Bệnh uốn ván: Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng và cách phòng ngừa
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh uốn ván là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đặc biệt nghiêm trọng do ngoại độc tố của trực khuẩn uốn ván Clostridium tetani tấn công hệ thần kinh trung ương. Khi xâm nhập qua các tổn thương trên da, vi khuẩn sinh sôi trong môi trường kỵ khí và giải phóng độc tố gây tăng trương lực cơ liên tục, dẫn đến các cơn co giật đau đớn và suy hô hấp cấp.

Dù bệnh uốn ván không lây truyền trực tiếp giữa người với người, bất kỳ ai có vết thương hở tiếp xúc với đất bẩn, phân gia súc hoặc vật kim loại rỉ sét đều đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh. Tỷ lệ diễn tiến nặng và nguy cơ tử vong của bệnh rất cao nếu không được can thiệp y tế khẩn cấp tại các cơ sở hồi sức tích cực.
Tuy nhiên, bệnh uốn ván hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa thông qua tiêm chủng vắc xin đầy đủ và xử trí tổn thương ngoài da đúng kỹ thuật. Nắm rõ các biểu hiện ban đầu như cứng hàm, nuốt khó và cứng cơ giúp người bệnh tiếp cận hỗ trợ y tế kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Tổng quan về bệnh uốn ván
Bệnh uốn ván là một bệnh lý nhiễm trùng cấp tính do độc tố của trực khuẩn Clostridium tetani gây ra. Đây là loại trực khuẩn gram dương kỵ khí tuyệt đối có khả năng tạo nha bào đề kháng cao với môi trường tự nhiên. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể người thông qua các tổn thương da thịt như vết trầy xước, vết đâm xuyên, vết rách sâu, vết bỏng hoặc các can thiệp ngoại khoa không đảm bảo điều kiện vô khuẩn.
Khi gặp điều kiện kỵ khí thích hợp tại mô hoại tử hoặc thiếu oxy, các bào tử uốn ván sẽ nảy mầm và phát triển thành dạng sinh dưỡng, sau đó giải phóng ngoại độc tố cực mạnh có tên là tetanospasmin. Độc tố này theo hệ bạch huyết và mạch máu lan truyền đến các thụ thể thần kinh, di chuyển ngược dòng sợi trục thần kinh vận động để tiến vào hệ thần kinh trung ương, bao gồm tủy sống và thân não. Tại đây, tetanospasmin ngăn chặn sự giải phóng các chất dẫn truyền ức chế như gamma-aminobutyric acid và glycine, làm mất đi sự điều hòa ức chế bình thường của noron vận động. Hậu quả là các cơ vân bị kích thích quá mức, gây nên tình trạng tăng trương lực cơ toàn thân và các cơn co giật kịch phát.
Trên lâm sàng, bệnh uốn ván được phân loại thành bốn thể chính gồm uốn ván toàn thân, uốn ván cục bộ, uốn ván đầu mặt và uốn ván rốn ở trẻ sơ sinh. Trong đó, uốn ván toàn thân là thể thường gặp nhất và có mức độ nguy hiểm cao nhất. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh đã giảm đáng kể nhờ các chương trình tiêm chủng vắc xin rộng rãi, uốn ván vẫn là mối đe dọa thường trực đối với những người chưa được tiêm phòng đầy đủ hoặc đã suy giảm kháng thể bảo vệ theo thời gian.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh uốn ván là do sự xâm nhập và phát triển của trực khuẩn Clostridium tetani. Loài vi khuẩn này tồn tại phổ biến ngoài môi trường dưới dạng bào tử hay nha bào uốn ván. Bào tử uốn ván có sức đề kháng phi thường, chịu được nhiệt độ sôi thông thường, khô hạn và nhiều hóa chất khử khuẩn nhẹ, có thể tồn tại nhiều năm trong đất cát, bụi đường phố, bùn cống rãnh, phân người và phân các loài động vật nuôi ăn cỏ như trâu, bò, ngựa.
Bản thân bào tử uốn ván không thể gây hại khi tiếp xúc với làn da lành lặn hoặc khi vô tình nuốt phải qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, khi bào tử lọt vào cơ thể qua các vết thương hở, đặc biệt là các vết thương sâu, hẹp miệng, dập nát nhiều mô chết hoặc có dị vật bẩn mắc kẹt, môi trường kỵ khí yếm khí tại ổ tổn thương sẽ kích thích bào tử nảy mầm. Vi khuẩn phát triển mạnh mẽ và tiết ra ngoại độc tố tetanospasmin gây ngộ độc thần kinh vận động.
