Hội chứng hô hấp Trung Đông MERS-CoV: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hội chứng hô hấp Trung Đông, thường được viết tắt là MERS, là một bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do chủng virus MERS-CoV thuộc họ coronavirus gây ra. Căn bệnh này được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 2012 tại khu vực bán đảo Ả Rập và nhanh chóng thu hút sự chú ý của ngành y tế toàn cầu do khả năng gây viêm phổi tiến triển nhanh kèm theo tỷ lệ biến chứng nặng nề. Người bệnh khi nhiễm virus có thể trải qua nhiều mức độ bệnh cảnh khác nhau, từ tình trạng nhiễm trùng hô hấp không triệu chứng hoặc sốt ho nhẹ, cho đến suy hô hấp cấp tính tiến triển và suy giảm chức năng đa cơ quan.
Sự lây truyền của virus MERS-CoV chủ yếu bắt nguồn từ động vật sang người, trong đó lạc đà một bướu được xác định là ổ chứa tự nhiên chính lưu hành mầm bệnh. Bên cạnh đó, virus cũng có khả năng lây truyền từ người sang người khi có sự tiếp xúc gần gũi và kéo dài, đặc biệt là trong môi trường hộ gia đình hoặc các cơ sở y tế nếu không áp dụng triệt để biện pháp phòng hộ. Do hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu cũng như vắc xin phòng bệnh thương mại, việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, triệu chứng cảnh báo sớm và tuân thủ các hướng dẫn bảo vệ sức khỏe là chìa khóa quan trọng nhất để phòng ngừa sự lây lan.

Tổng quan về hội chứng hô hấp Trung Đông MERS
Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS) là một dạng viêm đường hô hấp cấp tính nặng do chủng virus coronavirus có tên MERS-CoV gây ra. Coronavirus là một họ virus lớn có vỏ bọc lipid và vật chất di truyền là sợi đơn ARN, bao gồm nhiều chủng có khả năng gây ra các bệnh lý từ cảm lạnh thông thường đến các hội chứng hô hấp cấp tính nguy hiểm như SARS hay COVID-19. Chủng MERS-CoV lần đầu tiên được định danh trên người bệnh tại Ả Rập Xê Út vào năm 2012. Kể từ thời điểm đó, các ca bệnh rải rác và những đợt bùng phát cục bộ đã được báo cáo tại nhiều quốc gia thuộc khu vực Trung Đông, châu Phi, châu Á, châu Âu và châu Mỹ, trong đó đợt bùng phát lớn ngoài Trung Đông từng được ghi nhận tại Hàn Quốc vào năm 2015.
Về nguồn gốc sinh học, các nghiên cứu phả hệ di truyền học chỉ ra rằng MERS-CoV có thể có nguồn gốc tiến hóa ban đầu từ loài dơi trước khi thích nghi và lây truyền sang quần thể lạc đà một bướu. Lạc đà một bướu tại khu vực Trung Đông và một số vùng ở châu Phi được xác định là vật chủ trung gian quan trọng mang virus mà không luôn thể hiện dấu hiệu ốm rõ rệt. Con người có thể bị nhiễm virus khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết, chất bài tiết hoặc các sản phẩm chưa qua tiệt trùng của lạc đà nhiễm bệnh.
Mặc dù MERS-CoV không dễ dàng lây truyền từ người sang người như virus cúm mùa hay các virus hợp bào hô hấp thông thường, khả năng lây lan thứ cấp vẫn xảy ra mạnh mẽ trong điều kiện tiếp xúc gần, điển hình là chăm sóc người bệnh mà không có phương tiện bảo hộ cá nhân đạt chuẩn. Độc lực của chủng virus này được đánh giá là rất cao, với tỷ lệ tử vong ghi nhận trong các ca bệnh nặng có thể lên tới khoảng một phần ba số trường hợp được xác định, đặc biệt tập trung ở những người có bệnh nền mạn tính.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hội chứng hô hấp Trung Đông là sự xâm nhập và nhân lên của chủng virus MERS-CoV bên trong biểu mô đường hô hấp của con người. MERS-CoV sử dụng thụ thể bề mặt tế bào mang tên dipeptidyl peptidase 4 để gắn kết, xâm nhập vào tế bào niêm mạc phế quản và phế nang, từ đó gây tổn thương tế bào và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội.
