Các cách điều trị cường giáp hiện nay
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cường giáp là tình trạng bệnh lý xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mức, giải phóng lượng hormone thyroxine và triiodothyronine vượt quá nhu cầu bình thường của cơ thể. Tình trạng gia tăng nồng độ hormone này thúc đẩy tốc độ chuyển hóa cơ bản, gây ra hàng loạt triệu chứng như hồi hộp, sụt cân nhanh, run tay, mất ngủ và rối loạn nhịp tim.
Mục tiêu cốt lõi của điều trị cường giáp là đưa nồng độ hormone tuyến giáp trở về mức bình thường, làm giảm các biểu hiện khó chịu và ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm như suy tim hay cơn bão giáp. Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, độ tuổi, kích thước bướu giáp và thể trạng của từng người, bác sĩ chuyên khoa nội tiết sẽ xây dựng phác đồ can thiệp thích hợp.
Điều trị cường giáp là gì?
Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình cánh bướm nằm ở vùng trước cổ, đóng vai trò điều hòa nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và quá trình trao đổi chất. Cường giáp thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó bệnh Basedow chiếm tỷ lệ lớn nhất, cùng với các nguyên nhân khác như bướu giáp đa nhân độc hoặc viêm tuyến giáp giải phóng hormone ồ ạt.
Hiện nay, y học lâm sàng chia các phương pháp kiểm soát cường giáp thành ba nhóm can thiệp chính bao gồm sử dụng thuốc kháng giáp tổng hợp, liệu pháp iod phóng xạ I-131 và phẫu thuật can thiệp cắt tuyến giáp. Bên cạnh đó, việc điều trị các triệu chứng tim mạch bằng nhóm thuốc ức chế beta cũng thường được áp dụng trong giai đoạn đầu. Mỗi phương pháp đều có cơ chế tác động, ưu điểm và nguy cơ tiềm ẩn riêng biệt, đòi hỏi người bệnh phải được thăm khám định kỳ để theo dõi hiệu quả phục hồi.
Phương pháp dùng thuốc kháng giáp tổng hợp
Sử dụng thuốc kháng giáp là giải pháp nội khoa đầu tay thường được chỉ định cho người bệnh cường giáp mới phát hiện hoặc chuẩn bị cho các can thiệp tiếp theo. Nhóm thuốc này bao gồm các hoạt chất can thiệp vào quá trình gắn iod và tổng hợp hormone tại tế bào nang tuyến giáp, từ đó làm giảm dần nồng độ hormone tự do trong máu.
Quá trình dùng thuốc kháng giáp thường kéo dài liên tục từ 12 đến 18 tháng để đạt được sự ổn định lâu dài và hạn chế nguy cơ tái phát. Trong suốt thời gian này, người bệnh cần tái khám định kỳ để thực hiện xét nghiệm định lượng FT4 và TSH nhằm điều chỉnh liều phù hợp. Dù mang lại hiệu quả bảo tồn mô tuyến giáp, thuốc vẫn có thể gây ra một số phản ứng phụ như dị ứng da, tăng men gan hoặc hiếm gặp hơn là tình trạng hạ bạch cầu hạt. Bất kỳ sự thay đổi hay ngừng thuốc nào cũng cần có sự chỉ đạo nghiêm ngặt từ bác sĩ chuyên khoa.
Liệu pháp iod phóng xạ I-131
Liệu pháp iod phóng xạ I-131 là phương pháp điều trị không phẫu thuật được áp dụng rộng rãi cho các trường hợp cường giáp tái phát sau dùng thuốc, người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền tim mạch không thích hợp để phẫu thuật. Tuyến giáp có đặc tính tự nhiên là hấp thu phần lớn lượng iod đi vào cơ thể, do đó khi người bệnh uống iod phóng xạ, chất này sẽ tập trung chọn lọc tại các mô giáp đang hoạt động quá mức.
Bức xạ phát ra từ iod-131 sẽ làm teo nhỏ dần và phá hủy các tế bào tuyến giáp phì đại trong vòng vài tuần đến vài tháng, đưa hoạt động chuyển hóa về trạng thái bình thường. Phương pháp này có tỷ lệ thành công cao, quy trình thực hiện tương đối nhẹ nhàng và ít gây đau đớn. Tuy nhiên, tác dụng phụ phổ biến và lâu dài của iod phóng xạ là dẫn tới tình trạng suy giáp do mô giáp bị triệt tiêu, đòi hỏi người bệnh phải kiểm tra định kỳ và có thể cần bổ sung hormone thay thế suốt đời. Liệu pháp này chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
Phẫu thuật cắt tuyến giáp
Phẫu thuật là lựa chọn can thiệp ngoại khoa nhằm loại bỏ gần toàn bộ hoặc toàn bộ tuyến giáp. Phương pháp này thường được cân nhắc cho những người có bướu giáp kích thước quá lớn gây chèn ép khí quản và thực quản, người nghi ngờ có nhân giáp ác tính đi kèm, hoặc những trường hợp không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Trước khi bước vào cuộc mổ, người bệnh bắt buộc phải được điều trị nội khoa để đưa chỉ số hormone về trạng thái bình giáp nhằm phòng ngừa biến chứng cơn bão giáp nguy hiểm trong và sau phẫu thuật. Phẫu thuật giúp giải quyết tình trạng cường giáp một cách dứt điểm và nhanh chóng, đồng thời giải phóng sự chèn ép vùng cổ. Mặc dù vậy, đây là thủ thuật xâm lấn tiềm ẩn nguy cơ như tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược gây khàn tiếng, suy tuyến cận giáp dẫn đến hạ canxi máu và gần như chắc chắn dẫn đến tình trạng suy giáp sau mổ.
