Các chỉ số huyết áp và hướng dẫn cách đo, đọc kết quả chính xác tại nhà
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Chỉ số huyết áp là thước đo quan trọng phản ánh áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và thư giãn. Khi đo huyết áp, kết quả luôn hiển thị dưới dạng hai con số gồm huyết áp tâm thu (chỉ số tối đa) và huyết áp tâm trương (chỉ số tối thiểu), được đo bằng đơn vị milimet thủy ngân (mmHg).
Việc nắm rõ ý nghĩa từng chỉ số và biết cách đọc kết quả đo chuẩn xác giúp mỗi người tự đánh giá tình trạng huyết áp của mình thuộc mức bình thường, huyết áp thấp hay tăng huyết áp. Đây là nền tảng thiết yếu để chủ động phòng ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
Chỉ số huyết áp là gì?
Huyết áp là áp lực cần thiết để máu lưu thông từ tim đi nuôi dưỡng các mô và cơ quan trong toàn bộ cơ thể. Khi tim co bóp tống máu vào hệ thống tuần hoàn, áp lực trong lòng động mạch đạt mức cao nhất, gọi là huyết áp tâm thu. Ngược lại, khi cơ tim giãn ra giữa hai nhịp đập để đón máu trở về buồng tim, áp lực trong mạch máu giảm xuống mức thấp nhất, gọi là huyết áp tâm trương.
Trên màn hình máy đo huyết áp điện tử hoặc mặt đồng hồ cơ, chỉ số huyết áp luôn được ghi dưới dạng số lớn đứng trước và số nhỏ đứng sau, ví dụ một trăm hai mươi trên tám mươi milimet thủy ngân. Hiểu đúng bản chất của hai chỉ số này giúp người đo nhận biết trạng thái huyết động, tránh tâm lý hoang mang khi thấy chỉ số dao động nhẹ theo thời điểm trong ngày hoặc sau khi vận động thể lực.
Ý nghĩa các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương
Chỉ số huyết áp tâm thu thể hiện sức cản của thành mạch và sức co bóp của cơ tim tại thời điểm tống máu. Chỉ số này thường được viết ở vị trí phía trên hoặc hiển thị to hơn trên màn hình máy đo điện tử. Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, giá trị huyết áp tâm thu tối ưu thường dao động từ chín mươi đến dưới một trăm hai mươi milimet thủy ngân. Nếu huyết áp tâm thu thường xuyên vượt ngưỡng một trăm bốn mươi milimet thủy ngân, đó là dấu hiệu cảnh báo tình trạng tăng huyết áp.
Chỉ số huyết áp tâm trương phản ánh độ đàn hồi của các mạch máu khi cơ tim nghỉ ngơi giữa hai nhịp đập. Con số này nằm ở phía dưới chỉ số tâm thu. Ở người bình thường, huyết áp tâm trương lý tưởng nằm trong khoảng từ sáu mươi đến dưới tám mươi milimet thủy ngân. Tình trạng huyết áp tâm trương tăng cao kéo dài cũng gây áp lực lớn lên hệ thống mạch vành và các cơ quan đích như não, thận. Ngoài ra, nhiều dòng máy đo huyết áp điện tử hiện nay còn hiển thị thêm chỉ số nhịp tim mỗi phút, hỗ trợ đánh giá nhịp đập cơ bản của tim.
Bảng phân loại các mức chỉ số huyết áp ở người trưởng thành
Theo các khuyến cáo tim mạch phổ biến, huyết áp của người trưởng thành được phân chia thành nhiều mức độ khác nhau dựa trên kết quả đo lúc nghỉ ngơi. Mức huyết áp tối ưu là khi huyết áp tâm thu dưới một trăm hai mươi milimet thủy ngân và huyết áp tâm trương dưới tám mươi milimet thủy ngân. Khi huyết áp tâm thu từ một trăm hai mươi đến một trăm hai mươi chín milimet thủy ngân hoặc huyết áp tâm trương từ tám mươi đến tám mươi bốn milimet thủy ngân, tình trạng này được xếp vào nhóm huyết áp bình thường.
