Cách chăm sóc bệnh nhân tắc ruột trong và sau điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tắc ruột là một cấp cứu ngoại khoa tiêu hoá nguy hiểm, xảy ra khi dòng lưu thông của thức ăn và hơi trong lòng ruột bị cản trở một phần hoặc hoàn toàn. Tình trạng này khiến người bệnh phải chịu đựng những cơn đau bụng quặn thắt, nôn mửa, chướng bụng và bí trung đại tiện.
Quá trình chăm sóc bệnh nhân tắc ruột đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn từ phía gia đình và người điều dưỡng. Chăm sóc đúng cách không chỉ giúp giảm bớt đau đớn, ngăn ngừa hoại tử hay thủng ruột mà còn thúc đẩy nhu động ruột sớm hồi phục, rút ngắn thời gian nằm viện cho người bệnh.
Chăm sóc bệnh nhân tắc ruột
Tắc ruột là tình trạng suy giảm hoặc ngừng trệ hoàn toàn sự lưu thông của các chất chứa bên trong lòng ruột non hoặc ruột già. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, có thể xuất phát từ tắc nghẽn cơ học như dính ruột sau phẫu thuật ổ bụng, khối u chèn ép, bã thức ăn, xoắn ruột, thoát vị bẹn nghẹt, hoặc do tắc nghẽn cơ năng do liệt ruột sau chấn thương, viêm phúc mạc.
Khi lòng ruột bị bít tắc, áp lực trong các quai ruột phía trên tăng cao, cản trở tuần hoàn máu nuôi dưỡng thành ruột, dẫn tới mất nước, rối loạn điện giải và nguy cơ thủng ruột gây nhiễm trùng ổ bụng. Chăm sóc người bệnh tắc ruột bao gồm cả giai đoạn nằm viện điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật, và giai đoạn phục hồi chức năng tiêu hóa sau khi xuất viện. Việc chăm sóc đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa việc thực hiện chỉ định y tế, theo dõi sát sao tiến triển lâm sàng và xây dựng chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng phù hợp.
Chăm sóc và theo dõi bệnh nhân trong giai đoạn điều trị tại bệnh viện
Trong giai đoạn cấp tính tại bệnh viện, người bệnh thường được đặt ống thông dạ dày để hút dịch và giảm áp lực trong lòng ruột. Người chăm sóc cần chú ý cố định ống thông chắc chắn, không để ống bị gập gãy, tuột hay kéo căng. Quan sát lượng dịch và màu sắc dịch hút ra từ dạ dày để báo ngay cho điều dưỡng nếu thấy dịch có máu tươi hoặc chuyển màu nâu đen bất thường.
Bệnh nhân tắc ruột phải tuyệt đối nhịn ăn uống qua đường miệng cho đến khi có chỉ định mới của bác sĩ ngoại khoa. Nhu cầu năng lượng, nước và chất điện giải sẽ được bù hoàn toàn qua đường truyền tĩnh mạch. Người nhà cần hỗ trợ bệnh nhân thay đổi tư thế nằm nhẹ nhàng trên giường, lau người bằng nước ấm và giữ vùng da tì đè luôn khô ráo để tránh loét do nằm lâu. Khi người bệnh có cảm giác khô môi, nứt nẻ, có thể dùng gạc ẩm thấm nước sạch để làm mát môi mà không cho nuốt nước.
Chế độ dinh dưỡng từng bước khi nhu động ruột phục hồi
Sau khi người bệnh đã trung tiện được hoặc có chỉ định bắt đầu ăn uống trở lại, nguyên tắc hàng đầu là cho ăn từ lỏng đến đặc dần và chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Bắt đầu với vài thìa nước ấm, nước cháo loãng hoặc nước canh thanh đạm để thăm dò khả năng dung nạp của đường ruột. Nếu sau vài giờ bệnh nhân không nôn ói, bụng không chướng thêm thì mới tăng dần lượng thức ăn.
Khi hệ tiêu hoá đã ổn định hơn, thực đơn có thể chuyển sang cháo nhuyễn, súp thịt nạc băm nhỏ, khoai tây nghiền hoặc sữa chuyên dụng dễ tiêu hóa. Cần tránh hoàn toàn các loại thực phẩm giàu chất xơ cứng, dai, nhiều bã như măng khô, quả hồng giòn, mít, ổi hoặc các loại hạt khó tiêu vì chúng dễ vón cục tạo bã thức ăn gây tái phát tắc ruột. Người bệnh cũng cần kiêng đồ uống có gas, thực phẩm nhiều dầu mỡ chiên xào và gia vị cay nóng gây kích ứng niêm mạc ruột non.
Vận động sớm và hỗ trợ hồi phục chức năng tiêu hoá
Vận động sớm sau mổ hoặc sau khi cơn tắc ruột cấp tính đã qua đi là biện pháp then chốt giúp kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng dính ruột sau phẫu thuật. Ngay khi còn nằm trên giường bệnh, người chăm sóc nên hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các động tác co duỗi nhẹ nhàng khớp cổ chân, gấp duỗi cẳng chân và tập hít thở sâu bằng cơ hoành để tăng cường lưu thông máu.
