Bệnh viêm phế quản: Triệu chứng, nguyên nhân và các cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm phế quản là một trong những bệnh lý viêm đường hô hấp dưới phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống các ống dẫn khí lớn và trung bình trong phổi. Tình trạng nhiễm trùng hoặc kích ứng khiến niêm mạc phế quản bị phù nề, sưng đỏ và tăng tiết chất nhầy đặc quánh, kích thích cơ thể sinh ra phản xạ ho dai dẳng nhằm cố gắng tống xuất lượng đờm ứ đọng ra khỏi lòng đường thở.
Bệnh thường được phân loại thành hai dạng bệnh lý chính bao gồm viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính, mỗi dạng mang đặc điểm khởi phát, mức độ tổn thương và hướng can thiệp y tế hoàn toàn khác biệt. Trong khi thể cấp tính thường do virus gây ra sau các đợt cảm lạnh và có thể tự thuyên giảm, thì thể mạn tính lại liên quan chặt chẽ đến tác hại lâu dài của khói thuốc lá, có nguy cơ tiến triển thành bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nguy hiểm nếu không được kiểm soát kịp thời.

Tổng quan về viêm phế quản
Về mặt giải phẫu và sinh lý học hô hấp, các phế quản đóng vai trò như mạng lưới ống dẫn khí phân nhánh từ khí quản đi sâu vào nhu mô hai bên phổi. Bệnh viêm phế quản xuất hiện khi lớp niêm mạc lót mặt trong của các ống thở này rơi vào trạng thái phản ứng viêm cấp tính hoặc kéo dài mạn tính. Dưới sự tác động của các tác nhân gây bệnh như vi sinh vật hoặc các chất kích thích đường thở, các mạch máu dưới niêm mạc giãn nở gây sưng tấy, đồng thời các tế bào biểu mô và tuyến tiết chất nhầy hoạt động quá mức, làm hẹp lòng ống phế quản và cản trở dòng lưu thông khí tự nhiên.
Dựa trên diễn tiến thời gian và bản chất tổn thương mô học, y học phân định bệnh thành hai nhóm rõ rệt:
- Thứ nhất, viêm phế quản cấp tính là đợt viêm đường thở diễn ra ngắn hạn, thường kéo dài từ vài ngày cho đến dưới ba tuần. Bệnh có xu hướng gia tăng mạnh vào mùa đông xuân hoặc thời điểm thời tiết giao mùa, phổ biến ở trẻ nhỏ dưới năm tuổi và người trưởng thành sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên. Đa số các trường hợp cấp tính tiến triển lành tính, các tế bào biểu mô phế quản sẽ tự tái tạo và phục hồi hoàn toàn sau khi phản ứng viêm được dập tắt.
Thứ hai, viêm phế quản mạn tính là một bệnh lý hô hấp nghiêm trọng mang tính chất tiến triển kéo dài. Bệnh được định nghĩa trên lâm sàng bằng tình trạng ho khạc đờm liên tục hầu hết các ngày trong tuần, kéo dài ít nhất ba tháng trong một năm và lặp lại liên tiếp từ hai năm trở lên mà không do các bệnh phổi đặc hiệu khác như lao hay giãn phế quản gây ra. Tình trạng kích thích niêm mạc mạn tính làm dày thành phế quản, suy giảm khả năng tự làm sạch của các lông chuyển hô hấp và là một cấu phần bệnh học chủ yếu tạo nên bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, gây suy giảm chức năng thông khí phổi không hồi phục.

