Bệnh sốt rét: Nguyên nhân, triệu chứng điển hình, biến chứng và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh sốt rét là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do ký sinh trùng thuộc chi Plasmodium gây ra, lây truyền chủ yếu sang người thông qua vết đốt của muỗi Anopheles cái mang mầm bệnh. Khi xâm nhập vào cơ thể người, ký sinh trùng sốt rét tấn công các tế bào gan rồi tiếp tục xâm nhập và phá vỡ các tế bào hồng cầu trong máu, kích hoạt những cơn sốt chu kỳ dữ dội kèm theo cảm giác rét run toàn thân và vã mồ hôi đầm đìa. Mặc dù công tác phòng chống dịch bệnh đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc giúp giảm mạnh số ca mắc tại Việt Nam, bệnh sốt rét vẫn lưu hành tại một số khu vực rừng núi và tiềm ẩn nguy cơ bùng phát từ các trường hợp nhiễm bệnh ngoại lai nhập cảnh từ nước ngoài.

Nếu không được phát hiện kịp thời và xử trí đúng cách, bệnh có thể nhanh chóng tiến triển thành sốt rét ác tính với nhiều biến chứng suy đa tạng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh chỉ trong thời gian rất ngắn. Tuy nhiên, người bệnh hoàn toàn có thể hồi phục tốt nếu được chẩn đoán sớm và can thiệp bằng các biện pháp y tế phù hợp. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về căn nguyên, cách nhận biết triệu chứng, nguyên tắc chăm sóc y khoa và các giải pháp dự phòng bệnh sốt rét một cách khoa học.
Tổng quan về bệnh sốt rét
Bệnh sốt rét là bệnh nhiễm trùng toàn thân do các loài đơn bào ký sinh thuộc chi Plasmodium gây nên. Trong tự nhiên, có năm loài ký sinh trùng sốt rét chủ yếu gây bệnh ở người bao gồm Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovale và Plasmodium knowlesi. Trong số này, Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax là hai tác nhân phổ biến nhất. Plasmodium falciparum có độc lực mạnh nhất và là thủ phạm chính dẫn đến các thể sốt rét ác tính nguy kịch, trong khi Plasmodium vivax và Plasmodium ovale có khả năng tạo thể ngủ tại tế bào gan, dẫn đến tình trạng tái phát xa sau nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu không được điều trị triệt căn. Loài Plasmodium knowlesi vốn ký sinh trên loài linh trưởng nhưng có thể lây sang người và diễn tiến nhanh chóng.
Quá trình sinh học của bệnh sốt rét diễn ra qua hai chu kỳ chính: chu kỳ sinh sản hữu tính trong cơ thể muỗi Anopheles và chu kỳ sinh sản vô tính trong cơ thể con người. Sau khi xâm nhập qua da, ký sinh trùng di chuyển theo dòng máu đến cư trú và phân chia tại nhu mô gan trong giai đoạn tiền hồng cầu, sau đó giải phóng hàng loạt mảnh trùng vào tuần hoàn để xâm nhập hồng cầu. Sự nhân lên và phá vỡ hồng cầu đồng loạt theo chu kỳ chính là nguyên nhân trực tiếp làm bùng phát cơn sốt rét trên lâm sàng.
Hệ thống miễn dịch của cơ thể sau khi mắc sốt rét có thể hình thành đáp ứng dịch thể và tế bào giúp giảm bớt mức độ nặng của triệu chứng trong những lần phơi nhiễm tiếp theo. Tuy nhiên, tình trạng miễn dịch này chỉ mang tính đặc hiệu theo loài, không bền vững và sẽ suy giảm nhanh chóng nếu người bệnh rời khỏi vùng dịch tễ hoặc không tiếp tục tiếp xúc với mầm bệnh. Hiện nay, các biện pháp can thiệp y tế đã có thuốc điều trị đặc hiệu giúp diệt ký sinh trùng thể vô tính trong máu và thể ngủ trong gan, nhưng việc phòng ngừa vẫn cần dựa trên các biện pháp tổng hợp nhằm ngăn chặn sự tiếp xúc giữa người và muỗi truyền bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên trực tiếp gây ra bệnh sốt rét là sự xâm nhập của các loài ký sinh trùng Plasmodium vào hệ tuần hoàn của con người. Muỗi Anopheles cái là vật chủ trung gian truyền bệnh chủ yếu trong tự nhiên. Khi muỗi đốt người đang mắc bệnh hoặc người mang mầm bệnh có giao bào trong máu, ký sinh trùng sẽ trải qua chu kỳ sinh sản hữu tính trong dạ dày muỗi rồi di chuyển lên tuyến nước bọt dưới dạng thoa trùng. Ở lần chích hút máu tiếp theo, muỗi sẽ bơm thoa trùng vào mao mạch của người lành. Ký sinh trùng sốt rét có tính ký sinh bắt buộc, chỉ sinh sống trong cơ thể muỗi và trong các tế bào máu cũng như mô gan người, hoàn toàn không thể tồn tại độc lập ở môi trường tự nhiên bên ngoài.
