Bệnh tay chân miệng ở trẻ em: Dấu hiệu, biến chứng và cách chăm sóc
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do các virus thuộc nhóm virus đường ruột gây ra, phổ biến nhất là chủng Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71. Bệnh xảy ra chủ yếu ở trẻ nhỏ dưới năm tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi khi hệ miễn dịch tự nhiên chưa phát triển hoàn thiện.
Dấu hiệu nhận diện đặc trưng của bệnh bao gồm sốt nhẹ hoặc vừa, kèm theo sự xuất hiện của các vết loét đỏ đau rát bên trong niêm mạc miệng, lợi, vòm họng và các nốt ban phỏng nước tại lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng gối hoặc mông. Khi trẻ bị loét miệng, cảm giác đau buốt thường khiến trẻ quấy khóc dữ dội, chảy nhiều nước dãi, bỏ bú và từ chối các loại thức ăn hàng ngày.
Mặc dù đa số trường hợp bệnh diễn tiến tự giới hạn và khỏi sau bảy đến mười ngày, phụ huynh tuyệt đối không được chủ quan vì chủng Enterovirus 71 có khả năng tấn công vào hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu cảnh báo sớm như giật mình chới với, sốt cao khó hạ hay nôn ói liên tục là yếu tố sống còn giúp trẻ được can thiệp y tế kịp thời.

Tổng quan về bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng, tên tiếng Anh là Hand, Foot, and Mouth Disease (HFMD), là bệnh lý nhiễm trùng cấp tính có khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng thành các ổ dịch. Bệnh phân bố rộng rãi trên toàn cầu và đặc biệt ghi nhận tỷ lệ mắc cao tại các quốc gia thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Bệnh có xu hướng gia tăng mạnh vào các thời điểm giao mùa, đặc biệt là vào các tháng từ tháng ba đến tháng năm và từ tháng chín đến tháng mười hai hàng năm, thời điểm trẻ nhỏ tập trung đông đúc tại các nhà trẻ, trường mẫu giáo.
Về bản chất bệnh học, bệnh tay chân miệng do các virus thuộc chi Enterovirus của họ Picornaviridae gây ra. Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc hầu họng hoặc đường tiêu hóa, virus nhanh chóng nhân lên tại các mô bạch huyết khu vực như amidan và mảng Peyer ở ruột. Từ đó, mầm bệnh xâm nhập vào hệ tuần hoàn máu tạo nên đợt nhiễm virus huyết thứ phát và di chuyển đến các cơ quan đích, đặc biệt là lớp biểu mô da, niêm mạc miệng, cùng các cơ quan nhạy cảm như thân não và cơ tim.
Hình ảnh tổn thương mô học điển hình trên da và niêm mạc là hiện tượng thoái hóa bóng nước ở lớp biểu bì, hình thành các bọng nước chứa dịch tiết và tế bào viêm. Ở đa số người bệnh, hệ miễn dịch sẽ tạo kháng thể trung hòa giúp dọn sạch virus và các tổn thương trên da sẽ tự thoái lui mà không để lại sẹo vĩnh viễn. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc trực tiếp vào độc lực của từng chủng virus, nồng độ virus trong máu và đáp ứng miễn dịch của từng cơ thể. Những trường hợp nhiễm chủng Enterovirus 71 thường có nguy cơ tổn thương hàng rào máu não cao hơn nhiều lần so với chủng Coxsackievirus A16, từ đó tiềm ẩn nguy cơ diễn tiến nặng rất nhanh chỉ trong vòng vài giờ.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh tay chân miệng bắt nguồn từ sự lây nhiễm các chủng virus thuộc chi Enterovirus thuộc họ Picornaviridae (nhóm virus đường ruột). Hai tác nhân virus phổ biến nhất được xác định trong thực hành lâm sàng là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71). Ngoài ra, các chủng virus khác như Coxsackievirus A6, Coxsackievirus A10 hoặc Echovirus cũng có thể gây bệnh với những biểu hiện phát ban đa dạng. Chủng Coxsackievirus A16 thường gây ra thể bệnh nhẹ, tự thuyên giảm và rất hiếm khi để lại di chứng thần kinh. Ngược lại, chủng Enterovirus 71 là tác nhân đáng lo ngại nhất trong cộng đồng vì có độc lực cao, xu hướng hướng thần kinh rõ rệt và thường là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các ca bệnh nặng, biến chứng viêm não hoặc suy hô hấp tuần hoàn.
