Các loại dịch truyền phổ biến và thời điểm thích hợp cần truyền dịch
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Truyền dịch là một phương pháp can thiệp y khoa quen thuộc nhằm đưa trực tiếp lượng chất lỏng, điện giải hoặc dưỡng chất cần thiết vào tĩnh mạch của người bệnh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lầm tưởng rằng truyền dịch là biện pháp bồi bổ tức thì mỗi khi cảm thấy mệt mỏi hay suy nhược cơ thể.
Thực tế lâm sàng cho thấy mỗi loại dịch truyền đều mang đặc tính hóa lý và áp lực thẩm thấu riêng biệt, phục vụ cho những mục đích điều trị hoàn toàn khác nhau. Việc hiểu rõ các loại dịch truyền thông dụng và thời điểm thích hợp để chỉ định sẽ giúp người bệnh nhìn nhận đúng đắn về kỹ thuật này, đồng thời phòng tránh những rủi ro sức khỏe không đáng có do lạm dụng dịch truyền.
Các loại dịch truyền là gì?
Truyền dịch tĩnh mạch là thủ thuật đưa một thể tích dung dịch vô trùng vào hệ thống tuần hoàn ngoại vi hoặc trung tâm với tốc độ được kiểm soát chặt chẽ. Kỹ thuật này đóng vai trò sống còn trong việc khôi phục thể tích tuần hoàn hữu dụng, điều chỉnh những rối loạn toan kiềm, bù đắp các ion điện giải thiếu hụt và cung cấp dinh dưỡng cho những đối tượng mất khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa.
Trong y học hiện đại, các dung dịch truyền được phân loại dựa trên thành phần hoạt chất và áp lực thẩm thấu so với huyết tương. Ba nhóm dịch truyền cơ bản bao gồm dung dịch tinh thể chứa muối khoáng hoặc đường đơn, dung dịch keo chứa các phân tử có kích thước lớn, và các dung dịch dinh dưỡng chuyên biệt giàu đạm, mỡ cùng vi chất. Việc lựa chọn loại dịch nào, thể tích bao nhiêu và tốc độ truyền ra sao hoàn toàn phụ thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng cụ thể của từng cá nhân sau khi được bác sĩ thăm khám cẩn thận.
Các loại dịch truyền tinh thể phổ biến trong thực hành y khoa
Dung dịch tinh thể chứa nước và các chất điện giải hoặc đường đơn có kích thước phân tử nhỏ, dễ dàng khuếch tán qua màng mao mạch. Ba loại dung dịch tinh thể phổ biến nhất trên lâm sàng gồm natri clorid 0,9% hay còn gọi là nước muối sinh lý, dung dịch ringer lactat và dung dịch glucose 5%.
Nước muối sinh lý và ringer lactat thường được chỉ định để bù thể tích tuần hoàn trong các trường hợp mất nước ngoài tế bào do tiêu chảy cấp, nôn ói nhiều hoặc mất máu. Dung dịch glucose 5% đẳng trương khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng chuyển hóa đường giải phóng nước tự do, thường dùng để cung cấp năng lượng tạm thời và hòa tan một số loại thuốc tiêm truyền tĩnh mạch. Việc lựa chọn dung dịch tinh thể cụ thể đòi hỏi bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng cân bằng nước và nồng độ ion đồ máu của từng người bệnh.
Nhóm dung dịch keo và vai trò trong hồi sức cấp cứu
Dịch truyền keo là những dung dịch chứa các đại phân tử không thể tự do đi qua màng mao mạch nguyên vẹn, nhờ đó tạo ra áp lực keo lớn giúp giữ nước lại trong lòng mạch máu. Nhóm dịch này bao gồm các chế phẩm tự nhiên như albumin huyết thanh người, huyết tương tươi đông lạnh và các chế phẩm tổng hợp như dextran, gelatin hoặc hydroxyethyl starch.
Dung dịch keo được chỉ định chủ yếu trong các tình huống cấp cứu hồi sức như sốc giảm thể tích nặng, sốc phản vệ, bỏng diện rộng hoặc người bệnh xơ gan mất bù có phù và cổ trướng nghiêm trọng. Do có trọng lượng phân tử lớn, dịch keo giúp tăng thể tích nội mạch nhanh chóng và kéo dài hơn dung dịch tinh thể. Tuy nhiên, việc sử dụng dung dịch keo cần được kiểm soát nghiêm ngặt bởi bác sĩ chuyên khoa hồi sức cấp cứu vì có nguy cơ gây dị ứng, tổn thương thận cấp hoặc rối loạn đông máu nếu chỉ định sai thời điểm.
Các loại dung dịch nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch
Dịch truyền nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch được bào chế nhằm cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu cho những bệnh nhân không thể ăn uống hoặc hệ tiêu hóa suy giảm chức năng nghiêm trọng. Nhóm này bao gồm dung dịch acid amin cung cấp đạm, nhũ dịch lipid cung cấp acid béo và năng lượng đậm đặc, cùng các dung dịch glucose ưu trương nồng độ 10%, 20% hoặc 30%.
