Dấu hiệu cúm A và cách phân biệt với cảm lạnh thông thường
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cúm A là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính có tốc độ lây lan nhanh qua đường giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc khi tiếp xúc với các bề mặt chứa dịch tiết mang virus. Bệnh thường bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa và có khả năng gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được nhận diện và chăm sóc đúng cách.
Khác với những cơn cảm lạnh thông thường, các triệu chứng của cúm A xuất hiện rất đột ngột với mức độ mệt mỏi nặng nề, sốt cao kèm theo đau nhức cơ bắp dữ dội. Hiểu rõ các biểu hiện điển hình của bệnh giúp người mắc chủ động theo dõi thể trạng, thực hiện các biện pháp cách ly an toàn và kịp thời đến bệnh viện thăm khám khi có dấu hiệu bất thường.
Triệu chứng cúm A là gì?
Cúm A là bệnh lý đường hô hấp cấp tính do các chủng virus cúm nhóm A như A/H1N1 hoặc A/H3N2 gây ra. Khác với virus gây cảm thông thường chỉ khu trú chủ yếu ở vùng niêm mạc mũi họng trên, virus cúm A có khả năng nhân lên nhanh chóng tại biểu mô đường thở và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân mạnh mẽ trong cơ thể. Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ một đến bốn ngày trước khi các triệu chứng lâm sàng bùng phát rõ rệt.
Phần lớn các trường hợp mắc cúm A có thể tự hồi phục sau khoảng một tuần nếu được chăm sóc dinh dưỡng và nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, ở những người có hệ miễn dịch nhạy cảm hoặc mang bệnh lý nền, bệnh có nguy cơ tiến triển thành các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi, viêm cơ tim, viêm não hoặc suy hô hấp cấp tính. Do đó, việc theo dõi sát sao diễn biến sức khỏe trong suốt thời gian mắc bệnh là yếu tố vô cùng quan trọng.
Các biểu hiện đặc trưng khi nhiễm virus cúm A
Bệnh cúm A thường khởi phát một cách đột ngột thay vì tiến triển chậm rãi như các đợt cảm lạnh thông thường. Dấu hiệu phổ biến đầu tiên là tình trạng sốt cao từ 38,5 độ C trở lên, đi kèm với ớn lạnh và rét run toàn thân. Người bệnh có cảm giác đau nhức cơ bắp dữ dội, đặc biệt là vùng lưng, bắp chân và các khớp lớn, khiến cơ thể mệt lả và kiệt sức nhanh chóng.
Bên cạnh biểu hiện toàn thân, các triệu chứng đường hô hấp cũng xuất hiện dồn dập. Người mắc thường bị đau rát cổ họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong và ho khan kéo dài. Cơn ho có thể trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian và gây cảm giác tức nhẹ vùng ngực. Ngoài ra, người bệnh có thể bị đau nhức đầu dữ dội, nhức mỏi hốc mắt và sợ ánh sáng. Ở trẻ nhỏ, bệnh đôi khi đi kèm các rối loạn tiêu hóa như nôn trớ, đau bụng hoặc tiêu chảy nhẹ.
Cách phân biệt cúm A với bệnh cảm lạnh thông thường
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa cúm A và cảm lạnh do cả hai đều tác động lên hệ thống hô hấp, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng của chúng rất khác biệt. Cảm lạnh thông thường tiến triển từ từ trong vài ngày, các dấu hiệu chủ yếu khu trú ở đường hô hấp trên như hắt hơi liên tục, ngạt mũi và đau họng nhẹ. Cảm lạnh hiếm khi gây sốt cao hoặc chỉ sốt nhẹ thoáng qua, mức độ mệt mỏi vừa phải và người bệnh vẫn duy trì được các hoạt động sinh hoạt cơ bản.
Ngược lại, triệu chứng cúm A bùng phát rất nhanh chỉ trong vài giờ và gây phản ứng toàn thân rõ rệt. Cơn sốt ở người mắc cúm A thường cao, kéo dài liên tục từ ba đến năm ngày và rất khó hạ hoàn toàn. Cảm giác kiệt sức, đau nhức mình mẩy ở người mắc cúm A nặng nề hơn cảm lạnh rất nhiều, buộc người bệnh phải nghỉ ngơi tại giường. Sự khác biệt này là cơ sở quan trọng giúp người bệnh chủ động theo dõi và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán thích hợp.
Các nhóm đối tượng dễ gặp biến chứng nặng khi mắc cúm A
Mặc dù đa số người khỏe mạnh có thể tự hồi phục sau khi nhiễm cúm A, một số nhóm đối tượng lại có nguy cơ cao diễn tiến nặng và gặp biến chứng nguy hiểm. Trẻ nhỏ dưới năm tuổi, đặc biệt là nhóm dưới hai tuổi, do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ gặp tình trạng sốt cao co giật, viêm phế quản, viêm thanh khí phế quản hoặc viêm tai giữa cấp tính. Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên cũng là đối tượng dễ tổn thương do sức đề kháng đã suy giảm theo tuổi tác.
Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ mới sinh con cần được theo dõi sát sao vì nhiễm trùng đường hô hấp có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Những người mắc các bệnh nền mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đái tháo đường, suy tim, suy thận hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao bị bội nhiễm vi khuẩn dẫn đến viêm phổi nặng hoặc suy hô hấp cấp, đòi hỏi phải được giám sát y tế chặt chẽ ngay từ đầu.
Biện pháp chăm sóc và theo dõi người bệnh cúm A tại nhà
Đối với các trường hợp mắc cúm A thể nhẹ được chỉ định theo dõi tại nhà, việc nghỉ ngơi tuyệt đối trong không gian thông thoáng và bổ sung đủ dịch là nguyên tắc cốt lõi. Người bệnh cần uống nhiều nước ấm, nước trái cây hoặc dung dịch bù điện giải để bù lại lượng nước đã mất qua đường mồ hôi và sốt. Thực đơn hàng ngày nên ưu tiên các món mềm, lỏng, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa như cháo hoặc súp nóng, chia thành nhiều bữa nhỏ để cơ thể dễ hấp thu.
Bên cạnh đó, người bệnh nên súc miệng họng bằng nước muối sinh lý và nhỏ rửa mũi thường xuyên nhằm làm sạch dịch tiết đường hô hấp, giảm bớt nghẹt mũi và đau rát họng. Khi sinh hoạt trong gia đình, người bệnh cần đeo khẩu trang, dùng riêng đồ dùng cá nhân và hạn chế tiếp xúc gần với người thân để tránh lây nhiễm. Trong quá trình chăm sóc tại nhà, nếu xuất hiện các biểu hiện cảnh báo như khó thở, đau thắt ngực hoặc sốt cao li bì, người nhà cần nhanh chóng đưa người bệnh đến bệnh viện.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chỉ định chuyên môn từ bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc kháng virus như oseltamivir hoặc thuốc kháng sinh khi chưa có sự thăm khám và kê đơn của nhân viên y tế. Không sử dụng aspirin để hạ sốt cho trẻ em và thanh thiếu niên do nguy cơ gây ra hội chứng Reye nguy hiểm đến tính mạng.
Tóm tắt
Cúm A là bệnh truyền nhiễm phổ biến nhưng có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng nếu người bệnh chủ quan xem nhẹ. Việc nhận diện sớm các biểu hiện đặc trưng, áp dụng chế độ nghỉ ngơi nâng đỡ thể trạng hợp lý và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khi xuất hiện triệu chứng cảnh báo là chìa khóa giúp bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa lây lan cho cộng đồng.
Nguồn tham khảo
- Emerging Human Viral Diseases, Volume I: Novel Diagnostic Methods for Emerging Respiratory Viral Infection
- Wiley: Decision letter for “Severity Scale of Influenza and Acute Respiratory Illness Hospitalizations to Support Viral Genomic Surveillance: A Global Influenza Hospital Surveillance Network Pilot Study”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh cúm A thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Ở người có thể trạng bình thường, cơn sốt và cảm giác đau nhức cơ bắp do cúm A thường thuyên giảm sau khoảng năm đến bảy ngày. Tuy nhiên, tình trạng ho khan, rát họng và mệt mỏi uể oải có thể kéo dài thêm từ một đến hai tuần sau đó trước khi cơ thể hồi phục hoàn toàn.
Làm thế nào để xác định chính xác bản thân có mắc cúm A hay không?
Để xác định chính xác, người bệnh cần đến cơ sở y tế để thực hiện xét nghiệm test nhanh kháng nguyên hoặc xét nghiệm RT-PCR qua mẫu dịch tỵ hầu, lý tưởng nhất là trong khoảng 24 đến 72 giờ đầu tiên tính từ khi khởi phát các triệu chứng.
Mắc cúm A có cần phải uống thuốc kháng sinh không?
Cúm A do virus gây ra nên các loại thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh. Kháng sinh chỉ được bác sĩ cân nhắc chỉ định khi người bệnh có biểu hiện bội nhiễm thêm vi khuẩn đường hô hấp, việc tự ý uống kháng sinh sẽ làm tăng nguy cơ kháng thuốc nguy hiểm.
Người đã từng khỏi cúm A có thể bị mắc lại nữa không?
Người từng mắc cúm A vẫn hoàn toàn có nguy cơ tái nhiễm. Virus cúm liên tục biến đổi kháng nguyên bề mặt và kháng thể tự nhiên sau khi khỏi bệnh sẽ suy giảm dần theo thời gian, đồng thời việc nhiễm một phân tuýp cúm A không tạo ra sự miễn dịch tuyệt đối với các chủng khác.
Những biểu hiện nguy hiểm nào của cúm A cần đưa người bệnh đi khám ngay?
Cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay khi có biểu hiện thở dốc, đau tức ngực liên tục, sốt cao không hạ dù đã dùng thuốc, da môi tái xanh, nôn ói nhiều không thể uống nước, hoặc xuất hiện trạng thái li bì, khó đánh thức hay co giật.
