Đo nhãn áp là gì và những trường hợp nào cần thực hiện
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Đo nhãn áp là kỹ thuật thăm dò nhãn khoa dùng để xác định mức áp lực bên trong nhãn cầu của mắt. Thao tác kiểm tra này đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện sớm và theo dõi bệnh glôcôm, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa không hồi phục nếu không được can thiệp kịp thời.
Nhiều bất thường về áp lực mắt diễn tiến âm thầm trong thời gian dài mà không gây ra triệu chứng đau nhức rõ rệt ở giai đoạn đầu. Việc tìm hiểu rõ đo nhãn áp là gì, ai thuộc nhóm nguy cơ cần tầm soát và quy trình thực hiện diễn ra như thế nào sẽ giúp mọi người chủ động bảo vệ đôi mắt và duy trì tầm nhìn khỏe mạnh.
Đo nhãn áp là gì?
Đo nhãn áp là phương pháp đo lường áp lực mà khối dịch lỏng bên trong mắt tác động lên bề mặt vỏ nhãn cầu. Chỉ số áp lực này phản ánh sự cân bằng động học giữa quá trình sản xuất dịch thủy dịch tại thể mi và khả năng thoát lưu dịch qua các cấu trúc góc tiền phòng.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, trị số nhãn áp sinh lý thường nằm trong giới hạn từ mười đến hai mươi mốt milimét thủy ngân. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, nhãn áp có thể tăng cao hoặc hạ thấp bất thường. Trạng thái tăng áp lực nội nhãn kéo dài là yếu tố nguy cơ trực tiếp gây tổn hại tế bào hạch võng mạc và teo lõm dây thần kinh thị giác. Do đó, kiểm tra nhãn áp được xem là một chỉ số sinh tồn nhãn khoa không thể thiếu trong mọi quy trình khám mắt toàn diện.
Cơ chế hình thành áp lực bên trong nhãn cầu
Nhãn áp là áp lực của các chất dịch lỏng bên trong nhãn cầu tác động lên thành mắt, chủ yếu được duy trì bởi dòng lưu thông của thủy dịch. Thủy dịch được tiết ra liên tục từ thể mi, chảy qua đồng tử vào tiền phòng rồi thoát ra ngoài qua mạng bè củng giác mạc. Khi quá trình sản xuất và thoát lưu thủy dịch diễn ra cân bằng, nhãn áp sẽ giữ ở mức sinh lý ổn định.
Nếu đường thoát lưu của thủy dịch bị cản trở hoặc thể mi tăng tiết dịch bất thường, áp lực trong mắt sẽ gia tăng. Tình trạng tăng áp lực kéo dài có thể chèn ép các mạch máu nuôi dưỡng và sợi thần kinh thị giác, dẫn đến tổn thương cấu trúc đáy mắt. Do đó, việc đo áp lực nhãn cầu định kỳ là bước đánh giá căn bản để nắm bắt tình trạng vi tuần hoàn và chuyển hóa bên trong mắt.
Những đối tượng cần chủ động kiểm tra nhãn áp định kỳ
Phương pháp đo nhãn áp được chỉ định ưu tiên cho những người có nguy cơ cao về bệnh lý mắt, đặc biệt là nhóm người từ bốn mươi tuổi trở lên. Tuổi tác càng cao thì hệ thống thoát lưu thủy dịch càng dễ bị xơ hóa hoặc suy giảm chức năng dẫn lưu.
Bên cạnh yếu tố tuổi tác, những người có tiền sử gia đình từng mắc bệnh glôcôm, người bị cận thị hoặc viễn thị nặng, người mắc bệnh đái tháo biểu hiện ở mắt hoặc tăng huyết áp mạn tính đều cần được kiểm tra định kỳ. Ngoài ra, những trường hợp có tiền sử chấn thương mắt, từng trải qua phẫu thuật nội nhãn, hoặc người sử dụng thuốc chứa corticosteroid kéo dài dưới mọi hình thức nhỏ mắt hay toàn thân cũng là đối tượng bắt buộc phải theo dõi nhãn áp thường xuyên.
Các phương pháp đo nhãn áp phổ biến hiện nay
Hiện nay trong thực hành lâm sàng nhãn khoa có nhiều kỹ thuật đo nhãn áp khác nhau. Kỹ thuật đo nhãn áp tiếp xúc sử dụng đầu dò tác động trực tiếp lên giác mạc sau khi đã nhỏ thuốc tê bề mặt, tiêu biểu là phương pháp đo nhãn áp Goldman được xem là tiêu chuẩn tham chiếu phổ biến.
