Hẹp động mạch thận: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hẹp động mạch thận là bệnh lý mạch máu nguy hiểm xảy ra khi một hoặc cả hai động mạch chính nuôi dưỡng thận bị thu hẹp lòng mạch, làm giảm lưu lượng máu tưới đến nhu mô thận. Tình trạng giảm tưới máu này kích thích hệ thống nội tiết tại thận giải phóng các chất làm co mạch và giữ muối nước, dẫn đến tăng huyết áp thứ phát rất khó kiểm soát bằng thuốc thông thường.

Bệnh thường diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện khi người bệnh xuất hiện huyết áp tăng vọt bất thường hoặc có dấu hiệu suy giảm chức năng lọc của thận. Hai nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng này là xơ vữa động mạch ở người lớn tuổi và loạn sản xơ cơ ở người trẻ.
Hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân và phương pháp chẩn đoán giúp người bệnh kịp thời thăm khám chuyên khoa tim mạch hoặc thận học. Việc phát hiện sớm và can thiệp y khoa đúng cách sẽ giúp ổn định huyết áp, ngăn chặn nguy cơ teo thận và bảo tồn chức năng thận lâu dài.
Tổng quan về hẹp động mạch thận
Thận là cơ quan giữ vai trò sống còn trong việc lọc các chất cặn bã chuyển hóa, cân bằng dịch và điều hòa huyết áp của cơ thể. Để thực hiện nhiệm vụ này, hai quả thận tiếp nhận khoảng một phần tư lưu lượng máu từ tim thông qua động mạch thận phải và động mạch thận trái. Hẹp động mạch thận là tình trạng lòng động mạch thận bị thu hẹp đáng kể, làm cản trở dòng máu giàu oxy và dưỡng chất đi vào thận.
Cơ chế bệnh sinh chính của hẹp động mạch thận liên quan mật thiết đến phản ứng tự điều hòa của hệ thống cơ thể. Khi lưu lượng máu qua động mạch thận bị giảm sút, các tế bào cạnh cầu thận sẽ hiểu lầm rằng toàn bộ cơ thể đang rơi vào trạng thái huyết áp thấp hoặc thiếu hụt thể tích tuần hoàn. Để bù trừ, thận kích hoạt mạnh mẽ hệ thống Renin – Angiotensin – Aldosterone. Nồng độ Renin tăng cao chuyển đổi Angiotensinogen thành Angiotensin I, sau đó chuyển thành Angiotensin II dưới tác dụng của men chuyển. Angiotensin II là chất gây co mạch cực mạnh, đồng thời kích thích vỏ thượng thận tiết Aldosterone gây tái hấp thu natri và nước tại ống thận.
Hậu quả của chuỗi phản ứng sinh hóa này là tình trạng tăng huyết áp nặng nề, gọi là tăng huyết áp do mạch máu thận. Tình trạng này vừa làm tổn thương hệ thống mạch máu toàn thân, vừa gây thiếu máu cục bộ kéo dài tại thận bị hẹp. Theo thời gian, mô thận thiếu dưỡng khí sẽ dần bị xơ hóa, teo nhỏ và mất chức năng lọc cầu thận, dẫn đến bệnh thận mạn tính hoặc suy thận giai đoạn cuối nếu không được can thiệp y khoa kịp thời.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Hẹp động mạch thận có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau làm thay đổi cấu trúc thành mạch hoặc gây chèn ép lòng mạch. Trong thực hành lâm sàng, các nguyên nhân được phân thành hai nhóm chính cùng một số bệnh lý ít gặp hơn:
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chiếm ưu thế lớn nhất, chiếm từ 60% đến 90% tổng số các ca bệnh. Quá trình này hình thành khi mảng bám chứa cholesterol, chất béo, canxi và các chất thải tế bào tích tụ dần trên lớp nội mạc động mạch, gây xơ cứng và thu hẹp lòng mạch. Tổn thương do xơ vữa thường xuất hiện ở lỗ vào hoặc đoạn đầu khoảng hai centimet của động mạch thận, nơi tiếp giáp với động mạch chủ bụng. Tình trạng này phổ biến ở nam giới từ 45 tuổi trở lên và thường đi kèm với bệnh lý xơ vữa tại các mạch máu khác như động mạch vành hoặc động mạch chi dưới.