Phân biệt viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính
| Tiêu chí phân biệt | Viêm phế quản cấp tính | Viêm phế quản mạn tính |
|---|---|---|
| Nguyên nhân chủ yếu | Thường do virus đường hô hấp như cúm, rhinovirus, RSV | Chủ yếu do hút thuốc lá lâu năm và khói bụi độc hại |
| Thời gian diễn tiến | Khởi phát đột ngột, kéo dài thông thường từ 1 đến 3 tuần | Ho khạc đờm ít nhất 3 tháng mỗi năm trong 2 năm liên tiếp |
| Tính chất tổn thương | Viêm niêm mạc tạm thời, tự phục hồi sau khi hết đợt nhiễm | Tổn thương niêm mạc mạn tính, phì đại tuyến tiết nhầy |
| Hệ quả và biến chứng | Tiên lượng lành tính, nguy cơ biến chứng viêm phổi thứ phát | Nguy cơ tiến triển thành bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Căn nguyên hàng đầu gây ra viêm phế quản cấp tính xuất phát từ sự tấn công của các chủng virus gây nhiễm trùng hô hấp, chiếm tỷ lệ áp đảo từ tám mươi lăm đến chín mươi lăm phần trăm các trường hợp mắc bệnh. Những tác nhân virus thường gặp nhất bao gồm virus cúm A và B, rhinovirus, adenovirus, virus hợp bào hô hấp và virus á cúm parainfluenza. Sau khi xâm nhập vào biểu mô đường thở, các mầm bệnh này phá hủy hàng rào niêm mạc, kích hoạt giải phóng các hóa ứng động gây viêm. Nhiễm khuẩn nguyên phát trong thể cấp tính tương đối hiếm gặp, tuy nhiên tình trạng bội nhiễm thứ phát bởi các vi khuẩn như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis hoặc Mycoplasma pneumoniae có thể xuất hiện khi sức đề kháng của cơ thể suy giảm sau đợt nhiễm virus.
Đối với viêm phế quản mạn tính, khói thuốc lá chính là thủ phạm gây bệnh hàng đầu, bao gồm cả hành vi trực tiếp hút thuốc lá, thuốc lào lẫn tình trạng hít phải khói thuốc thụ động lâu ngày trong môi trường gia đình hay nơi làm việc. Khói thuốc chứa hàng ngàn hóa chất độc hại gây tê liệt và tiêu hủy lớp lông chuyển bảo vệ của phế quản, kích thích phì đại các tuyến tiết nhầy và gây viêm thành mạch kéo dài. Bên cạnh đó, ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn, bụi mịn công nghiệp và việc tiếp xúc nghề nghiệp với các loại hơi khí độc như amoniac, khí clo, sợi dệt bông, bụi amiăng, axít vô cơ hay bụi silic cũng trực tiếp hủy hoại đường thở, dẫn đến hội chứng viêm phế quản nghề nghiệp mạn tính. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản cũng được ghi nhận là một yếu tố thúc đẩy quan trọng khi dịch axít dịch vị liên tục trào ngược lên đường hô hấp trên và rơi vào khí phế quản gây viêm kích ứng liên miên.
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, nguy cơ mắc và trở nặng của bệnh gia tăng đáng kể ở các nhóm đối tượng đặc thù. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi do hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện và khẩu kính đường thở còn hẹp rất dễ bị tắc nghẽn thông khí. Người cao tuổi trên sáu mươi lăm tuổi với khả năng đào thải chất nhầy và chức năng thông khí suy giảm cũng là đối tượng chịu tổn thương lớn. Những người mắc sẵn các bệnh lý nội khoa mạn tính như đái tháo đường, suy tim, bệnh gan thận, bệnh hen phế quản, giãn phế quản hoặc xơ nang phổi có nguy cơ bội nhiễm cao hơn. Ngoài ra, người bị suy giảm miễn dịch do mắc hội chứng tự miễn, nhiễm HIV hoặc đang trải qua các liệu trình hóa trị liệu ung thư, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch và corticosteroid liều cao kéo dài cũng nằm trong nhóm nguy cơ đe dọa biến chứng nặng nề khi mắc viêm phế quản.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng nổi bật và phổ biến nhất của viêm phế quản là cơn ho dai dẳng. Trong giai đoạn đầu của viêm phế quản cấp tính, bệnh nhân thường khởi phát với các triệu chứng tương tự cảm lạnh thông thường như nghẹt mũi, chảy nước mũi, rát họng, mệt mỏi, đau nhức cơ thể và ớn lạnh. Cơn ho ban đầu thường là ho khan từng cơn, gây cảm giác nóng rát hoặc đau nhói sau xương ức khi gắng sức ho. Sau vài ngày tiến triển, phế quản tăng tiết dịch nhầy khiến người bệnh chuyển sang ho có đờm đặc. Đờm có thể mang màu sắc trong suốt, trắng đục, vàng hoặc xanh lục; tuy nhiên, màu sắc của đờm chỉ phản ánh sự hiện diện của tế bào bạch cầu và xác tế bào biểu mô viêm chứ không khẳng định chắc chắn là nhiễm vi khuẩn hay virus. Cơn ho trong viêm phế quản cấp thường kéo dài từ mười ngày đến ba tuần, nhưng có khoảng một phần tư người bệnh vẫn tiếp tục ho dai dẳng trên một tháng do tính tăng phản ứng phế quản sau viêm.