Bên cạnh phương pháp tiếp xúc, kỹ thuật đo nhãn áp không tiếp xúc sử dụng luồng xung khí nén tác động vào bề mặt giác mạc cũng được ứng dụng rộng rãi trong các đợt khám sàng lọc cộng đồng. Phương pháp xung khí mang lại ưu điểm nhanh chóng, không cần dùng thuốc tê và hạn chế tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo. Tùy thuộc vào trang thiết bị y tế và tình trạng mắt cụ thể, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ lựa chọn kỹ thuật đo thích hợp nhất cho từng người bệnh.
Quy trình chuẩn bị và các bước thực hiện đo nhãn áp
Trước khi tiến hành đo nhãn áp, người khám cần thông báo cho bác sĩ chuyên khoa mắt về tiền sử dị ứng thuốc tê, các loại thuốc đang sử dụng và việc có đang đeo kính áp tròng hay không. Người bệnh nên tháo kính áp tròng trước khi đo và mặc trang phục thoải mái, tránh mặc áo cổ quá chật vì có thể làm tăng áp lực tĩnh mạch tạm thời.
Trong suốt quá trình đo, người khám cần ngồi thẳng lưng, thả lỏng toàn bộ cơ thể, mở to mắt và nhìn cố định vào một điểm theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Tuyệt đối không chớp mắt mạnh, không nhíu mày hoặc nín thở đột ngột, bởi những hành động này có thể làm chỉ số nhãn áp đo được cao hơn thực tế. Sau khi hoàn thành kiểm tra, mắt có thể hơi cộm nhẹ thoáng qua do thuốc tê hoặc luồng khí nhưng sẽ nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường.
Lưu ý an toàn
Kết quả đo nhãn áp chỉ là một thông số tham khảo độc lập và không thể thay thế cho chẩn đoán nhãn khoa hoàn chỉnh. Người có nhãn áp bình thường vẫn có thể mắc bệnh glôcôm nhãn áp bình thường, trong khi người có nhãn áp cao chưa chắc đã bị tổn thương thị thần kinh. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua hoặc sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp khi chưa có chỉ định và theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa mắt.
Tóm tắt
Đo nhãn áp là kỹ thuật thăm dò nhãn khoa thiết yếu giúp đánh giá áp lực nội nhãn và phát hiện sớm các nguy cơ tổn hại thị lực. Quy trình này diễn ra nhẹ nhàng, nhanh chóng và đem lại giá trị bảo vệ thị giác lâu dài. Mọi người nên duy trì thói quen kiểm tra mắt định kỳ và tham vấn bác sĩ chuyên khoa mắt để có kế hoạch tầm soát phù hợp.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Quá trình đo nhãn áp có gây đau đớn cho người bệnh không?
Quy trình đo nhãn áp thường chỉ mất khoảng vài phút cho cả hai mắt. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có thể nhỏ thuốc tê bề mặt trước khi thao tác, giúp mắt hoàn toàn dễ chịu và không có cảm giác đau đớn.
Người đang đeo kính áp tròng có thể đo nhãn áp ngay được không?
Người đeo kính áp tròng cần tháo kính trước khi đo nhãn áp để đảm bảo an toàn cho giác mạc và giúp kết quả đo đạt độ chính xác. Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ hướng dẫn thời điểm có thể đeo lại kính an toàn.
Chỉ số nhãn áp ở người khỏe mạnh bình thường là bao nhiêu?
Trị số nhãn áp bình thường thường dao động trong khoảng từ mười đến hai mươi mốt milimét thủy ngân. Mức áp lực này có thể thay đổi nhẹ tùy thời điểm trong ngày cũng như phụ thuộc vào độ dày giác mạc trung tâm của từng cá nhân.
Chỉ số nhãn áp cao có đồng nghĩa với việc đã mắc bệnh glôcôm không?
Nhãn áp cao làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác nhưng không đồng nghĩa tuyệt đối với bệnh glôcôm. Bác sĩ cần phối hợp soi đáy mắt, chụp cắt lớp võng mạc và đo thị trường để đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác.
Nên đo nhãn áp định kỳ bao lâu một lần để bảo vệ mắt?
Người trưởng thành trên bốn mươi tuổi hoặc người có các yếu tố nguy cơ về mắt nên thực hiện đo nhãn áp định kỳ hàng năm. Tần suất theo dõi cụ thể sẽ do bác sĩ nhãn khoa điều chỉnh dựa trên tình trạng mắt thực tế.
