Lỗ thông liên thất bao nhiêu là bình thường và các biến chứng có thể gặp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Nhiều người khi nhận kết quả siêu âm tim thường băn khoăn lỗ thông liên thất bao nhiêu là bình thường. Về mặt giải phẫu học, một trái tim phát triển hoàn chỉnh có vách liên thất nguyên vẹn ngăn cách hoàn toàn giữa buồng tâm thất trái và buồng tâm thất phải. Do đó, trong trạng thái cơ thể bình thường, hoàn toàn không có lỗ thông liên thất.
Sự xuất hiện của bất kỳ khiếm khuyết nào trên vách ngăn này đều được xác định là dị tật tim bẩm sinh có tên gọi thông liên thất. Mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe không chỉ phụ thuộc đơn thuần vào số đo milimet mà còn dựa vào tỷ lệ kích thước lỗ thông so với đường kính vòng van động mạch chủ và mức độ xáo trộn lưu lượng máu qua buồng tim.
Việc hiểu đúng ý nghĩa kích thước tổn thương và nhận biết sớm các biến chứng tim mạch liên quan sẽ giúp người bệnh cùng gia đình chủ động phối hợp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch trong quá trình theo dõi và điều trị kịp thời.
Thông liên thất là gì?
Vách liên thất là cấu trúc cơ và màng ngăn cách hoàn toàn giữa tâm thất trái mang máu giàu oxy và tâm thất phải mang máu nghèo oxy. Trong hệ tuần hoàn bình thường, áp lực trong tâm thất trái luôn cao hơn tâm thất phải, và không có sự pha trộn trực tiếp giữa hai dòng máu tại tầng thất. Khi vách ngăn xuất hiện lỗ khuyết, máu từ tâm thất trái sẽ chảy qua tâm thất phải, tạo nên luồng thông trái sang phải. Hiện tượng này làm tăng lưu lượng máu lên tuần hoàn phổi và khiến các buồng tim phải tăng cường độ co bóp. Bác sĩ tim mạch thường dùng siêu âm tim doppler màu để đo đường kính lỗ thông, đánh giá hướng dòng chảy, chênh áp qua vách liên thất và mức độ giãn của các buồng tim. Đánh giá toàn diện này giúp phân loại chính xác tình trạng bệnh lý.
Trạng thái giải phẫu của vách liên thất ở người khỏe mạnh
Ở người khỏe mạnh, vách liên thất đóng kín hoàn toàn từ giai đoạn bào thai, do đó không có kích thước lỗ thông sinh lý nào được xem là bình thường. Bất kỳ lỗ hở nào trên vách này, dù chỉ một vài milimet, đều là biểu hiện của dị tật tim bẩm sinh.
Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm đối với sức khỏe tim mạch lại phụ thuộc rất lớn vào kích cỡ thực tế của lỗ khuyết và độ chênh áp giữa hai tâm thất. Một số lỗ thông rất nhỏ có thể không gây rối loạn huyết động đáng kể và người bệnh vẫn sinh hoạt, học tập bình thường. Ngược lại, những lỗ thông kích thước lớn sẽ đưa một thể tích máu đáng kể sang thất phải, làm tăng gánh nặng tuần hoàn phổi ngay từ những tháng đầu đời.
Phân loại kích thước lỗ thông liên thất trên lâm sàng
Các bác sĩ chuyên khoa tim mạch thường chia thông liên thất thành ba mức độ chính dựa trên đường kính lỗ thông so sánh với kích thước vòng van động mạch chủ hoặc đo đạc trực tiếp trên siêu âm tim:
Lỗ thông nhỏ thường có đường kính dưới ba milimet hoặc nhỏ hơn một phần ba vòng van động mạch chủ. Dạng này tạo ra luồng thông nhỏ, áp lực phổi hầu như bình thường và có tỷ lệ tự bít tự nhiên cao trong những năm đầu đời của trẻ.
Lỗ thông trung bình có kích thước từ một phần ba đến hai phần ba vòng van động mạch chủ, bắt đầu gây giãn thất trái và tăng áp lực nhẹ lên động mạch phổi.
Lỗ thông lớn có kích thước tương đương hoặc lớn hơn hai phần ba vòng van động mạch chủ. Loại này gây ra luồng thông máu ồ ạt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến huyết động và đòi hỏi can thiệp y khoa sớm.
Biến chứng tăng áp động mạch phổi và hội chứng Eisenmenger
Khi máu từ thất trái liên tục đổ dồn sang thất phải với khối lượng lớn, hệ thống mạch máu tại phổi phải chịu áp lực tưới máu và lưu lượng tăng cao kéo dài. Tình trạng này dẫn đến phản xạ co thắt rồi biến đổi cấu trúc thành động mạch phổi, gây xơ hóa và tăng sức cản mạch phổi tiến triển.
Nếu không được kiểm soát kịp thời, áp lực mạch máu phổi sẽ tăng cao ngang bằng hoặc vượt quá áp lực tuần hoàn toàn thân. Lúc này, luồng máu sẽ đảo chiều từ phải sang trái, tạo nên hội chứng Eisenmenger. Khi đó, máu nghèo oxy từ thất phải đi thẳng vào đại tuần hoàn, khiến người bệnh bị tím tái mạn tính ở môi và đầu ngón tay, khó thở dữ dội khi gắng sức và mất đi cơ hội phẫu thuật đóng lỗ thông thông thường.