Cơ chế lây truyền của bệnh tay chân miệng diễn ra cực kỳ mạnh mẽ thông qua hai con đường chính là đường phân – miệng và tiếp xúc trực tiếp. Virus tồn tại với mật độ rất cao trong các chất tiết từ đường hô hấp trên như nước bọt, chất nhầy mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở cự ly gần. Đồng thời, chất dịch rỉ ra từ các nốt phỏng nước trên da và mẫu phân của người bệnh cũng chứa lượng lớn virus sống. Con đường lây gián tiếp cũng giữ vai trò nguy hiểm không kém: khi bàn tay người chăm sóc hoặc trẻ nhỏ chạm vào đồ chơi, mặt bàn, tay nắm cửa, sàn nhà bị nhiễm dịch tiết rồi đưa lên mắt, mũi, miệng, virus sẽ dễ dàng xâm nhập vào cơ thể. Virus có thể tiếp tục đào thải qua đường tiêu hóa theo phân trong suốt vài tuần đến cả tháng sau khi các triệu chứng bề mặt đã biến mất hoàn toàn.
Về các yếu tố nguy cơ, trẻ em dưới năm tuổi, đặc biệt là nhóm trẻ dưới ba tuổi, là đối tượng dễ mắc bệnh và có nguy cơ tiến triển nặng cao nhất do hệ thống miễn dịch chưa có sự ghi nhớ miễn dịch từ các lần phơi nhiễm trước đó. Môi trường tập trung đông người như lớp học mầm non, nhóm trẻ gia đình hoặc khu vui chơi giải trí khép kín là những nơi làm tăng nguy cơ bùng phát lây nhiễm chéo. Ngoài ra, thói quen ngậm mút tay, thói quen cho đồ chơi vào miệng và việc người lớn không rửa tay sạch bằng xà phòng sau khi thay tã cho trẻ sơ sinh nhiễm bệnh là những yếu tố đẩy nhanh sự lan truyền của virus trong gia đình và cộng đồng.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Bệnh tay chân miệng trải qua các giai đoạn tiến triển tương đối rõ nét, bắt đầu bằng giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ ba đến bảy ngày mà hầu như không có triệu chứng báo trước. Sau đó, trẻ bước vào giai đoạn khởi phát từ một đến hai ngày với các dấu hiệu giống nhiễm siêu vi đường hô hấp thông thường như sốt nhẹ, người mệt mỏi uể oải, đau rát cổ họng, chảy nhiều nước bọt và bú kém.
Khi bước sang giai đoạn toàn phát kéo dài từ ba đến mười ngày, các triệu chứng điển hình của bệnh sẽ xuất hiện rầm rộ:
Đối với tổn thương niêm mạc miệng, đây là dấu hiệu gây khó chịu nhất cho trẻ. Khởi đầu là những chấm đỏ nhỏ có đường kính khoảng hai đến ba milimet trên niêm mạc nướu răng, lưỡi, vòm khẩu cái và mặt trong má. Các chấm đỏ này nhanh chóng tiến triển thành mụn nước nhỏ rồi vỡ ra tạo thành những vết loét nông, đáy màu vàng xám có viền đỏ xung quanh. Do các vết loét này rất đau rát, trẻ thường quấy khóc liên tục, tăng tiết nước bọt không nuốt được, bỏ ăn dặm và từ chối bú sữa.
Đối với tổn thương trên da, trẻ xuất hiện các nốt ban đỏ gờ nhẹ hoặc mụn nước hình bầu dục có kích thước từ hai đến mười milimet, thường phân bố đặc trưng ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, các đầu ngón tay ngón chân, vùng khuỷu tay, đầu gối và mông. Các nốt phỏng nước này thường không gây ngứa hay đau đớn nhiều, khi khô đi sẽ để lại vết thâm da mờ dần chứ hiếm khi để lại sẹo lõm hoặc bội nhiễm nếu được chăm sóc vệ sinh đúng cách.
