Huyết áp thế nào là cao và thế nào là thấp: Hướng dẫn phân biệt chuẩn
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Huyết áp là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi khắp cơ thể. Nắm rõ huyết áp thế nào là cao và thế nào là thấp đóng vai trò quan trọng trong việc tự theo dõi và bảo vệ sức khỏe tim mạch của mỗi cá nhân.
Thông thường ở người trưởng thành, huyết áp được xem là cao khi chỉ số tâm thu từ 140 mmHg trở lên hoặc tâm trương từ 90 mmHg trở lên. Ngược lại, huyết áp thấp xảy ra khi chỉ số tâm thu tụt dưới 90 mmHg hoặc tâm trương dưới 60 mmHg. Việc nhận diện chính xác các khoảng giá trị này giúp phòng ngừa sớm những tai biến nguy hiểm như đột quỵ, suy tim hay ngất xỉu do giảm tưới máu não.
Huyết áp thế nào là cao và thế nào là thấp là gì?
Huyết áp được biểu thị bằng hai thông số ghi nhận qua phép đo huyết áp là số đo tâm thu và số đo tâm trương. Một trị số huyết áp tối ưu ở người lớn thường nằm ở mức dưới 120/80 mmHg. Khi chỉ số này vượt quá ngưỡng bình thường hoặc sụt giảm quá sâu, hoạt động của hệ tuần hoàn đều bị xáo trộn. Tăng huyết áp tạo gánh nặng lớn lên thành mạch và cơ tim, là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn tới xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não. Trong khi đó, huyết áp thấp khiến các cơ quan thiết yếu, đặc biệt là não bộ, không được tưới máu đầy đủ, dễ gây té ngã chấn thương. Theo dõi định kỳ bằng máy đo huyết áp chuẩn là phương thức đơn giản nhất giúp kiểm soát tình trạng này.
Bảng phân loại các mức huyết áp ở người trưởng thành
| Phân loại huyết áp | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mmHg) |
|---|---|---|
| Huyết áp tối ưu | Dưới 120 | Và dưới 80 |
| Huyết áp bình thường | 120 đến 129 | Và/hoặc 80 đến 84 |
| Huyết áp bình thường cao (tiền tăng huyết áp) | 130 đến 139 | Và/hoặc 85 đến 89 |
| Tăng huyết áp độ 1 | 140 đến 159 | Và/hoặc 90 đến 99 |
| Tăng huyết áp độ 2 trở lên | Từ 160 trở lên | Và/hoặc từ 100 trở lên |
| Huyết áp thấp | Dưới 90 | Và/hoặc dưới 60 |
Ý nghĩa của hai chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương
Trị số huyết áp gồm hai chỉ số đo bằng milimet thủy ngân (mmHg): huyết áp tâm thu phản ánh áp lực tối đa trong lòng động mạch khi tim co bóp, và huyết áp tâm trương phản ánh áp lực tối thiểu khi tim giãn nghỉ giữa các nhịp đập. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, chỉ số huyết áp bình thường thường dao động quanh mức dưới 120/80 mmHg. Khi chỉ số này lệch đáng kể lên trên hoặc xuống dưới mức chuẩn, các cơ quan trong cơ thể có thể chịu áp lực quá tải hoặc không nhận đủ lưu lượng máu nuôi dưỡng.
Chỉ số xác định huyết áp cao và các phân độ cơ bản
Theo các hướng dẫn y khoa tim mạch hiện hành, một người được xác định có tăng huyết áp khi chỉ số huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên, hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên qua nhiều lần đo lặp lại đúng quy cách. Mức huyết áp tâm thu từ 120 đến 139 mmHg hoặc tâm trương từ 80 đến 89 mmHg được xem là giai đoạn tiền tăng huyết áp. Tăng huyết áp thường tiến triển thầm lặng không có triệu chứng báo trước, nhưng nếu kéo dài có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, mạch máu não, mắt và chức năng lọc của thận.
Ngưỡng nhận biết huyết áp thấp và ảnh hưởng tới cơ thể
Tình trạng tụt huyết áp hay huyết áp thấp thường được ghi nhận khi huyết áp tâm thu giảm xuống dưới 90 mmHg và hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg. Khi áp lực trong lòng mạch quá thấp, quá trình cung cấp oxy và dưỡng chất lên não bộ cùng các tạng quan trọng bị suy giảm. Điều này có thể dẫn tới các biểu hiện thường gặp như chóng mặt, hoa mắt, choáng váng khi thay đổi tư thế, mệt mỏi uể oải, vã mồ hôi lạnh hoặc ngất xỉu tạm thời. Tuy nhiên, một số người trẻ hoặc vận động viên có thể có mức huyết áp thấp tự nhiên mà vẫn đảm bảo thể lực bình thường.