Nguy cơ suy tim và nhiễm trùng đường hô hấp tái diễn
Thông liên thất mức độ vừa đến lớn làm tăng lượng máu trở về nhĩ trái và thất trái, khiến các buồng tim trái phải giãn nở và co bóp quá mức để duy trì cung lượng tuần hoàn. Về lâu dài, cơ tim bị suy kiệt, dẫn đến hội chứng suy tim sung huyết với các biểu hiện như mệt mỏi, khó thở, phù ứ trệ và gan to.
Ở trẻ nhỏ, lượng máu ứ đọng nhiều tại phổi làm sung huyết nhu mô phổi, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và virus phát triển. Trẻ mắc thông liên thất chưa can thiệp thường rất dễ bị viêm phế quản, viêm phổi tái phát nhiều lần, ăn uống khó khăn, chậm tăng cân và suy dinh dưỡng thể chất so với bạn bè cùng trang lứa.
Nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và rối loạn nhịp tim
Dòng máu phụt qua lỗ thông liên thất với vận tốc rất cao có thể làm tổn thương lớp nội mạc buồng tim hoặc van tim lân cận, đặc biệt là van động mạch chủ và van ba lá. Vùng nội mạc bị trầy xước dễ trở thành nơi vi khuẩn trong máu bám dính và hình thành các cục sùi nhiễm trùng, gây bệnh cảnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
Đây là một biến chứng nhiễm trùng tim mạch cực kỳ nguy hiểm, có thể phá hủy van tim và phát tán các huyết khối nhiễm khuẩn đi khắp cơ thể. Ngoài ra, sự giãn nở các buồng tim hoặc sự hiện diện của khiếm khuyết gần đường dẫn truyền điện học có thể kích phát các rối loạn nhịp tim như block nhánh, block nhĩ thất hoặc rối loạn nhịp nhĩ.
Lưu ý an toàn
Người bệnh có lỗ thông liên thất, dù kích thước nhỏ và chưa có triệu chứng, tuyệt đối không được chủ quan bỏ qua các đợt tái khám định kỳ theo hẹn của bác sĩ tim mạch. Cần giữ gìn vệ sinh răng miệng sạch sẽ và thông báo cho nha sĩ hoặc bác sĩ phẫu thuật về tiền sử tim bẩm sinh trước mọi thủ thuật xâm lấn để được đánh giá nguy cơ nhiễm trùng. Khi phát hiện các dấu hiệu như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, khó thở tăng dần, ho nhiều, tím tái hoặc mệt mỏi bất thường, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.
Tóm tắt
Vách liên thất bình thường hoàn toàn kín và không có lỗ mở nào. Khi phát hiện khiếm khuyết vách liên thất, kích thước tổn thương và mức độ xáo trộn huyết động là căn cứ hàng đầu để bác sĩ tim mạch tư vấn phác đồ theo dõi hoặc can thiệp thích hợp, bảo vệ tối ưu chức năng tim mạch cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Lỗ thông liên thất nhỏ có thể tự bít lại mà không cần mổ không?
Nhiều trường hợp thông liên thất kích thước nhỏ, đặc biệt là thể phần cơ hoặc phần màng, có khả năng tự thu nhỏ dần và bít kín hoàn toàn trong những năm đầu đời mà không cần phẫu thuật. Trẻ cần được siêu âm tim định kỳ để theo dõi sát diễn tiến đóng lỗ thông.
Kích thước lỗ thông liên thất bao nhiêu milimet thì cần phẫu thuật?
Chỉ định can thiệp không chỉ dựa vào số milimet mà phụ thuộc vào triệu chứng suy tim, mức độ tăng áp động mạch phổi và sự ảnh hưởng đến chức năng buồng tim. Bác sĩ chuyên khoa tim mạch sẽ đánh giá toàn diện để quyết định thời điểm phẫu thuật hay bít dù thích hợp.
Trẻ bị thông liên thất có được tiêm chủng bình thường không?
Trẻ mắc thông liên thất vẫn cần tiêm chủng đầy đủ theo lịch tiêm chủng để phòng tránh các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu trẻ đang có đợt suy tim cấp hoặc sốt cao, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám để bác sĩ chỉ định thời điểm tiêm an toàn.
Người bị thông liên thất có được tập thể dục thể thao không?
Người có lỗ thông nhỏ không ảnh hưởng huyết động thường có thể vận động bình thường. Với trường hợp lỗ thông trung bình hoặc lớn, có tăng áp phổi hay suy tim, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tim mạch để có chế độ vận động an toàn, tránh gắng sức quá mức.
Vì sao người có lỗ thông liên thất cần giữ vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng?
Vi khuẩn từ khoang miệng khi bị viêm lợi hay sâu răng có thể đi vào máu và bám vào vị trí tổn thương quanh lỗ thông, gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Vệ sinh răng miệng sạch sẽ và chăm sóc nha khoa định kỳ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng tim mạch nghiêm trọng này.