Bên cạnh các biểu hiện ngoài da thường gặp, phụ huynh cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm. Biểu hiện sớm và giá trị nhất của tổn thương thần kinh là tình trạng giật mình chới với, trẻ có thể giật mình nảy người khi đang thiu thiu ngủ hoặc ngay cả khi đang tỉnh táo, lặp lại nhiều lần. Những dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng khác bao gồm sốt cao liên tục trên ba mươi chín độ C không đáp ứng tốt với các biện pháp hạ sốt thông thường, nôn ói nhiều lần, thở nhanh, thở không đều, run chi, đi đứng loạng choạng hoặc mắt đảo bất thường.
Trên thực tế, bệnh tay chân miệng rất dễ bị nhầm lẫn với một số bệnh lý da liễu và truyền nhiễm khác. Điển hình là bệnh thủy đậu với đặc điểm mụn nước xuất hiện rải rác toàn thân kèm theo cảm giác ngứa ngáy nhiều và xuất hiện theo nhiều lứa tuổi mụn nước khác nhau. Bệnh viêm loét miệng dạng áp-tơ đơn thuần cũng gây loét miệng đau buốt nhưng tuyệt đối không kèm theo các nốt ban phỏng nước ở lòng bàn tay hay lòng bàn chân. Bệnh sốt phát ban do virus thông thường cũng có sốt và ban đỏ nhưng ban thường dạng chấm mịn li ti khắp ngực bụng và không có tổn thương dạng phỏng nước khu trú.
Bảng so sánh đặc điểm các giai đoạn tiến triển của bệnh tay chân miệng
| Giai đoạn bệnh | Thời gian điển hình | Triệu chứng đặc trưng | Mức độ cần theo dõi y tế |
|---|---|---|---|
| Giai đoạn ủ bệnh | Khoảng 3 đến 7 ngày | Thường không có biểu hiện rõ rệt, virus âm thầm nhân lên trong cơ thể | Theo dõi nếu trẻ từng tiếp xúc gần với nguồn bệnh |
| Giai đoạn khởi phát | Khoảng 1 đến 2 ngày | Sốt nhẹ hoặc vừa, mệt mỏi, đau rát họng, biếng ăn, tăng tiết nước bọt | Đưa trẻ đi khám để bác sĩ chẩn đoán và hướng dẫn cách chăm sóc |
| Giai đoạn toàn phát | Khoảng 3 đến 10 ngày | Xuất hiện vết loét đau ở miệng, nốt phỏng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, gối, mông | Theo dõi sát thân nhiệt và các dấu hiệu cảnh báo thần kinh như giật mình |
| Giai đoạn lui bệnh | Khoảng 3 đến 5 ngày sau | Các nốt phỏng nước se khô, vết loét miệng lành dần, trẻ ăn uống tốt trở lại | Chăm sóc dinh dưỡng phục hồi và giữ vệ sinh thân thể cho trẻ |
Chẩn đoán
Quá trình chẩn đoán bệnh tay chân miệng chủ yếu dựa vào việc đánh giá lâm sàng toàn diện của bác sĩ chuyên khoa Nhi hoặc Truyền nhiễm. Bác sĩ sẽ tiến hành khai thác tiền sử tiếp xúc của trẻ với các nguồn lây nghi ngờ tại trường mầm non hoặc trong khu vực sinh sống, ghi nhận thời gian khởi phát cơn sốt và quá trình xuất hiện các sang thương. Khám thực thể đóng vai trò quyết định, trong đó bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng vị trí và hình thái vết loét trong khoang miệng, cũng như sự phân bố đặc thù của các nốt ban phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng gối và mông để phân biệt với các nguyên nhân phát ban khác.
Bên cạnh việc xác định bệnh, bác sĩ luôn chú trọng phân loại các mức độ lâm sàng theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế nhằm xác định trẻ thuộc độ 1 (chỉ có loét miệng hoặc sang thương da) hay đã có dấu hiệu chuyển sang độ 2, độ 3 hoặc độ 4 (bắt đầu có các biến chứng thần kinh, hô hấp hoặc tuần hoàn). Việc phân độ chuẩn xác giúp đưa ra quyết định cho trẻ điều trị ngoại trú tại nhà hay cần nhập viện nội trú để giám sát liên tục.