Mức huyết áp bình thường cao hay tiền tăng huyết áp xuất hiện khi huyết áp tâm thu từ một trăm ba mươi đến một trăm ba mươi chín milimet thủy ngân hoặc huyết áp tâm trương từ tám mươi lăm đến tám mươi chín milimet thủy ngân. Tăng huyết áp độ một được xác định khi huyết áp tâm thu từ một trăm bốn mươi đến một trăm năm mươi chín milimet thủy ngân hoặc huyết áp tâm trương từ chín mươi đến chín mươi chín milimet thủy ngân. Tăng huyết áp độ hai xảy ra khi huyết áp tâm thu từ một trăm sáu mươi milimet thủy ngân trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ một trăm milimet thủy ngân trở lên. Ngược lại, nếu huyết áp tâm thu giảm dưới chín mươi milimet thủy ngân hoặc huyết áp tâm trương dưới sáu mươi milimet thủy ngân, người đo đang ở trạng thái tụt huyết áp.
Chuẩn bị đúng cách trước khi tiến hành đo huyết áp
Kết quả đo huyết áp rất dễ bị sai lệch nếu người thực hiện không chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đo. Trước khi tiến hành đo ít nhất ba mươi phút, bạn cần tránh sử dụng các chất kích thích như cà phê, trà đặc, rượu bia và không hút thuốc lá. Đồng thời, không nên đo ngay sau khi vừa vận động mạnh, leo cầu thang hoặc khi đang có cảm giác buồn tiểu, căng thẳng tâm lý.
Người được đo cần ngồi nghỉ ngơi thư giãn hoàn toàn ở không gian yên tĩnh trong khoảng từ năm đến mười phút trước khi bấm máy. Tư thế đo chuẩn là ngồi thẳng lưng trên ghế có tựa, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn nhà, không bắt chéo chân. Cánh tay dùng để đo cần được cởi bỏ lớp áo dày, đặt thoải mái trên mặt bàn sao cho nếp gấp khuỷu tay nằm ngang tầm với vị trí của tim. Trong suốt quá trình máy đang bơm hơi và xả áp, người đo cần giữ im lặng, không cử động tay hoặc nói chuyện để tránh làm nhiễu cảm biến của thiết bị.
Hướng dẫn các bước đo và đọc kết quả trên máy đo huyết áp
Để nhận được kết quả chính xác, việc quấn bao đo đúng kỹ thuật đóng vai trò quyết định. Bạn nên lựa chọn kích thước bao đo phù hợp với chu vi bắp tay, quấn bao đo trực tiếp lên da bắp tay, cách nếp gấp khuỷu tay khoảng hai đến ba centimet. Dây dẫn khí nên được đặt thẳng hàng theo đường đi của động mạch cánh tay ở mặt trong. Bao đo cần được quấn vừa vặn, không quá chặt cũng không quá lỏng, sao cho có thể luồn vừa hai ngón tay vào giữa bao và bắp tay.
Sau khi khởi động máy đo điện tử, máy sẽ tự động bơm khí và xả dần. Khi quá trình hoàn tất, màn hình sẽ hiển thị ba chỉ số cơ bản gồm huyết áp tâm thu ở trên cùng, huyết áp tâm trương ở giữa và nhịp tim ở dưới cùng. Bạn nên ghi lại đầy đủ các con số này kèm theo ngày giờ đo vào sổ theo dõi. Để đảm bảo độ tin cậy, nên đo liên tiếp hai lần cách nhau từ một đến hai phút; nếu hai lần đo chênh lệch nhau trên năm milimet thủy ngân, hãy thực hiện lần đo thứ ba rồi lấy giá trị trung bình của hai lần đo sau cùng.