Ở người mắc viêm phế quản mạn tính, biểu hiện đặc trưng là các đợt ho khạc đờm mạn tính diễn ra vào hầu hết các buổi sáng trong ngày, kéo dài ròng rã suốt nhiều tháng trong năm. Lượng đờm thường tiết ra nhiều hơn, kết cấu đặc quánh và khó tống xuất. Bệnh nhân thường xuyên cảm nhận thấy lồng ngực bị co thắt, nặng ngực, thở khò khè phát ra âm thanh tựa tiếng huýt sáo khi thở ra do lòng phế quản bị phù nề hẹp lại. Khó thở và hụt hơi ban đầu chỉ xuất hiện khi làm việc gắng sức hoặc leo cầu thang, nhưng theo thời gian tiến triển, khó thở có thể xuất hiện ngay cả trong các hoạt động sinh hoạt nhẹ nhàng thường nhật. Đáng chú ý, người bệnh cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như đờm khạc ra có vệt máu tươi, sốt cao liên tục không hạ, khó thở cấp tính khiến cánh mũi phập phồng hoặc môi và đầu ngón tay tím tái do thiếu oxy máu.
Do các biểu hiện của viêm phế quản rất đa dạng, triệu chứng ho và khó thở dễ bị nhầm lẫn với nhiều bệnh lý hô hấp và tim mạch khác. Tình trạng thở rít và khò khè rất dễ bị chẩn đoán nhầm với cơn hen phế quản cấp hoặc viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ. Triệu chứng ho khan kéo dài về đêm có thể bắt nguồn từ hội chứng chảy dịch mũi sau do viêm xoang mạn tính hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản kích thích hầu họng. Hơn thế nữa, biểu hiện sốt kèm đau tức ngực khi ho rất dễ che lấp dấu hiệu của bệnh viêm phổi thùy, viêm phổi kẽ hoặc thậm chí là thuyên tắc mạch phổi và suy tim ứ huyết ở người cao tuổi. Việc thăm khám chuyên khoa cẩn thận giúp phân định ranh giới giữa viêm phế quản đơn thuần và các thương tổn sâu trong nhu mô phổi.
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán bệnh viêm phế quản bắt đầu bằng việc bác sĩ chuyên khoa hô hấp khai thác chi tiết bệnh sử, thời gian xuất hiện cơn ho, tính chất đờm, tiền sử hút thuốc lá cũng như môi trường sống và làm việc của bệnh nhân. Khi thăm khám thực thể, bác sĩ sử dụng ống nghe y tế để đánh giá âm phế bào ở hai bên phế trường. Ở người bị viêm phế quản, bác sĩ có thể nghe thấy các âm thanh bất thường như ran ngáy, ran rít do co thắt lòng phế quản hoặc tiếng ran ẩm xuất hiện khi có sự ứ đọng dịch nhầy chuyển động trong các đường dẫn khí. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra nhịp thở, đo độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi qua thiết bị đo SpO2 nhằm loại trừ sớm tình trạng suy hô hấp cấp tính.