Các tình huống làm gia tăng nguy cơ nhiễm uốn ván rất đa dạng trong đời sống hàng ngày:
- Vết thương đâm xuyên sâu do giẫm phải đinh rỉ sét, kim loại cùn bẩn, dằm gỗ mục, gai nhọn hoặc cành cây cắm sâu vào da thịt.
- Chấn thương dập nát mô mềm do tai nạn giao thông, tai nạn lao động trong ngành xây dựng, cơ khí hoặc canh tác nông nghiệp tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn và phân bón.
- Bỏng nặng, vết loét tỳ đè hoại tử sâu, nhiễm trùng răng miệng, viêm tai giữa chảy mủ mạn tính hoặc vết động vật cắn.
- Các thủ thuật ngoại khoa, sản khoa thực hiện trong điều kiện thiếu vệ sinh như nạo phá thai chui, đỡ đẻ tại nhà không vô khuẩn, xăm mình, xỏ khuyên hoặc tiêm chích chất cấm không đảm bảo vô trùng.
Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nặng bao gồm:
- Những người chưa từng tiêm vắc xin phòng uốn ván hoặc đã tiêm nhưng không tiêm nhắc lại sau mỗi mười năm, khiến nồng độ kháng thể suy giảm dưới ngưỡng bảo vệ.
- Trẻ sơ sinh có mẹ chưa được tiêm vắc xin uốn ván trong thời kỳ mang thai, đặc biệt khi quá trình cắt rốn và chăm sóc cuống rốn sử dụng dụng cụ không vô khuẩn.
- Người cao tuổi do chức năng miễn dịch suy giảm tự nhiên và thường có nhiều bệnh lý mạn tính đi kèm.
- Bệnh nhân đái tháo đường, suy thận mạn tính hoặc bệnh mạch máu ngoại vi làm giảm tưới máu tổ chức, khiến vết thương chậm lành và dễ tạo ổ kỵ khí cho vi khuẩn uốn ván sinh sôi.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của bệnh uốn ván thường tiến triển tuần tự qua các thời kỳ từ nhẹ đến nặng, với mức độ nguy hiểm tăng dần theo thời gian:
Thời kỳ ủ bệnh: Giai đoạn này kéo dài từ khi vi khuẩn xâm nhập vào vết thương cho đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên, thông thường từ 3 đến 21 ngày và phổ biến nhất là 7 đến 10 ngày. Trong thời gian này, bệnh nhân hoàn toàn không có cảm giác khó chịu hay sốt, vết thương ngoài da có thể đã khô hoặc liền sẹo. Vết thương càng nặng, càng gần hệ thần kinh trung ương như vùng đầu mặt cổ thì thời kỳ ủ bệnh càng ngắn và bệnh cảnh càng nghiêm trọng.
Thời kỳ khởi phát: Bắt đầu từ khi có triệu chứng cứng hàm đầu tiên cho đến khi xuất hiện cơn co giật hoặc cơn co thắt thanh quản đầu tiên, kéo dài từ 1 đến 7 ngày. Dấu hiệu sớm nhất và đặc trưng nhất là cứng hàm do co cứng các cơ nhai. Bệnh nhân cảm thấy mỏi hàm, khó há miệng, khó nhai và khó nuốt. Kế tiếp, co cứng lan ra các cơ mặt tạo nên nét mặt cười nhăn nhó đặc trưng với chân mày nhướng cao, khóe miệng bị kéo bè sang hai bên. Cơ cổ và gáy bị cứng đờ khiến việc cúi đầu hoặc xoay cổ trở nên khó khăn. Bệnh nhân thường bồn chồn, lo lắng, dễ cáu gắt và có thể sốt nhẹ.
