Các loại ung thư phổi thường gặp và những điều cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư phổi là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc cao trên toàn thế giới và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn vì triệu chứng ban đầu không đặc hiệu. Tuy nhiên, nhiều người chưa biết rằng “ung thư phổi” thực ra là tên gọi chung cho một nhóm bệnh có đặc điểm sinh học khác nhau đáng kể.

Phân loại ung thư phổi quan trọng không chỉ về mặt học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách bác sĩ chọn phương pháp điều trị và theo dõi cho từng người bệnh. Bài viết này tổng hợp kiến thức y khoa phổ thông về các loại ung thư phổi chính, giúp người đọc có thêm thông tin nền trước khi trao đổi với chuyên khoa ung thư hoặc hô hấp.
Các loại ung thư phổi là gì?
Về mặt y học, ung thư phổi được phân thành hai nhóm lớn dựa trên đặc điểm của tế bào ung thư khi quan sát dưới kính hiển vi: ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Cách phân loại này đã được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng vì phản ánh sự khác biệt rõ rệt về tốc độ tiến triển, khả năng di căn và đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện có.
Ngoài hai nhóm chính trên, còn có một số loại ung thư phổi hiếm gặp hơn như u carcinoid phổi và các khối u trung mô hiếm gặp. Việc xác định chính xác loại ung thư đòi hỏi phải kết hợp kết quả giải phẫu bệnh, xét nghiệm mô bệnh học và ngày càng nhiều trường hợp cần thêm xét nghiệm sinh học phân tử để bác sĩ có đủ căn cứ lập kế hoạch điều trị phù hợp.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ: nhóm phổ biến nhất
Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi được chẩn đoán. Nhóm này lại được chia thành ba phân nhóm chính dựa trên loại tế bào nguồn gốc.
Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) là phân nhóm gặp nhiều nhất, thường phát sinh ở vùng ngoại vi của phổi. Loại này có thể xuất hiện ở cả người không hút thuốc và phụ nữ nhiều hơn so với các phân nhóm khác. Trên lâm sàng, ung thư biểu mô tuyến là loại thường được kiểm tra đột biến gene như EGFR, ALK, ROS1 vì có tỷ lệ đột biến đáng kể, mở ra khả năng sử dụng liệu pháp nhắm trúng đích.
Ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma) thường xuất hiện gần vùng trung tâm phổi, gần các phế quản lớn. Loại này có liên quan chặt chẽ hơn với thói quen hút thuốc lá so với ung thư biểu mô tuyến.
Ung thư biểu mô tế bào lớn (large cell carcinoma) là phân nhóm ít gặp hơn, thường được chẩn đoán sau khi loại trừ hai phân nhóm trên. Nhóm này có xu hướng phát triển nhanh và có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng nào của phổi.
Ung thư phổi tế bào nhỏ: tiến triển nhanh và đặc điểm riêng biệt
Ung thư phổi tế bào nhỏ là loại ung thư phổi có tốc độ tăng trưởng và lan rộng nhanh hơn đáng kể so với nhóm không tế bào nhỏ. Tế bào ung thư trong loại này có kích thước nhỏ hơn nhưng khả năng phân bào mạnh, khiến khối u thường đã di căn hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa vào thời điểm phát hiện.
Ung thư phổi tế bào nhỏ có liên quan rất chặt với việc hút thuốc lá. Loại này thường đáp ứng tốt với hóa trị liệu ở giai đoạn đầu điều trị, nhưng nguy cơ tái phát cũng cao. Ngoài ra, ung thư phổi tế bào nhỏ đôi khi tiết ra các chất có hoạt tính giống hormone, gây ra một số hội chứng cận ung thư ảnh hưởng đến thần kinh hoặc nội tiết.
Do đặc điểm tiến triển nhanh, việc chẩn đoán và phân giai đoạn kịp thời đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bác sĩ ung bướu sẽ là người đánh giá toàn diện và đưa ra hướng xử trí phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Các loại ung thư phổi hiếm gặp hơn
Bên cạnh hai nhóm chính, phổi cũng có thể là nơi xuất hiện của một số loại khối u ít gặp hơn.
U carcinoid phổi xuất phát từ các tế bào thần kinh nội tiết trong niêm mạc phế quản. Loại u này thường phát triển chậm hơn và ít có khả năng di căn xa so với ung thư biểu mô, nhưng vẫn cần được theo dõi và điều trị y tế đúng cách.
U trung biểu mô ác tính (mesothelioma) về mặt kỹ thuật không phải ung thư phổi mà là ung thư màng phổi, tức là lớp màng bao quanh phổi. Tuy nhiên loại này thường được nhắc đến cùng vì liên quan đến phơi nhiễm amiăng và ảnh hưởng đến vùng lồng ngực.