Loạn sản xơ cơ là nguyên nhân đứng thứ hai, chiếm khoảng 10% đến 30% các trường hợp. Đây là một bệnh lý mạch máu không do viêm và không do xơ vữa, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào cơ trơn và mô sợi ở thành động mạch. Loạn sản xơ cơ thường gây tổn thương ở đoạn giữa và đoạn xa của động mạch thận hoặc các nhánh phân đôi, tạo nên hình ảnh chuỗi hạt cườm điển hình trên phim chụp mạch. Bệnh lý này đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trẻ dưới 50 tuổi.
Các nguyên nhân hiếm gặp khác chiếm dưới 10% bao gồm viêm mạch máu như bệnh viêm động mạch Takayasu, viêm quanh động mạch nút, huyết khối gây tắc mạch thận cấp tính, bóc tách động mạch thận, phình động mạch chủ bụng chèn ép động mạch thận, xơ hóa sau phúc mạc, u sợi thần kinh tuýp 1 hoặc tổn thương mạch máu sau xạ trị vùng bụng.
Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh phát triển nhanh chóng bao gồm:
- Thói quen hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động kéo dài làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu.
- Tình trạng rối loạn lipid máu, đặc biệt là nồng độ cholesterol xấu LDL tăng cao.
- Bệnh đái tháo đường không được kiểm soát tốt gây tổn thương vi mạch và mạch máu lớn.
- Tuổi cao và tiền sử gia đình có người mắc bệnh lý tim mạch sớm.
- Tình trạng tăng nồng độ homocysteine trong máu hoặc các rối loạn đông máu phối hợp.
So sánh đặc điểm hẹp động mạch thận do xơ vữa và loạn sản xơ cơ
| Đặc điểm phân biệt | Xơ vữa động mạch | Loạn sản xơ cơ (FMD) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ mắc phải | Chiếm khoảng 60% đến 90% tổng số ca bệnh | Chiếm khoảng 10% đến 30% tổng số ca bệnh |
| Nhóm đối tượng phổ biến | Thường gặp ở nam giới trên 45 tuổi có bệnh tim mạch phối hợp | Thường gặp ở nữ giới trẻ tuổi dưới 50 tuổi |
| Vị trí tổn thương mạch | Gốc hoặc 2 cm đầu của động mạch thận tại chỗ nối động mạch chủ | Đoạn giữa và đoạn xa của động mạch thận hoặc các nhánh nhỏ |
| Đặc điểm hình thái | Mảng xơ vữa gây hẹp không đều, thường có vôi hóa | Hình ảnh chuỗi hạt cườm do tổn thương xen kẽ các lớp thành mạch |
| Đáp ứng can thiệp | Thường cần nong bóng kết hợp đặt stent để tránh tái hẹp | Thường đáp ứng rất tốt với thủ thuật nong bóng đơn thuần |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Hẹp động mạch thận thường không có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu trong giai đoạn khởi phát. Lòng động mạch có thể bị thu hẹp dần qua nhiều năm mà không gây ra bất kỳ cảm giác đau đớn hay khó chịu nào cho người bệnh. Biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất và thường là lý do đầu tiên khiến người bệnh đi khám chính là sự bất thường của chỉ số huyết áp.
Các dấu hiệu cảnh báo nghi ngờ hẹp động mạch thận trên lâm sàng bao gồm:
- Tăng huyết áp kháng trị: Huyết áp duy trì ở mức cao và không thể kiểm soát về ngưỡng an toàn dù người bệnh đã phối hợp từ ba loại thuốc hạ áp khác nhóm ở liều tối ưu, trong đó có một thuốc lợi tiểu.
- Tăng huyết áp khởi phát sớm hoặc muộn bất thường: Huyết áp tăng cao đột ngột xuất hiện ở người trẻ dưới 30 tuổi (thường gợi ý loạn sản xơ cơ) hoặc xuất hiện lần đầu ở người trên 55 tuổi không có tiền sử gia đình.