Những yếu tố khiến chỉ số huyết áp dao động trong ngày
Chỉ số huyết áp của một cá nhân không cố định tuyệt đối mà biến thiên liên tục theo nhịp sinh học ngày đêm, trạng thái cảm xúc, mức độ hoạt động thể lực và tình trạng sử dụng chất kích thích. Căng thẳng thần kinh, đau đớn, mất nước, thiếu ngủ hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc đang sử dụng đều có thể làm huyết áp dao động. Do đó, việc đánh giá chính xác tình trạng tăng hay hạ huyết áp cần dựa trên việc đo lặp lại vào cùng thời điểm, sử dụng thiết bị đo đã kiểm định và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn kỹ thuật của nhân viên y tế.
Biện pháp tự nhiên hỗ trợ duy trì huyết áp ở mức an toàn
Duy trì huyết áp ổn định đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Việc hạn chế lượng muối ăn nạp vào hằng ngày, tăng cường rau xanh, trái cây tươi giàu kali, kiểm soát cân nặng hợp lý, tập thể dục vừa sức đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày và kiêng thuốc lá, rượu bia đóng vai trò then chốt. Đối với người có xu hướng huyết áp thấp, việc uống đủ nước mỗi ngày, ăn uống điều độ, tránh thay đổi tư thế đột ngột từ nằm sang đứng sẽ giúp hạn chế triệu chứng choáng váng hiệu quả.
Lưu ý an toàn
Thông tin về các ngưỡng huyết áp chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chẩn đoán từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Người đọc tuyệt đối không tự ý mua thuốc điều trị hạ huyết áp hoặc tự ý ngưng dùng thuốc khi thấy chỉ số tạm thời trở về bình thường. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như đau thắt ngực, khó thở dữ dội, nói đớ, yếu liệt tay chân hoặc tụt huyết áp gây ngất xỉu, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
Tóm tắt
Chỉ số huyết áp phản ánh trực tiếp sức khỏe tim mạch và tình trạng tưới máu của cơ thể. Việc nắm rõ ngưỡng huyết áp cao và huyết áp thấp giúp mỗi người chủ động phát hiện sớm bất thường, điều chỉnh lối sống khoa học và phối hợp chặt chẽ cùng bác sĩ chuyên khoa tim mạch khi cần can thiệp.
Nguồn tham khảo
- ECO-Vector LLC (Publications): Fig. 1. Average blood pressure in the studied groups, mm Hg: SBP — systolic blood pressure; DBP — diastolic blood pressure; AG — arterial hypertension
- Cardiologia Croatica: The correlation between systolic and diastolic blood pressure and diastolic parameters in arterial hypertension in the presence of normal systolic functionThe correlation between systolic and diastolic blood pressure and diastolic parameters in arterial hypertension in the presence of normal systolic function
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cần chuẩn bị gì trước khi đo huyết áp tại nhà để có kết quả chính xác?
Người đo nên ngồi nghỉ ngơi thư giãn từ 5 đến 10 phút, không hút thuốc lá, không uống cà phê hoặc vận động mạnh trước khi đo, đặt băng quấn ngang mức tim và giữ im lặng suốt quá trình đo.
Huyết áp tăng cao một lần duy nhất có phải đã bị bệnh cao huyết áp không?
Chỉ một lần đo cao chưa đủ để kết luận mắc bệnh tăng huyết áp. Bác sĩ thường yêu cầu theo dõi nhiều thời điểm khác nhau trong ngày hoặc theo dõi huyết áp liên tục 24 giờ trước khi chẩn đoán.
Huyết áp thấp nhưng cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh có nguy hiểm không?
Huyết áp thấp sinh lý không gây triệu chứng mệt mỏi hay choáng váng thường không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu huyết áp tụt đột ngột kèm hoa mắt, ngất xỉu thì cần được bác sĩ thăm khám.
Nên đo huyết áp vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?
Thời điểm lý tưởng là đo vào buổi sáng sau khi thức dậy, đi tiểu tiện và trước khi ăn sáng hoặc uống thuốc. Bạn cũng có thể đo thêm một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Chỉ số huyết áp giữa hai tay có khác nhau không?
Hai cánh tay có thể có sự chênh lệch nhỏ dưới 10 mmHg. Nếu chênh lệch vượt quá 10 đến 15 mmHg kéo dài, người bệnh cần thông báo với bác sĩ chuyên khoa tim mạch để kiểm tra mạch máu.