Bên cạnh phương thức lây truyền chủ yếu qua muỗi đốt, bệnh sốt rét còn có thể lây lan qua đường máu bằng một số con đường khác. Việc truyền máu hoặc các chế phẩm máu chứa ký sinh trùng thể vô tính có thể làm lây nhiễm trực tiếp cho người nhận mà không cần trải qua giai đoạn phát triển tiền hồng cầu tại gan. Sự lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai cũng có thể xảy ra trong trường hợp bánh nhau bị tổn thương, rách vỡ các vi mạch trong quá trình mang thai hoặc chuyển dạ. Ngoài ra, việc dùng chung bơm kim tiêm hoặc các dụng cụ y tế dính máu nhiễm mầm bệnh giữa những người nghiện chích ma túy cũng là một nguy cơ lây truyền bệnh sốt rét.
Về yếu tố nguy cơ, vị trí địa lý và điều kiện môi trường sống đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Những người sinh sống, làm việc hoặc di chuyển đến các khu vực lưu hành sốt rét có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt. Tại Việt Nam, các vùng rừng núi thuộc miền Trung, Tây Nguyên và miền Đông Nam Bộ là những địa bàn dịch tễ trọng điểm. Trên phạm vi toàn cầu, các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như khu vực châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á ghi nhận gánh nặng bệnh tật lớn nhất. Các hoạt động đi rừng, làm rẫy, ngủ lại trong rừng hoặc sinh sống gần các vũng nước đọng, khe suối nơi muỗi Anopheles sinh sản làm tăng đáng kể nguy cơ bị muỗi mang mầm bệnh đốt.
Ngoài yếu tố phơi nhiễm môi trường, một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh nặng và tử vong cao hơn do thiếu hụt khả năng đáp ứng miễn dịch. Trẻ nhỏ dưới năm tuổi chưa hoàn thiện hệ miễn dịch là nhóm dễ bị thiếu máu nặng và tổn thương thần kinh nhanh chóng. Phụ nữ mang thai có sự thay đổi về sinh lý và miễn dịch, làm tăng nguy cơ sảy thai, thai lưu hoặc sinh non khi nhiễm ký sinh trùng. Những người sống ngoài vùng lưu hành sốt rét khi đi du lịch hoặc công tác vào vùng có dịch, cũng như những người mắc hội chứng suy giảm miễn dịch hoặc bệnh lý mạn tính, đều đối mặt với nguy cơ biến chứng ác tính cao hơn do cơ thể hoàn toàn chưa có kháng thể bảo vệ trước mầm bệnh.