Khi sức khỏe cho phép và có sự đồng ý của bác sĩ điều trị, hãy đỡ người bệnh ngồi dậy bên mép giường trước khi tập đứng lên. Sau đó, khuyến khích bệnh nhân đi lại chậm rãi dọc hành lang phòng bệnh từng chút một, chia thành nhiều lần trong ngày tùy theo thể trạng. Việc vận động tích cực không chỉ kích thích sự lưu thông của khí trong ống tiêu hóa, giúp người bệnh sớm trung tiện mà còn hạn chế nguy cơ ứ đọng đờm dãi gây viêm phổi và giảm thiểu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới.
Chăm sóc vết mổ và theo dõi các dấu hiệu cảnh báo tái phát
Đối với những trường hợp phải can thiệp phẫu thuật mở ổ bụng hoặc phẫu thuật nội soi gỡ dính, việc giữ gìn vệ sinh vết mổ là cực kỳ quan trọng. Cần giữ băng gạc vết mổ luôn khô ráo, sạch sẽ, không tự ý bôi các loại thuốc mỡ, bột thảo dược dân gian chưa qua kiểm chứng lên miệng vết khâu. Nếu quan sát thấy vết mổ rỉ dịch vàng, chảy máu, sưng tấy đỏ hoặc có mùi hôi, cần báo ngay cho nhân viên y tế để xử trí kịp thời.
Bên cạnh đó, người nhà và bệnh nhân cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu tái phát tắc ruột hoặc biến chứng rò rỉ miệng nối tiêu hóa. Cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện cơn đau bụng dữ dội liên tục, bụng chướng căng cứng, nôn nhiều lần, sốt cao kèm rét run, hoặc mất hoàn toàn cảm giác muốn đi ngoài và không thể trung tiện được kéo dài. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này giúp phòng ngừa hoại tử quai ruột và sốc nhiễm trùng nguy hiểm đến tính mạng.
Lưu ý an toàn
Chăm sóc bệnh nhân tắc ruột đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ điều trị. Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh dùng thuốc giảm đau, thuốc nhuận tràng hay thuốc cầm nôn khi chưa có chẩn đoán y khoa chính xác, vì các thuốc này có thể che lấp triệu chứng nguy hiểm hoặc làm tăng nguy cơ vỡ ruột. Mọi thông tin cung cấp mang tính chất phổ biến kiến thức, không thể thay thế việc thăm khám và điều trị trực tiếp tại các chuyên khoa tiêu hóa ngoại khoa.
Tóm tắt
Chăm sóc chu đáo và đúng phương pháp đóng vai trò quyết định trong việc giúp bệnh nhân tắc ruột vượt qua giai đoạn nguy hiểm và hồi phục thể trạng bền vững. Sự kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng dễ tiêu, thói quen vận động sớm cùng việc theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và ngăn ngừa bệnh tái phát.
Nguồn tham khảo
- Transplantation: P2.26: Optimizing the Management of intestinal pseudo-obstruction with effective bowel decompression using a pan intestinal decompressive tube
- Gastroenterology Nursing: SUCCESSFUL MANAGEMENT OF POSTOPERATIVE SMALL BOWEL FISTULA IN PEUTZ-JEGHERS SYNDROME WITH INTUSSUSCEPTION AND INTESTINAL OBSTRUCTION: A CASE REPORT
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bệnh sau mổ tắc ruột bao lâu thì có thể ăn uống bình thường?
Thời điểm ăn uống trở lại phụ thuộc vào việc đường ruột đã có nhu động hay chưa, thường biểu hiện qua việc trung tiện được. Bệnh nhân sẽ bắt đầu uống từng ngụm nước ấm, cháo loãng rồi mới chuyển dần sang cơm nát sau khoảng một đến hai tuần tùy mức độ hồi phục.
Tại sao bệnh nhân tắc ruột tuyệt đối không được tự ý uống thuốc xổ hoặc nhuận tràng?
Khi lòng ruột đang bị bít tắc cơ học, thuốc nhuận tràng kích thích nhu động co bóp mạnh sẽ làm tăng đột ngột áp lực bên trong quai ruột. Điều này có thể dẫn tới thiếu máu nuôi cục bộ, vỡ ruột và viêm phúc mạc đe dọa tính mạng người bệnh.
Nên làm gì nếu bệnh nhân tắc ruột bị khô miệng dữ dội trong lúc phải nhịn ăn uống?
Trong thời gian phải nhịn ăn hoàn toàn, người chăm sóc có thể dùng tăm bông hoặc gạc sạch thấm nước lọc mát để làm ẩm môi và lau nhẹ khoang miệng cho người bệnh. Tuyệt đối không cho bệnh nhân nuốt nước hay ngậm đá viên khi chưa có sự cho phép của bác sĩ.
Làm thế nào để phòng ngừa tắc ruột do bã thức ăn ở người cao tuổi?
Người cao tuổi cần tập thói quen nhai thật kỹ trước khi nuốt, hạn chế ăn các loại quả chát chứa nhiều tanin khi đói như hồng ngâm, ổi, măng xơ. Các món ăn nên được nấu chín nhừ, băm nhỏ và người bệnh cần uống đủ nước đều đặn mỗi ngày.
Dấu hiệu nào cảnh báo bệnh nhân cần quay lại viện khám ngay sau khi xuất viện?
Người bệnh cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện cơn đau quặn bụng trở lại, bụng chướng to dần, buồn nôn hoặc nôn mửa, sốt, không trung tiện được, hoặc thấy vết mổ sưng nóng đỏ đau và rỉ dịch bất thường.