Chăm sóc hỗ trợ và điều chỉnh chế độ sinh hoạt
Bên cạnh các phương pháp can thiệp trực tiếp vào tuyến giáp, việc chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu giúp cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Bác sĩ có thể chỉ định thêm các thuốc giảm nhịp tim thuộc nhóm chẹn beta trong những tuần đầu tiên để kiểm soát cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, giảm run tay và hạn chế tình trạng vã mồ hôi.
Về chế độ dinh dưỡng, người bệnh nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa hàm lượng iod cao như rong biển, tảo biển, hải sản đậm đặc hoặc muối bổ sung thừa iod trong giai đoạn bệnh đang tiến triển. Người bệnh cũng cần tránh các chất kích thích như cà phê, rượu bia và thuốc lá vì chúng có thể làm nặng thêm các rối loạn nhịp tim và biến chứng lồi mắt. Duy trì giấc ngủ đầy đủ, tránh căng thẳng tinh thần quá mức và tập luyện thể dục nhẹ nhàng sẽ giúp hệ thần kinh thực vật ổn định hơn.
Lưu ý an toàn
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc kháng giáp, tự điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng thuốc đột ngột khi thấy triệu chứng thuyên giảm, vì điều này rất dễ dẫn đến tái phát hoặc gây cơn bão giáp đe dọa tính mạng. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt cao, đau họng dữ dội, vàng da hoặc mệt lả trong quá trình dùng thuốc, cần đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra huyết học và chức năng gan. Mọi can thiệp điều trị đều phải tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
Tóm tắt
Cường giáp là bệnh lý nội tiết hoàn toàn có thể kiểm soát và ổn định nếu được chẩn đoán sớm và can thiệp đúng phương pháp. Việc lựa chọn dùng thuốc, uống iod phóng xạ hay phẫu thuật phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Tuân thủ phác đồ điều trị và duy trì tái khám định kỳ là chìa khóa quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch và tuyến giáp lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Journal of the Endocrine Society: MON-354 Cardiovascular Outcomes, Hospitalization, and Overall Mortality In Patients Undergoing Thyroidectomy, Radioactive iodine, or Antithyroid Medications For Hyperthyroidism
- Cureus: Outcomes of Fixed-Dose Radioactive Iodine Therapy in Hyperthyroidism and Optimization of Follow-Up After Treatment Failure With Low-Dose Antithyroid Medication
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh cường giáp có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bệnh cường giáp có thể ổn định hoàn toàn và người bệnh trở lại sinh hoạt bình thường nếu tuân thủ phác đồ điều trị. Tuy nhiên bệnh vẫn có khả năng tái phát sau nhiều năm, do đó việc theo dõi chức năng tuyến giáp định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là rất cần thiết.
Uống thuốc kháng giáp trong bao lâu thì có hiệu quả?
Các triệu chứng khó chịu thường bắt đầu thuyên giảm sau khoảng 2 đến 6 tuần dùng thuốc liên tục. Dù vậy người bệnh cần kiên trì duy trì liệu trình đầy đủ từ 12 đến 18 tháng để nồng độ hormone ổn định và hạn chế nguy cơ bệnh bùng phát trở lại.
Người điều trị bằng iod phóng xạ có cần cách ly không?
Sau khi uống iod phóng xạ I-131, người bệnh cần hạn chế tiếp xúc gần với người xung quanh trong vài ngày đầu theo hướng dẫn y tế, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, nhằm đảm bảo an toàn bức xạ tối đa.
Sau phẫu thuật tuyến giáp có phải uống thuốc suốt đời không?
Nếu phẫu thuật cắt bỏ phần lớn hoặc toàn bộ tuyến giáp, cơ thể sẽ không thể tự sản xuất đủ hormone cần thiết. Khi đó người bệnh sẽ được chỉ định bổ sung hormone thay thế dạng uống hàng ngày để duy trì hoạt động trao đổi chất bình thường.
Bị cường giáp cần kiêng những loại thực phẩm nào?
Người bệnh nên hạn chế các thực phẩm giàu iod như rong biển, tảo biển và hải sản trong giai đoạn bệnh tiến triển. Đồng thời cần kiêng cà phê, nước tăng lực và các chất kích thích để tránh làm tăng gánh nặng cho hệ tim mạch.