Thời kỳ toàn phát: Giai đoạn này kéo dài từ 2 đến 4 tuần với những biểu hiện đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Hiện tượng co cứng cơ lan rộng khắp toàn thân, làm cơ bụng cứng như tấm ván, các chi duỗi cứng và các cơ lưng co rút mạnh khiến người bệnh bị uốn cong ra sau tạo tư thế cong ưỡn người. Trên nền co cứng liên tục, bệnh nhân xuất hiện các cơn co giật kịch phát dữ dội khi bị kích thích bởi tiếng động, ánh sáng chói hoặc đụng chạm vào cơ thể. Trong suốt cơn giật, bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và cảm nhận cơn đau đớn cùng cực. Co thắt cơ thanh quản và cơ hoành gây khó thở, nghẹt thở, tím tái và nguy cơ ngừng thở đột ngột. Rối loạn thần kinh thực vật thường xuất hiện ở thể nặng với sốt cao 39 đến 40 độ C, vã mồ hôi đầm đìa, huyết áp dao động thất thường và nhịp tim nhanh loạn nhịp.
Thời kỳ lui bệnh: Các cơn co giật kịch phát và co thắt thanh quản thưa dần rồi dứt hẳn. Tình trạng co cứng cơ toàn thân giảm dần từng bước, bệnh nhân từ từ há được miệng rộng hơn và phục hồi chức năng nuốt. Quá trình hồi phục này diễn ra chậm chạp, kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào thể trạng của người bệnh.
So sánh đặc điểm các giai đoạn tiến triển lâm sàng của bệnh uốn ván
| Giai đoạn bệnh | Thời gian diễn tiến | Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng | Mức độ rủi ro và theo dõi |
|---|---|---|---|
| Thời kỳ ủ bệnh | Dao động từ 3 đến 21 ngày, trung bình 7 đến 10 ngày | Vi khuẩn Clostridium tetani phát triển trong vết thương yếm khí, cơ thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ rệt | Chưa có biểu hiện lâm sàng; thời gian ủ bệnh càng ngắn thì tiên lượng bệnh càng nặng. |
| Thời kỳ khởi phát | Kéo dài từ 1 đến 7 ngày tính từ triệu chứng đầu tiên đến cơn giật đầu tiên | Khó há miệng do cứng cơ cắn, mỏi hàm, nét mặt cười nhăn nhó, cứng gáy, nuốt khó và lo âu | Nguy cơ tiến triển thành uốn ván toàn thân; nếu thời gian khởi phát dưới 48 giờ là thể rất nặng. |
| Thời kỳ toàn phát | Thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần | Co cứng cơ toàn thân, các cơn co giật kịch phát đau đớn, uốn cong người, co thắt thanh quản và rối loạn thần kinh thực vật | Giai đoạn nguy hiểm nhất, đe dọa tử vong do ngừng thở, suy hô hấp cấp hoặc rối loạn tim mạch. |
| Thời kỳ lui bệnh | Kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy thể bệnh | Tần suất các cơn giật thưa dần, trương lực cơ giảm dần, há miệng và phản xạ nuốt hồi phục từng bước | Trương lực cơ phục hồi chậm, bệnh nhân cần tiếp tục được chăm sóc dinh dưỡng và phục hồi chức năng vận động. |
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh uốn ván chủ yếu dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ, kết hợp giữa việc khai thác kỹ lưỡng bệnh sử, tiền sử chấn thương và các biểu hiện triệu chứng đặc trưng. Bác sĩ sẽ tìm kiếm thông tin về tiền sử bị các vết thương trầy xước, đâm xuyên dính đất cát gần đây, tiền sử tiêm chủng vắc xin uốn ván và tình trạng xuất hiện các cơn cứng hàm hoặc co cứng cơ tăng dần.
Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu cứng cơ nhai hạn chế mở miệng, nét mặt cười nhăn nhó, tăng trương lực cơ thành bụng và lưng cùng các cơn co giật kịch phát khi có kích thích bên ngoài mà tri giác người bệnh vẫn hoàn toàn tỉnh táo. Trong một số trường hợp ban đầu, nghiệm pháp đè thìa có thể được bác sĩ thực hiện: khi dùng que đè lưỡi chạm nhẹ vào thành sau họng, người bình thường sẽ có phản xạ nôn và há miệng đẩy que ra, trong khi bệnh nhân uốn ván sẽ co thắt cơ cắn ngậm chặt lấy que đè lưỡi.
Các xét nghiệm cận lâm sàng không giữ vai trò quyết định trong việc chẩn đoán xác định bệnh uốn ván:
- Nuôi cấy phân lập vi khuẩn Clostridium tetani từ dịch tiết vết thương chỉ có tỷ lệ dương tính thấp và sự hiện diện của vi khuẩn không khẳng định người bệnh đang nhiễm độc tố uốn ván.
