Các loại cận thị thường gặp và cách phân biệt
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến khi mắt nhìn rõ các vật ở gần nhưng nhìn mờ các vật ở xa do hình ảnh hội tụ phía trước võng mạc thay vì hội tụ ngay trên võng mạc. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp cận thị đều có cùng một cơ chế phát sinh hay mức độ tiến triển giống nhau.
Về mặt nhãn khoa, cận thị được chia thành nhiều dạng khác nhau dựa trên nguyên nhân giải phẫu, mức độ khúc xạ và tiến triển bệnh lý. Việc nhận biết đúng từng loại cận thị giúp người mắc lựa chọn phương pháp chỉnh quang thích hợp, đồng thời có kế hoạch theo dõi và chăm sóc mắt hiệu quả để hạn chế tăng độ nhanh.
Các loại cận thị là gì?
Cận thị xảy ra khi có sự mất tương xứng giữa lực khúc xạ của hệ thống quang học mắt bao gồm giác mạc, thể thủy tinh và chiều dài trục trước sau của nhãn cầu. Khi nhãn cầu quá dài hoặc lực khúc xạ quá mạnh, các tia sáng đi vào mắt sẽ hội tụ tại một điểm trước võng mạc, khiến hình ảnh của các vật thể ở xa bị nhòe mờ.
Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ nhãn khoa thường phân loại cận thị theo nhiều tiêu chí khác nhau để có hướng can thiệp phù hợp. Theo nguyên nhân giải phẫu học, cận thị gồm có cận thị trục và cận thị khúc xạ. Xét theo mức độ và diễn tiến, cận thị được chia thành cận thị đơn thuần, cận thị thoái hóa và giả cận thị do co quắp điều tiết. Ngoài ra, một số bệnh lý toàn thân hoặc tại mắt cũng có thể dẫn đến cận thị thứ phát. Việc phân loại chính xác đóng vai trò then chốt trong tiên lượng và bảo tồn thị lực lâu dài.
Cận thị đơn thuần
Cận thị đơn thuần là dạng phổ biến nhất, thường khởi phát ở lứa tuổi học sinh từ mười đến mười bốn tuổi và có xu hướng ổn định sau khi cơ thể trưởng thành, thường vào khoảng mười tám đến hai mươi mốt tuổi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự phát triển tự nhiên của nhãn cầu kết hợp với thói quen nhìn gần liên tục trong học tập và sinh hoạt.
Ở dạng này, độ cận thường nhẹ hoặc trung bình, hiếm khi vượt quá sáu diop và không đi kèm các tổn thương thực thể nghiêm trọng ở đáy mắt. Người mắc cận thị đơn thuần có thể cải thiện thị lực hoàn toàn về mức bình thường thông qua việc đeo kính gọng, sử dụng kính áp tròng hoặc thực hiện phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện. Dù tương đối lành tính, việc duy trì thói quen kiểm tra thị lực định kỳ vẫn rất cần thiết để điều chỉnh số đo kính kịp thời và kiểm soát tốc độ tăng độ cận ở trẻ nhỏ.
Phân biệt cận thị trục và cận thị khúc xạ
Dựa trên cấu trúc giải phẫu của mắt, tật cận thị được chia thành hai cơ chế chính là cận thị trục và cận thị khúc xạ. Cận thị trục xuất hiện khi chiều dài trước sau của trục nhãn cầu dài hơn bình thường, trong khi độ cong của giác mạc và thể thủy tinh vẫn ở giới hạn sinh lý. Đây là nguyên nhân cơ bản của đa số các ca cận thị học đường và có yếu tố di truyền rõ rệt.
Ngược lại, cận thị khúc xạ xảy ra khi trục nhãn cầu có chiều dài hoàn toàn bình thường, nhưng lực khúc xạ của giác mạc hoặc thể thủy tinh tăng quá mức do độ cong giác mạc quá lớn hoặc độ cong của thể thủy tinh thay đổi. Cả hai dạng đều dẫn đến chung một kết quả là điểm hội tụ ánh sáng nằm trước võng mạc. Việc đo trục nhãn cầu và bản đồ giác mạc bằng các thiết bị chuyên dụng sẽ giúp bác sĩ nhãn khoa xác định chính xác cơ chế gây cận để tư vấn biện pháp can thiệp tối ưu cho từng người bệnh.
Tình trạng giả cận thị do co quắp cơ điều tiết
Giả cận thị không phải là tật khúc xạ thực thể mà là tình trạng rối loạn chức năng tạm thời của cơ thể mi trong mắt. Khi mắt phải làm việc nhìn gần cường độ cao trong thời gian dài như sử dụng máy tính, điện thoại hoặc đọc sách thiếu ánh sáng, cơ thể mi bị co quắp liên tục và không thể giãn ra hoàn toàn để mắt nhìn xa. Điều này khiến người bệnh có cảm giác nhìn xa mờ giống hệt như người bị cận thị thật.
Nếu đo khúc xạ máy thông thường mà không nhỏ thuốc liệt điều tiết, kết quả có thể cho thấy độ cận giả, dẫn đến việc cắt kính sai gây đau đầu, mỏi mắt và chóng mặt. Để xác định chính xác, bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành nhỏ thuốc giãn đồng tử và làm liệt tạm thời cơ điều tiết trước khi đo lại độ khúc xạ. Giả cận thị có thể hồi phục hoàn toàn nếu người bệnh được nghỉ ngơi hợp lý, điều chỉnh thói quen làm việc và sử dụng thuốc nhỏ mắt hỗ trợ theo chỉ định của chuyên gia y tế.