- Huyết áp tăng vọt mất kiểm soát: Một người bệnh trước đây có huyết áp được kiểm soát ổn định bỗng nhiên huyết áp dao động dữ dội và liên tục tăng cao mà không rõ nguyên nhân.
- Suy giảm chức năng thận sau khi dùng thuốc: Mức creatinin huyết thanh tăng đột biến trên 30% sau khi bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin.
- Phù phổi cấp tái diễn không rõ nguyên nhân: Xuất hiện những cơn khó thở đột ngột, dữ dội do ứ dịch cấp tính ở phổi (còn gọi là hội chứng Pickering) dù chức năng tâm thu thất trái vẫn được bảo tồn tương đối tốt.
- Tiếng thổi tâm thu hoặc tâm trương ở vùng bụng: Khi bác sĩ dùng ống nghe đặt tại vùng thượng vị hoặc mạng sườn có thể nghe thấy tiếng thổi do dòng máu chảy xoáy qua đoạn mạch bị chít hẹp.
Khi hẹp động mạch thận tiến triển nặng dẫn đến suy giảm chức năng thận mạn tính, người bệnh có thể xuất hiện thêm các triệu chứng toàn thân như phù mí mắt, phù hai chi dưới do giữ muối nước, mệt mỏi kéo dài, đau đầu dai dẳng, tiểu ít hoặc lượng nước tiểu thay đổi thất thường.
Chẩn đoán
Để chẩn đoán xác định hẹp động mạch thận, bác sĩ chuyên khoa cần phối hợp khai thác kỹ tiền sử bệnh, khám lâm sàng và chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng.
Các xét nghiệm ban đầu giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng lên chức năng thận và cơ thể:
- Xét nghiệm máu: Định lượng creatinin huyết thanh, nồng độ ure máu và tính toán độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) để xác định mức độ suy giảm chức năng thận. Định lượng điện giải đồ để kiểm tra nồng độ kali và natri máu.
- Tổng phân tích nước tiểu: Kiểm tra sự hiện diện của protein niệu hoặc hồng cầu trong nước tiểu nhằm loại trừ các bệnh lý cầu thận nguyên phát.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định:
- Siêu âm Doppler động mạch thận: Là phương pháp sàng lọc không xâm lấn hàng đầu, an toàn và chi phí hợp lý. Kỹ thuật này đo vận tốc dòng máu đỉnh tâm thu qua đoạn hẹp và so sánh với dòng chảy động mạch chủ bụng để ước tính mức độ hẹp lòng mạch.
- Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA): Cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết về cấu trúc giải phẫu của động mạch thận và mức độ vôi hóa thành mạch. Tuy nhiên, phương pháp này cần sử dụng thuốc cản quang tĩnh mạch nên phải cân nhắc kỹ ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận từ trước.
- Chụp cộng hưởng từ mạch máu (MRA): Cho phép quan sát dòng chảy và hình ảnh giải phẫu động mạch thận rõ nét mà không cần dùng tia xạ, phù hợp cho nhiều đối tượng người bệnh.
- Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA): Được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hẹp động mạch thận. Phương pháp này cho phép đánh giá chính xác nhất mức độ hẹp và có thể kết hợp thực hiện can thiệp nong mạch hoặc đặt giá đỡ ngay trong cùng một thủ thuật.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh hẹp động mạch thận
Hẹp động mạch thận nếu không được chẩn đoán và kiểm soát kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng trên cả hệ tiết niệu và hệ tuần hoàn toàn thân:
Bệnh thận mạn tính và teo thận: Việc thiếu hụt lưu lượng máu nuôi dưỡng kéo dài khiến các đơn vị chức năng nephron của thận bị thiếu oxy, dần xơ hóa và suy giảm kích thước (teo thận). Tình trạng này nếu tiếp diễn sẽ tiến triển thành suy thận mạn tính và cuối cùng là bệnh thận giai đoạn cuối, buộc người bệnh phải lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận.
