Cách phân biệt bạch hầu và cảm cúm
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bạch hầu và cảm cúm đều là bệnh lý đường hô hấp nhưng do hai nhóm tác nhân hoàn toàn khác nhau gây ra. Cảm cúm thường do vi rút cúm gây ra và tiến triển lành tính trong hầu hết các trường hợp, trong khi bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra với khả năng tiết độc tố nguy hiểm.

Trong giai đoạn đầu, cả hai bệnh đều có thể biểu hiện bằng các triệu chứng toàn thân như sốt, đau họng, mệt mỏi và chán ăn. Sự tương đồng này dễ khiến người bệnh chủ quan, nhầm lẫn bạch hầu với một đợt cảm cúm thông thường, dẫn đến việc chậm trễ trong việc tiếp cận y tế.
Việc phân biệt đúng bạch hầu và cảm cúm dựa trên các đặc điểm đặc trưng như sự xuất hiện của lớp giả mạc màu trắng xám ở vòm họng, mức độ đau họng và các biến chứng toàn thân là vô cùng quan trọng để định hướng theo dõi và thăm khám kịp thời.
Phân biệt bạch hầu và cảm cúm
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nhóm B do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mũi họng của người bệnh. Đặc trưng của bạch hầu là sự hình thành lớp giả mạc xám dai, bám chặt vào niêm mạc hầu họng, thanh quản hoặc mũi, dễ gây chảy máu khi bóc tách và có thể gây tắc nghẽn đường thở. Ngược lại, cảm cúm là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi rút Influenza gây ra, thường lây lan nhanh qua giọt bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi. Cảm cúm gây ra các triệu chứng như sốt cao đột ngột, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân, hắt hơi, chảy nước mũi và ho khan. Dù cảm cúm có thể gây khó chịu nặng nề trong vài ngày đầu, bệnh đa số tự khỏi sau 7 đến 10 ngày nếu được chăm sóc tốt, trong khi bạch hầu đòi hỏi can thiệp y tế chuyên khoa khẩn cấp.
Tác nhân gây bệnh và đường lây truyền
Bạch hầu phát sinh do sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Vi khuẩn này có khả năng tiết ra ngoại độc tố mạnh, xâm nhập vào máu và gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể như cơ tim, hệ thần kinh và thận. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp do hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn hoặc tiếp xúc với vật dụng bị dính dịch tiết từ người bệnh. Ngược lại, cảm cúm do các chủng vi rút Influenza nhóm A, B hoặc C gây ra. Vi rút cúm tấn công niêm mạc đường hô hấp trên và lây lan rất nhanh trong cộng đồng qua không khí khi người bệnh nói chuyện, ho hoặc hắt hơi. Việc hiểu rõ bản chất vi khuẩn hay vi rút giúp giải thích vì sao cảm cúm không điều trị bằng kháng sinh thông thường, trong khi bạch hầu bắt buộc phải dùng kháng sinh phối hợp với huyết thanh kháng độc tố theo chỉ định của bác sĩ.
Đặc điểm triệu chứng tại vòm họng và đường hô hấp
Dấu hiệu phân biệt quan trọng nhất giữa bạch hầu và cảm cúm nằm ở tổn thương tại vùng hầu họng. Ở bệnh nhân bạch hầu, vùng vòm họng, amidan hoặc thanh quản thường xuất hiện màng giả mạc màu trắng đục, xám hoặc đen. Màng này bám rất chặt vào niêm mạc, khi cố gắng bóc tách sẽ gây chảy máu niêm mạc bên dưới. Giả mạc có thể phát triển nhanh chóng gây cản trở đường thở, dẫn đến khàn tiếng, ho ngắt quãng và khó thở. Trong khi đó, cảm cúm gây sưng đỏ vùng họng, đau rát họng nhưng hoàn toàn không hình thành lớp giả mạc dai dẳng. Người mắc cảm cúm thường kèm theo triệu chứng hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong hoặc đục, ho rát ngực nhưng đường thở không bị cản trở bởi màng bất thường.
Mức độ ảnh hưởng toàn thân và biến chứng nguy hiểm
Cảm cúm thường khởi phát đột ngột với sốt cao, rét run, đau đầu nặng nề và đau mỏi toàn bộ cơ khớp. Tuy nhiên, các triệu chứng toàn thân này có xu hướng giảm dần sau 3 đến 5 ngày và phục hồi hoàn toàn sau khoảng một tuần. Các biến chứng của cảm cúm như viêm phổi hay viêm tai giữa thường chỉ xuất hiện ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao như người già hoặc trẻ nhỏ. Ngược lại, bạch hầu có thể khởi phát từ từ với sốt nhẹ và mệt mỏi nhưng tiến triển nguy hiểm do ngoại độc tố bạch hầu. Độc tố này có thể gây biến chứng viêm cơ tim, rối loạn nhịp tim, suy tim cấp, tổn thương dây thần kinh gây liệt cơ hoành, liệt màn hầu và tổn thương thận. Mức độ độc hại của độc tố bạch hầu khiến tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong cao hơn rất nhiều so với cảm cúm thông thường.