Đặc điểm so sánh các loài ký sinh trùng sốt rét phổ biến ở người
| Loài ký sinh trùng | Chu kỳ cơn sốt | Mức độ nguy hiểm | Đặc điểm bệnh học nổi bật |
|---|---|---|---|
| Plasmodium falciparum | Sốt hàng ngày hoặc liên tục dao động | Rất cao, dễ tiến triển thành thể ác tính | Độc lực mạnh nhất, phá hủy lượng lớn hồng cầu, gây tắc nghẽn vi mạch nội tạng |
| Plasmodium vivax | Sốt cách nhật (mỗi 48 giờ) | Trung bình đến cao, có thể ác tính | Có thể ngủ ở gan gây tái phát xa sau nhiều tháng hoặc nhiều năm |
| Plasmodium malariae | Sốt cách hai ngày (mỗi 72 giờ) | Thấp hơn, thường diễn tiến mạn tính | Thời gian ủ bệnh dài, có thể tồn tại âm thầm trong máu kéo dài |
| Plasmodium ovale | Sốt cách nhật (mỗi 48 giờ) | Nhẹ đến trung bình, hiếm khi tử vong | Tương tự Plasmodium vivax, có thể ngủ tại tế bào gan gây tái phát |
| Plasmodium knowlesi | Sốt hàng ngày (mỗi 24 giờ) | Cao, có thể tiến triển ác tính nhanh | Nguồn gốc ký sinh trên khỉ, chu kỳ nhân lên nhanh trong máu người |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của bệnh sốt rét rất đa dạng, tùy thuộc vào loài ký sinh trùng xâm nhập, tải lượng mầm bệnh và mức độ miễn dịch của từng cá thể. Ở thể thông thường chưa có biến chứng, bệnh biểu hiện đặc trưng qua cơn sốt rét kinh điển với ba giai đoạn nối tiếp nhau rõ rệt. Giai đoạn đầu tiên là cơn rét run dữ dội, người bệnh cảm thấy lạnh buốt từ bên trong, toàn thân run rẩy, răng đập vào nhau, môi và đầu chi tím tái, đắp nhiều chăn ấm vẫn không đỡ; giai đoạn này thường kéo dài từ ba mươi phút đến hai giờ. Tiếp theo là giai đoạn sốt cao nóng bỏng, thân nhiệt tăng vọt lên mức 39 đến 41 độ C, da khô nóng, mặt đỏ bừng, nhức đầu dữ dội, khát nước, mạch đập nhanh và có thể có cảm giác buồn nôn; giai đoạn sốt kéo dài từ hai đến sáu giờ. Cuối cùng là giai đoạn vã mồ hôi đầm đìa, nhiệt độ cơ thể hạ nhanh về mức bình thường, người bệnh giảm khát, bớt nhức đầu và cảm thấy dễ chịu hơn nhưng rất mệt mỏi và buồn ngủ.
Tính chu kỳ của các cơn sốt phụ thuộc vào chu kỳ phân chia hồng cầu của từng loài ký sinh trùng. Nhiễm Plasmodium vivax và Plasmodium ovale thường gây cơn sốt cách nhật sau mỗi 48 giờ. Nhiễm Plasmodium malariae gây cơn sốt cách hai ngày, tức chu kỳ 72 giờ một lần. Trong khi đó, nhiễm Plasmodium falciparum thường gây các cơn sốt hàng ngày hoặc sốt dao động liên tục không điển hình do các lứa ký sinh trùng phân chia xen kẽ nhau.
Bên cạnh thể điển hình, cơn sốt không điển hình rất thường gặp ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những người lần đầu tiên mắc sốt rét. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy ớn lạnh, gai rét thoáng qua, sốt nhẹ âm ỉ hoặc sốt cao liên tục không thành cơn rõ ràng. Triệu chứng ban đầu như mệt mỏi, đau nhức cơ bắp, chán ăn, ho nhẹ và đau đầu rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh cảm cúm thông thường hoặc các bệnh lý sốt siêu vi khác, dẫn đến tâm lý chủ quan.
Dấu hiệu cảnh báo sốt rét chuyển sang thể ác tính đòi hỏi sự nhận diện khẩn cấp bao gồm tình trạng suy kiệt toàn thân đến mức không thể tự ngồi hay đứng vững, sốt cao liên tục không đáp ứng với các biện pháp hạ nhiệt thông thường, đau đầu dữ dội không dứt, nôn mửa nhiều lần, đau bụng cấp và tiêu chảy liên tục. Người bệnh cũng có thể xuất hiện dấu hiệu rối loạn tri giác thoáng qua như li bì, chậm chạp, cuồng sảng hoặc vật vã kích thích, cùng với biểu hiện da xanh tái, niêm mạc nhợt nhạt do hồng cầu bị phá hủy ồ ạt.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh sốt rét đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác yếu tố dịch tễ, thăm khám lâm sàng cẩn thận và thực hiện các xét nghiệm vi sinh khẳng định. Bác sĩ sẽ tìm hiểu tiền sử đi lại hoặc cư trú của người bệnh tại các vùng có lưu hành dịch sốt rét trong vòng vài tuần đến vài tháng gần đây, cũng như lịch sử truyền máu hoặc tiêm chích. Về mặt lâm sàng, ngoài các cơn sốt có chu kỳ, bác sĩ chuyên khoa sẽ thăm khám các dấu hiệu gợi ý như tình trạng thiếu máu niêm mạc, hội chứng vàng da, cùng sự xuất hiện của hiện tượng lách to và gan to do phải hoạt động tăng cường để dọn dẹp các hồng cầu bị vỡ.
