Các loại thuốc trị hạ huyết áp và những lưu ý an toàn khi sử dụng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Hạ huyết áp là tình trạng chỉ số huyết áp giảm xuống dưới ngưỡng bình thường, khiến lưu lượng máu cung cấp cho não và các cơ quan quan trọng bị suy giảm. Khi các triệu chứng tụt huyết áp như hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất xỉu xuất hiện thường xuyên, người bệnh thường tìm kiếm các loại thuốc trị hạ huyết áp để ổn định lại sức khỏe.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc nâng huyết áp cần căn cứ vào nguyên nhân cụ thể, từ hạ huyết áp tư thế, mất nước đến rối loạn thần kinh tự chủ hay suy thượng thận. Bài viết cung cấp thông tin tổng quan về các nhóm thuốc điều trị hạ huyết áp được chỉ định trong y khoa và những nguyên tắc dùng thuốc an toàn.
Thuốc trị hạ huyết áp là gì?
Hạ huyết áp xảy ra khi chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg. Tình trạng này có thể xuất hiện tạm thời do mất nước, đói, thay đổi tư thế đột ngột, mang thai hoặc là hậu quả của các bệnh lý mạn tính như suy tuyến thượng thận, bệnh tim mạch và rối loạn hệ thần kinh thực vật.
Thuốc trị hạ huyết áp không phải là giải pháp đầu tay cho mọi đối tượng. Thông thường, bác sĩ sẽ ưu tiên tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ và hướng dẫn điều chỉnh lối sống, chẳng hạn như bổ sung nước, tăng lượng muối ăn hợp lý, mang vớ ép y khoa và tập luyện nhẹ nhàng. Các loại thuốc nâng huyết áp chỉ được chỉ định khi tình trạng huyết áp thấp gây ra triệu chứng dai dẳng, làm suy giảm chất lượng cuộc sống hoặc đe dọa tưới máu các cơ quan đích mà các biện pháp không dùng thuốc không mang lại hiệu quả.
Phân biệt thuốc trị hạ huyết áp và thuốc làm giảm huyết áp
Trong thực tế, nhiều người nhầm lẫn giữa thuốc trị hạ huyết áp và thuốc hạ huyết áp. Thuốc hạ huyết áp là nhóm thuốc dùng cho người bệnh tăng huyết áp nhằm đưa chỉ số huyết áp về mức an toàn. Ngược lại, thuốc trị hạ huyết áp là các thuốc nâng huyết áp, được dùng khi huyết áp tâm thu giảm dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg, kèm theo các biểu hiện thiếu máu não như hoa mắt, chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu.
Việc dùng nhầm hai nhóm này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nếu người đang bị tụt huyết áp lại uống nhầm thuốc hạ huyết áp, huyết áp sẽ giảm sâu hơn, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do đó, người bệnh cần đọc kỹ tên thuốc và trao đổi với dược sĩ, bác sĩ chuyên khoa để tránh nhầm lẫn tai hại.
Các nhóm thuốc điều trị hạ huyết áp thường được bác sĩ chỉ định
Tùy thuộc vào cơ chế bệnh sinh, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định một số nhóm thuốc nâng huyết áp phổ biến.
Nhóm thuốc giữ muối và nước: Điển hình là hoạt chất Fludrocortisone. Thuốc có tác dụng giống mineralocorticoid, giúp thận tăng tái hấp thu natri và nước, từ đó làm tăng thể tích tuần hoàn và nâng chỉ số huyết áp. Nhóm này thường được dùng trong điều trị hạ huyết áp tư thế đứng mạn tính hoặc suy thượng thận.
Nhóm thuốc kích thích thụ thể alpha giao cảm: Tiêu biểu là Midodrine. Hoạt chất này kích hoạt các thụ thể alpha-1 adrenergic tại mạch máu, gây co các tiểu động mạch và tĩnh mạch, giúp tăng sức cản ngoại vi và nâng huyết áp hiệu quả, đặc biệt trong chứng hạ huyết áp tư thế do rối loạn thần kinh thực vật.
Nhóm thuốc trợ tim và kích thích tuần hoàn: Một số hoạt chất như Heptaminol có thể được chỉ định trong các trường hợp hạ huyết áp triệu chứng nhẹ, hỗ trợ co bóp cơ tim và cải thiện hồi lưu tĩnh mạch về tim.
Ngoài ra, với trường hợp hạ huyết áp cấp cứu do sốc hoặc mất máu, bác sĩ tại cơ sở y tế sẽ sử dụng các thuốc vận mạch đường tiêm truyền như Noradrenaline, Adrenaline hoặc dung dịch bù dịch thể tích lớn.
Các bước xử trí tại chỗ khi bị tụt huyết áp trước khi dùng thuốc
Khi bắt đầu có cảm giác choáng váng, xây xẩm mặt mày do huyết áp tụt, việc đầu tiên cần làm không phải là vội vã tìm thuốc uống mà là áp dụng các biện pháp sơ cứu cơ học tại chỗ.