Bảng phân loại các mức chỉ số huyết áp ở người trưởng thành
| Phân loại huyết áp | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mmHg) |
|---|---|---|
| Huyết áp tối ưu | Dưới 120 | và Dưới 80 |
| Huyết áp bình thường | 120 – 129 | và/hoặc 80 – 84 |
| Huyết áp bình thường cao | 130 – 139 | và/hoặc 85 – 89 |
| Tăng huyết áp độ 1 | 140 – 159 | và/hoặc 90 – 99 |
| Tăng huyết áp độ 2 | Từ 160 trở lên | và/hoặc Từ 100 trở lên |
| Huyết áp thấp | Dưới 90 | hoặc Dưới 60 |
Lưu ý an toàn
Kết quả tự đo huyết áp tại nhà mang tính chất tham khảo giúp theo dõi xu hướng huyết động, không thể thay thế cho quy trình chẩn đoán chuyên sâu từ bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Tuyệt đối không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng sử dụng thuốc hạ huyết áp chỉ dựa vào vài lần số đo thay đổi mà chưa có chỉ định y khoa. Nếu phát hiện số đo huyết áp tăng vọt trên một trăm tám mươi trên một trăm hai mươi milimet thủy ngân hoặc đi kèm các dấu hiệu nguy hiểm như đau thắt ngực, khó thở, nhìn mờ, yếu liệt chi, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tóm tắt
Nắm vững ý nghĩa các chỉ số huyết áp và thực hiện đo đúng quy trình tại nhà là giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong bảo vệ sức khỏe tim mạch. Hãy duy trì thói quen theo dõi huyết áp định kỳ, ghi chép cẩn thận và chủ động tham vấn ý kiến nhân viên y tế để xây dựng lối sống khoa học, giữ huyết áp luôn ở ngưỡng an toàn.
Nguồn tham khảo
- ECO-Vector LLC (Publications): Fig. 1. Average blood pressure in the studied groups, mm Hg: SBP — systolic blood pressure; DBP — diastolic blood pressure; AG — arterial hypertension
- Cardiologia Croatica: The correlation between systolic and diastolic blood pressure and diastolic parameters in arterial hypertension in the presence of normal systolic functionThe correlation between systolic and diastolic blood pressure and diastolic parameters in arterial hypertension in the presence of normal systolic function
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nên đo huyết áp vào thời điểm nào trong ngày là chuẩn nhất?
Bạn nên đo huyết áp vào hai thời điểm cố định mỗi ngày, gồm buổi sáng sau khi thức dậy khoảng ba mươi phút (sau khi đi tiểu và trước khi ăn sáng, uống thuốc) và buổi tối trước khi đi ngủ. Việc duy trì đo cùng khung giờ giúp số liệu theo dõi có tính so sánh nhất quán.
Vì sao huyết áp đo ở hai cánh tay lại có sự chênh lệch?
Huyết áp giữa hai tay có thể chênh lệch tự nhiên từ năm đến mười milimet thủy ngân do cấu trúc giải phẫu mạch máu. Ở lần đo đầu tiên, bạn nên đo cả hai tay và lấy tay có số đo cao hơn để làm chuẩn theo dõi cho các lần tiếp theo.
Nên chọn máy đo huyết áp bắp tay hay máy đo cổ tay để dùng tại nhà?
Máy đo huyết áp bắp tay thường được các chuyên gia y tế khuyến cáo sử dụng vì có độ chính xác cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi tư thế đặt tay. Máy đo cổ tay chỉ nên là lựa chọn thay thế khi người dùng có chu vi bắp tay quá lớn hoặc gặp chấn thương vùng bắp tay.
Hiện tượng tăng huyết áp áo choàng trắng là gì?
Đây là hiện tượng số đo huyết áp của một người tăng cao khi đo tại bệnh viện hoặc phòng khám do tâm lý lo lắng, căng thẳng trước nhân viên y tế, nhưng chỉ số lại hoàn toàn bình thường khi tự đo tại nhà. Theo dõi huyết áp tại nhà giúp bác sĩ nhận diện rõ tình trạng này.
Cần làm gì khi chỉ số huyết áp bỗng nhiên tăng cao bất thường?
Bạn cần giữ bình tĩnh, ngồi nghỉ ngơi thư giãn ở nơi thoáng khí trong khoảng mười lăm đến hai mươi phút rồi tiến hành đo lại. Nếu số đo vẫn ở mức rất cao hoặc kèm theo cảm giác chóng mặt, buồn nôn, đau đầu dữ dội, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến bệnh viện kiểm tra.