Các khối u phổi thứ phát, tức là di căn từ ung thư ở cơ quan khác đến phổi, cũng cần phân biệt với ung thư phổi nguyên phát vì chiến lược điều trị sẽ khác hoàn toàn.
Yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư phổi
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ được xác nhận rộng rãi nhất đối với ung thư phổi, đặc biệt với ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư biểu mô vảy. Tuy nhiên, ung thư phổi cũng xảy ra ở người không hút thuốc, trong đó phơi nhiễm khói thuốc thụ động, radon, amiăng, ô nhiễm không khí và một số hóa chất công nghiệp là những yếu tố được nhắc đến.
Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi và một số đột biến gene di truyền cũng được ghi nhận là yếu tố nguy cơ, mặc dù ung thư phổi không phải loại ung thư di truyền điển hình như ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng có tính gia đình.
Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh, nhưng giúp mỗi người chủ động hơn trong việc kiểm soát những yếu tố có thể thay đổi được và thảo luận với bác sĩ về tần suất tầm soát phù hợp.
Vai trò của xét nghiệm sinh học phân tử trong phân loại ung thư phổi
Trong thực hành hiện đại, việc phân loại ung thư phổi không dừng lại ở mô bệnh học mà còn mở rộng sang xét nghiệm sinh học phân tử. Các xét nghiệm tìm đột biến gene như EGFR, ALK, ROS1, KRAS, MET và kiểm tra biểu hiện PD-L1 giúp bác sĩ ung bướu lựa chọn giữa hóa trị liệu truyền thống, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.
Kết quả xét nghiệm sinh học phân tử có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn điều trị, và không phải mọi bệnh nhân đều có cùng kết quả dù cùng phân nhóm mô bệnh học. Đây là lý do tại sao quyết định điều trị ung thư phổi ngày nay mang tính cá thể hóa cao và cần được đội ngũ chuyên khoa ung thư, hô hấp và giải phẫu bệnh cùng đánh giá.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài mang tính giáo dục sức khỏe phổ thông, không thay thế ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. Triệu chứng hô hấp kéo dài như ho dai dẳng, ho ra máu, khó thở, đau ngực hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân cần được thăm khám y tế sớm để xác định nguyên nhân. Chỉ có bác sĩ mới có thể chẩn đoán và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp dựa trên kết quả thăm khám, hình ảnh học và giải phẫu bệnh của từng người.
Tóm tắt
Ung thư phổi bao gồm nhiều loại với đặc điểm sinh học và tiến triển khác nhau, trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ là hai nhóm lớn nhất. Việc phân loại chính xác, kết hợp xét nghiệm sinh học phân tử, giúp bác sĩ xây dựng hướng điều trị phù hợp với từng người bệnh cụ thể.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ung thư phổi không tế bào nhỏ và tế bào nhỏ khác nhau như thế nào?
Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển và lan rộng nhanh hơn, thường đã ở giai đoạn lan rộng khi phát hiện. Ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển chậm hơn và có nhiều phân nhóm hơn, ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị của bác sĩ.
Người không hút thuốc có thể mắc ung thư phổi không?
Có, ung thư phổi có thể gặp ở người không hút thuốc, đặc biệt ung thư biểu mô tuyến. Các yếu tố như khói thuốc thụ động, radon, ô nhiễm không khí và đặc điểm di truyền cũng được ghi nhận là có liên quan.
Xét nghiệm đột biến gene EGFR dùng để làm gì trong ung thư phổi?
Xét nghiệm đột biến EGFR giúp bác sĩ xác định xem bệnh nhân có phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích hay không. Đây là một trong nhiều xét nghiệm sinh học phân tử giúp cá thể hóa điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.
U carcinoid phổi có nguy hiểm như ung thư phổi thông thường không?
U carcinoid phổi thường phát triển chậm hơn và ít di căn xa hơn so với ung thư biểu mô phổi. Tuy nhiên đây vẫn là bệnh lý cần được chẩn đoán và theo dõi y tế đúng cách, không nên tự đánh giá mức độ nguy hiểm.
Tầm soát ung thư phổi được thực hiện như thế nào?
Chụp cắt lớp vi tính liều thấp là phương pháp tầm soát được áp dụng trong một số nhóm nguy cơ cao theo khuyến cáo của các tổ chức y tế. Bác sĩ sẽ đánh giá xem cá nhân có thuộc nhóm cần tầm soát định kỳ hay không.