Phương pháp phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe
Biện pháp phòng bệnh hiệu quả và chủ động nhất đối với cả bạch hầu và cảm cúm là tiêm vắc xin phòng bệnh đầy đủ và đúng lịch. Vắc xin bạch hầu thường được tích hợp trong các vắc xin phối hợp dành cho trẻ em và cần tiêm nhắc lại ở người lớn theo khuyến cáo y tế để duy trì miễn dịch. Đối với cảm cúm, việc tiêm vắc xin cúm mùa hàng năm giúp tạo miễn dịch bảo vệ trước các chủng vi rút biến đổi liên tục. Bên cạnh vắc xin, việc duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang tại nơi đông người, giữ vệ sinh vòm họng và giữ không gian sống thoáng mát cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự lây lan của cả vi khuẩn bạch hầu lẫn vi rút cúm trong cộng đồng.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa tổng quan và không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa chuyên nghiệp. Người đọc không tự ý chẩn đoán bệnh, không tự mua thuốc kháng sinh hay thuốc điều trị tại nhà khi xuất hiện triệu chứng đau họng hoặc sốt. Khi nghi ngờ mắc bạch hầu hoặc có biểu hiện sốt kèm giả mạc họng, khó thở, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, làm xét nghiệm xác định và có hướng can thiệp kịp thời.
Tóm tắt
Việc phân biệt rõ bạch hầu và cảm cúm giúp người bệnh chủ động né tránh các rủi ro sức khỏe không đáng có. Dù có một số biểu hiện ban đầu tương tự, bạch hầu là bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm đòi hỏi sự theo dõi và điều trị y tế chặt chẽ. Tiêm phòng đầy đủ kết hợp với chủ động thăm khám y tế sớm chính là giải pháp tối ưu để bảo vệ bản thân và gia đình trước các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp.
Nguồn tham khảo
- Journal of Health Sciences and Medicine: Determination of the frequency of influenza-A and B antigens in swab samples in differentiating the diagnosis of influenza infection from other causes of upper respiratory tract infection
- TP97. TP097 UNCOMMON CASE REPORTS OF RESPIRATORY INFECTIONS: Rare Case of Corynebacterium Infection of the Lower Respiratory Tract Causing Pseudomembrane Formation in Lung Transplant Recipient
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bạch hầu có thể lây qua những con đường nào?
Bạch hầu lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp khi người lành hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn từ người bệnh ho hoặc hắt hơi. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây gián tiếp khi tiếp xúc với đồ dùng bị nhiễm dịch tiết mũi họng của người mắc bệnh.
Bạch hầu khác cảm cúm ở đặc điểm họng như thế nào?
Điểm khác biệt lớn nhất là bạch hầu xuất hiện lớp giả mạc màu trắng xám bám chặt ở hầu họng, dính dai và dễ chảy máu khi bóc. Trong khi đó, cảm cúm chỉ gây sưng đỏ, đau rát họng mà không tạo lớp giả mạc.
Bạch hầu và cảm cúm bệnh nào nguy hiểm hơn?
Bạch hầu nguy hiểm hơn nhiều vì vi khuẩn tiết ngoại độc tố gây biến chứng nặng như viêm cơ tim, tổn thương thần kinh và bít tắc đường thở. Cảm cúm đa phần lành tính và tự khỏi sau 7 đến 10 ngày chăm sóc đúng cách.
Người đã tiêm vắc xin có cần lo lắng về bạch hầu không?
Tiêm vắc xin tạo miễn dịch bảo vệ hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng. Tuy nhiên, hiệu quả vắc xin có thể giảm dần theo thời gian nên việc tiêm nhắc lại và giữ vệ sinh cá nhân vẫn là cần thiết.
Khi nào cần đi khám ngay nếu nghi ngờ mắc bạch hầu?
Bạn cần đến ngay cơ sở y tế khi có biểu hiện đau họng kéo dài kèm giả mạc trắng xám trong họng, khàn tiếng, khó thở, sốt hoặc mệt mỏi bất thường, đặc biệt khi sống ở vùng có ca bệnh bạch hầu.
