Các cách điều trị tràn khí màng phổi hiện nay và lưu ý
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tràn khí màng phổi xảy ra khi không khí tích tụ bất thường trong khoang giữa phổi và thành ngực, gây xẹp một phần hoặc toàn bộ lá phổi và cản trở chức năng hô hấp. Đây là một tình trạng y khoa cần được phát hiện sớm và can thiệp bài bản nhằm giải phóng áp lực chèn ép lên phổi cũng như tim mạch.
Hiện nay, nền y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp điều trị tràn khí màng phổi đa dạng từ bảo tồn nội khoa đến can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu. Mục tiêu hàng đầu của các biện pháp này là loại bỏ nhanh chóng lượng khí đọng, hỗ trợ nhu mô phổi nở lại bình thường và ngăn ngừa tình trạng bệnh tái diễn về sau.
Điều trị tràn khí màng phổi là gì?
Tràn khí màng phổi là hiện tượng có sự hiện diện của khí trong khoang màng phổi, phá vỡ áp lực âm thông thường giúp lá phổi nở rộng trong lồng ngực. Tình trạng này được chia thành tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát xảy ra ở người trẻ khỏe mạnh do vỡ bóng khí ngọn phổi, tràn khí tự phát thứ phát trên nền bệnh lý như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, lao phổi hay hen phế quản, và tràn khí màng phổi do chấn thương ngực. Việc lựa chọn phương thức can thiệp phụ thuộc chặt chẽ vào thể tích khí tràn, tình trạng khó thở của bệnh nhân, nguy cơ rò khí liên tục cũng như tiền sử mắc bệnh trước đó. Mục đích của quá trình điều trị không chỉ dừng lại ở việc hút sạch khí mà còn chú trọng xử lý triệt để nguyên nhân gốc rễ và bảo vệ cấu trúc màng phổi.
Theo dõi bảo tồn và liệu pháp thở oxy bổ sung
Phương pháp theo dõi bảo tồn thường được áp dụng cho những trường hợp tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát kích thước nhỏ, người bệnh không có triệu chứng khó thở rõ rệt và các chỉ số sinh hiệu hoàn toàn ổn định. Trong suốt quá trình này, bệnh nhân được yêu cầu nghỉ ngơi tại giường bệnh và có thể được chỉ định thở oxy lưu lượng cao qua mặt nạ. Việc cung cấp oxy nồng độ cao giúp làm giảm áp lực riêng phần của khí nitơ trong máu, từ đó đẩy nhanh tốc độ hấp thu khí tự nhiên trong khoang màng phổi gấp nhiều lần so với bình thường. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng kết hợp chụp X-quang ngực định kỳ để đánh giá mức độ giãn nở của phổi trước khi quyết định cho người bệnh xuất viện.
Chọc hút khí khoang màng phổi đơn thuần
Chọc hút khí bằng kim hoặc catheter nhỏ là can thiệp xâm lấn tối thiểu đầu tay dành cho các ca tràn khí màng phổi tự phát mức độ vừa và lớn nhưng người bệnh chưa có dấu hiệu suy hô hấp nặng. Bác sĩ chuyên khoa sẽ sát khuẩn vùng thành ngực, gây tê tại chỗ rồi dùng kim chuyên dụng gắn van ba chiều hoặc máy hút áp lực âm để hút lượng khí thừa ra ngoài. Kỹ thuật này giúp giải áp nhanh chóng cho khoang màng phổi, tạo điều kiện cho nhu mô phổi nở rộng trở lại mà ít gây đau đớn. Nếu sau khi chọc hút mà phổi vẫn không giãn nở hoặc khí tiếp tục thoát ra nhiều, người bệnh sẽ được chuyển sang các biện pháp can thiệp chuyên sâu hơn như đặt ống dẫn lưu.
Đặt ống dẫn lưu màng phổi kín hút liên tục
Đặt ống dẫn lưu màng phổi là giải pháp tiêu chuẩn được chỉ định cho các trường hợp tràn khí màng phổi lượng nhiều, tràn khí màng phổi thứ phát do bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc tràn khí có biến chứng. Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một đường nhỏ ở thành ngực và luồn ống dẫn lưu chuyên dụng vào khoang màng phổi, đầu ngoài nối với hệ thống bình hút kín một chiều có hút áp lực âm liên tục. Thiết bị này vừa giải phóng lượng khí ứ đọng vừa ngăn chặn không khí từ môi trường tràn ngược vào trong. Ống dẫn lưu được lưu giữ liên tục cho đến khi phổi giãn nở hoàn toàn trên phim chụp X-quang và không còn hiện tượng rò khí qua bình hút trong vòng 24 đến 48 giờ.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực và gây dính màng phổi
Phẫu thuật nội soi lồng ngực đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị triệt để các trường hợp tràn khí màng phổi tái phát hoặc rò khí kéo dài. Thông qua các vết rạch nhỏ trên thành ngực, bác sĩ đưa dụng cụ nội soi chuyên dụng vào để xác định vị trí tổn thương, cắt bỏ các bóng khí phế thũng hoặc kén khí dưới màng phổi vốn là nguồn gốc gây rò rỉ khí. Đồng thời, phẫu thuật viên thường thực hiện kỹ thuật làm dính màng phổi bằng phương pháp chà xát cơ học hoặc sử dụng hóa chất kích thích như bột talc y tế để gắn chặt màng phổi tạng vào màng phổi thành. Quá trình này giúp xóa bỏ khoang màng phổi ảo, ngăn ngừa tối đa nguy cơ tái phát khí tràn trong tương lai.