Cận thị thoái hóa và những nguy cơ biến chứng đáy mắt
Cận thị thoái hóa, hay còn gọi là cận thị bệnh lý hoặc cận thị ác tính, là một dạng cận thị nặng và tiến triển không ngừng ngay cả sau tuổi trưởng thành. Ở dạng này, độ khúc xạ thường rất cao, có thể vượt quá sáu diop và trục nhãn cầu liên tục dài ra bất thường, khiến các lớp mô võng mạc, hắc mạc và củng mạc phía sau mắt bị kéo giãn mỏng dần.
Sự suy thoái cấu trúc này làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các biến chứng nguy hiểm như thoái hóa võng mạc, rách võng mạc, bong võng mạc, xuất huyết điểm vàng hoặc teo gai thị, đe dọa trực tiếp đến thị lực vĩnh viễn. Người mắc cận thị thoái hóa cần được khám chuyên sâu đáy mắt định kỳ bằng máy chụp đáy mắt màu và chụp cắt lớp quang học OCT để phát hiện sớm các tổn thương võng mạc tiềm ẩn. Việc theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời bằng laser quang đông hoặc phẫu thuật là giải pháp then chốt để bảo tồn tối đa thị giác.
Cận thị thứ phát do các bệnh lý tại mắt hoặc toàn thân
Cận thị thứ phát là tình trạng cận thị xuất hiện sau hoặc do hệ quả của một bệnh lý khác tại mắt, bệnh lý toàn thân hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc. Một ví dụ điển hình là tình trạng đục thể thủy tinh vùng nhân ở người cao tuổi, làm gia tăng chỉ số khúc xạ của nhân mắt, khiến người bệnh đột nhiên nhìn gần rõ hơn dù thị lực nhìn xa bị giảm sút.
Bên cạnh đó, các bệnh lý như đái tháo đường khi đường huyết không được kiểm soát tốt có thể gây tích tụ chất lỏng và làm phù nề thể thủy tinh, tạo ra sự thay đổi độ khúc xạ tạm thời theo chiều hướng cận thị. Bệnh giác mạc chóp khiến bề mặt giác mạc nhô ra phía trước hình nón cũng là một nguyên nhân làm tăng độ cận và loạn thị nhanh chóng. Đối với cận thị thứ phát, giải pháp cơ bản là kiểm soát và điều trị triệt để căn nguyên bệnh lý gốc thay vì chỉ đơn thuần điều chỉnh số đo kính mắt.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa đại chúng và không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt. Mọi trường hợp giảm thị lực nhìn xa cần được kiểm tra toàn diện tại cơ sở nhãn khoa uy tín có đầy đủ trang thiết bị chuyên dụng. Tuyệt đối không tự ý đo mắt tại các cơ sở thiếu chuyên môn, không tự mua kính không đúng độ khúc xạ và không tự sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt liệt điều tiết khi chưa có chỉ định y tế.
Tóm tắt
Hiểu rõ từng loại cận thị giúp mỗi người chủ động nhận biết tình trạng thị lực của bản thân để có phương án bảo vệ mắt đúng cách. Dù mắc cận thị đơn thuần hay các dạng phức tạp hơn, việc duy trì lối sống khoa học cho đôi mắt kết hợp khám khúc xạ định kỳ cùng bác sĩ nhãn khoa là chìa khóa quan trọng để giữ gìn thị lực sáng khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Làm sao để phân biệt giữa cận thị thật và giả cận thị?
Phân biệt chính xác giữa cận thị thật và giả cận thị cần sự can thiệp của bác sĩ nhãn khoa thông qua phương pháp đo khúc xạ sau khi nhỏ thuốc liệt điều tiết. Nếu độ cận biến mất hoàn toàn sau khi cơ thể mi được thư giãn, đó là giả cận thị.
Cận thị bẩm sinh có phải là cận thị thoái hóa không?
Cận thị bẩm sinh xuất hiện ngay từ khi trẻ chào đời và có thể ổn định hoặc tiến triển nhẹ, trong khi cận thị thoái hóa đặc trưng bởi nhãn cầu liên tục giãn dài gây tổn thương cấu trúc đáy mắt. Tuy nhiên, trẻ cận thị bẩm sinh độ cao vẫn cần được theo dõi đáy mắt chặt chẽ.
Người bị cận thị có thể chuyển thành loạn thị không?
Cận thị không tự chuyển hóa thành loạn thị. Cận thị và loạn thị là hai tật khúc xạ riêng biệt có thể cùng tồn tại trên một mắt nếu giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong không đều ở các kinh tuyến khác nhau.
Đeo kính sai độ có làm tăng độ cận thị nhanh hơn không?
Việc đeo kính không đúng số đo khúc xạ, đặc biệt là đeo kính quá số độ cận, khiến cơ điều tiết của mắt phải làm việc căng thẳng liên tục, dễ dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu và có thể thúc đẩy độ cận tăng nhanh hơn ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Người trưởng thành có nguy cơ bị tăng độ cận thị nữa không?
Đa số cận thị đơn thuần sẽ ngừng tăng sau tuổi hai mươi khi cơ thể hoàn thiện phát triển thể chất. Tuy nhiên, người bị cận thị thoái hóa hoặc làm việc nhìn gần cường độ cao kéo dài trong môi trường thiếu sáng vẫn có thể tiếp tục tăng độ sau tuổi trưởng thành.
