Chỉ số huyết áp thấp là bao nhiêu và khi nào đáng lo ngại?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Rất nhiều người lo lắng khi máy đo huyết áp tại nhà báo kết quả thấp hơn bình thường và băn khoăn không biết chỉ số huyết áp thấp là bao nhiêu thì được coi là mắc bệnh. Trong thực tế lâm sàng, huyết áp thấp có thể chỉ là một biến thiên sinh lý lành tính ở người có thể trạng dẻo dai, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo tình trạng suy giảm tưới máu đến các cơ quan trọng yếu.
Bài viết này sẽ làm rõ mốc chỉ số huyết áp được xem là hạ huyết áp theo chuẩn y khoa, giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa huyết áp thấp sinh lý không đáng ngại và huyết áp thấp bệnh lý cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và xử trí kịp thời.
Chỉ số huyết áp thấp là bao nhiêu là gì?
Huyết áp là áp lực cần thiết để đẩy máu từ tim đi khắp các mạch máu nuôi dưỡng tế bào trong toàn cơ thể. Chỉ số này thường được thể hiện bằng hai giá trị: huyết áp tâm thu (số trên) biểu thị áp lực khi tim co bóp tống máu, và huyết áp tâm trương (số dưới) biểu thị áp lực khi cơ tim thư giãn giữa các nhịp đập.
Theo y học hiện đại, một người trưởng thành khỏe mạnh thường duy trì mức huyết áp tối ưu quanh khoảng 120/80 mmHg. Tình trạng huyết áp thấp được xác định khi huyết áp tâm thu giảm xuống dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương giảm xuống dưới 60 mmHg. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ bệnh không chỉ dựa vào con số hiển thị trên máy đo mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào việc lưu lượng máu có đáp ứng đủ nhu cầu hoạt động bình thường của các cơ quan như não, tim và thận hay không. Do vậy, việc hiểu đúng bản chất chỉ số huyết áp giúp người bệnh tránh tâm lý hoang mang không cần thiết.
Tiêu chuẩn xác định chỉ số huyết áp thấp theo y khoa
Huyết áp là áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và thư giãn. Theo tiêu chuẩn y khoa thông thường, một người được xác định có huyết áp thấp (hạ huyết áp) khi chỉ số huyết áp tâm thu giảm xuống dưới 90 mmHg, hoặc chỉ số huyết áp tâm trương giảm xuống dưới 60 mmHg, thường được ghi nhận là dưới 90/60 mmHg.
Mặc dù 90/60 mmHg là mốc định lượng chung, tính chất bệnh lý của huyết áp thấp lại phụ thuộc vào sự xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng. Ở nhiều vận động viên hoặc người trẻ có thể trạng tốt, chỉ số huyết áp có thể dao động quanh mức 85/55 mmHg nhưng cơ thể hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu suy giảm tuần hoàn. Trong trường hợp này, huyết áp thấp được coi là đặc điểm sinh lý tự nhiên và không cần can thiệp y tế.
Ngược lại, tình trạng huyết áp thấp được xem là bệnh lý khi nó xuất hiện đột ngột hoặc khiến các cơ quan, đặc biệt là não bộ và tim, không nhận đủ oxy cùng dưỡng chất. Nếu một người vốn có huyết áp bình thường ở mức 120/80 mmHg mà đột ngột giảm xuống dưới 90/60 mmHg, họ có thể nhanh chóng gặp phải các biểu hiện bất thường về tuần hoàn.
Các biểu hiện thường gặp khi huyết áp giảm thấp
Sự suy giảm chỉ số huyết áp chỉ thực sự đáng lo ngại khi lưu lượng máu tưới cho các mô không đủ, biểu hiện qua nhiều triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Dấu hiệu phổ biến nhất là cảm giác hoa mắt, chóng mặt hoặc choáng váng, đặc biệt xuất hiện khi thay đổi tư thế đột ngột từ nằm hoặc ngồi sang đứng dậy.
Bên cạnh đó, người bị hạ huyết áp thường cảm thấy mệt mỏi mạn tính, khó tập trung trong công việc, thị lực mờ đi thoáng qua và hơi thở nông hoặc tim đập nhanh hồi hộp để bù trừ lượng máu thiếu hụt. Ở mức độ nặng hơn, tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng có thể dẫn đến choáng ngất, té ngã gây chấn thương, hoặc báo hiệu tình trạng sốc tuần hoàn đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Các triệu chứng này phản ánh việc tưới máu não bị gián đoạn tạm thời. Do đó, khi chỉ số huyết áp đo được dưới 90/60 mmHg đi kèm cảm giác xây xẩm mặt mày lặp đi lặp lại, người bệnh không nên chủ quan mà cần tìm hiểu căn nguyên để có hướng kiểm soát thích hợp.
Những nguyên nhân phổ biến khiến huyết áp tụt thấp
Chỉ số huyết áp thấp có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả yếu tố lối sống lẫn các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là tình trạng mất nước do sốt cao, tiêu chảy kéo dài, nôn mửa hoặc đổ mồ hôi nhiều khi vận động nặng mà không được bù dịch kịp thời, làm giảm thể tích tuần hoàn.
Thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài, đặc biệt là thiếu vitamin B12, folate và sắt, cũng có thể dẫn đến thiếu máu, khiến cơ thể không sản xuất đủ hồng cầu để vận chuyển oxy, từ đó làm huyết áp hạ thấp. Ngoài ra, việc nằm bất động trên giường trong thời gian dài do ốm bệnh cũng làm giảm trương lực mạch máu.
Về mặt bệnh lý, các rối loạn tim mạch như nhịp tim chậm, suy tim, bệnh van tim; các rối loạn nội tiết như suy tuyến thượng thận, suy giáp; hay việc sử dụng một số nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp quá liều, thuốc lợi tiểu, thuốc chống trầm cảm đều có thể là thủ phạm khiến huyết áp giảm xuống dưới ngưỡng an toàn. Do đó, việc tìm ra nguồn gốc của hạ huyết áp là bước cốt lõi để bảo vệ sức khỏe.
Hướng chăm sóc và ổn định huyết áp tại nhà an toàn
Để kiểm soát chỉ số huyết áp thấp không có biến chứng nặng, việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt đóng vai trò nền tảng. Trước hết, việc duy trì đủ lượng nước hàng ngày từ 1,5 đến 2 lít là vô cùng cần thiết để ổn định thể tích tuần hoàn máu trong lòng mạch.
Người có cơ địa huyết áp thấp có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về việc tăng nhẹ lượng muối ăn trong bữa cơm hàng ngày một cách hợp lý, tránh lạm dụng quá mức. Chế độ dinh dưỡng nên được chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để hạn chế hiện tượng hạ huyết áp sau khi ăn no, đồng thời cần cân bằng các nhóm dưỡng chất giàu đạm, vitamin và khoáng chất.
Bên cạnh dinh dưỡng, người bệnh nên rèn luyện phản xạ thay đổi tư thế chậm rãi, tránh bật dậy đột ngột khi vừa ngủ dậy. Việc duy trì vận động thể chất vừa sức như đi bộ, bơi lội, dưỡng sinh giúp cải thiện sức co bóp của tim và độ đàn hồi mạch máu. Khi xuất hiện dấu hiệu choáng váng nhẹ, nên ngồi nghỉ ngơi ngay lập tức, kê cao chân và uống nước ấm để đưa cơ thể trở lại trạng thái cân bằng.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại chúng, không thay thế cho việc chẩn đoán, điều trị hoặc đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc nâng huyết áp, không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc điều trị bệnh mạn tính đang sử dụng mà chưa có sự đồng ý của nhân viên y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như ngất xỉu, đau thắt ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh hoặc mất định hướng, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu khẩn cấp.
Tóm tắt
Chỉ số huyết áp thấp dưới 90/60 mmHg chỉ thực sự trở thành vấn đề bệnh lý khi đi kèm các dấu hiệu giảm tưới máu đến não và cơ quan quan trọng. Việc chủ động đo huyết áp đều đặn, ghi chép nhật ký chỉ số và thăm khám chuyên khoa tim mạch sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân, từ đó có hướng điều chỉnh lối sống hoặc phác đồ hỗ trợ y khoa phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- ECO-Vector LLC (Publications): Fig. 3. LSFG Analyzer software interface. SBP, systolic blood pressure; DBP, diastolic blood pressure; IOP, intraocular pressure
- PeerJ: Table 1: Systolic and diastolic blood pressure at baseline and after six months in five groups stratified by initial systolic blood pressure
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Huyết áp thấp có nguy hiểm đến tính mạng không?
Huyết áp thấp sinh lý ở người trẻ tập thể thao thường không nguy hiểm nếu không có triệu chứng. Ngược lại, nếu huyết áp giảm đột ngột gây choáng váng hoặc ngất xỉu, người bệnh cần được thăm khám tim mạch sớm.
Cần làm gì ngay khi bị tụt huyết áp đột ngột?
Khi xuất hiện hoa mắt, người bệnh nên ngồi hoặc nằm xuống ngay, kê cao chân hơn đầu, nới lỏng quần áo và uống một cốc nước ấm hoặc trà gừng để hỗ trợ tuần hoàn máu lên não.
Chế độ ăn cho người huyết áp thấp cần lưu ý gì?
Người có huyết áp thấp nên chia nhỏ bữa ăn, bổ sung đủ nước, tăng nhẹ lượng muối trong khẩu phần theo chỉ dẫn y tế và hạn chế dùng đồ uống có cồn.
Người huyết áp thấp có nên tập thể dục không?
Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp tăng cường trương lực mạch máu và cải thiện huyết áp. Tuy nhiên, cần tránh thay đổi tư thế đột ngột khi luyện tập.
Hạ huyết áp tư thế đứng là gì?
Tụt huyết áp tư thế xảy ra khi huyết áp giảm nhanh lúc đứng dậy đột ngột từ tư thế nằm hoặc ngồi, dẫn tới hiện tượng hoa mắt, tối sầm mặt mày và mất thăng bằng tạm thời.