Để xác định chính xác mức độ tổn thương và phân biệt viêm phế quản với các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng khác, các kỹ thuật cận lâm sàng sẽ được chỉ định phù hợp:
- Chụp X-quang tim phổi thẳng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng hàng đầu. Hình ảnh trên phim X-quang ở bệnh nhân viêm phế quản cấp thường không có tổn thương thâm nhiễm nhu mô phổi, từ đó giúp bác sĩ phân biệt rõ ràng với bệnh viêm phổi, áp xe phổi hay tràn dịch màng phổi.
- Xét nghiệm đờm bằng phương pháp nhuộm soi vi sinh, nuôi cấy tìm vi khuẩn và làm kháng sinh đồ được thực hiện khi nghi ngờ nhiễm khuẩn hoặc các đợt cấp tái phát nặng. Ngoài ra, kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử PCR đa tác nhân có thể xác định nhanh các loại virus hoặc vi khuẩn không điển hình gây viêm đường hô hấp.
- Đo chức năng hô hấp hay thăm dò chức năng thông khí phổi bằng máy phế dung kế là tiêu chuẩn vàng không thể thiếu đối với các trường hợp viêm phế quản mạn tính. Phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn luồng khí, xác định sự biến đổi dung tích sống gắng sức và phân biệt thể bệnh với hen phế quản hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Biến chứng nguy hiểm có thể gặp của bệnh viêm phế quản
Nếu không được theo dõi và can thiệp y tế đúng mực, viêm phế quản có thể tiến triển thành nhiều biến chứng hô hấp nguy hiểm, trong đó viêm phổi thứ phát là biến chứng phổ biến nhất. Nhiễm trùng từ niêm mạc phế quản có thể lan sâu vào các phế nang, khiến các túi khí nhỏ trong phổi chứa đầy dịch viêm và mủ. Biến chứng này đặc biệt dễ xảy ra ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, người nghiện thuốc lá và bệnh nhân suy giảm miễn dịch, đòi hỏi can thiệp y tế tích cực và có thể phải điều trị nội trú tại bệnh viện.
Đối với các trường hợp viêm phế quản cấp tính dữ dội kèm theo những cơn ho dai dẳng kéo dài, áp lực nội lồng ngực tăng cao đột ngột có thể dẫn đến các biến chứng cơ học nguy hiểm như tràn khí màng phổi tự phát hoặc tràn khí trung thất. Ngoài ra, tình trạng ứ đọng đờm tắc nghẽn ở các nhánh phế quản lớn có thể gây xẹp phổi cục bộ và dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp tính, khiến nồng độ oxy trong máu sụt giảm nghiêm trọng và đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.
Ở thể mạn tính, viêm phế quản kéo dài liên tục nhiều năm phá hủy dần cấu trúc các vách phế nang và thành ống thở, làm mất tính đàn hồi tự nhiên của phổi và dẫn đến bệnh khí phế thũng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD. Bệnh nhân rơi vào tình trạng suy hô hấp mạn tính, tâm phế mạn và suy tim phải. Nguy hiểm hơn, tình trạng viêm nhiễm mô phế quản kéo dài liên miên kết hợp với tác hại của khói thuốc lá làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát sinh các tổn thương tiền ung thư và ung thư phế quản phổi về sau.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu chính trong quản lý và điều trị bệnh viêm phế quản là làm dịu các triệu chứng hô hấp, khai thông đường dẫn khí, ngăn ngừa nguy cơ suy hô hấp cấp và phòng chống các đợt bội nhiễm thứ phát. Do đa phần các trường hợp viêm phế quản cấp tính bắt nguồn từ nhiễm virus nên bệnh có đặc tính tự giới hạn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua thuốc kháng sinh để sử dụng. Thuốc kháng sinh hoàn toàn không có hiệu lực đối với virus, việc lạm dụng bừa bãi chỉ gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và làm tăng nguy cơ kháng thuốc trong cộng đồng. Quyết định sử dụng kháng sinh chỉ được đưa ra bởi bác sĩ điều trị sau khi có bằng chứng lâm sàng và xét nghiệm xác nhận tình trạng nhiễm khuẩn phế quản hoặc bội nhiễm vi khuẩn ở các bệnh nhân có bệnh lý nền nặng.
