Bệnh sởi: Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính lây lan mạnh nhất qua đường hô hấp, do virus thuộc chi Morbillivirus gây ra. Bệnh có thể bùng phát thành dịch lớn tại các khu vực tập trung đông dân cư hoặc những cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng chưa đạt mức bảo vệ miễn dịch cộng đồng. Bất kỳ ai chưa có kháng thể bảo vệ đều có thể nhiễm bệnh, trong đó trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và người có bệnh nền là nhóm đối tượng dễ gặp nguy cơ diễn tiến nặng nhất.

Triệu chứng của bệnh thường khởi phát với tình trạng sốt cao, kèm theo các biểu hiện viêm long đường hô hấp trên và viêm kết mạc mắt, tiếp sau đó là sự xuất hiện của những nốt ban đặc trưng lan dần khắp toàn thân. Mặc dù sởi được xem là bệnh có thể tự khỏi ở các thể thông thường khi được chăm sóc tốt, nhưng virus sởi lại có khả năng làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, tạo điều kiện cho vi khuẩn bội nhiễm và gây ra hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng. Hiểu rõ quy luật tiến triển của bệnh, nắm vững nguyên tắc theo dõi y tế và chủ động thực hiện tiêm phòng vắc xin là biện pháp hữu hiệu nhất để kiểm soát dịch bệnh.
Tổng quan về bệnh sởi
Bệnh sởi là một bệnh nhiễm trùng toàn thân cấp tính do virus sởi thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae gây nên. Virus này chứa vật liệu di truyền dạng acid ribonucleic (RNA) sợi đơn, có lớp vỏ bọc lipid bao quanh và sở hữu hai kháng nguyên bề mặt quan trọng là hemagglutinin cùng protein dung hợp màng. Những cấu trúc kháng nguyên này giúp virus bám dính vào thụ thể CD150 trên các tế bào miễn dịch và thụ thể Nectin-4 ở tế bào biểu mô đường hô hấp, từ đó xâm nhập và nhân lên nhanh chóng.
Con người được xác định là ổ chứa và vật chủ tự nhiên duy nhất của virus sởi trong tự nhiên. Khả năng lây nhiễm của virus sởi cực kỳ cao, với hệ số lây truyền cơ bản thường vượt trội so với đa số các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp khác. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus không chỉ tấn công đường hô hấp trên mà còn nhanh chóng di chuyển vào các hạch bạch huyết vùng, nhân lên trong các đại thực bào và tế bào lympho, sau đó đi vào máu để phát tán đến nhiều cơ quan khác nhau như da, phổi, đường tiêu hóa và hệ thần kinh trung ương.
Một đặc tính sinh học đặc biệt nguy hiểm của virus sởi là khả năng làm tổn thương hàng rào miễn dịch tế bào của người bệnh trong một thời gian dài, hiện tượng này thường được gọi là xóa trí nhớ miễn dịch. Sau khi mắc bệnh, cơ thể có thể mất đi một phần lớn lượng kháng thể bảo vệ đã tích lũy trước đó đối với các tác nhân vi khuẩn và virus khác. Chính vì lý do này, bệnh nhân sau khi hồi phục khỏi bệnh sởi vẫn phải đối mặt với nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng thứ phát nguy hiểm trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng tiếp theo nếu không được chăm sóc và theo dõi sức khỏe chặt chẽ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh sởi là sự lây nhiễm virus Morbillivirus, thuộc họ Paramyxoviridae, từ người sang người qua đường hô hấp. Khi người mắc bệnh ho, hắt hơi, sổ mũi hoặc trò chuyện, các giọt bắn chứa virus với kích thước hiển vi sẽ phát tán ra không khí xung quanh. Do virus có khả năng lơ lửng trong không khí và tồn tại trên các bề mặt tiếp xúc trong nhiều giờ, một người khỏe mạnh chưa có miễn dịch hoàn toàn có thể bị lây nhiễm khi hít phải các giọt bắn này hoặc đưa tay chạm vào dịch tiết rồi chạm lên mắt, mũi, miệng. Tốc độ lây lan của bệnh sởi rất lớn, trung bình một người mắc bệnh có thể truyền virus cho hàng chục người khác nếu sống trong môi trường chưa được bảo vệ bằng vắc xin.