- Đo nồng độ kháng thể kháng độc tố uốn ván trong huyết thanh có thể giúp loại trừ bệnh nếu nồng độ kháng thể đạt ngưỡng bảo vệ cao, nhưng xét nghiệm này không khả thi trong các tình huống cấp cứu khẩn cấp.
- Các xét nghiệm hỗ trợ gồm công thức máu, khí máu động mạch, điện giải đồ, nồng độ men cơ creatine kinase trong máu và xét nghiệm nước tiểu nhằm theo dõi mức độ tổn thương cơ vân, tình trạng suy thận và rối loạn toan kiềm.
Bác sĩ cũng cần chẩn đoán phân biệt uốn ván với các bệnh lý khác như ngộ độc chất strychnine, cơn co giật tetani do hạ canxi máu, viêm màng não mủ, áp xe quanh amidan hay viêm khớp thái dương hàm gây há miệng hạn chế, và phản ứng loạn trương lực cơ cấp do tác dụng phụ của thuốc an thần kinh.
Các biến chứng nguy hiểm của bệnh uốn ván
Nếu không được phát hiện sớm và tiếp cận các biện pháp hồi sức tích cực kịp thời, bệnh uốn ván có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Một trong những biến chứng nguy cấp hàng đầu là suy hô hấp cấp và ngừng thở do co thắt thanh quản kéo dài, co cứng các cơ hô hấp liên sườn và cơ hoành, hoặc do ứ đọng đờm dãi gây tắc nghẽn đường thở. Tình trạng thiếu oxy máu nghiêm trọng kéo theo tổn thương não không hồi phục và ngừng tuần hoàn.
Các cơn co giật cơ kịch phát và liên tục với cường độ cực mạnh có thể gây chấn thương cơ xương khớp nghiêm trọng, điển hình là nứt rạn hoặc gãy đốt sống lưng, gãy xương dài và rách cơ bắp. Tình trạng co cơ dữ dội và kéo dài còn thúc đẩy biến chứng tiêu cơ vân cấp tính, giải phóng một lượng lớn myoglobin vào tuần hoàn máu làm bít tắc các ống thận, dẫn đến suy thận cấp và rối loạn điện giải đe dọa tính mạng.
Rối loạn hệ thần kinh thực vật là biến chứng rất nặng trong uốn ván thể toàn thân, biểu hiện bằng tình trạng cường giao cảm kịch phát làm nhịp tim thay đổi thất thường, huyết áp tăng vọt hoặc tụt dốc đột ngột, sốt cao liên tục trên 40 độ C và tăng tiết dịch đường thở quá mức, có thể dẫn đến suy tim cấp và trụy mạch tử vong.
Bên cạnh đó, thời gian nằm hồi sức kéo dài và phải thở máy khiến bệnh nhân uốn ván đối mặt với nguy cơ bội nhiễm cao như viêm phổi bệnh viện liên quan thở máy, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng vết mở khí quản, huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc động mạch phổi. Những biến chứng nhiễm trùng thứ phát này làm kéo dài thời gian điều trị và gia tăng đáng kể nguy cơ tử vong.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Điều trị bệnh uốn ván là một quá trình hồi sức cấp cứu phức tạp, đòi hỏi bệnh nhân phải được nhập viện và theo dõi chặt chẽ tại khoa hồi sức tích cực của các bệnh viện chuyên khoa truyền nhiễm. Mục tiêu chính trong điều trị bao gồm trung hòa lượng độc tố còn tự do trong tuần hoàn, loại bỏ triệt để nguồn sinh độc tố tại ổ vết thương, kiểm soát các cơn co cứng và co giật cơ, bảo vệ đường thở và hỗ trợ chức năng sống toàn diện.
Trung hòa độc tố lưu hành: Ngay khi nghi ngờ hoặc chẩn đoán uốn ván, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm huyết thanh kháng độc tố uốn ván càng sớm càng tốt. Chế phẩm thường dùng là kháng thể uốn ván từ người hoặc huyết thanh kháng uốn ván từ ngựa nhằm trung hòa lượng độc tố chưa kịp gắn kết vào các tế bào thần kinh. Kháng huyết thanh không thể đảo ngược các tổn thương thần kinh đã xảy ra mà chỉ ngăn ngừa độc tố tiếp tục xâm nhập sâu hơn.