Biến chứng tim mạch và mạch máu: Tình trạng tăng huyết áp kéo dài gây phì đại thất trái, suy tim sung huyết và làm tăng áp lực lên hệ thống mạch vành, dẫn đến đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, tổn thương xơ vữa lan rộng còn làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não và bệnh động mạch ngoại vi.
Tiên lượng và diễn tiến lâu dài của bệnh hẹp động mạch thận
Hẹp động mạch thận là bệnh lý có xu hướng tiến triển tăng dần theo thời gian, đặc biệt đối với các trường hợp có nguyên nhân do xơ vữa mạch máu. Mức độ thu hẹp của lòng mạch có thể gia tăng, làm suy giảm dần lưu lượng máu đến thận và khiến việc kiểm soát huyết áp ngày càng trở nên khó khăn.
Tiên lượng sống và khả năng bảo tồn chức năng thận của người bệnh phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện bệnh, mức độ tắc nghẽn động mạch và các bệnh lý tim mạch đi kèm. Nhiều nghiên cứu y khoa ghi nhận rằng ở những bệnh nhân bị tắc nghẽn động mạch thận mức độ nặng từ 95% trở lên nếu không được kiểm soát tốt, tỷ lệ sống sau 4 năm chỉ đạt khoảng 48%. Ngược lại, những người bệnh được chẩn đoán sớm, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và tuân thủ phác đồ điều trị chuyên khoa có tiên lượng khả quan hơn và giảm thiểu đáng kể nguy cơ tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu chính trong quản lý và điều trị hẹp động mạch thận là kiểm soát chỉ số huyết áp về mức an toàn, ngăn ngừa biến cố tim mạch và bảo tồn tối đa chức năng lọc của nhu mô thận. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ hẹp, tình trạng chức năng thận và khả năng đáp ứng của từng cá nhân, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp:
Điều trị nội khoa bằng thuốc:
- Là nền tảng bắt buộc đối với hầu hết các trường hợp, đặc biệt là hẹp động mạch thận do xơ vữa.
- Thuốc kiểm soát huyết áp: Các nhóm thuốc phổ biến bao gồm thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm và thuốc lợi tiểu để kiểm soát huyết áp và giảm tải lượng dịch ứ đọng. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) và thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB) có hiệu quả rất tốt trong kiểm soát huyết áp nhưng đòi hỏi phải được bác sĩ theo dõi cực kỳ chặt chẽ, vì thuốc có thể làm suy giảm chức năng thận cấp ở bệnh nhân hẹp nặng cả hai bên động mạch thận hoặc hẹp trên thận duy nhất.
- Thuốc hạ lipid máu: Nhóm statin được chỉ định nhằm ổn định mảng xơ vữa, làm chậm tiến triển tổn thương thành mạch và giảm nguy cơ biến cố tim mạch toàn thân.
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin liều thấp thường được chỉ định để ngăn ngừa hình thành cục máu đông tại vị trí lòng mạch bị hẹp.
Can thiệp tái tưới máu mạch thận:
- Được bác sĩ cân nhắc khi điều trị nội khoa tối ưu không kiểm soát được huyết áp, chức năng thận suy giảm tiến triển nhanh hoặc người bệnh xuất hiện các đợt phù phổi cấp tái phát.
- Nong mạch thận bằng bóng qua da (PTRA) và đặt stent (giá đỡ kim loại): Đây là thủ thuật xâm lấn tối thiểu phổ biến. Đối với loạn sản xơ cơ, nong bóng đơn thuần thường đem lại tỷ lệ thành công rất cao. Đối với xơ vữa động mạch, kỹ thuật nong bóng kết hợp đặt stent giúp duy trì độ thông mở của lòng mạch lâu dài.
- Phẫu thuật bắc cầu mạch máu: Được chỉ định trong các tình huống phức tạp khi can thiệp qua da thất bại, giải phẫu mạch máu dị dạng phức tạp hoặc khi cần kết hợp phẫu thuật sửa chữa phình động mạch chủ bụng.
Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế muối và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa hẹp động mạch thận tập trung chủ yếu vào việc ngăn chặn quá trình hình thành và tiến triển của mảng xơ vữa động mạch – nguyên nhân chiếm đại đa số các trường hợp. Mặc dù một số yếu tố nguy cơ như tuổi tác hay nguyên nhân loạn sản xơ cơ có yếu tố di truyền không thể thay đổi, việc duy trì lối sống lành mạnh mang lại ý nghĩa phòng bệnh rất lớn:
- Thiết lập chế độ ăn uống bảo vệ tim mạch và thận: Giảm lượng muối tiêu thụ hàng ngày xuống dưới 5 gam để tránh gây gánh nặng lên hệ tuần hoàn và thận. Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và phủ tạng động vật; thay vào đó, tăng cường rau xanh, củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn chất béo có lợi như dầu ô liu hoặc cá béo giàu acid béo omega-3.
- Không hút thuốc lá và tránh khói thuốc: Từ bỏ hoàn toàn thuốc lá là biện pháp hàng đầu giúp bảo vệ lớp nội mạc mạch máu khỏi tình trạng viêm mạn tính và ngăn ngừa xơ vữa tiến triển.
- Duy trì vận động thể chất thường xuyên: Tập luyện thể dục thể thao ở cường độ vừa phải như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe ít nhất 30 phút mỗi ngày và 5 ngày mỗi tuần giúp cải thiện tuần hoàn, nâng cao độ đàn hồi thành mạch và kiểm soát cân nặng.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền mạn tính: Chủ động theo dõi và kiểm soát chặt chẽ chỉ số đường huyết nếu mắc đái tháo đường, điều chỉnh mỡ máu và duy trì chỉ số huyết áp trong giới hạn an toàn theo tư vấn của nhân viên y tế.
- Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ chức năng thận, xét nghiệm nước tiểu và kiểm tra hệ thống mạch máu ở những người có nguy cơ tim mạch cao để phát hiện sớm các bất thường tiềm ẩn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán hẹp động mạch thận cần chú ý theo dõi sát các biến đổi của cơ thể và chủ động liên hệ với cơ sở y tế khi có các dấu hiệu bất thường.
Các tình huống cần đi khám chuyên khoa sớm bao gồm:
- Chỉ số huyết áp tăng vọt bất thường hoặc dao động thất thường dù đang dùng thuốc hạ áp theo toa.
- Thường xuyên cảm thấy đau đầu, hoa mắt, chóng mặt hoặc có cảm giác tim đập nhanh hồi hộp.
- Xuất hiện tình trạng phù nề ở hai bàn chân, mắt cá chân hoặc nặng mí mắt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy.
Các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp cần đến ngay phòng cấp cứu hoặc cơ sở y tế gần nhất:
- Khó thở dữ dội, thở gấp hoặc không thể nằm ngửa do nghi ngờ phù phổi cấp ứ dịch.
- Đau tức ngực, cảm giác đè nặng vùng trước tim hoặc lan lên hàm và cánh tay trái.
- Lượng nước tiểu sụt giảm nghiêm trọng trong ngày, tiểu rất ít hoặc vô niệu.
- Rối loạn tri giác, lú lẫn, khó tập trung hoặc xuất hiện các cơn co giật.
- Xuất hiện vị kim loại lạ trong miệng kèm theo buồn nôn, nôn mửa liên tục và mệt mỏi lả người do hội chứng ure huyết cao.
Lưu ý an toàn
Thông tin về hẹp động mạch thận mang tính chất giáo dục sức khỏe tổng quan và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay điều trị y khoa trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Người bệnh cần đặc biệt thận trọng với những lưu ý an toàn sau:
- Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc hạ huyết áp, đặc biệt là nhóm ức chế men chuyển (ACEi) và nhóm ức chế thụ thể (ARB). Việc sử dụng các nhóm thuốc này ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên mức độ nặng hoặc hẹp trên thận độc nhất có thể làm suy giảm độ lọc cầu thận đột ngột và dẫn đến suy thận cấp nguy hiểm.