Về các yếu tố nguy cơ, tình trạng miễn dịch của từng cá nhân là yếu tố quyết định hàng đầu đối với khả năng mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng của sởi. Những người chưa từng được tiêm phòng vắc xin sởi hoặc tiêm chưa đủ liều khuyến cáo có nguy cơ mắc bệnh cao nhất khi xảy ra phơi nhiễm. Ngoài ra, trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ nhũ nhi dưới 9 tháng tuổi khi lượng kháng thể thụ động nhận từ mẹ đã giảm dần nhưng chưa đến tuổi tiêm mũi vắc xin đầu tiên, là đối tượng đặc biệt nhạy cảm trước nguồn lây ngoài cộng đồng.
Người trưởng thành chưa có miễn dịch hoặc người lớn tuổi có bệnh nền mạn tính cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao bị bệnh nặng khi nhiễm virus. Đặc biệt, phụ nữ mang thai nếu mắc bệnh sởi sẽ phải đối mặt với nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng, bao gồm sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc sinh con nhẹ cân, do phản ứng viêm toàn thân và tình trạng sốt cao kéo dài.
Tình trạng suy dinh dưỡng, nhất là sự thiếu hụt vitamin A nghiêm trọng, cũng là một yếu tố nguy cơ lớn khiến niêm mạc mắt và đường hô hấp dễ bị virus phá hủy, đồng thời làm suy yếu chức năng miễn dịch tự nhiên, dẫn đến tỷ lệ biến chứng và tử vong cao hơn. Bên cạnh đó, những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch do mắc hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, người đang điều trị hóa chất ung thư, dùng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng hoặc dùng corticoid kéo dài đều có nguy cơ nhiễm virus thể nặng và kéo dài thời gian phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Bệnh sởi thường tiến triển qua bốn giai đoạn lâm sàng rõ rệt gồm giai đoạn ủ bệnh, giai đoạn khởi phát hay tiền triệu, giai đoạn phát ban toàn phát và giai đoạn hồi phục. Mỗi giai đoạn mang những đặc trưng riêng biệt giúp nhận biết và phân biệt với các bệnh sốt phát ban khác.
Giai đoạn ủ bệnh thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày sau khi người bệnh tiếp xúc với nguồn lây. Trong khoảng thời gian này, virus nhân lên âm thầm trong các mô và hạch bạch huyết, người bệnh hầu như không có bất kỳ triệu chứng lâm sàng nào nhưng đã có thể bắt đầu phát tán virus ra môi trường vào những ngày cuối của giai đoạn.
Giai đoạn khởi phát hay tiền triệu thường kéo dài khoảng 3 đến 4 ngày, mở đầu bằng triệu chứng sốt cao đột ngột từ 39 đến 40 độ C kèm theo mệt mỏi, đau nhức cơ bắp và chán ăn. Điểm đặc trưng trong giai đoạn này là hội chứng viêm long dữ dội ở cả đường hô hấp và mắt, thường được mô tả là tam chứng gồm ho khan dai dẳng, chảy nước mũi trong và viêm kết mạc mắt khiến mắt đỏ, chảy nước mắt, sưng phù mi mắt và rất sợ ánh sáng. Vào khoảng 1 đến 2 ngày trước khi phát ban ra da, bác sĩ có thể quan sát thấy dấu hiệu Koplik bên trong khoang miệng. Đây là những hạt nhỏ màu trắng hoặc xám nhạt có quầng đỏ bao quanh, mọc ở niêm mạc má đối diện răng hàm hàm trên, được coi là dấu hiệu lâm sàng đặc hiệu của bệnh sởi nhưng thường biến mất rất nhanh sau khi ban da xuất hiện.
Giai đoạn phát ban toàn phát diễn ra khi sốt đạt mức cao nhất. Ban sởi là dạng ban dát sẩn màu đỏ hồng, mịn màng, hơi nổi gờ nhẹ trên mặt da, khi căng da thì ban biến mất. Ban có tính chất mọc theo trình tự kinh điển: bắt đầu từ sau tai, chân tóc, lan dần ra trán, mặt và cổ trong ngày đầu tiên; sang ngày thứ hai lan xuống ngực, lưng và hai cánh tay; đến ngày thứ ba tiếp tục lan xuống bụng, đùi, cẳng chân và bàn chân. Khi ban mọc đến chân thì sốt bắt đầu hạ dần.