Chăm sóc phục hồi và phòng ngừa nguy cơ tái phát
Sau giai đoạn can thiệp cấp cứu, người bệnh cần được hướng dẫn phục hồi chức năng hô hấp thông qua các bài tập thở sâu và sử dụng dụng cụ đo phế dung kế khuyến khích để tăng cường dung tích phổi. Việc ngừng hoàn toàn thuốc lá truyền thống cũng như thuốc lá điện tử là điều kiện tiên quyết vì khói thuốc làm tăng nguy cơ tổn thương nhu mô phổi và tái phát bệnh lên nhiều lần. Bên cạnh đó, người bệnh cần tránh làm việc nặng nhọc, mang vác đồ vật cồng kềnh trong tối thiểu vài tuần đầu sau xuất viện, đồng thời tái khám định kỳ theo đúng hẹn của bác sĩ để kiểm tra sự ổn định của nhu mô phổi.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa đại chúng và không thể thay thế cho chỉ định của nhân viên y tế. Tràn khí màng phổi có thể tiến triển thành tràn khí màng phổi áp lực – một cấp cứu đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khi xuất hiện cơn đau ngực đột ngột, khó thở dữ dội, tím tái môi đầu chi hoặc tụt huyết áp, người bệnh cần được đưa ngay đến cơ sở y tế có khoa hồi sức cấp cứu hoặc phẫu thuật lồng ngực gần nhất. Tuyệt đối không tự ý áp dụng mẹo dân gian hay châm cứu tại nhà.
Tóm tắt
Điều trị tràn khí màng phổi đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý trì hoãn thăm khám khi có biểu hiện đau ngực hoặc khó thở đột ngột. Việc phối hợp tuân thủ chỉ định điều trị và xây dựng lối sống lành mạnh sau xuất viện là yếu tố then chốt giúp phổi hồi phục toàn diện và hạn chế tái phát.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thời gian hồi phục sau khi điều trị tràn khí màng phổi mất bao lâu?
Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ bệnh và phương pháp can thiệp. Với các trường hợp nhẹ được chọc hút hoặc đặt dẫn lưu, phổi có thể giãn nở lại sau vài ngày. Tuy nhiên, người bệnh cần khoảng 2 đến 4 tuần nghỉ ngơi để nhu mô phổi lành hẳn.
Bệnh tràn khí màng phổi có dễ bị tái phát trở lại không?
Tràn khí màng phổi có khả năng tái phát khá cao, đặc biệt ở người có kén khí bẩm sinh hoặc tiếp tục hút thuốc lá. Các biện pháp phẫu thuật nội soi kết hợp gây dính màng phổi sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ này so với chỉ dẫn lưu đơn thuần.
Sau điều trị tràn khí màng phổi có được đi máy bay hay lặn biển không?
Người bệnh nên hạn chế đi máy bay và tuyệt đối tránh lặn biển sâu trong giai đoạn đầu sau điều trị. Sự thay đổi áp suất khí quyển đột ngột có thể làm vỡ các bóng khí còn sót lại, gây tái phát tràn khí màng phổi nguy hiểm.
Khi nào người bệnh cần thực hiện phẫu thuật màng phổi?
Bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật khi tràn khí màng phổi tái phát nhiều lần, khí rò liên tục qua ống dẫn lưu trên vài ngày, tràn khí màng phổi hai bên hoặc phát hiện có bóng khí lớn ở nhu mô phổi trên phim chụp cắt lớp vi tính.
Người bệnh sau khi can thiệp tràn khí màng phổi cần kiêng những gì?
Chế độ dinh dưỡng sau can thiệp không cần kiêng khem quá mức, người bệnh nên ăn uống đầy đủ dưỡng chất, giàu đạm và vitamin C để vết mổ mau lành. Điều quan trọng nhất là bỏ hẳn thuốc lá và tránh các chất kích thích đường hô hấp.