Những trường hợp thường cần nuôi dưỡng qua tĩnh mạch bao gồm bệnh nhân sau phẫu thuật cắt đoạn ruột, viêm tụy cấp thể nặng, tắc ruột cơ học hoặc người mắc hội chứng suy kiệt nặng trong ung thư giai đoạn muộn. Ngoài ra, các chế phẩm vitamin và vi chất dinh dưỡng dạng truyền tĩnh mạch cũng được bổ sung phối hợp để phòng ngừa hội chứng nuôi dưỡng lại. Toàn bộ phác đồ nuôi dưỡng tĩnh mạch phải do bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng lâm sàng tính toán chi tiết dựa trên chỉ số khối cơ thể và xét nghiệm sinh hóa máu định kỳ.
Những thời điểm thích hợp và chỉ định y khoa cần truyền dịch
Truyền dịch là một can thiệp trị liệu có điều kiện nghiêm ngặt, chỉ được tiến hành khi đường uống không còn khả năng đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Bác sĩ sẽ chỉ định truyền dịch trong các tình huống cấp bách như tụt huyết áp do mất nước nghiêm trọng sau sốt cao kéo dài, ngộ độc thực phẩm gây nôn nhiều kèm tiêu chảy liên tục, hoặc tình trạng mất máu do chấn thương ngoại khoa.
Bên cạnh đó, truyền tĩnh mạch là bắt buộc khi người bệnh hôn mê, chuẩn bị phẫu thuật cần gây mê hồi sức, hoặc khi cần một đường truyền tĩnh mạch thông suốt để dùng kháng sinh và các thuốc cấp cứu tim mạch. Ngược lại, nếu người bệnh vẫn tỉnh táo và có thể uống được thì việc bù nước điện giải bằng oresol hoặc nước uống thông thường qua đường tiêu hóa luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, an toàn hơn nhiều so với việc chọc kim truyền dịch.
Lưu ý an toàn
Truyền dịch là thủ thuật y tế xâm lấn và tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến nghiêm trọng như sốc phản vệ, phù phổi cấp do quá tải tuần hoàn, rối loạn điện giải và nhiễm trùng huyết. Tuyệt đối không tự ý mua dịch truyền hoặc gọi người đến nhà truyền dịch khi chưa có thăm khám và y lệnh từ bác sĩ. Người có tiền sử suy tim, tăng huyết áp hoặc bệnh thận mạn cần được theo dõi đặc biệt sát sao về tốc độ truyền dịch.
Tóm tắt
Truyền dịch là kỹ thuật y khoa hữu ích khi cơ thể mất nước nặng hoặc không thể dung nạp qua đường tiêu hóa, nhưng tuyệt đối không phải biện pháp bồi bổ tùy tiện. Việc nắm rõ các nhóm dịch truyền và chỉ định phù hợp giúp người bệnh chủ động phòng tránh tai biến nguy hiểm. Mọi can thiệp truyền dịch đều cần sự thăm khám, chỉ định và giám sát trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Người bị mệt mỏi do cảm cúm thông thường có nên truyền dịch để nhanh hồi phục không?
Không nên tự ý truyền dịch khi bị cảm cúm hoặc mệt mỏi thông thường. Đa số trường hợp này chỉ cần nghỉ ngơi, uống đủ nước và bổ sung dinh dưỡng qua đường tiêu hóa tự nhiên.
Có nên tự truyền dịch tại nhà khi cảm thấy cơ thể suy kiệt không?
Tự truyền dịch tại nhà rất nguy hiểm vì thiếu phương tiện cấp cứu nếu xảy ra sốc phản vệ, quá tải tuần hoàn hoặc nhiễm trùng máu. Kỹ thuật này chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế.
Một chai dịch truyền thông thường mất bao lâu để chảy hết?
Thời gian truyền phụ thuộc vào thể tích dịch, tình trạng tim mạch và mục đích điều trị. Nhân viên y tế sẽ điều chỉnh tốc độ giọt chính xác để tránh biến chứng phù phổi cấp.
Người mắc bệnh tim mạch hoặc suy thận có truyền dịch được không?
Người có bệnh suy tim hoặc suy thận cần hết sức thận trọng khi truyền dịch. Đưa lượng dịch lớn vào tĩnh mạch có thể làm tăng gánh nặng tuần hoàn và gây ứ dịch nguy hiểm.
Cần làm gì nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trong lúc đang truyền dịch?
Nếu xuất hiện cảm giác rét run, khó thở, tức ngực, ngứa ngáy hoặc đau sưng tại vị trí kim tiêm, cần báo ngay lập tức cho nhân viên y tế để khóa dịch và xử trí kịp thời.