Các xét nghiệm cận lâm sàng thường không bắt buộc đối với những trường hợp bệnh nhẹ điển hình. Tuy nhiên, trong các tình huống bệnh có nguy cơ biến chứng nặng, diễn tiến không rõ ràng hoặc cần phục vụ công tác giám sát dịch tễ, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm chuyên sâu. Kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR từ mẫu bệnh phẩm quẹt dịch họng, dịch phỏng nước hoặc phân cho phép phát hiện sự hiện diện của virus và định danh chính xác chủng Enterovirus 71. Xét nghiệm công thức máu toàn phần có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, và xét nghiệm đường huyết nhanh nếu tăng cao thường là dấu hiệu chỉ điểm cơ thể đang chịu phản ứng kích thích giao cảm mạnh do tổn thương thần kinh. Trong trường hợp nghi ngờ biến chứng viêm màng não, chọc dò tủy sống khảo sát dịch não tủy có thể được thực hiện để đánh giá mức độ viêm và loại trừ nhiễm khuẩn vi khuẩn.
Biến chứng thần kinh và tim mạch nguy hiểm của bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng do chủng Enterovirus 71 có khả năng gây tổn thương trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch. Biến chứng thần kinh phổ biến nhất là viêm màng não vô trùng, biểu hiện qua cơn đau đầu dữ dội, cứng cổ, nôn vọt và sốt cao. Nặng hơn, virus có thể gây viêm não hoặc viêm thân não, khiến trẻ rơi vào trạng thái ngủ gà, lơ mơ, co giật, run giật cơ, rung giật nhãn cầu hoặc yếu liệt mềm các chi tương tự như di chứng bại liệt.
Bên cạnh tổn thương hệ thần kinh, biến chứng tim mạch và hô hấp cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời. Khi virus làm tổn thương trung tâm vận mạch ở thân não và cơ tim, trẻ có thể xuất hiện tình trạng nhịp tim nhanh bất thường, huyết áp tăng vọt ở giai đoạn đầu rồi tụt huyết áp nhanh chóng. Biến chứng phù phổi cấp biểu hiện qua tình trạng khó thở dữ dội, thở co kéo, sùi bọt hồng ở miệng và nồng độ oxy trong máu sụt giảm nghiêm trọng. Đây là các cấp cứu y khoa khẩn cấp đòi hỏi hồi sức tích cực tại bệnh viện.
Hiện tượng bong móng sau khi mắc bệnh tay chân miệng
Sau khi trẻ đã bình phục hoàn toàn khỏi giai đoạn toàn phát của bệnh tay chân miệng khoảng bốn đến tám tuần, một số phụ huynh có thể nhận thấy móng tay hoặc móng chân của trẻ có hiện tượng tách dần ra khỏi giường móng và bong tróc, thuật ngữ y khoa gọi là onychomadesis. Hiện tượng này thường xảy ra do sự ức chế tạm thời quá trình phát triển của mầm móng trong giai đoạn cơ thể chịu phản ứng viêm nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc biệt hay gặp sau các đợt nhiễm chủng Coxsackievirus A6.
Gia đình không nên quá lo lắng khi phát hiện dấu hiệu này vì đây là tình trạng hoàn toàn lành tính và có khả năng hồi phục tự nhiên. Lớp móng mới khỏe mạnh sẽ dần dần mọc lại từ gốc móng và thay thế lớp móng cũ bị bong sau vài tháng mà không để lại bất kỳ tổn thương vĩnh viễn nào. Trong thời gian này, cha mẹ chỉ cần chú ý cắt tỉa móng gọn gàng, tránh giật móng non gây chảy máu, giữ bàn tay bàn chân trẻ sạch sẽ và bôi kem dưỡng ẩm dịu nhẹ nếu vùng da quanh móng bị khô ráp.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay trong y khoa vẫn chưa có loại thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt tác nhân gây bệnh tay chân miệng. Do đó, nguyên tắc quản lý và điều trị chủ yếu tập trung vào việc điều trị triệu chứng, kiểm soát đau rát, phòng ngừa mất nước, duy trì chế độ dinh dưỡng tối ưu và phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo biến chứng để can thiệp kịp thời. Việc dùng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị, gia đình không được tự ý mua thuốc hoặc tăng giảm lượng thuốc.