- Không tự ý ngừng thuốc, tăng giảm liều lượng hoặc chuyển sang các bài thuốc dân gian, thảo dược chưa qua kiểm chứng khi thấy huyết áp tạm thời ổn định. Sự gián đoạn điều trị có thể gây ra cơn tăng huyết áp kịch phát và đột quỵ.
- Mọi quyết định liên quan đến việc can thiệp nong mạch, đặt stent hay phẫu thuật đều cần dựa trên sự đánh giá toàn diện về hình ảnh học và chức năng thận của hội đồng chuyên môn tim mạch – thận học.
Kết luận
Hẹp động mạch thận là bệnh lý mạch máu phức tạp, vừa là nguyên nhân hàng đầu gây tăng huyết áp thứ phát kháng trị, vừa đe dọa trực tiếp đến chức năng lọc của thận và hệ thống tim mạch. Sự tiến triển âm thầm của bệnh đòi hỏi người bệnh phải có ý thức cảnh giác cao đối với các dấu hiệu tăng huyết áp bất thường và suy giảm chức năng thận.
Việc phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa tim mạch và thận học giúp xây dựng chiến lược quản lý bệnh toàn diện, từ điều trị nội khoa tối ưu đến can thiệp tái tưới máu khi cần thiết. Tuân thủ phác đồ điều trị, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và tái khám đúng hẹn là chìa khóa then chốt để ổn định huyết áp, bảo vệ chức năng thận và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Hẹp động mạch thận có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y khoa không?
Hẹp động mạch thận không thể tự khỏi vì đây là tổn thương cấu trúc thực thể trên thành mạch, thường do xơ vữa hoặc loạn sản xơ cơ gây ra. Nếu không được theo dõi và điều trị y khoa đúng cách, tình trạng hẹp lòng mạch có xu hướng tiến triển nặng hơn theo thời gian, dẫn đến tổn thương nhu mô thận và suy giảm chức năng thận không hồi phục.
Những đối tượng nào có nguy cơ cao bị hẹp động mạch thận?
Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao bao gồm người lớn tuổi có tiền sử bệnh tim mạch hoặc xơ vữa mạch máu, người hút thuốc lá lâu năm, người mắc đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu. Ngoài ra, phụ nữ trẻ dưới 50 tuổi bị tăng huyết áp không rõ nguyên nhân cũng thuộc nhóm nguy cơ mắc loạn sản xơ cơ động mạch thận.
Tại sao người bị hẹp động mạch thận thường bị tăng huyết áp khó kiểm soát?
Khi động mạch thận bị thu hẹp, lượng máu tưới đến thận giảm sút khiến thận phản ứng bằng cách kích hoạt mạnh hệ thống Renin – Angiotensin – Aldosterone. Cơ chế này làm co thắt mạch máu toàn thân và tăng tái hấp thu muối nước, gây ra tình trạng tăng huyết áp thứ phát mức độ nặng và rất khó đáp ứng với các phác đồ hạ áp thông thường.
Hẹp động mạch thận được điều trị bằng những phương pháp nào?
Chiến lược điều trị bao gồm ba hướng chính: điều trị nội khoa tối ưu bằng các thuốc kiểm soát huyết áp, thuốc hạ mỡ máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu; can thiệp nội mạch qua da như nong bóng hoặc đặt stent; và phẫu thuật tạo cầu nối mạch máu trong các trường hợp phức tạp. Bác sĩ sẽ đánh giá cụ thể từng ca bệnh để chỉ định phương pháp an toàn nhất.
Tại sao người bệnh hẹp động mạch thận cần thận trọng với thuốc ức chế men chuyển?
Thuốc ức chế men chuyển và ức chế thụ thể giúp hạ áp hiệu quả nhưng lại làm giảm áp lực lọc tại cầu thận. Ở những người bệnh bị hẹp nặng cả hai bên động mạch thận hoặc hẹp trên thận duy nhất, việc dùng các thuốc này có thể làm giảm mạnh độ lọc cầu thận và gây suy thận cấp. Do đó, thuốc chỉ được dùng khi có chỉ định và theo dõi sát sao từ bác sĩ.