Xử lý triệt để ổ nhiễm trùng: Sau khi đã tiêm kháng huyết thanh, vết thương phải được bác sĩ ngoại khoa can thiệp rạch rộng, làm sạch, cắt lọc toàn bộ các mô dập nát hoại tử và lấy sạch dị vật bẩn. Vết thương được rửa bằng các dung dịch sát trùng và oxy già để loại bỏ môi trường kỵ khí yếm khí, ngăn chặn vi khuẩn tiếp tục nhân lên.
Sử dụng kháng sinh: Bác sĩ chỉ định các loại kháng sinh nhạy cảm như metronidazole hoặc penicillin G đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian từ 7 đến 10 ngày để tiêu diệt các thể sinh dưỡng của trực khuẩn Clostridium tetani tại vết thương.
Kiểm soát co cứng và co giật: Bệnh nhân được sử dụng các loại thuốc an thần, giảm đau và dãn cơ đường tĩnh mạch, phổ biến nhất là nhóm benzodiazepine như diazepam để làm dịu kích thích thần kinh và ngăn ngừa các cơn giật dữ dội. Trường hợp co giật nặng không kiểm soát được, bác sĩ có thể phải phối hợp thuốc giãn cơ phong bế thần kinh cơ kết hợp với an thần sâu.
Hỗ trợ hô hấp và chăm sóc tích cực: Đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản sớm kết hợp thở máy là biện pháp bắt buộc khi bệnh nhân có co thắt thanh quản hoặc co giật nặng gây suy hô hấp. Bệnh nhân cần được bố trí nằm trong phòng cách âm, yên tĩnh và giảm ánh sáng tối đa để tránh các kích thích ngoại cảnh khơi mào cơn giật. Kiểm soát biến đổi huyết áp và nhịp tim do rối loạn thần kinh thực vật bằng các thuốc hỗ trợ tuần hoàn thích hợp. Đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng và nước qua ống thông dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch, kết hợp các biện pháp phòng ngừa loét tỳ đè và huyết khối tĩnh mạch sâu.
Tiêm phòng vắc xin sau hồi phục: Do lượng độc tố gây bệnh uốn ván quá nhỏ không đủ tạo ra kháng thể bảo vệ lâu dài, người bệnh sau khi hồi phục hoàn toàn vẫn bắt buộc phải được tiêm đầy đủ các mũi vắc xin uốn ván để phòng ngừa tái nhiễm trong tương lai.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Chủ động phòng ngừa bệnh uốn ván là giải pháp an toàn và hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe trước căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao này:
Tiêm chủng vắc xin phòng bệnh uốn ván đầy đủ:
- Đối với trẻ nhỏ: Trẻ cần được tiêm chủng đầy đủ theo chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia bằng các mũi vắc xin phối hợp chứa thành phần giải độc tố uốn ván vào các tháng tuổi 2, 3, 4, tiêm nhắc lại lúc 18 đến 24 tháng tuổi và các liều bổ sung ở lứa tuổi đi học.
- Đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai: Cần tiêm phòng vắc xin uốn ván đầy đủ theo hướng dẫn y tế để cơ thể mẹ tạo kháng thể truyền qua nhau thai bảo vệ thai nhi, ngăn ngừa uốn ván rốn sơ sinh nguy hiểm và bảo vệ an toàn cho sản phụ trong quá trình sinh đẻ.
- Đối với thanh thiếu niên và người trưởng thành: Cần tiêm nhắc lại vắc xin giải độc tố uốn ván định kỳ mỗi 10 năm một lần để duy trì liên tục nồng độ kháng thể bảo vệ trong máu. Những người lao động có nguy cơ cao như công nhân xây dựng, nông dân, thợ kim khí, công nhân vệ sinh môi trường cần đặc biệt chủ động tiêm nhắc định kỳ.
Xử trí đúng cách các vết thương ngoài da:
- Khi bị thương, cần rửa sạch tổn thương ngay lập tức dưới vòi nước chảy liên tục để loại bỏ hết đất cát, bụi bẩn và dị vật. Có thể rửa nhẹ nhàng bằng xà phòng hoặc dung dịch sát trùng chuyên dụng.