Cơ chế lây truyền của MERS-CoV bao gồm hai con đường chính là lây truyền từ động vật sang người và lây truyền giữa người với người. Ở con đường lây truyền từ động vật, lạc đà một bướu là nguồn lưu trữ tự nhiên chứa nồng độ virus cao trong dịch tiết mũi, nước bọt, phân và sữa chưa tiệt trùng. Việc chăm sóc trực tiếp, tiếp xúc với dịch cơ thể của lạc đà hoặc tiêu thụ các sản phẩm sữa tươi, thịt lạc đà chưa nấu chín kỹ là những phương thức chính đưa virus vào cơ thể người. Đối với con đường lây truyền từ người sang người, virus phát tán qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần. Sự lây truyền này hiếm khi xảy ra rộng rãi trong cộng đồng mở mà chủ yếu giới hạn trong nhóm người sống chung nhà, người trực tiếp chăm sóc bệnh nhân và đặc biệt là nhân viên y tế làm việc tại các khu khám chữa bệnh không đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt.
Bên cạnh tác nhân gây bệnh, các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quyết định đến khả năng nhiễm và mức độ nghiêm trọng của bệnh cảnh lâm sàng. Nhóm người cao tuổi, đặc biệt là người trên sáu mươi tuổi, có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn rõ rệt do sự suy giảm tự nhiên của hệ thống miễn dịch tế bào. Ngoài ra, những người mắc các bệnh lý mạn tính kèm theo như đái tháo đường, suy thận mạn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh tim mạch, xơ gan hoặc các bệnh lý ác tính đang điều trị hóa chất chịu tổn thương nghiêm trọng hơn nhiều khi nhiễm virus. Những bệnh nhân suy giảm miễn dịch do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng hoặc người nhiễm HIV cũng là đối tượng có nguy cơ rất cao gặp phải các biến chứng suy đa tạng dẫn đến tử vong.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Thời gian ủ bệnh của hội chứng hô hấp Trung Đông dao động từ hai đến mười bốn ngày, với khoảng thời gian phổ biến nhất từ năm đến sáu ngày sau khi người bệnh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm. Trong giai đoạn ủ bệnh này, người nhiễm virus thường hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng nhưng virus đã bắt đầu nhân lên trong cơ thể.
Phổ biểu hiện lâm sàng của MERS rất rộng và biến đổi tùy thuộc vào thể trạng của từng cá nhân. Ở thể nhẹ hoặc giai đoạn khởi phát, bệnh nhân có thể chỉ xuất hiện các triệu chứng tương tự như cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên thông thường, bao gồm sốt nhẹ hoặc vừa, ớn lạnh, đau mỏi cơ bắp toàn thân, đau họng, nhức đầu và cảm giác mệt mỏi rũ rượi. Ở một số trường hợp, người nhiễm virus thậm chí không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào nhưng vẫn có thể mang virus trong dịch hô hấp.
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn toàn phát, các triệu chứng điển hình của tổn thương đường hô hấp dưới trở nên rõ rệt. Cơn sốt thường tăng cao liên tục trên ba mươi tám độ C, đi kèm với ho khan dai dẳng rồi nhanh chóng chuyển thành ho có đờm và cảm giác tức nặng ngực. Dấu hiệu khó thở bắt đầu xuất hiện và có xu hướng tăng nhanh về mức độ, khiến người bệnh phải thở gấp, thở gắng sức và cảm thấy hụt hơi ngay cả khi nghỉ ngơi. Điểm đáng chú ý của MERS là khoảng một phần ba số bệnh nhân có các biểu hiện đường tiêu hóa xuất hiện đồng thời, chẳng hạn như tiêu chảy phân lỏng, đau quặn bụng, buồn nôn và nôn mửa, điều này đôi khi gây nhầm lẫn với các đợt ngộ độc thực phẩm hoặc viêm dạ dày ruột cấp tính.
Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm bao gồm tình trạng khó thở dữ dội, tím tái đầu chi và môi do thiếu oxy máu, rối loạn tri giác li bì hoặc lú lẫn, và lượng nước tiểu giảm sút nghiêm trọng báo hiệu suy thận cấp tính. Bệnh cảnh rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh cúm mùa nặng, viêm phổi do vi khuẩn hoặc các dạng viêm phổi không điển hình khác, do đó việc khai thác yếu tố dịch tễ tiếp xúc có giá trị đặc biệt quan trọng trong việc định hướng nhận diện bệnh.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán hội chứng hô hấp Trung Đông đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác yếu tố dịch tễ học, đánh giá triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu. Theo hướng dẫn chuyên môn, một người được xem là ca bệnh nghi ngờ khi có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp cấp như sốt cao, ho và khó thở, đồng thời có tiền sử đi đến hoặc cư trú tại vùng có dịch MERS lưu hành trong vòng mười bốn ngày, hoặc có tiền sử tiếp xúc gần với người mắc bệnh hay lạc đà nghi nhiễm.
Phương pháp chẩn đoán xác định mang tính tiêu chuẩn vàng hiện nay là xét nghiệm sinh học phân tử Real-time RT-PCR nhằm phát hiện vật chất di truyền ARN của virus MERS-CoV. Mẫu bệnh phẩm được ưu tiên thu thập từ đường hô hấp dưới như đờm, dịch hút nội khí quản hoặc dịch rửa phế quản phế nang vì đây là nơi chứa mật độ virus cao nhất; mẫu quệt dịch tỵ hầu đường hô hấp trên cũng có thể được lấy bổ sung.
Bên cạnh xét nghiệm virus, các kỹ thuật cận lâm sàng hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ tổn thương cơ quan. Chụp X-quang ngực thẳng hoặc chụp cắt lớp vi tính lồng ngực thường ghi nhận hình ảnh thâm nhiễm phế nang lan tỏa, đông đặc nhu mô phổi hai bên và các dấu hiệu phù hợp với hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển. Xét nghiệm công thức máu toàn phần thường phát hiện tình trạng giảm số lượng bạch cầu, đặc biệt là giảm tế bào lympho, kèm theo giảm nhẹ tiểu cầu. Các xét nghiệm sinh hóa máu như đo nồng độ ure và creatinin giúp bác sĩ phát hiện sớm biến chứng suy giảm chức năng thận. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ luôn thực hiện chẩn đoán phân biệt MERS với các bệnh lý có biểu hiện tương tự như cúm gia cầm độc lực cao, viêm phổi do virus hợp bào, viêm phổi không điển hình và tình trạng nhiễm trùng huyết gây suy đa phủ tạng.
Phân loại các mức độ ca bệnh MERS trong thực hành y tế
| Phân nhóm ca bệnh | Tiêu chuẩn dịch tễ học | Biểu hiện lâm sàng | Yêu cầu xét nghiệm khẳng định |
|---|---|---|---|
| Ca bệnh nghi ngờ | Cư trú hoặc từng đến vùng có dịch lưu hành, hoặc tiếp xúc gần với người bệnh trong vòng mười bốn ngày | Sốt cao trên ba mươi tám độ C, ho, khó thở, có hình ảnh tổn thương nhu mô phổi | Chưa có kết quả xét nghiệm hoặc đang chờ xét nghiệm chuyên sâu |
| Ca bệnh có thể | Tiếp xúc trực tiếp với người đã xác định mắc bệnh hoặc chăm sóc bệnh nhân trong thời gian phát bệnh | Tổn thương phổi tiến triển nhanh hoặc suy hô hấp cấp nhưng không lấy được mẫu | Không thực hiện được xét nghiệm hoặc kết quả xét nghiệm không khẳng định được căn nguyên khác |
| Ca bệnh xác định | Có thể có hoặc không có yếu tố dịch tễ rõ ràng | Biểu hiện từ nhiễm trùng hô hấp nhẹ đến viêm phổi nặng hoặc không triệu chứng | Xét nghiệm Real-time RT-PCR dương tính với virus MERS-CoV |
Tác động và các biến chứng nghiêm trọng của MERS đối với cơ thể
Hội chứng hô hấp Trung Đông không chỉ gây tổn thương giới hạn ở đường thở mà còn có khả năng gây ảnh hưởng nặng nề lên nhiều cơ quan sinh tồn khác trong cơ thể. Khi virus MERS-CoV tấn công ồ ạt vào các phế nang, phản ứng viêm bùng phát dữ dội có thể kích hoạt hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển ARDS, khiến màng phế nang mao mạch bị phá hủy và dịch rỉ viêm tràn ngập trong lòng phế nang, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi oxy. Bên cạnh tổn thương phổi, biến chứng suy thận cấp là một trong những đặc trưng nguy hiểm thường được ghi nhận ở các ca bệnh MERS diễn tiến nặng. Độc lực của virus kết hợp với tình trạng thiếu oxy mô kéo dài và hội chứng đáp ứng viêm toàn thân có thể gây hoại tử ống thận cấp, dẫn đến thiểu niệu hoặc vô niệu hoàn toàn. Ngoài ra, một số bệnh nhân còn gặp phải tình trạng viêm màng ngoài tim, rối loạn nhịp tim hoặc suy giảm chức năng tuần hoàn, khiến tỷ lệ tử vong tăng cao nếu không được can thiệp hồi sức chuyên sâu kịp thời.