Phương pháp xét nghiệm tiêu chuẩn vàng để xác định sốt rét là soi kính hiển vi tìm ký sinh trùng trên lam máu giọt dày và giọt mỏng nhuộm Giemsa. Kỹ thuật này không chỉ giúp phát hiện sự hiện diện của mầm bệnh mà còn định danh chính xác loài Plasmodium và tính toán mật độ ký sinh trùng trong máu, từ đó hỗ trợ tiên lượng và đánh giá đáp ứng điều trị. Xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên sốt rét cũng được ứng dụng rộng rãi nhờ ưu điểm cho kết quả nhanh chóng trong vòng mười lăm đến hai mươi phút, đặc biệt hữu ích tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở hoặc nơi thiếu trang thiết bị kính hiển vi chuyên sâu. Ở các trung tâm y tế chuyên sâu, kỹ thuật khuếch đại gen phản ứng chuỗi polymerase có thể được thực hiện để phát hiện các trường hợp nhiễm mật độ ký sinh trùng cực thấp hoặc nhiễm phối hợp nhiều loài ký sinh trùng phức tạp.
Song song với xét nghiệm vi sinh, các xét nghiệm cận lâm sàng tổng quát bao gồm công thức máu toàn phần nhằm đánh giá mức độ giảm hồng cầu và tiểu cầu, định lượng đường huyết để tầm soát hạ đường huyết, kiểm tra chức năng thận qua nồng độ ure và creatinin, men gan, và khí máu động mạch nhằm phát hiện sớm tình trạng toan chuyển hóa. Toàn bộ quy trình chẩn đoán cần được chỉ định và phân tích bởi bác sĩ chuyên môn để đưa ra kết luận chính xác.
Các biến chứng nguy hiểm của sốt rét ác tính
Sốt rét ác tính là tình trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét diễn tiến nặng dẫn đến tổn thương cơ quan đích và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Biến chứng phổ biến và nguy hiểm hàng đầu là thể sốt rét thể não, xảy ra khi các hồng cầu bị nhiễm ký sinh trùng kết dính vào các vi mạch trong não gây tắc nghẽn tuần hoàn mao mạch, phù não và thiếu máu cục bộ. Tình trạng này khiến người bệnh co giật nhiều cơn, hôn mê sâu và có thể để lại các di chứng thần kinh lâu dài như suy giảm trí nhớ, rối loạn tâm thần hoặc rối loạn vận động sau khi hồi phục.
Bên cạnh tổn thương hệ thần kinh trung ương, sốt rét ác tính còn dẫn đến nhiều biến chứng nội tạng nghiêm trọng khác như suy thận cấp do hoại tử ống thận cấp, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển gây thiếu oxy máu nặng nề, suy gan cấp kèm vàng da đậm, và sốc nhiễm trùng gây tụt huyết áp khó hồi phục. Hội chứng sốt rét đái huyết sắc tố là biến chứng tán huyết ồ ạt trong lòng mạch giải phóng lượng lớn hemoglobin qua nước tiểu làm nước tiểu có màu đen sẫm, dẫn đến suy thận cấp nhanh chóng. Ngoài ra, tình trạng toan chuyển hóa nặng và hạ đường huyết đột ngột, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai, có thể gây ngừng tim đột ngột nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời.
Dịch tễ học sốt rét và nguy cơ từ các ca bệnh ngoại lai
Tại Việt Nam, nhờ những nỗ lực bền bỉ của chương trình mục tiêu quốc gia về phòng chống và loại trừ sốt rét, số ca mắc và tử vong do sốt rét đã giảm sâu trên phạm vi cả nước trong những năm gần đây. Tuy nhiên, mầm bệnh vẫn duy trì sự lưu hành cục bộ tại một số vùng sâu, vùng xa, vùng rừng núi thuộc khu vực miền Trung, Tây Nguyên và miền Đông Nam Bộ. Đây là những nơi có điều kiện sinh thái thuận lợi cho loài muỗi Anopheles phát triển mạnh và người dân có tập quán đi rừng, ngủ rẫy thường xuyên.