Đối với triệu chứng sốt và đau nhức toàn thân, nhân viên y tế có thể hướng dẫn gia đình các biện pháp hỗ trợ như lau mát cho trẻ bằng khăn mềm thấm nước ấm tại các vùng có mạch máu lớn như trán, nách, bẹn. Các thuốc hạ sốt giảm đau thông thường như Paracetamol hoặc Ibuprofen có thể được bác sĩ chỉ định phù hợp với lứa tuổi và cân nặng của trẻ. Gia đình tuyệt đối không được tự ý cho trẻ sử dụng thuốc chứa Aspirin vì nguy cơ gây hội chứng Reye, một bệnh lý tổn thương não và gan cấp tính cực kỳ nguy hiểm ở trẻ nhỏ.
Để giảm bớt cảm giác đau buốt do các vết loét niêm mạc miệng gây ra, bác sĩ có thể hướng dẫn phụ huynh chấm các loại gel bôi bảo vệ niêm mạc miệng an toàn hoặc dùng dung dịch súc miệng sát khuẩn phù hợp trước cữ ăn khoảng ba mươi phút. Về dinh dưỡng, trẻ cần được cho ăn các loại thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt, được chế biến chín kỹ và để nguội hoàn toàn như cháo loãng, súp dinh dưỡng, sữa hoặc bột ăn dặm mịn. Tuyệt đối tránh các loại đồ ăn quá nóng, thức ăn cứng, cay nồng hoặc các loại nước ép trái cây có tính axit cao như cam, chanh vì sẽ kích ứng mạnh làm vết loét thêm đau xót. Trẻ còn bú mẹ cần được duy trì cữ bú chia nhỏ làm nhiều lần trong ngày để bù đắp lượng nước và năng lượng hao hụt.
Bệnh tay chân miệng do virus gây ra nên việc tự ý sử dụng thuốc kháng sinh hoàn toàn không mang lại hiệu quả điều trị mà còn gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và làm tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc. Kháng sinh chỉ được cân nhắc khi bác sĩ xác định có hiện tượng bội nhiễm vi khuẩn tại các nốt loét da. Đối với các trường hợp bệnh diễn tiến nặng có biến chứng thần kinh hoặc suy tuần hoàn tại bệnh viện, các biện pháp điều trị chuyên sâu như truyền globulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG), thở máy hoặc sử dụng thuốc vận mạch sẽ được tiến hành dưới sự theo dõi sát sao của đội ngũ hồi sức cấp cứu.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bệnh tay chân miệng đòi hỏi việc thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh cá nhân và kiểm soát môi trường sống, đặc biệt tại các gia đình có trẻ nhỏ và các cơ sở giáo dục mầm non. Biện pháp cốt lõi hàng đầu là duy trì thói quen rửa tay thường xuyên bằng xà phòng dưới vòi nước sạch trong tối thiểu ba mươi giây. Người chăm sóc cần rửa tay cẩn thận trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn hoặc bú, sau khi đi vệ sinh, và đặc biệt là ngay sau khi thay tã, vệ sinh bô hoặc xử lý phân, chất nôn của trẻ. Bản thân trẻ nhỏ cũng cần được người lớn hướng dẫn và tạo thói quen rửa tay sạch sẽ sau khi vui chơi.
Về kiểm soát môi trường, các bề mặt tiếp xúc thường xuyên trong gia đình và trường lớp như tay nắm cửa, sàn nhà, thanh vịn cầu thang, bàn học cùng toàn bộ đồ chơi của trẻ cần được khử khuẩn định kỳ bằng xà phòng hoặc các dung dịch sát khuẩn chứa clo gia dụng như Cloramin B hoặc dung dịch Javel pha loãng đúng quy chuẩn an toàn. Khi vệ sinh, cần đảm bảo thời gian tiếp xúc của hóa chất khử khuẩn trên bề mặt đủ lâu để tiêu diệt triệt để mầm bệnh virus đường ruột vốn có sức đề kháng cao ngoài môi trường.
