Các nhóm thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp phổ biến hiện nay
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào màng hoạt dịch bao quanh khớp, dẫn đến tình trạng sưng đau, cứng khớp và dần phá hủy cấu trúc xương khớp. Mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị hiện nay là kiểm soát phản ứng viêm, ngăn ngừa biến dạng khớp và duy trì khả năng lao động bình thường cho người bệnh.
Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, y học hiện đại áp dụng nhiều nhóm thuốc với các cơ chế tác động khác nhau, từ việc giảm đau tức thì đến can thiệp sâu vào chu trình miễn dịch. Người bệnh cần nắm rõ đặc điểm của từng nhóm thuốc để phối hợp chặt chẽ cùng bác sĩ chuyên khoa trong suốt quá trình theo dõi và dùng thuốc.
Thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý viêm khớp tự miễn thường gặp ở người trưởng thành, có xu hướng diễn tiến kéo dài và ảnh hưởng đến nhiều khớp đối xứng trên cơ thể, đặc biệt là các khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay và bàn chân. Nếu không được chẩn đoán sớm và kiểm soát đúng cách, tổn thương màng hoạt dịch sẽ tiến triển thành viêm dính, ăn mòn sụn khớp và đầu xương, dẫn tới nguy cơ tàn phế.
Hiện nay, nguyên tắc điều trị hiện đại tập trung vào chiến lược kiểm soát bệnh mục tiêu, nghĩa là can thiệp sớm bằng các thuốc đặc hiệu để đưa hoạt tính bệnh về mức thuyên giảm lâm sàng hoặc hoạt tính rất thấp. Thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp được chia thành hai nhóm chính: nhóm thuốc điều trị triệu chứng giúp làm giảm cảm giác đau và sưng trong thời gian ngắn, cùng nhóm thuốc điều chỉnh tiến triển bệnh tác động vào căn nguyên tự miễn để bảo tồn hình thái và chức năng lâu dài của khớp.
Nhóm thuốc làm thay đổi tiến triển bệnh kinh điển
Nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh kinh điển đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp giai đoạn đầu. Hoạt chất tiêu biểu và được ưu tiên lựa chọn hàng đầu là methotrexate, bên cạnh các thuốc khác như sulfasalazine, leflunomide hoặc hydroxychloroquine. Cơ chế hoạt động của nhóm này là can thiệp vào quá trình tự miễn dịch bất thường của cơ thể, làm giảm hoạt tính của các tế bào viêm, từ đó hạn chế hiện tượng phá hủy sụn và bào mòn đầu xương. Do tác dụng xuất hiện từ từ sau vài tuần đến vài tháng, người bệnh cần kiên trì sử dụng liên tục theo đúng hướng dẫn. Trong suốt quá trình điều trị bằng nhóm thuốc này, bác sĩ sẽ yêu cầu làm xét nghiệm công thức máu, men gan và chức năng thận định kỳ để đánh giá độ an toàn, đồng thời có thể bổ sung thêm acid folic nhằm giảm thiểu một số phản ứng phụ thường gặp trên đường tiêu hóa.
Thuốc sinh học và thuốc tác động trúng đích
Khi các thuốc kinh điển không mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh như kỳ vọng, bác sĩ có thể xem xét phối hợp hoặc chuyển sang nhóm thuốc sinh học và thuốc ức chế phân tử nhỏ tác động trúng đích. Thuốc sinh học gồm các kháng thể đơn dòng hoặc protein tái tổ hợp nhắm vào các chất trung gian gây viêm cụ thể như yếu tố hoại tử u alpha, thụ thể interleukin-6 hoặc tế bào lympho B. Trong khi đó, thuốc ức chế phân tử nhỏ dạng uống, tiêu biểu là các thuốc ức chế Janus kinase, can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu nội bào của phản ứng viêm. Những liệu pháp này giúp chặn đứng nhanh chóng quá trình viêm màng hoạt dịch, bảo vệ chức năng vận động và cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh kháng trị. Tuy nhiên, do thuốc ức chế miễn dịch mạnh, người bệnh bắt buộc phải được sàng lọc kỹ các bệnh truyền nhiễm mạn tính như lao, viêm gan virus trước và trong suốt đợt dùng thuốc.
