Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân đặt nội khí quản
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Chăm sóc bệnh nhân đặt nội khí quản là một trong những nội dung trọng yếu tại các đơn vị hồi sức cấp cứu. Kỹ thuật đặt nội khí quản giúp bảo vệ đường thở và duy trì thông khí hỗ trợ khi người bệnh suy hô hấp nặng, hôn mê hoặc trải qua các phẫu thuật lớn. Do đường thở tự nhiên bị can thiệp trực tiếp, người bệnh phải đối mặt với nhiều rủi ro như tắc đờm, tổn thương khí quản và nhiễm khuẩn phổi.
Một chế độ theo dõi toàn diện kết hợp giữa kỹ thuật vô khuẩn, kiểm soát vị trí ống thở và chăm sóc dinh dưỡng đúng cách sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho phổi phục hồi. Việc hiểu rõ các nguyên tắc chăm sóc không chỉ giúp nhân viên y tế vận hành hiệu quả mà còn giúp người nhà an tâm, phối hợp đúng mực với đội ngũ điều trị.
Chăm sóc bệnh nhân đặt nội khí quản là gì?
Đặt nội khí quản là thủ thuật luồn một ống nhựa chuyên dụng qua đường miệng hoặc mũi, đi qua thanh môn để vào trực tiếp lòng khí quản của người bệnh. Biện pháp can thiệp này thường được chỉ định trong các trường hợp suy hô hấp cấp, ngừng tuần hoàn, chấn thương sọ não gây mất ý thức hoặc trong quá trình gây mê toàn thân cho phẫu thuật. Ống nội khí quản đóng vai trò thiết lập cầu nối cơ học vững chắc, giúp kết nối người bệnh với máy thở để cung cấp oxy và đào thải khí cacbonic. Tuy nhiên, việc đặt dị vật trong khí quản làm mất đi cơ chế làm ấm, làm ẩm và lọc sạch tự nhiên của mũi hầu, đồng thời cản trở phản xạ ho và nuốt. Do đó, quy trình chăm sóc cần tập trung duy trì sự thông suốt của lòng ống, hạn chế tổn thương cơ học tại vùng họng thanh quản và ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh.
Cố định và kiểm soát vị trí ống nội khí quản
Ống nội khí quản phải được cố định chắc chắn vào cung răng hoặc vùng hàm mặt bằng băng dính chuyên dụng hoặc dây đai y tế. Nhân viên y tế cần thường xuyên kiểm tra vạch chia độ dài trên thân ống tại vị trí tiếp xúc với khóe miệng để phát hiện kịp thời nguy cơ ống bị tụt ra ngoài hoặc trôi sâu vào phế quản một bên.
Việc thay đổi vị trí cố định ống sang góc miệng đối diện nên được thực hiện định kỳ theo quy trình bệnh viện nhằm giảm thiểu nguy cơ loét do tỳ đè ở môi, mép và niêm mạc miệng. Khi hỗ trợ xoay trở người bệnh, điều dưỡng luôn giữ đầu và cổ bệnh nhân thẳng trục, đồng thời giữ nhẹ dây máy thở để tránh các lực kéo căng bất ngờ làm lệch đường thở nhân tạo.
Làm sạch dịch tiết và duy trì thông thoáng đường thở
Bệnh nhân có ống nội khí quản thường mất phản xạ ho hiệu quả, dẫn đến ứ đọng dịch tiết trong cây phế quản. Quy trình hút đờm dãi cần được tiến hành khi nghe thấy tiếng lọc xọc ở khí phế quản, khi áp lực đường thở tăng cao hoặc nồng độ oxy máu suy giảm, thay vì hút theo khung giờ máy móc.
Kỹ thuật hút dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn, sử dụng ống hút kích thước phù hợp và áp lực hút vừa phải. Thời gian mỗi lần đưa ống hút vào không được kéo dài quá mười lăm giây để hạn chế nguy cơ thiếu oxy và co thắt phế quản. Trước và sau mỗi đợt hút, người bệnh cần được cung cấp oxy nồng độ cao theo chỉ định chuyên môn nhằm ổn định huyết động.
Vệ sinh răng miệng và kiểm soát nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp
Vệ sinh khoang miệng bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng như chlorhexidine theo nồng độ y khoa khuyến cáo là biện pháp then chốt để phòng ngừa viêm phổi liên quan đến thở máy. Mảng bám vi khuẩn tại vùng hầu họng có thể di chuyển dọc theo thân ống nội khí quản xuống đường hô hấp dưới và gây nhiễm trùng phổi nặng nề.
Quy trình vệ sinh răng miệng cần được thực hiện đều đặn ít nhất hai đến ba lần mỗi ngày bởi nhân viên y tế. Trong lúc lau rửa khoang miệng và hút sạch dịch đọng trên vòm họng, điều dưỡng phải kiểm tra kỹ tình trạng niêm mạc lưỡi, nướu và kiểm soát chặt chẽ áp lực bóng chèn để dịch rửa không chảy lọt xuống khí quản.
