Cách xác định tỷ lệ mỡ trong cơ thể và các phương pháp phổ biến hiện nay
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cân nặng đơn thuần không thể phản ánh đầy đủ lượng mỡ và khối cơ bắp của một người. Hai cá nhân có cùng chiều cao và cân nặng có thể sở hữu thể trạng hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ mỡ và tỷ lệ cơ nạc trong cơ thể. Do đó, việc xác định tỷ lệ mỡ trong cơ thể ngày càng được quan tâm trong chăm sóc sức khỏe chủ động, dinh dưỡng và thể thao.
Tỷ lệ mỡ cơ thể là tỷ lệ phần trăm giữa tổng khối lượng mỡ chia cho tổng trọng lượng của toàn bộ cơ thể. Khối mỡ này bao gồm mỡ thiết yếu duy trì chức năng sống và mỡ tích lũy dự trữ năng lượng. Nhận biết và theo dõi chỉ số này định kỳ giúp bạn kiểm soát tốt hơn các nguy cơ rối loạn chuyển hóa và xây dựng chế độ sinh hoạt lành mạnh.
Cách xác định tỷ lệ mỡ trong cơ thể là gì?
Tỷ lệ mỡ cơ thể phản ánh phần trăm lượng chất béo chiếm trong tổng trọng lượng, bao gồm mỡ thiết yếu và mỡ dự trữ. Mỡ thiết yếu đóng vai trò cấu trúc màng tế bào, điều hòa thân nhiệt, hấp thu vitamin tan trong dầu và tham gia sản xuất hormone sinh lý. Ngược lại, mỡ dự trữ thường tập trung ở mô mỡ dưới da và mỡ nội tạng bao quanh các cơ quan trong ổ bụng. Nếu tỷ lệ mỡ cơ thể quá thấp, cơ thể có nguy cơ rối loạn nội tiết, giảm mật độ xương và suy giảm miễn dịch. Ngược lại, mỡ tích tụ quá mức, đặc biệt là mỡ nội tạng, có liên quan mật thiết đến tình trạng kháng insulin, bệnh đái tháo đường típ 2, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch. Việc kiểm tra tỷ lệ mỡ định kỳ hỗ trợ đánh giá toàn diện nguy cơ sức khỏe hơn là chỉ dựa vào chỉ số khối cơ thể BMI thông thường.
Đo nếp gấp da bằng thước kẹp cơ học
- Phương pháp đo nếp gấp da sử dụng thước kẹp chuyên dụng calipers để đo độ dày lớp da cùng mô mỡ dưới da tại các vị trí giải phẫu chuẩn như cơ tam đầu cánh tay, cơ nhị đầu, vùng dưới xương bả vai và vùng eo. Sau khi thu thập các số đo milimet, kỹ thuật viên sẽ áp dụng công thức toán học phù hợp để ước tính tỷ lệ mỡ toàn thân.
- Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp, dụng cụ gọn nhẹ và thực hiện nhanh chóng. Tuy nhiên, kết quả đo phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Nếu vị trí bấm kẹp lệch hoặc lực bấm không đồng đều, sai số có thể xảy ra đáng kể. Ngoài ra, phương pháp này chỉ đo được mỡ dưới da mà không đo lường trực tiếp được lượng mỡ nội tạng nằm sâu trong khoang bụng.
Phân tích trở kháng điện sinh học BIA
- Phân tích trở kháng điện sinh học, thường được viết tắt là BIA, là công nghệ phổ biến trên nhiều loại cân sức khỏe gia đình và máy đo chuyên dụng tại các cơ sở thể dục, phòng khám. Thiết bị hoạt động bằng cách truyền một dòng điện xoay chiều cường độ rất nhỏ, an toàn đi qua cơ thể. Do mô cơ chứa nhiều nước và chất điện giải nên dẫn điện tốt hơn, trong khi mô mỡ có điện trở cao hơn.
- Dựa vào mức độ cản trở dòng điện cùng các thông số chiều cao, cân nặng, giới tính và độ tuổi, thuật toán của máy sẽ tính toán tỷ lệ mỡ, khối cơ và lượng nước. Phương pháp này rất nhanh chóng và không xâm lấn. Dẫu vậy, độ chính xác có thể dao động tùy thuộc vào mức độ bù nước của cơ thể, lượng thức ăn vừa tiêu thụ, thời điểm tập luyện hoặc chu kỳ sinh lý ở nữ giới.
Chụp hấp thụ tia X năng lượng kép DEXA
- Phương pháp chụp hấp thụ tia X năng lượng kép, thường gọi tắt là DEXA hoặc DXA, ban đầu được phát triển để đo mật độ khoáng xương nhưng hiện được công nhận là một trong những tiêu chuẩn vàng trong phân tích thành phần cơ thể. Thiết bị sử dụng hai chùm tia X mức năng lượng thấp quét qua toàn thân để phân tách chính xác ba thành phần riêng biệt gồm khối lượng khoáng của xương, khối nạc và mô mỡ.