Giai đoạn hồi phục bắt đầu khi các nốt ban lặn dần theo đúng thứ tự mà chúng đã xuất hiện, từ trên mặt xuống đến thân mình và tứ chi. Khi lặn, ban để lại trên da những vết thâm màu nâu nhạt có hình dạng vằn vện giống như da hổ kèm theo hiện tượng bong vảy da mịn, trong khi triệu chứng ho khan có thể còn tồn tại thêm một thời gian sau đó.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh sởi chủ yếu dựa trên các yếu tố dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng đặc trưng và được khẳng định thông qua các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu tại các cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử tiếp xúc của người bệnh với các ca nghi mắc sởi trong vòng 1 đến 3 tuần trước đó, cũng như lịch sử tiêm chủng vắc xin sởi của bản thân người bệnh.
Về mặt lâm sàng, sự hiện diện của hội chứng sốt cao kèm tam chứng viêm kết mạc mắt, ho, chảy mũi và trình tự mọc ban dát sẩn lan dần từ đầu mặt xuống chân là những căn cứ quan trọng nhất để định hướng chẩn đoán. Việc phát hiện được các hạt Koplik trong niêm mạc má ở giai đoạn sớm có giá trị chẩn đoán lâm sàng rất cao trước khi phát ban nở rộ.
Để xác định chắc chắn tác nhân gây bệnh và phục vụ công tác giám sát dịch tễ, các xét nghiệm cận lâm sàng sẽ được thực hiện. Phương pháp huyết thanh học tìm kháng thể IgM đặc hiệu kháng virus sởi trong máu người bệnh là kỹ thuật phổ biến nhất. Kháng thể IgM thường xuất hiện từ ngày thứ ba sau khi phát ban và có thể tồn tại trong vòng một tháng. Bên cạnh đó, xét nghiệm khuếch đại chuỗi gen Real-time RT-PCR lấy từ dịch quệt hầu họng, dịch mũi họng hoặc nước tiểu trong những ngày đầu của bệnh giúp phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền của virus với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao.
Trong quá trình đánh giá, bác sĩ cũng cần thực hiện chẩn đoán phân biệt bệnh sởi với nhiều bệnh nhiễm trùng khác có biểu hiện phát ban tương tự, chẳng hạn như bệnh Rubella, sốt tinh hồng nhiệt, nhiễm virus Epstein-Barr, sốt xuất huyết Dengue, dị ứng thuốc hoặc phát ban do các loại enterovirus và adenovirus. Việc thăm khám cẩn thận giúp tránh nhầm lẫn và đưa ra định hướng can thiệp y tế chuẩn xác.
Bảng so sánh phân biệt bệnh sởi và bệnh rubella
| Tiêu chí phân biệt | Bệnh sởi (Measles) | Bệnh rubella (Sởi Đức) |
|---|---|---|
| Tác nhân gây bệnh | Virus sởi (chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae) | Virus Rubella (họ Matonaviridae) |
| Mức độ sốt và toàn thân | Sốt cao liên tục từ 39 đến 40 độ C, mệt mỏi nhiều | Sốt nhẹ hoặc vừa, thể trạng chung ít bị ảnh hưởng |
| Triệu chứng viêm long | Hội chứng viêm long rầm rộ: ho khan, sổ mũi, mắt đỏ sợ ánh sáng | Viêm long hô hấp nhẹ hoặc không rõ ràng |
| Dấu hiệu đặc trưng | Có hạt Koplik màu trắng xám trong niêm mạc má trước khi phát ban | Nổi hạch sưng đau rõ rệt sau tai, chẩm và vùng cổ |
| Đặc điểm phát ban | Ban dát sẩn màu đỏ tía, mọc tuần tự từ đầu mặt lan xuống chân | Ban dát màu hồng sáng, mọc rải rác nhanh toàn thân, ít khi tuần tự |
| Diễn tiến sau khi ban lặn | Để lại vết thâm vằn da hổ kèm bong tróc vảy da mịn | Ban lặn nhanh sau 2-3 ngày, không để lại vết thâm hay bong vảy |
| Mức độ biến chứng nguy hiểm | Dễ gây viêm phổi, viêm tai giữa, mù lòa, viêm não, tử vong | Thường lành tính ở trẻ em, nhưng gây dị tật thai nhi rất nặng ở phụ nữ mang thai |
Biến chứng nguy hiểm của bệnh sởi và hiện tượng xóa trí nhớ miễn dịch
Bệnh sởi không chỉ gây ra tổn thương tại đường hô hấp mà còn có thể dẫn đến nhiều biến chứng phức tạp ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể. Một trong những biến chứng thường gặp nhất là tiêu chảy cấp và các rối loạn tiêu hóa kéo dài, khiến người bệnh nhanh chóng bị mất nước, sụt cân và suy kiệt dinh dưỡng. Bên cạnh đó, viêm tai giữa cấp do virus hoặc bội nhiễm vi khuẩn cũng là biến chứng phổ biến ở trẻ nhỏ, có thể dẫn đến thủng màng nhĩ và ảnh hưởng xấu đến thính lực nếu không được can thiệp kịp thời.