Thuốc chống viêm không steroid hỗ trợ giảm đau
Thuốc chống viêm không steroid thường được chỉ định trong giai đoạn khởi đầu hoặc các đợt viêm tiến triển để làm giảm nhanh triệu chứng sưng, nóng, đỏ và đau tại các khớp bị tổn thương. Các hoạt chất phổ biến bao gồm meloxicam, celecoxib, etoricoxib, diclofenac hay ibuprofen. Nhóm thuốc này ức chế enzyme cyclooxygenase, từ đó ngăn chặn sự tổng hợp của prostaglandin, một chất trung gian quan trọng gây viêm và đau. Mặc dù giúp người bệnh dễ chịu hơn trong sinh hoạt thường ngày, nhóm thuốc này không có khả năng ngăn chặn tổn thương cấu trúc khớp hoặc làm thay đổi diễn tiến lâu dài của bệnh. Việc sử dụng kéo dài có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, loét đường tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp hoặc làm suy giảm chức năng lọc của thận. Do đó, thuốc chỉ nên được dùng trong thời gian ngắn nhất có thể với liều lượng phù hợp, có thể kết hợp thêm thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày nếu có nguy cơ cao.
Corticosteroid trong kiểm soát đợt bùng phát cấp
Corticosteroid đường uống như methylprednisolone hoặc prednisone có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch cực kỳ mạnh mẽ, thường được bác sĩ sử dụng như một liệu pháp bắc cầu trong khi chờ các thuốc làm thay đổi tiến triển bệnh phát huy tác dụng. Thuốc cũng giúp dập tắt nhanh chóng các đợt bùng phát nặng nề khiến người bệnh đau đớn dữ dội và hạn chế vận động. Ngoài đường uống, trong một số trường hợp viêm khu trú một vài khớp lớn, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc tiêm trực tiếp corticosteroid vào ổ khớp trong điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. Mặc dù mang lại hiệu quả giảm viêm tức thì, corticosteroid tiềm ẩn rất nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nếu lạm dụng, bao gồm tăng đường huyết, loãng xương, tăng huyết áp, hội chứng Cushing do thuốc và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nguyên tắc điều trị là dùng liều thấp nhất đạt hiệu quả và giảm liều dần theo phác đồ y khoa, không được ngừng đột ngột.
Lưu ý an toàn
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc giảm đau, thuốc chứa corticoid không rõ nguồn gốc hoặc các loại thuốc nam gia truyền trôi nổi vì nguy cơ suy tuyến thượng thận và xuất huyết dạ dày rất cao. Khi dùng thuốc theo đơn, cần tái khám đúng hẹn để thực hiện các xét nghiệm theo dõi định kỳ. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường như sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc vàng da, người bệnh phải liên hệ ngay với cơ sở y tế.
Tóm tắt
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn mạn tính đòi hỏi quá trình theo dõi lâu dài và kiên trì. Việc sử dụng các nhóm thuốc kiểm soát bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp chỉ định và theo dõi sát sao. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc, đổi liều hoặc ngừng uống để hạn chế biến chứng nguy hiểm và bảo tồn tối đa chức năng vận động.
Nguồn tham khảo
- Rheumatoid Arthritis: Other Traditional Disease-Modifying Antirheumatic Drugs: Monotherapy and Combination Therapy
- ZappyLab, Inc.: Use of healthcare resources in a cohort of Colombian rheumatoid arthritis patients treated with biological disease-modifying antirheumatic drugs or tofacitinib, 2014–2018 v1
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Khi hết sưng đau khớp có nên tự ý dừng uống thuốc không?
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc ngay cả khi khớp đã hết đau, vì viêm khớp dạng thấp là bệnh mạn tính. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể khiến bệnh bùng phát trở lại và gây tổn thương khớp nặng nề hơn.
Sau bao lâu dùng thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp thì có tác dụng?
Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh thường phát huy tác dụng chậm, thông thường cần từ một đến ba tháng để nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trên lâm sàng và chỉ số viêm.
Vì sao người bệnh cần xét nghiệm máu định kỳ khi dùng thuốc?
Nhiều loại thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận. Vì vậy, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm công thức máu, men gan và chức năng thận định kỳ để kịp thời phát hiện tác dụng phụ.
Thuốc giảm đau thông thường có thay thế được thuốc đặc trị không?
Thuốc chống viêm giảm đau chỉ giúp làm dịu triệu chứng khó chịu tạm thời chứ không ngăn chặn được tổn thương bào mòn khớp. Để làm chậm tiến triển bệnh, người bệnh bắt buộc phải dùng các nhóm thuốc điều hòa miễn dịch đặc hiệu.
Phụ nữ đang điều trị viêm khớp dạng thấp có thể mang thai không?
Phụ nữ mang thai hoặc dự định sinh con cần báo ngay cho bác sĩ, bởi một số thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ gây dị tật thai nhi và cần khoảng thời gian ngừng thuốc an toàn trước khi thụ thai.
