị đắng trong miệng. Quan sát huyệt ổ răng thấy rỗng, trơ xương màu xám trắng mà không có cục máu đông che phủ. Biến chứng này đòi hỏi bác sĩ nha khoa phải làm sạch nhẹ nhàng ổ răng, loại bỏ mảnh vụn thức ăn và đặt băng gạc chứa thuốc làm dịu để giảm đau cũng như hỗ trợ lành mô.
Nhiễm trùng huyệt ổ răng và mô mềm lân cận
Nhiễm trùng sau nhổ răng thường do vi khuẩn khoang miệng xâm nhập vào vết thương hở, nhất là khi khâu vệ sinh vô khuẩn không đảm bảo hoặc thức ăn bị ứ đọng lâu ngày bên trong hốc nhổ răng. Biến chứng này có thể khu trú tại huyệt ổ răng hoặc lan rộng thành áp xe dưới màng xương, viêm mô tế bào vùng mặt.
Dấu hiệu nhận biết bao gồm tình trạng sốt cao, sưng nề góc hàm tăng dần sau ngày thứ ba, vùng nướu tấy đỏ, đau nhức liên tục và có dịch mủ màu vàng hoặc trắng chảy ra từ vết thương. Trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể bị khít hàm, khó há miệng và khó nuốt thức ăn. Nhiễm trùng cần được can thiệp y tế sớm bằng cách bơm rửa dẫn lưu mủ, loại trừ dị vật và sử dụng phác đồ kháng sinh phù hợp do bác sĩ chỉ định nhằm ngăn chặn vi khuẩn lan truyền đến các khoang sâu ở cổ.
Tổn thương dây thần kinh gây tê bì môi má
Vị trí chân răng khôn hàm dưới thường nằm rất sát ống thần kinh xương ổ dưới và dây thần kinh lưỡi. Trong quá trình phẫu thuật nhổ các răng mọc ngầm phức tạp, các đầu dây thần kinh này có thể bị chèn ép do phù nề, sang chấn bầm giập hoặc rách một phần.
Hậu quả là người bệnh gặp phải cảm giác tê buốt, châm chích, giảm hoặc mất cảm giác ở vùng môi dưới, cằm, khóe miệng hoặc một nửa bên lưỡi cùng bên nhổ răng. Đa số các trường hợp chấn thương nhẹ chỉ mang tính chất tạm thời và cảm giác sẽ hồi phục dần dần sau vài tuần đến vài tháng khi mô thần kinh tái tạo. Tuy nhiên, nếu dây thần kinh bị đứt đoạn hoàn toàn, tình trạng mất cảm giác có thể kéo dài vĩnh viễn. Việc chụp phim kiểm tra cấu trúc giải phẫu trước mổ giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí và hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương này.
Tổn thương xoang hàm và các răng lân cận
Đối với răng khôn hàm trên, chóp chân răng thường có liên hệ mật thiết với sàn xoang hàm. Khi nhổ răng có chân dài hoặc xương ổ mỏng, biến chứng thủng xoang hàm có thể xảy ra, khiến không khí hoặc dịch chảy từ miệng lên mũi khi uống nước hoặc xì mũi. Nếu không được phát hiện và đóng kín kịp thời, vi khuẩn sẽ xâm nhập gây viêm xoang mạn tính.
Bên cạnh đó, việc thao tác nạy bẩy dùng lực không chuẩn xác có thể vô tình làm lung lay, mẻ men hoặc tổn thương tủy của răng cối lớn số bảy nằm phía trước. Đây là chiếc răng giữ chức năng ăn nhai chủ lực trên cung hàm. Do đó, việc can thiệp cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt giàu kinh nghiệm với sự hỗ trợ của trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại để kiểm soát hoàn toàn các cấu trúc giải phẫu lân cận.
Lưu ý an toàn
Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng tay, tăm tre hoặc dụng cụ nhọn chọc ngoáy vào huyệt ổ răng để lấy thức ăn vì có thể làm rách vết thương và đưa thêm vi khuẩn vào sâu. Không tự ý mua thuốc kháng sinh hay thuốc giảm đau ngoài đơn của bác sĩ, cũng như không chườm nóng lên má trong bốn mươi tám giờ đầu sau mổ vì sẽ làm tăng phù nề và chảy máu. Khi nhận thấy triệu chứng chảy máu nhiều không cầm, sốt cao hoặc đau nhức dữ dội không thuyên giảm, người bệnh cần quay lại phòng khám nha khoa ngay để được kiểm tra trực tiếp.
Tóm tắt
Nhổ răng khôn là thủ thuật ngoại khoa cần thiết để giải quyết nhiều vấn đề răng miệng phức tạp nhưng luôn đi kèm những nguy cơ biến chứng nhất định. Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín, chuẩn bị kỹ lưỡng trước can thiệp và nghiêm túc tuân thủ chỉ dẫn chăm sóc vệ sinh vết thương tại nhà sẽ giúp quá trình liền sẹo diễn ra an toàn, thuận lợi và hạn chế tối đa các rủi ro không mong muốn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Sưng má sau khi nhổ răng khôn bao lâu thì hết?
Hiện tượng sưng nề má thường đạt đỉnh điểm vào ngày thứ hai đến ngày thứ ba sau nhổ, sau đó sẽ giảm dần và biến mất hoàn toàn sau khoảng năm đến bảy ngày. Bạn có thể chườm lạnh ngắt quãng trong hai ngày đầu để hỗ trợ giảm sưng.
Sau khi nhổ răng khôn có được súc miệng bằng nước muối không?
Trong hai mươi bốn giờ đầu tiên, bạn không nên súc miệng bằng nước muối hoặc dung dịch sát khuẩn mạnh vì áp lực súc dễ làm bật cục máu đông. Sau ngày đầu, bạn có thể ngậm súc nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý ấm sau mỗi bữa ăn để làm sạch khoang miệng.
Dấu hiệu nào cho thấy vết thương nhổ răng khôn bị nhiễm trùng?
Biểu hiện nhiễm trùng thường gồm sưng đau tăng dần sau ngày thứ ba, sốt, nướu đỏ tấy, có mủ hoặc mùi hôi khó chịu từ huyệt ổ răng và khó há miệng. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, bạn cần đi khám nha khoa ngay để được điều trị kịp thời.
Cần kiêng ăn những gì sau khi nhổ răng khôn để tránh biến chứng?
Người bệnh nên kiêng ăn thức ăn quá dai, cứng, giòn dễ rơi vụn vào ổ răng, đồ ăn cay nóng và chất kích thích như rượu bia, thuốc lá trong ít nhất một tuần đầu. Hạn chế sử dụng ống hút vì lực hút có thể làm vỡ cục máu đông bảo vệ.
Tê môi má sau nhổ răng khôn bao lâu thì hồi phục hoàn toàn?
Tình trạng tê bì nhẹ do chèn ép thần kinh thường thuyên giảm dần sau vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào mức độ sang chấn mô mềm. Bác sĩ răng hàm mặt sẽ thăm khám, đánh giá phản xạ thần kinh và hướng dẫn phác đồ theo dõi thích hợp.