Những nhóm đối tượng dễ gặp biến chứng nặng khi mắc MERS
Dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng cho thấy virus MERS-CoV có thể tấn công mọi lứa tuổi, tuy nhiên mức độ nghiêm trọng của bệnh lại có sự phân hóa rất rõ rệt giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Những người cao tuổi, đặc biệt là từ sáu mươi tuổi trở lên và nam giới, là nhóm chiếm tỷ lệ cao trong số các trường hợp tử vong do hệ miễn dịch lão hóa không còn khả năng kiểm soát sự nhân lên nhanh chóng của virus trong mô phổi. Nhóm người mắc sẵn các bệnh lý mạn tính chuyển hóa và nội tạng như đái tháo đường, suy thận giai đoạn cuối, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc bệnh mạch vành cũng chịu tổn thương nặng hơn rất nhiều. Ở những người bệnh này, phản ứng miễn dịch thường bị rối loạn, khiến hàng rào bảo vệ tự nhiên suy yếu và dễ dẫn đến cơn bão cytokine tàn phá các mô lành. Bên cạnh đó, những bệnh nhân đang điều trị ung thư, người sau phẫu thuật ghép cơ quan phải dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc người nhiễm HIV cũng thuộc nhóm nguy cơ đặc biệt cần được cách ly và theo dõi y tế chặt chẽ ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ phơi nhiễm.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện tại, y học thế giới vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu được phê duyệt riêng cho MERS-CoV, do đó nguyên tắc quản lý và điều trị căn bệnh này chủ yếu tập trung vào các biện pháp hồi sức hỗ trợ tích cực, giảm thiểu triệu chứng và bảo vệ chức năng các cơ quan sinh tồn. Toàn bộ quá trình điều trị phải được thực hiện tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện cách ly áp lực âm và trang thiết bị hồi sức cấp cứu dưới sự giám sát liên tục của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm và hồi sức tích cực.
Mục tiêu can thiệp hàng đầu đối với bệnh nhân MERS là duy trì chức năng hô hấp và cung cấp đủ lượng oxy cho các mô cơ thể. Tùy thuộc vào mức độ suy hô hấp của từng người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương thức hỗ trợ từ liệu pháp thở oxy qua ống thông mũi hoặc mặt nạ, thở oxy dòng cao, thông khí nhân tạo không xâm lấn cho đến đặt ống nội khí quản và thở máy xâm lấn theo chiến lược bảo vệ phổi. Trong những trường hợp suy hô hấp trơ và tổn thương phổi lan tỏa nghiêm trọng đe dọa tử vong, kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể có thể được cân nhắc áp dụng tại các trung tâm hồi sức chuyên sâu.
Bên cạnh hỗ trợ hô hấp, việc điều chỉnh cân bằng nước, điện giải và duy trì huyết động ổn định thông qua truyền dịch tĩnh mạch có kiểm soát chặt chẽ là điều tối quan trọng để ngăn ngừa nguy cơ phù phổi cấp hoặc suy thận cấp do thiếu dịch. Người bệnh được theo dõi sát sao chức năng bài tiết của thận, nồng độ các chất điện giải và chỉ số sinh hóa máu hàng ngày. Khi biến chứng suy thận cấp diễn tiến nặng nề, các kỹ thuật lọc máu liên tục hoặc chạy thận nhân tạo ngắt quãng sẽ được triển khai kịp thời để hỗ trợ thanh thải độc chất khỏi cơ thể.
Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại buồng bệnh đòi hỏi việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa lây qua đường tiếp xúc và giọt bắn nhằm ngăn chặn triệt để nguy cơ lây nhiễm chéo sang các nhân viên y tế và những người bệnh khác đang nằm viện.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do hiện chưa có vắc xin thương mại được cấp phép để phòng ngừa MERS-CoV, việc thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng bệnh chủ động giữ vai trò quyết định trong việc bảo vệ từng cá nhân và cộng đồng trước nguy cơ nhiễm trùng. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát vệ sinh cá nhân, tuân thủ an toàn thực phẩm và thực hiện các khuyến cáo y tế khi di chuyển tới các khu vực có dịch bệnh lưu hành.
Đối với những người sinh sống hoặc có kế hoạch đi du lịch, công tác, hành hương tại các quốc gia thuộc khu vực Trung Đông, việc hạn chế tiếp xúc gần với động vật, đặc biệt là lạc đà một bướu, là nguyên tắc an toàn hàng đầu. Tuyệt đối không đến thăm các trang trại chăn nuôi lạc đà, không cưỡi lạc đà và không chạm vào các bề mặt nghi ngờ có dịch tiết của động vật nếu không thực sự cần thiết. Trong chế độ ăn uống, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi, không uống sữa lạc đà tươi chưa qua tiệt trùng và không ăn thịt lạc đà chưa được chế biến nấu chín kỹ.
Trong sinh hoạt hàng ngày, mỗi người cần duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch dưới vòi chảy trong ít nhất hai mươi giây, nhất là sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh hoặc sau khi tiếp xúc với các bề mặt dùng chung nơi công cộng. Khi không có xà phòng và nước sạch, có thể sử dụng dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa nồng độ cồn tối thiểu sáu mươi phần trăm. Cần tránh đưa tay chưa rửa sạch lên mắt, mũi hoặc miệng để giảm thiểu nguy cơ đưa virus vào niêm mạc. Khi ho hoặc hắt hơi, hãy che kín miệng và mũi bằng khăn giấy dùng một lần rồi vứt ngay vào thùng rác có nắp đậy, hoặc gập khuỷu tay lại để che chắn nhằm hạn chế tối đa việc phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp cấp tính như sốt cao liên tục, ho dữ dội và đặc biệt là khi có cảm giác khó thở hoặc đau thắt ngực. Yếu tố đặc biệt quan trọng cần lưu ý là tiền sử dịch tễ: nếu bất kỳ triệu chứng sốt hay ho nào khởi phát trong vòng mười bốn ngày sau khi trở về từ các quốc gia khu vực Trung Đông hoặc sau khi tiếp xúc gần với người nghi nhiễm hay người được chẩn đoán mắc MERS, người bệnh cần đến bệnh viện kiểm tra ngay mà không được tự ý theo dõi tại nhà.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu báo động đỏ đòi hỏi phải gọi cấp cứu hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất bao gồm thở gấp gáp, thở dốc, cảm giác hụt hơi khi nằm hoặc nói chuyện, tím tái ở môi và các đầu ngón tay, nôn mửa liên tục không giữ được nước, lượng nước tiểu ít đi rõ rệt trong ngày, hoặc xuất hiện trạng thái lơ mơ, ngủ gà và lú lẫn. Khi chuẩn bị đến khám, người bệnh nên chủ động đeo khẩu trang y tế che kín mũi miệng, thông báo trước cho cơ sở y tế về tiền sử di chuyển của bản thân để nhân viên y tế chuẩn bị sẵn sàng phương án tiếp đón trong khu cách ly riêng, nhằm hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm cho những người xung quanh.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin được cung cấp trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quan và tham khảo khoa học, hoàn toàn không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và chỉ định can thiệp y khoa từ các bác sĩ chuyên ngành. Người bệnh và thân nhân tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc các chế phẩm truyền miệng không rõ nguồn gốc để tự điều trị tại nhà khi nghi ngờ nhiễm MERS-CoV.