Kiểm tra áp lực bóng chèn để bảo vệ niêm mạc khí quản
Bóng chèn của ống nội khí quản có nhiệm vụ bịt kín khoảng trống giữa thành khí quản và thân ống, đảm bảo thể tích khí lưu thông từ máy thở và ngăn dịch tiết từ miệng rơi vào phổi. Áp lực bóng chèn cần được duy trì ở mức tối ưu từ hai mươi đến ba mươi xentimet nước và được đo định kỳ bằng đồng hồ chuyên dụng.
Nếu áp lực bóng chèn quá thấp, khí thở sẽ bị rò rỉ và làm tăng nguy cơ hít sặc dịch hầu họng vào phổi. Ngược lại, áp lực bóng chèn bơm quá căng trong thời gian dài sẽ chèn ép các mao mạch nuôi dưỡng thành khí quản, gây thiếu máu cục bộ, hoại tử niêm mạc và để lại di chứng hẹp khí quản sau khi rút ống.
Tư thế nằm, hỗ trợ dinh dưỡng và vận động hồi phục
Người bệnh mang ống nội khí quản thường nằm bất động kéo dài, chịu áp lực tâm lý lớn do không thể nói và phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc. Nâng cao đầu giường từ ba mươi đến bốn mươi lăm độ là tư thế bắt buộc nếu không có chống chỉ định, giúp lồng ngực giãn nở tối đa và phòng tránh trào ngược dịch dạ dày.
Chế độ dinh dưỡng qua ống thông mũi dạ dày cần được tính toán năng lượng chi tiết và chia nhỏ bữa ăn hoặc truyền nhỏ giọt liên tục. Bên cạnh đó, việc xoa bóp cơ bắp, hỗ trợ vận động thụ động các khớp và giữ vệ sinh da sạch sẽ đóng vai trò thiết yếu giúp hạn chế teo cơ, cứng khớp và loét tỳ đè ở các vùng xương nhô.
Lưu ý an toàn
Mọi thao tác can thiệp trên ống nội khí quản phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy trình vô khuẩn. Tuyệt đối không tự ý nới lỏng dây cố định, di chuyển người bệnh đột ngột hoặc can thiệp vào các thông số cài đặt trên máy thở. Nếu phát hiện các dấu hiệu bất thường như máy thở báo động liên tục, người bệnh tím tái, thở chống máy hoặc tuột ống, cần thông báo khẩn cấp cho bác sĩ trực.
Tóm tắt
Chăm sóc bệnh nhân đặt nội khí quản đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt, sự cẩn trọng và phối hợp chặt chẽ của nhân viên y tế tại khu hồi sức. Người nhà cần tuân thủ tuyệt đối quy định vô khuẩn và hướng dẫn chuyên môn để đồng hành an toàn cùng người bệnh trong suốt thời gian điều trị.
Nguồn tham khảo
- Nursing in Critical Care: Safe and effective pressure of endotracheal tube suctioning based on sputum viscosity grades during artificial airway open suctioning procedures: A double‐blind randomized controlled trial
- Nursing & Primary Care: Pain Management during Endotracheal Tube Suctioning: An EvidenceBased Approach for Nurses
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh nhân có thể duy trì ống nội khí quản trong bao lâu?
Đặt nội khí quản qua miệng thường được duy trì tạm thời trong vài ngày đến khoảng hai tuần. Nếu người bệnh cần hỗ trợ thở máy kéo dài hơn, bác sĩ hồi sức sẽ đánh giá và cân nhắc chỉ định mở khí quản để bảo vệ thanh quản và đường thở.
Tại sao người bệnh đặt nội khí quản không thể nói chuyện?
Ống nội khí quản đi qua dây thanh âm và chặn luồng khí rung qua thanh quản nên người bệnh hoàn toàn không thể phát âm. Nhân viên y tế và gia đình có thể hỗ trợ giao tiếp qua cử chỉ tay, ánh mắt, bảng chữ hoặc cử động gật đầu.
Bệnh nhân có ăn uống bằng đường miệng được không?
Người bệnh mang ống nội khí quản có nguy cơ cao bị sặc thức ăn vào phổi. Mọi nhu cầu dinh dưỡng đều được cung cấp qua ống thông dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch theo chỉ định chuyên môn của bác sĩ điều trị.
Những biến chứng thường gặp nhất trong quá trình lưu ống là gì?
Người bệnh có thể gặp biến chứng viêm phổi liên quan thở máy, tắc đờm, loét niêm mạc miệng, tụt hoặc lệch vị trí ống nội khí quản. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời các tình huống nguy hiểm này.
Người nhà có được tự ý hút đờm hay chỉnh ống thở cho bệnh nhân không?
Người nhà chỉ tham gia các hoạt động hỗ trợ vệ sinh thân thể bên ngoài khi được sự đồng ý của điều dưỡng. Mọi thao tác liên quan trực tiếp đến ống thở, máy thở hay hút đờm đều do nhân viên y tế thực hiện.