Một thách thức lớn trong giai đoạn tiến tới loại trừ sốt rét hiện nay là sự gia tăng của các ca bệnh sốt rét ngoại lai. Những người đi lao động, công tác hoặc du lịch trở về từ các quốc gia đang có dịch sốt rét lưu hành nặng, đặc biệt là các nước châu Phi cận Sahara và một số quốc gia Đông Nam Á láng giềng, có thể mang ký sinh trùng về nước mà không hay biết trong thời gian ủ bệnh. Đáng chú ý, hiện tượng sốt rét sân bay cũng từng được ghi nhận trên thế giới khi muỗi mang mầm bệnh bám theo các chuyến bay quốc tế từ vùng dịch đến các quốc gia không có dịch và đốt người dân sinh sống gần khu vực sân bay. Việc giám sát chặt chẽ các ca bệnh ngoại lai và chủ động khai báo y tế đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn ký sinh trùng tái lập chu kỳ lây truyền tại cộng đồng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý và xử trí y khoa bệnh sốt rét là điều trị sớm, điều trị đúng thuốc đặc hiệu cho từng loài ký sinh trùng, đủ liều lượng và đủ thời gian theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế nhằm tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh, ngăn chặn tiến triển thành thể nặng và hạn chế nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc, tự điều trị tại nhà hoặc chia sẻ đơn thuốc của người khác, bởi mỗi loài Plasmodium và từng cơ địa bệnh nhân đòi hỏi phác đồ chuyên biệt.
Đối với sốt rét thể thông thường chưa biến chứng, mục tiêu hàng đầu là nhanh chóng quét sạch thể vô tính của ký sinh trùng trong máu để cắt cơn sốt và phòng ngừa biến chứng. Nhóm thuốc kết hợp có dẫn xuất artemisinin là liệu pháp nền tảng được các tổ chức y tế quốc tế và Bộ Y tế khuyến cáo cho các trường hợp nhiễm Plasmodium falciparum nhờ khả năng tiêu diệt ký sinh trùng nhanh và hiệu quả. Trong trường hợp nhiễm Plasmodium vivax hoặc Plasmodium ovale, kế hoạch điều trị y khoa bắt buộc phải phối hợp thêm nhóm hoạt chất tác động lên thể ngủ tại gan nhằm loại bỏ tận gốc ổ mầm bệnh, ngăn ngừa nguy cơ tái phát xa sau này; trước khi sử dụng nhóm hoạt chất này, bác sĩ sẽ cân nhắc xét nghiệm men glucose-6-phosphate dehydrogenase để phòng tránh nguy cơ tan máu cấp tính ở người bệnh có thiếu hụt enzym bẩm sinh.
Đối với các trường hợp sốt rét ác tính, người bệnh phải được nhập viện khẩn cấp tại các khoa hồi sức tích cực hoặc khoa truyền nhiễm để được can thiệp điều trị toàn diện. Nhân viên y tế sẽ sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng đường tiêm tĩnh mạch để đạt nồng độ tác dụng nhanh nhất. Đồng thời, các biện pháp hồi sức hỗ trợ đóng vai trò sống còn bao gồm kiểm soát đường thở, hỗ trợ thông khí nhân tạo nếu có hội chứng suy hô hấp cấp, truyền dịch và thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và lưu lượng tuần hoàn, điều chỉnh thăng bằng kiềm toan, truyền máu khi có thiếu máu nặng và lọc máu liên tục nếu có suy thận cấp.
Quá trình theo dõi sau điều trị đòi hỏi người bệnh phải tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để soi lại lam máu kiểm tra mật độ ký sinh trùng cho đến khi sạch hoàn toàn mầm bệnh, đồng thời đánh giá sự phục hồi của các chỉ số huyết học và chức năng cơ quan.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét hiệu quả nhất hiện nay tập trung vào việc ngăn chặn sự tiếp xúc giữa muỗi truyền bệnh và con người, kết hợp với kiểm soát môi trường sống và nâng cao ý thức bảo vệ cá nhân. Do muỗi Anopheles thường có tập tính hoạt động đốt người mạnh nhất vào khoảng thời gian từ lúc chạng vạng tối đến rạng sáng hôm sau, việc bảo vệ cơ thể trong khung giờ này là vô cùng thiết yếu. Người dân nên duy trì thói quen ngủ trong màn, ưu tiên sử dụng các loại màn đã được tẩm hóa chất diệt muỗi tồn lưu lâu, kể cả khi ngủ vào ban ngày hoặc khi đi ngủ trên nương rẫy, trong rừng.