Người bệnh nên nhanh chóng ngồi thụp xuống hoặc nằm nghỉ trên bề mặt phẳng, kê chân cao khoảng 20 đến 30 cm so với mặt tim để thúc đẩy dòng máu từ chi dưới quay trở về não. Cần nới lỏng cổ áo, thắt lưng và giữ không gian xung quanh thông thoáng.
Uống một cốc nước lọc ấm, nước khoáng có bổ sung điện giải hoặc trà gừng ấm có thể giúp bổ sung tạm thời thể tích tuần hoàn và kích thích mạch máu co lại. Chỉ khi các triệu chứng không cải thiện hoặc theo đúng phác đồ điều trị đã được bác sĩ kê trước đó, người bệnh mới dùng thuốc theo đơn chỉ định.
Nguyên tắc theo dõi và dùng thuốc nâng huyết áp an toàn
Thuốc trị hạ huyết áp là nhóm thuốc tác động trực tiếp lên hệ tim mạch và thận, do đó người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn điều trị.
Tuyệt đối không tự ý tăng liều khi thấy huyết áp chưa lên ngay lập tức. Việc dùng quá liều Midodrine có thể gây tăng huyết áp kịch phát ở tư thế nằm, dẫn đến nhức đầu dữ dội hoặc tai biến mạch máu não. Vì vậy, người dùng Midodrine thường được khuyên không uống thuốc trước khi đi ngủ vào ban đêm.
Đối với người dùng Fludrocortisone, cần theo dõi nồng độ kali máu và dấu hiệu phù nề do giữ nước quá mức. Người bệnh nên ghi chép nhật ký đo huyết áp hàng ngày tại các thời điểm sáng, chiều và khi thay đổi tư thế để bác sĩ điều chỉnh liều lượng kịp thời.
Bảng so sánh các nhóm thuốc điều trị hạ huyết áp thường gặp
| Tên nhóm thuốc / Hoạt chất | Cơ chế tác động chính | Tình huống thường chỉ định |
|---|---|---|
| Fludrocortisone | Giữ natri và nước tại thận, làm tăng thể tích máu lưu thông | Hạ huyết áp tư thế mạn tính, suy thượng thận |
| Midodrine | Kích thích thụ thể alpha-1 adrenergic gây co mạch ngoại vi | Hạ huyết áp tư thế do suy giảm thần kinh thực vật |
| Heptaminol | Tăng trương lực cơ tim và hỗ trợ co mạch nhẹ | Hạ huyết áp triệu chứng mức độ nhẹ đến trung bình |
| Dung dịch truyền tĩnh mạch | Bù nhanh lượng dịch và điện giải thiếu hụt trong cơ thể | Tụt huyết áp cấp do sốc, nôn ói nhiều hoặc mất máu |
Lưu ý an toàn
Các thông tin về thuốc điều trị hạ huyết áp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục y khoa, không thay thế cho chẩn đoán hay đơn thuốc của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua, phối hợp hay điều chỉnh liều lượng bất kỳ loại thuốc nâng huyết áp nào. Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như ngất xỉu nhiều lần, đau tức ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh hoặc lú lẫn, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Tóm tắt
Việc dùng thuốc trị hạ huyết áp đòi hỏi chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc nội tổng quát. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc nâng huyết áp, đồng thời cần duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước và tái khám định kỳ để kiểm soát huyết áp ổn định lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cứ thấy chóng mặt do tụt huyết áp là có thể tự mua thuốc uống không?
Không nên tự ý uống. Tụt huyết áp có thể do mất nước, thiếu máu, tác dụng phụ của thuốc khác hoặc bệnh lý tim mạch, cần được bác sĩ thăm khám để xác định đúng nguyên nhân trước khi dùng thuốc.
Cần làm gì ngay tại chỗ khi xuất hiện cơn hạ huyết áp đột ngột?
Người bệnh nên nằm nghỉ ở nơi thoáng mát, kê cao chân hơn đầu, uống một cốc nước ấm hoặc trà gừng, nới lỏng quần áo để máu lưu thông về não tốt hơn trước khi cân nhắc dùng thuốc theo đơn.
Fludrocortisone và Midodrine có điểm gì khác nhau?
Fludrocortisone và Midodrine là hai thuốc kê đơn chuyên khoa, tác động lên thể tích dịch hoặc mạch máu. Tùy tình trạng lâm sàng của từng người, bác sĩ sẽ lựa chọn hoạt chất phù hợp.
Thuốc nâng huyết áp có nguy cơ gây tác dụng phụ gì nguy hiểm không?
Uống quá liều hoặc dùng sai chỉ định có thể gây tăng huyết áp quá mức khi nằm, đau đầu dữ dội, hồi hộp, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp tim, gây nguy hiểm cho hệ tim mạch.
Hạ huyết áp mạn tính có bắt buộc phải dùng thuốc suốt đời không?
Có thể. Nhiều người chỉ bị hạ huyết áp nhẹ do thiếu nước hoặc đứng lâu, hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bằng chế độ dinh dưỡng, tăng muối hợp lý và tập thể dục mà không cần dùng thuốc kéo dài.