- Không được băng ép vết thương quá chặt làm bít kín miệng vết thương, không tự ý đắp các loại lá thuốc dân gian, tro bếp, bùn đất hay rắc bột kháng sinh lên vết thương hở vì sẽ tạo môi trường yếm khí thúc đẩy vi khuẩn uốn ván sinh sôi.
- Đến ngay cơ sở y tế gần nhất để bác sĩ kiểm tra tổn thương và chỉ định tiêm vắc xin hoặc huyết thanh kháng độc tố uốn ván dự phòng tùy thuộc vào mức độ vết thương và tiền sử tiêm chủng của từng người.
Đảm bảo vô khuẩn trong y tế và đời sống: Thực hiện đỡ đẻ vô khuẩn, sử dụng dụng cụ tiệt trùng tuyệt đối để cắt rốn và chăm sóc rốn sơ sinh. Chỉ thực hiện các thủ thuật xâm lấn da như phẫu thuật, nhổ răng, xăm mình, xỏ khuyên tại các cơ sở y tế đạt tiêu chuẩn vô trùng.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh uốn ván tiến triển rất nhanh và có thể chuyển biến nguy kịch trong thời gian ngắn, do đó người bệnh cần nắm rõ các thời điểm phải đến cơ sở y tế ngay lập tức:
Các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp cần đến bệnh viện cấp cứu ngay:
- Cảm thấy khó há miệng, mỏi hoặc cứng cơ hàm tăng dần sau khi bị chấn thương hay có vết thương ngoài da.
- Cảm giác nuốt vướng, khó nuốt, đau nghẹn họng hoặc khó cử động xoay cổ, cúi đầu do cứng cơ gáy.
- Co cứng cơ vùng bụng, cơ lưng hoặc xuất hiện các cơn giật mình giật cứng tay chân đau đớn khi nghe thấy tiếng động hoặc có ánh sáng.
- Khó thở, thở rít, thở hổn hển, tím tái môi đầu chi do co thắt thanh quản.
- Trẻ sơ sinh trong những tuần đầu sau sinh đột ngột bỏ bú, miệng chúm chím không mở được để ngậm núm vú, quấy khóc yếu ớt hoặc có biểu hiện gồng cứng người khi chạm vào.
Các trường hợp cần đến cơ sở y tế khám dự phòng trong vòng 24 giờ sau khi bị thương:
- Bị các vết thương sâu, vết thương đâm xuyên do đinh rỉ sét, dằm gai, vật kim loại bẩn hoặc tai nạn lao động tiếp xúc với đất cát, phân gia súc.
- Vết thương dập nát diện rộng do tai nạn giao thông, vết bỏng sâu hoặc vết thương do động vật cắn.
- Người bị vết thương ngoài da nhưng chưa từng tiêm vắc xin uốn ván, tiêm không đủ liều hoặc mũi tiêm nhắc lại gần nhất đã quá 5 đến 10 năm trước. Người bệnh tuyệt đối không chờ đợi đến khi xuất hiện triệu chứng cứng hàm mới đi khám vì khi đó độc tố đã cố định vào tế bào thần kinh, gây khó khăn rất lớn cho việc cứu chữa.
Lưu ý an toàn
Toàn bộ thông tin được cung cấp trong bài viết này mang tính chất nâng cao nhận thức và phổ biến kiến thức giáo dục y tế cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho việc chẩn đoán lâm sàng, đánh giá tổn thương trực tiếp hoặc chỉ định điều trị của các bác sĩ chuyên khoa. Mọi tình trạng bệnh cảnh và mức độ vết thương đều có tính chất cá thể hóa, đòi hỏi thăm khám chuyên môn để có phác đồ can thiệp phù hợp.
Người dân tuyệt đối không tự ý xử trí vết thương bằng các kinh nghiệm truyền miệng thiếu căn cứ khoa học như đắp các loại lá cây, rắc tro bếp, bôi mỡ trăn hay tự mua thuốc kháng sinh về uống. Những hành vi này không những không loại bỏ được nha bào uốn ván mà còn làm bít kín ổ tổn thương, tạo điều kiện kỵ khí lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi và phát tán ngoại độc tố thần kinh.