Khi phải sinh hoạt hoặc làm việc ngoài trời vào buổi tối tại các vùng có nguy cơ dịch tễ, mỗi người nên chủ động mặc quần áo dài tay, sáng màu, đi tất và bôi kem hoặc xịt dung dịch chống muỗi chứa các hoạt chất an toàn đã được cấp phép lên các vùng da hở. Tại khu dân cư, việc dọn dẹp vệ sinh môi trường xung quanh nhà ở đóng vai trò quan trọng nhằm triệt phá nơi trú ẩn và sinh sôi của muỗi. Cần phát quang bụi rậm quanh nhà, khơi thông cống rãnh, lấp các vũng nước đọng, đậy kín các dụng cụ chứa nước sinh hoạt hoặc thả cá ăn bọ gậy để giảm thiểu mật độ lăng quăng và muỗi trưởng thành.
Đối với những người chuẩn bị đi công tác, du lịch hoặc lao động tại các vùng lưu hành bệnh sốt rét trong nước hoặc quốc tế, việc chủ động tìm hiểu trước tình hình dịch tễ tại điểm đến là bước chuẩn bị bắt buộc. Cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa y học dự phòng hoặc bệnh viện truyền nhiễm trước chuyến đi từ hai đến bốn tuần để được bác sĩ tư vấn về nguy cơ phơi nhiễm và hướng dẫn sử dụng thuốc uống dự phòng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân. Khi trở về từ vùng dịch, nếu xuất hiện bất kỳ cơn sốt nào, người bệnh cần đi khám ngay và thông báo rõ tiền sử di chuyển cho bác sĩ điều trị.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bất kỳ ai xuất hiện triệu chứng sốt kèm theo ớn lạnh hoặc vã mồ hôi sau khi từng sinh sống, làm việc hoặc đi du lịch qua các khu vực có lưu hành bệnh sốt rét trong vòng một năm trở lại đây đều cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và làm xét nghiệm máu kiểm tra ký sinh trùng sốt rét. Không nên trì hoãn hoặc tự phỏng đoán nguyên nhân là cảm sốt thông thường, bởi sự chậm trễ trong can thiệp có thể khiến bệnh chuyển biến rất nhanh sang thể nặng.
Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đưa bệnh nhân đến khoa hồi sức cấp cứu gần nhất ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào sau đây:
- Thứ nhất, rối loạn tri giác, ngủ gà, li bì, khó đánh thức, lú lẫn, nói nhảm hoặc hôn mê sâu.
- Thứ hai, xuất hiện các cơn co giật toàn thân hoặc co giật cục bộ liên tục.
- Thứ ba, suy hô hấp cấp với biểu hiện khó thở, thở nhanh nông, cánh mũi phập phồng hoặc co kéo các cơ hô hấp.
- Thứ tư, rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng gồm nôn mửa liên tục, đau bụng cấp dữ dội, không thể uống nước hoặc giữ được thuốc trong đường tiêu hóa.
- Thứ năm, thiếu máu nặng tiến triển nhanh làm da xanh xao tái nhợt, niêm mạc mắt nhợt nhạt, kèm theo xuất huyết bất thường dưới da hoặc chảy máu tiêu hóa.
- Thứ sáu, hội chứng đái huyết sắc tố khiến nước tiểu chuyển sang màu đỏ sẫm hoặc nâu đen như nước vối, kèm theo lượng nước tiểu giảm rõ rệt hoặc vô niệu.
- Thứ bảy, da và củng mạc mắt chuyển sang màu vàng đậm báo hiệu tổn thương tế bào gan cấp tính.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết này mang tính chất phổ biến kiến thức y khoa tổng quan và nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định và phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thuốc kháng sốt rét trôi nổi trên thị trường, không tự ý dùng lại đơn thuốc cũ hoặc áp dụng các bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa sốt rét. Việc sử dụng các loại lá cây, thảo dược không rõ nguồn gốc vừa không có tác dụng tiêu diệt ký sinh trùng, vừa làm mất đi khoảng thời gian vàng điều trị, dễ đẩy người bệnh vào tình trạng sốt rét ác tính và suy đa tạng nguy kịch.