Khi phát hiện trẻ có triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh tay chân miệng, gia đình cần chủ động cho trẻ nghỉ học và cách ly tại nhà trong khoảng thời gian từ bảy đến mười ngày kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên để cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng. Trẻ bệnh cần được sử dụng riêng biệt các vật dụng sinh hoạt cá nhân như thìa, đĩa, cốc nước, khăn mặt và chậu tắm. Chất thải của trẻ bệnh phải được thu gom, xử lý hợp vệ sinh và xả vào hệ thống tự hoại an toàn. Hiện nay, các loại vắc xin phòng ngừa chủng Enterovirus 71 đang từng bước được nghiên cứu và triển khai tại một số quốc gia, phụ huynh có thể tham khảo ý kiến nhân viên y tế để cập nhật thông tin tiêm chủng phù hợp cho con em mình.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc theo dõi sát sao tiến triển bệnh tại nhà là vô cùng quan trọng đối với trẻ nhỏ mắc bệnh tay chân miệng. Gia đình cần khẩn trương đưa trẻ đến ngay các cơ sở y tế hoặc bệnh viện có chuyên khoa Nhi khi phát hiện bất kỳ một trong các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau đây:
Thứ nhất là tình trạng giật mình chới với. Đây là dấu hiệu báo trước sớm nhất và quan trọng nhất của biến chứng thần kinh; trẻ có thể xuất hiện các cơn co giật nhẹ, giật thót tay chân khi thiu thiu ngủ hoặc giật mình ngay khi đang chơi đùa, đặc biệt nếu tần suất giật mình từ hai lần trở lên trong vòng ba mươi phút.
Thứ hai là cơn sốt cao liên tục từ ba mươi chín độ C trở lên, kéo dài quá ba ngày hoặc sốt không có dấu hiệu hạ nhiệt dù đã cho trẻ dùng thuốc hạ sốt đúng theo hướng dẫn của bác sĩ. Sốt cao khó hạ phản ánh tình trạng phản ứng viêm dữ dội và kích thích thần kinh trung ương.
Thứ ba là các dấu hiệu tổn thương thần kinh vận động và cảm giác như trẻ quấy khóc liên tục dỗ không nín, bứt rứt, ngủ li bì khó đánh thức, đi đứng loạng choạng, run giật các chi hoặc yếu liệt tay chân.
Thứ tư là các biểu hiện suy tuần hoàn và hô hấp như nôn ói nhiều lần sau khi ăn uống, thở mệt, thở gấp, thở co rút hõm ức, vã mồ hôi lạnh toàn thân, da nổi vân tím hoặc đầu chi lạnh ngắt. Khi thấy các triệu chứng này, cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức vì bệnh có thể diễn tiến xấu rất nhanh trong vài giờ.
Ngoài ra, phụ huynh cũng cần chủ động đưa trẻ đi khám sớm nếu trẻ còn rất nhỏ, đặc biệt là nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dưới sáu tháng tuổi, trẻ có tiền sử suy giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh lý nền mạn tính, và những trường hợp các triệu chứng bệnh kéo dài quá mười ngày mà không có dấu hiệu thuyên giảm.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe tổng quan và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng cũng như chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mỗi trẻ nhỏ có tình trạng thể chất, mức độ đáp ứng miễn dịch và tiến triển bệnh lý hoàn toàn khác nhau, do đó kế hoạch chăm sóc cần được cá nhân hóa dưới sự hướng dẫn y tế chuyên nghiệp.
Phụ huynh tuyệt đối không được tự ý tìm mua các loại thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm chứa corticoid hoặc các bài thuốc dân gian truyền miệng chưa qua kiểm chứng để nhỏ vào miệng hay bôi lên các nốt ban của trẻ. Những hành vi này tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc, làm loét niêm mạc sâu hơn, suy giảm miễn dịch hoặc gây bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm. Ngoài ra, gia đình không được dùng kim chọc vỡ các bọng nước trên da vì chất dịch bên trong chứa đầy virus sống có thể làm lây lan sang các vùng da khác và tạo ngõ vào cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng huyết. Khi có bất kỳ nghi vấn nào về sức khỏe của trẻ, phụ huynh cần chủ động trao đổi trực tiếp với bác sĩ để nhận được lời khuyên an toàn nhất.