Trong can thiệp y tế, các nhóm giải pháp điều trị nâng đỡ và kiểm soát triệu chứng được cá nhân hóa dựa trên từng trường hợp cụ thể:
- Đối với biểu hiện sốt và đau nhức mình mẩy, bác sĩ có thể cân nhắc các nhóm thuốc giảm đau hạ sốt thông thường để giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
- Đối với tình trạng ho, cần lưu ý phản xạ ho là cơ chế bảo vệ sinh lý thiết yếu giúp cơ thể tống xuất chất nhầy và mầm bệnh ra ngoài. Do đó, các bác sĩ thường tránh kê đơn thuốc ức chế cơn ho khi bệnh nhân ho có đờm, vì việc chặn phản xạ ho sẽ làm ứ đọng dịch tiết trong phế quản khiến bệnh nặng hơn. Thay vào đó, nhóm thuốc làm loãng dịch nhầy và long đờm được ưu tiên lựa chọn để hỗ trợ tống đờm dễ dàng hơn.
- Trường hợp bệnh nhân có biểu hiện co thắt đường thở gây khó thở hoặc thở khò khè, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc giãn phế quản đường hít khí dung hoặc dạng uống để phục hồi khẩu kính lưu thông khí. Trong các đợt bùng phát viêm phế quản mạn tính hoặc có tắc nghẽn phế quản phối hợp, thuốc chống viêm nhóm corticosteroid có thể được nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ để giảm thiểu hiện tượng sưng phù niêm mạc.
Bên cạnh can thiệp y khoa, các biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc đóng vai trò vô cùng cần thiết cho quá trình hồi phục. Người bệnh cần duy trì thói quen uống nhiều nước ấm mỗi ngày nhằm hydrat hóa cơ thể và tự nhiên làm loãng độ quánh của chất nhầy đường thở. Sử dụng máy làm ẩm không khí trong phòng ngủ giúp giảm bớt kích ứng niêm mạc phế quản khi hít thở. Với bệnh nhân viêm phế quản mạn tính hoặc người có biến chứng suy hô hấp, việc ngừng hút thuốc lá hoàn toàn là mệnh lệnh điều trị quan trọng nhất để ngăn chặn đà suy giảm chức năng phổi. Bệnh nhân có thể được hướng dẫn các bài tập thở chúm môi, tập thở cơ hoành và kỹ thuật ho có kiểm soát do kỹ thuật viên phục hồi chức năng hô hấp hỗ trợ. Ở các trường hợp viêm phế quản mạn tiến triển nặng gây giảm oxy máu mạn tính, liệu pháp thở oxy dài hạn tại nhà theo chỉ định chuyên môn sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng sống còn và chất lượng sinh hoạt của người bệnh.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Chủ động phòng ngừa bệnh viêm phế quản đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc bảo vệ đường thở trước các tác nhân gây kích ứng và củng cố sức đề kháng tự nhiên của cơ thể. Biện pháp then chốt và hữu hiệu nhất là không hút thuốc lá và kiên quyết tránh xa môi trường có khói thuốc lá thụ động. Khói thuốc là căn nguyên hủy hoại cấu trúc vi nhung mao phế quản nhanh nhất. Đồng thời, mọi người cần đeo khẩu trang đạt chuẩn khi đi lại ngoài đường hoặc khi phải làm việc trong các môi trường khói bụi, nhà máy dệt may, cơ sở cơ khí hay tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa nồng độ cao nhằm giảm thiểu nguy cơ mắc viêm phế quản nghề nghiệp.
Thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn đóng vai trò quan trọng giúp ngăn ngừa lây lan các loại virus đường hô hấp qua tiếp xúc bề mặt. Khi thời tiết giao mùa chuyển lạnh, cần giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực và bàn chân; tránh uống nước đá lạnh hoặc tắm nước lạnh đột ngột. Vệ sinh tai mũi họng hàng ngày bằng nước muối sinh lý giúp làm sạch dịch nhầy đọng và loại bỏ mầm bệnh sớm từ cửa ngõ hô hấp trên. Xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất từ rau xanh, trái cây tươi kết hợp vận động thể dục đều đặn sẽ giúp hệ miễn dịch luôn vững vàng.
Bên cạnh các biện pháp phòng ngừa hành vi, tiêm chủng vắc xin phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm hô hấp là phương pháp bảo vệ chủ động được khuyến nghị mạnh mẽ cho trẻ nhỏ, người cao tuổi và nhóm người có bệnh lý mạn tính. Tiêm nhắc lại vắc xin cúm mùa hàng năm và tiêm vắc xin phòng phế cầu khuẩn theo lịch hẹn y tế giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn gây biến chứng viêm phế quản phổi nặng. Đối với những bệnh nhân có tiền sử hen suyễn hoặc trào ngược dạ dày thực quản, việc tuân thủ phác đồ điều trị nền của bác sĩ chuyên khoa là chìa khóa then chốt để hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát các đợt viêm phế quản tái diễn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh bị viêm phế quản không nên chủ quan theo dõi tại nhà nếu nhận thấy tình trạng bệnh không thuyên giảm sau bảy đến mười ngày. Bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa hô hấp ngay khi xuất hiện các triệu chứng sau: cơn ho kéo dài liên tục trên ba tuần gây mất ngủ và kiệt sức; sốt tái phát hoặc sốt kéo dài từ ba mươi tám độ C trở lên kèm rét run; đờm chuyển sang dạng mủ đặc màu vàng sẫm hoặc xanh lục có mùi hôi; xuất hiện cảm giác đau nhói ngực tăng lên khi ho hoặc khi hít thở sâu. Đặc biệt, người trên sáu mươi lăm tuổi, trẻ nhỏ dưới hai tuổi, phụ nữ có thai hoặc những người có bệnh nền tim mạch mạn tính, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch nên đi khám sớm ngay từ khi mới xuất hiện các dấu hiệu khởi phát đường hô hấp để được kiểm soát y khoa chặt chẽ.
Người bệnh hoặc người nhà cần gọi cấp cứu hoặc đến ngay khoa hồi sức cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy kịch nào sau đây: khó thở dữ dội, thở gắng sức, co kéo cơ liên sườn và hõm ức rõ rệt; bệnh nhân không thể nói trọn một câu ngắn vì hụt hơi; ho khạc ra máu tươi số lượng nhiều hoặc đờm lẫn nhiều bọt máu; môi, lưỡi, niêm mạc miệng hoặc các đầu ngón tay ngón chân chuyển sang màu tím tái do hạ nồng độ oxy trong máu cấp; người bệnh có biểu hiện lú lẫn, li bì, kích động hoặc suy giảm tri giác. Đây là những dấu hiệu cảnh báo tình trạng suy hô hấp cấp, tràn khí màng phổi hoặc viêm phổi biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng, hoàn toàn không thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá chuyên môn lâm sàng hoặc phác đồ chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua các loại thuốc kê đơn như thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm corticosteroid hoặc thuốc giãn phế quản để tự điều trị tại nhà khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế.