Bên cạnh đó, việc tự ý sử dụng một số nhóm thuốc sốt rét mà không qua xét nghiệm men glucose-6-phosphate dehydrogenase có thể kích hoạt cơn tan máu cấp tính đe dọa tính mạng ở người có khiếm khuyết di truyền này. Việc tự ý ngừng thuốc khi thấy cơn sốt thuyên giảm cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái phát bệnh và làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. Mọi can thiệp bằng thuốc luôn phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và giám sát của nhân viên y tế có chuyên môn.
Kết luận
Bệnh sốt rét là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và can thiệp y tế đúng hướng dẫn. Nhận biết kịp thời các triệu chứng đặc trưng như những cơn sốt chu kỳ kèm rét run, cùng việc cảnh giác với yếu tố dịch tễ khi di chuyển đến vùng lưu hành, là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Mỗi cá nhân cần chủ động áp dụng các biện pháp ngăn ngừa muỗi đốt, duy trì vệ sinh môi trường sống và tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đến những khu vực có nguy cơ cao. Khi có bất kỳ biểu hiện nghi ngờ nào, hãy đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được làm xét nghiệm chẩn đoán chính xác và theo dõi y khoa an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh sốt rét có thể lây trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc thông thường không?
Bệnh sốt rét không lây qua các tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm hôn, nói chuyện, dùng chung bát đũa hay tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp của người bệnh. Ký sinh trùng sốt rét chỉ lây truyền khi có trung gian muỗi Anopheles đốt hút máu từ người bệnh rồi truyền sang người lành, hoặc lây qua đường truyền máu, dùng chung bơm kim tiêm dính máu và lây truyền từ mẹ sang con qua bánh nhau.
Người đã từng khỏi bệnh sốt rét có nguy cơ bị tái nhiễm lại không?
Người đã từng mắc và khỏi bệnh sốt rét vẫn có nguy cơ bị tái nhiễm nếu tiếp tục bị muỗi mang ký sinh trùng đốt. Miễn dịch mà cơ thể tạo ra sau khi mắc sốt rét là miễn dịch đặc hiệu theo loài nhưng không bền vững và giảm dần theo thời gian, do đó không thể bảo vệ người bệnh suốt đời trước các lần phơi nhiễm tiếp theo.
Tại sao người bệnh sốt rét do Plasmodium vivax có thể bị tái phát dù đã hết sốt một thời gian dài?
Ký sinh trùng Plasmodium vivax và Plasmodium ovale có một giai đoạn phát triển đặc biệt gọi là thể ngủ nằm ẩn sâu bên trong các tế bào gan. Nếu đợt điều trị ban đầu chỉ tiêu diệt thể hoạt động trong hồng cầu mà không dùng thuốc diệt thể ngủ theo đúng phác đồ chuyên khoa, các thể ngủ này có thể tái hoạt động sau vài tháng đến vài năm và gây ra cơn sốt tái phát.
Cơn sốt rét có điểm gì khác biệt so với sốt xuất huyết Dengue?
Cơn sốt rét điển hình thường diễn tiến qua ba giai đoạn rõ rệt gồm rét run dữ dội, sốt cao nóng bừng rồi vã mồ hôi đầm đìa và lặp lại theo chu kỳ đều đặn tùy loài ký sinh trùng. Trong khi đó, bệnh sốt xuất huyết Dengue do virus Dengue lây qua muỗi Aedes thường biểu hiện bằng sốt cao liên tục không có chu kỳ rét run, kèm theo đau mỏi hốc mắt, đau nhức cơ khớp dữ dội và xuất hiện các nốt xuất huyết dưới da.
Phụ nữ mang thai mắc bệnh sốt rét đối mặt với những nguy cơ gì?
Phụ nữ mang thai mắc sốt rét có nguy cơ chuyển nặng thành sốt rét ác tính cao hơn do hệ miễn dịch bị biến đổi trong thai kỳ. Bệnh có thể gây thiếu máu nặng ở người mẹ, hạ đường huyết đột ngột, tăng nguy cơ sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc trẻ sinh ra bị nhẹ cân, đòi hỏi phải được nhân viên y tế theo dõi sát sao tại bệnh viện.