- Kết quả từ DEXA cung cấp bản đồ chi tiết về sự phân bố mỡ trên từng vùng cơ thể, bao gồm cánh tay, chân, thân mình và đặc biệt là chỉ số mỡ nội tạng. Độ chính xác và độ lặp lại của DEXA rất cao, ít chịu ảnh hưởng bởi biến động nước ngắn hạn. Hạn chế chính của phương pháp này là chi phí tương đối cao, cần trang thiết bị chuyên dụng tại các bệnh viện hoặc trung tâm y tế lớn.
Sử dụng công thức chu vi cơ thể của Hải quân Hoa Kỳ
- Phương pháp ước tính của Hải quân Hoa Kỳ là giải pháp thuận tiện khi không có thiết bị đo lường chuyên biệt. Cách tiếp cận này chỉ yêu cầu một thước dây mềm không co giãn để đo chu vi các vòng cơ thể kết hợp với chiều cao. Ở nam giới, công thức dựa vào số đo chu vi vòng cổ và vòng bụng ngang rốn. Ở nữ giới, số đo bao gồm chu vi vòng cổ, vòng eo ở điểm hẹp nhất và vòng mông ở điểm nở nhất.
- Các số liệu này được đưa vào công thức toán học để ước tính tỷ lệ mỡ tương đối. Điểm mạnh lớn nhất là dễ tiếp cận, không tốn chi phí và bất kỳ ai cũng có thể tự thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, nhược điểm là độ chính xác chỉ ở mức tương đối, dễ bị sai lệch nếu cấu trúc xương khung chậu đặc biệt, độ săn chắc cơ bắp bất đối xứng hoặc người đo kéo căng thước dây không đều giữa các lần đo.
Lưu ý an toàn
Các phương pháp ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể đều tồn tại biên độ sai số nhất định và kết quả có thể biến động theo thời điểm trong ngày hoặc tình trạng giữ nước. Khi theo dõi tiến trình, người đọc nên đo trong cùng một điều kiện chuẩn hóa, như vào buổi sáng sau khi thức dậy và đi vệ sinh, trước khi ăn uống hoặc tập luyện. Không nên quá căng thẳng với sự thay đổi nhỏ từng ngày. Người có bệnh lý nền hoặc người sử dụng thiết bị y tế cấy ghép như máy tạo nhịp tim cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng các thiết bị đo trở kháng điện sinh học.
Tóm tắt
Xác định tỷ lệ mỡ trong cơ thể là công cụ hữu ích giúp bạn hiểu rõ cấu trúc thể chất thay vì chỉ nhìn vào số đo cân nặng. Tùy thuộc vào điều kiện và mục tiêu cá nhân, bạn có thể chọn phương pháp đo nếp gấp da, cân BIA tiện lợi hoặc quét DEXA định kỳ. Duy trì lối sống năng động, chế độ dinh dưỡng cân bằng và theo dõi các chỉ số sức khỏe một cách khoa học sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho thể trạng.
Nguồn tham khảo
- Medical alphabet: Determination of body fat percentage by bioelectrical impedance analysis and dual-energy X-ray absorptiometry
- Science & Sports: Retractation notice to “A comparison of bioelectrical impedance analysis and skinfold measurements with Medix DR Dual-energy X-ray absorptiometry for assessment of body fat percentage” [Sci. Sports 34 (2019) 173.e1–173.e5]
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ mỡ cơ thể bao nhiêu là ở mức bình thường?
Tỷ lệ mỡ lành mạnh thường khác nhau theo giới tính và độ tuổi. Thông thường ở nam giới trưởng thành, tỷ lệ mỡ lý tưởng dao động khoảng 10% đến 20%, trong khi ở nữ giới thường ở mức 18% đến 28% do đặc điểm sinh lý và nội tiết tự nhiên.
Nên đo tỷ lệ mỡ cơ thể với tần suất bao lâu một lần?
Mô mỡ thay đổi tương đối chậm và cần thời gian để tái cấu trúc qua dinh dưỡng và vận động. Bạn chỉ nên đo lại sau mỗi 4 đến 8 tuần, tránh đo hàng ngày vì sự dao động lượng nước có thể gây sai lệch kết quả và tạo tâm lý lo lắng.
Cân đo mỡ sinh học BIA tại nhà có chính xác không?
Cân BIA tại nhà cho kết quả tương đối tốt để theo dõi xu hướng tăng giảm theo thời gian. Tuy nhiên, chỉ số có thể bị ảnh hưởng bởi mức độ uống nước, bữa ăn gần nhất và thời điểm đo, do đó cần giữ điều kiện đo nhất quán.
Người gầy có cần kiểm tra tỷ lệ mỡ trong cơ thể không?
Người có thể trạng gầy hoặc cân nặng chuẩn vẫn có thể có tỷ lệ mỡ cao kèm khối cơ bắp thấp. Tình trạng này có thể tiềm ẩn nguy cơ rối loạn chuyển hóa tương tự người thừa cân, vì vậy việc kiểm tra định kỳ thành phần cơ thể vẫn rất cần thiết.
Phụ nữ mang thai có nên dùng máy đo mỡ trở kháng điện BIA không?
Mặc dù dòng điện của máy BIA rất nhỏ, phụ nữ mang thai không nên đo bằng phương pháp này. Sự biến động lớn về lượng nước trong thai kỳ khiến kết quả không chính xác, và việc sử dụng thiết bị điện tử qua cơ thể nên được bác sĩ tư vấn.