Đồng thời, không nên chủ quan cho rằng vết thương nhỏ, nông ngoài da là hoàn toàn an toàn, bởi bào tử uốn ván có thể xâm nhập qua những vết xước rất nhỏ nếu tiếp xúc với môi trường ô nhiễm. Bất cứ khi nào gặp chấn thương ngoài da, hãy đến cơ sở y tế để được nhân viên y tế đánh giá nguy cơ, làm sạch tổn thương đúng cách và tiêm phòng vắc xin hoặc huyết thanh dự phòng kịp thời.
Kết luận
Bệnh uốn ván là một bệnh nhiễm trùng cấp tính có mức độ nguy hiểm cực kỳ cao, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh thông qua các cơn co cứng cơ dữ dội và suy hô hấp cấp tính. Dù vậy, căn bệnh này hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nhờ vào sự phát triển của y học hiện đại.
Việc tiêm phòng đầy đủ các mũi vắc xin uốn ván theo khuyến cáo và tiêm nhắc lại định kỳ là biện pháp bảo vệ miễn dịch vững chắc nhất cho mỗi cá nhân trong cộng đồng. Bên cạnh đó, duy trì thói quen vệ sinh tổn thương đúng chuẩn y khoa ngay sau khi bị tai nạn và chủ động đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn dự phòng sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ nhiễm bệnh, bảo vệ an toàn tối đa cho sức khỏe bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo
- Msdmanuals.com
- Mayoclinic.org
- Vncdc.gov.vn
- Cdc.gov
- 5642/QĐ-BYT Quyết định về việc Ban hành tài liệu chuyên môn Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh truyền nhiễm
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Co cứng cơ có phải là dấu hiệu chắc chắn của bệnh uốn ván không?
Co cứng cơ, đặc biệt là tình trạng cứng hàm làm người bệnh khó mở miệng, là triệu chứng ban đầu rất điển hình của bệnh uốn ván. Tuy nhiên, hiện tượng cứng cơ cũng có thể gặp trong một số bệnh lý khác như bệnh Parkinson, hạ canxi máu gây co cứng tetani, viêm tấy ổ răng hay co cứng do thuốc an thần. Do đó, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa khám lâm sàng để xác định nguyên nhân chính xác và can thiệp kịp thời.
Bệnh uốn ván có lây truyền từ người sang người hay không?
Bệnh uốn ván hoàn toàn không lây truyền trực tiếp từ người bệnh sang người khỏe mạnh qua đường hô hấp, tiếp xúc thông thường hay qua dịch tiết cơ thể. Bệnh chỉ xuất hiện khi bào tử vi khuẩn Clostridium tetani từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào cơ thể qua các vết rách da, vết đâm xuyên hoặc tổn thương mô sâu trong điều kiện thiếu oxy.
Bị trầy xước do va chạm với đinh hoặc kim loại rỉ sét có cần tiêm vắc xin uốn ván không?
Bất kỳ vết thương nào do đinh rỉ sét hoặc vật sắc nhọn bẩn gây ra đều có nguy cơ nhiễm bào tử uốn ván rất cao. Người bị thương cần rửa sạch tổn thương dưới vòi nước và đến ngay cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá tình trạng vết thương và lịch sử tiêm chủng, từ đó chỉ định tiêm vắc xin phòng ngừa hoặc huyết thanh kháng độc tố uốn ván nếu cần thiết.
Thời gian ủ bệnh của bệnh uốn ván thường kéo dài bao lâu?
Thời gian ủ bệnh uốn ván thường dao động trong khoảng từ 3 đến 21 ngày, phổ biến nhất là từ 7 đến 10 ngày sau khi bị thương. Thời gian ủ bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ nhiễm bẩn và tình trạng miễn dịch của người bệnh; các vết thương ở gần đầu mặt hoặc nhiễm bẩn nặng thường có thời gian ủ bệnh ngắn hơn.
Sau khi chữa khỏi bệnh uốn ván cơ thể có tạo được miễn dịch vĩnh viễn không?
Khác với nhiều bệnh truyền nhiễm khác, người từng mắc và khỏi bệnh uốn ván không có miễn dịch tự nhiên bền vững. Lượng độc tố tetanospasmin gây bệnh rất nhỏ, đủ để gây co cứng nguy kịch nhưng không đủ kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể bảo vệ. Vì vậy, người đã bình phục vẫn cần tiêm vắc xin uốn ván đầy đủ theo chỉ định của bác sĩ để phòng ngừa tái nhiễm.