Cần đặc biệt tránh việc lạm dụng các loại thuốc ức chế cơn ho khi đang có đờm, bởi hành động này làm cản trở phản xạ tống xuất chất nhầy tự nhiên, khiến dịch đờm ứ đọng lại trong các nhánh phế quản sâu và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn bùng phát thành viêm phổi. Thêm vào đó, việc áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học hoặc tự ý xông hơi thảo dược với nhiệt độ quá nóng có thể gây bỏng niêm mạc hô hấp và làm tình trạng co thắt phế quản trở nên trầm trọng hơn. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và hướng dẫn điều trị an toàn.
Kết luận
Viêm phế quản là bệnh lý đường hô hấp rất hay gặp, có thể diễn tiến từ một đợt viêm cấp tính thoáng qua cho đến tình trạng mạn tính phức tạp làm suy giảm nghiêm trọng chức năng phổi. Mặc dù phần lớn các trường hợp viêm phế quản cấp tính đều có tiên lượng hồi phục tốt khi được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách, sự chủ quan trước các dấu hiệu kéo dài hoặc việc tự ý sử dụng sai thuốc có thể dẫn đến những biến chứng bội nhiễm phổi khó lường. Chủ động bảo vệ hệ hô hấp bằng cách bỏ thuốc lá, giữ ấm cơ thể, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và giữ gìn môi trường sống sạch sẽ là những lá chắn phòng bệnh bền vững nhất. Khi xuất hiện các cơn ho dai dẳng hoặc khó thở, hãy chủ động liên hệ với bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tư vấn phương án điều trị phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm phế quản có khả năng lây truyền từ người sang người không?
Viêm phế quản cấp tính phần lớn do các loại virus hô hấp gây ra nên có khả năng lây truyền từ người này sang người khác qua các giọt bắn li ti khi bệnh nhân ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thông qua việc tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt chứa mầm bệnh. Ngược lại, viêm phế quản mạn tính thường phát sinh do quá trình kích ứng niêm mạc kéo dài bởi khói thuốc lá và ô nhiễm môi trường nên hoàn toàn không phải là bệnh lây nhiễm.
Cơn ho do viêm phế quản thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Ở đa số các trường hợp viêm phế quản cấp tính, cơn ho thường kéo dài từ mười ngày đến dưới ba tuần và thuyên giảm dần khi niêm mạc đường thở hồi phục. Tuy nhiên, có khoảng hai mươi lăm phần trăm bệnh nhân có thể tiếp tục bị ho khan hoặc ho có đờm nhẹ kéo dài trên bốn tuần do hiện tượng tăng phản ứng phế quản sau đợt viêm nhiễm. Nếu cơn ho kéo dài trên ba tháng mỗi năm và lặp lại liên tiếp trong hai năm, người bệnh cần được thăm khám vì đó có thể là dấu hiệu của viêm phế quản mạn tính.
Màu sắc của đờm có giúp xác định nguyên nhân do vi khuẩn hay virus không?
Màu sắc của đờm khạc ra dù có màu trắng đục, vàng hay xanh lục đều không thể khẳng định chắc chắn tình trạng viêm phế quản là do vi khuẩn hay virus gây nên. Màu xanh hoặc vàng của đờm thực chất xuất phát từ các enzyme peroxidase được giải phóng bởi các tế bào bạch cầu đa nhân trung tính của hệ miễn dịch khi đến thực bào và chống lại tác nhân gây viêm. Do đó, người bệnh không nên chỉ dựa vào màu sắc đờm để tự ý mua thuốc kháng sinh mà cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp.
Người bệnh có nên tự ý mua thuốc kháng sinh để điều trị viêm phế quản tại nhà không?
Người bệnh tuyệt đối không nên tự ý mua hoặc sử dụng thuốc kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Bởi vì khoảng chín mươi phần trăm trường hợp viêm phế quản cấp bắt nguồn từ nhiễm virus, mà kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus. Việc sử dụng kháng sinh tùy tiện không những không rút ngắn thời gian mắc bệnh mà còn làm tăng nguy cơ gặp phải tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và gia tăng tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh rất nguy hiểm.