Việc tự ý dùng kháng sinh không mang lại hiệu quả đối với các bệnh lý do virus gây ra, đồng thời có thể làm chậm trễ thời điểm can thiệp y tế thích hợp và làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. MERS là một bệnh truyền nhiễm có độc lực cao với diễn tiến khó lường, do đó bất kỳ nghi ngờ phơi nhiễm nào cũng phải được xử lý thận trọng theo quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt tại các bệnh viện có đầy đủ phương tiện hồi sức cấp cứu. Sự an toàn của người bệnh và cộng đồng phụ thuộc vào việc phát hiện sớm và phối hợp chặt chẽ với cơ quan y tế.
Kết luận
Hội chứng hô hấp Trung Đông MERS-CoV là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính nguy hiểm với tỷ lệ tử vong và nguy cơ biến chứng suy đa cơ quan ở mức đáng báo động. Việc chủ động nhận biết sớm các triệu chứng khởi phát như sốt, ho, khó thở kết hợp với việc khai thác yếu tố tiền sử dịch tễ tiếp xúc với lạc đà hoặc vùng có dịch đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ tính mạng người bệnh.
Trong bối cảnh chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu và vắc xin phòng ngừa, sự cảnh giác cao độ và việc tuân thủ các quy tắc vệ sinh dịch tễ, an toàn thực phẩm cùng khuyến cáo của nhân viên y tế chính là giải pháp hữu hiệu nhất giúp ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe cho bản thân và toàn thể cộng đồng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Virus MERS-CoV có khả năng lây truyền qua những con đường nào?
Virus MERS-CoV chủ yếu lây truyền từ động vật sang người thông qua việc tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết của lạc đà một bướu bị nhiễm bệnh, hoặc do sử dụng các sản phẩm từ lạc đà chưa qua xử lý nhiệt như sữa tươi chưa tiệt trùng. Ngoài ra, virus còn có thể lây từ người sang người qua các giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần gũi trong không gian kín, thường gặp nhất ở những người sống chung nhà hoặc nhân viên y tế trực tiếp chăm sóc bệnh nhân mà không áp dụng đầy đủ biện pháp phòng hộ.
Thời gian ủ bệnh của hội chứng hô hấp Trung Đông thường kéo dài bao lâu?
Thời gian ủ bệnh của MERS-CoV thường dao động từ hai đến mười bốn ngày kể từ thời điểm tiếp xúc với nguồn lây nhiễm, trong đó phần lớn các trường hợp xuất hiện triệu chứng khởi phát sau khoảng năm đến sáu ngày. Trong thời gian này, người bệnh có thể chưa có bất kỳ biểu hiện bất thường nào nhưng cơ thể đã bắt đầu bị virus tấn công và nhân lên.
Bệnh MERS có biểu hiện gì khác biệt so với bệnh cảm cúm thông thường?
Mặc dù ở giai đoạn khởi phát MERS có thể gây sốt, ho và đau mỏi cơ tương tự như cảm cúm, nhưng bệnh thường có xu hướng tiến triển nhanh và nghiêm trọng hơn nhiều thành viêm phổi cấp tính và khó thở nặng. Bên cạnh đó, khoảng một phần ba số bệnh nhân mắc MERS có xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa như đau bụng, nôn mửa hoặc tiêu chảy, điều ít gặp hơn trong bệnh cảm cúm mùa thông thường.
Những ai thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao diễn tiến nặng khi mắc MERS?
Những người có nguy cơ cao diễn tiến nặng bao gồm người cao tuổi, người có hệ thống miễn dịch suy giảm và những người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính như đái tháo đường, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn, bệnh tim mạch hoặc các bệnh ung thư. Ở những nhóm đối tượng này, nhiễm virus MERS-CoV dễ dẫn đến suy hô hấp tiến triển, suy thận cấp và nguy cơ tử vong cao hơn đáng kể.
Hiện nay đã có vắc xin hoặc thuốc đặc trị cho bệnh MERS hay chưa?
Tính đến thời điểm hiện tại, y học thế giới vẫn chưa có vắc xin phòng bệnh thương mại cũng như thuốc kháng virus đặc hiệu được phê chuẩn riêng cho MERS-CoV. Việc điều trị bệnh chủ yếu dựa trên các biện pháp hồi sức hỗ trợ lâm sàng tích cực, bao gồm hỗ trợ hô hấp, duy trì huyết động, bảo tồn chức năng thận và điều trị biến chứng dưới sự giám sát chặt chẽ của các bác sĩ tại bệnh viện.