Kết luận
Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính rất thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt vào các đợt cao điểm dịch bệnh trong năm. Mặc dù phần lớn các trường hợp bệnh đều có thể hồi phục tốt nếu được chăm sóc dinh dưỡng đúng cách, giữ gìn vệ sinh thân thể sạch sẽ và kiểm soát tốt các triệu chứng ban đầu, nguy cơ xảy ra biến chứng thần kinh hay tim mạch từ các chủng virus nguy hiểm như Enterovirus 71 vẫn luôn hiện hữu.
Chính vì vậy, sự bình tĩnh, cẩn trọng và hiểu biết đúng đắn của cha mẹ đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ sức khỏe của trẻ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng bệnh vệ sinh thường ngày, cách ly an toàn khi phát hiện ca bệnh, đồng thời luôn theo dõi sát các dấu hiệu chuyển nặng để đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng và bảo đảm an toàn cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ nhỏ.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh tay chân miệng lây lan chủ yếu qua những con đường nào?
Bệnh tay chân miệng lây truyền chủ yếu qua đường phân – miệng và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ cơ thể người bệnh. Trẻ nhỏ có thể bị nhiễm virus khi hít phải các giọt bắn li ti chứa dịch mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc khi tiếp xúc trực tiếp với dịch rỉ ra từ các nốt phỏng nước trên da. Ngoài ra, việc chạm tay vào các bề mặt, đồ chơi dính virus rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng hoặc người lớn không rửa tay sạch sau khi thay tã cho trẻ nhiễm bệnh cũng là những con đường lây nhiễm phổ biến.
Trẻ từng mắc bệnh tay chân miệng rồi có thể bị tái nhiễm không?
Trẻ hoàn toàn có thể mắc bệnh tay chân miệng nhiều lần trong đời. Nguyên nhân là do bệnh có thể bắt nguồn từ nhiều chủng virus đường ruột khác nhau thuộc họ Enterovirus, phổ biến nhất là Coxsackievirus A16, Coxsackievirus A6 và Enterovirus 71. Khi khỏi bệnh, cơ thể trẻ chỉ hình thành kháng thể miễn dịch bảo vệ đối với chủng virus cụ thể đã gây bệnh lần đó mà không thể tạo ra miễn dịch chéo bảo vệ trước các chủng virus đường ruột còn lại.
Dấu hiệu giật mình ở trẻ mắc bệnh tay chân miệng có ý nghĩa gì?
Giật mình chới với là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm quan trọng nhất của biến chứng tổn thương thần kinh trung ương do virus gây ra. Trẻ có thể xuất hiện cơn giật nảy người ngắn khi bắt đầu thiu thiu ngủ hoặc ngay cả khi đang chơi đùa tỉnh táo. Nếu phụ huynh quan sát thấy trẻ bị giật mình từ hai lần trở lên trong vòng ba mươi phút, cần nhanh chóng đưa trẻ đến bệnh viện có chuyên khoa Nhi ngay lập tức để được bác sĩ đánh giá và can thiệp kịp thời.
Trẻ bị bệnh tay chân miệng nên được bổ sung dinh dưỡng và thức uống như thế nào?
Do các vết loét trong miệng gây cảm giác đau rát dữ dội, trẻ cần được ưu tiên ăn các món ăn mềm lỏng, dễ nuốt, chế biến nhạt và để nguội hoàn toàn như cháo loãng, súp dinh dưỡng, sữa hoặc sữa chua không quá lạnh. Cha mẹ nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày và tránh hoàn toàn các loại thức ăn cứng, cay nóng hoặc nước ép trái cây có vị chua như cam, chanh vì tính axit sẽ kích thích vết loét gây đau buốt. Đối với trẻ còn bú mẹ, cần tiếp tục cho trẻ bú nhiều lần để bù nước và duy trì năng lượng.