Biến chứng hô hấp nặng nề nhất là viêm phổi và viêm thanh khí phế quản cấp, đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em mắc sởi. Virus sởi phá hủy lớp biểu mô bảo vệ của đường thở, mở đường cho các loại vi khuẩn gây bệnh cơ hội tấn công phổi gây suy hô hấp cấp tính. Ngoài ra, tổn thương mắt do sởi, đặc biệt là tình trạng viêm giác mạc và loét giác mạc khi cơ thể thiếu hụt vitamin A, có thể để lại sẹo giác mạc vĩnh viễn dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Biến chứng tim mạch như viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim tuy ít gặp hơn nhưng có thể diễn tiến rất nguy kịch.
Đặc biệt nghiêm trọng là các biến chứng thần kinh trung ương như viêm não cấp tính sau sởi hoặc viêm não xơ hóa bán cấp xuất hiện muộn nhiều năm sau nhiễm bệnh, gây tổn thương não bộ không thể đảo ngược và để lại di chứng tàn phế vận động suốt đời. Hiện tượng xóa trí nhớ miễn dịch do virus sởi tiêu diệt các tế bào lympho nhớ khiến hệ miễn dịch của người bệnh bị suy yếu nghiêm trọng trong nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi đã khỏi sởi, làm tăng đột biến nguy cơ mắc và tử vong do các bệnh nhiễm trùng thông thường khác.
Mức độ nguy hiểm của bệnh sởi đối với phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai là một trong những đối tượng có nguy cơ cao nhất phải đối mặt với các biến chứng nặng khi mắc bệnh sởi do những thay đổi sinh lý tự nhiên về hệ miễn dịch và hệ tim mạch trong suốt thai kỳ. Khi nhiễm virus sởi, thai phụ thường có nguy cơ cao bị viêm phổi nặng, suy hô hấp cấp tính và cần phải nhập viện điều trị hỗ trợ chuyên sâu hơn so với phụ nữ không mang thai. Tình trạng sốt cao kéo dài kèm theo đáp ứng viêm toàn thân có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường phát triển của thai nhi.
Mặc dù virus sởi không được chứng minh là tác nhân điển hình gây ra các dị tật bẩm sinh cấu trúc như virus rubella, nhưng bệnh sởi trong thai kỳ lại làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các kết cục sản khoa bất lợi. Phụ nữ mang thai mắc sởi có tỷ lệ sảy thai tự nhiên, thai chết lưu trong tử cung, sinh non chuyển dạ sớm và sinh con nhẹ cân cao hơn rõ rệt. Trẻ sinh non từ mẹ mắc sởi đối diện với nhiều nguy cơ suy hô hấp chu sinh và các biến chứng sơ sinh phức tạp.
Do vắc xin phòng bệnh sởi là dạng vắc xin sống giảm độc lực nên phụ nữ tuyệt đối không được tiêm vắc xin này trong thời gian đang mang thai. Biện pháp phòng hộ tối ưu là nữ giới trong độ tuổi sinh sản cần chủ động kiểm tra miễn dịch và hoàn thành việc tiêm vắc xin trước khi mang thai ít nhất từ 1 đến 3 tháng. Trong trường hợp thai phụ chưa có miễn dịch mà phơi nhiễm với người mắc bệnh sởi, cần đến cơ sở y tế ngay để bác sĩ đánh giá và cân nhắc chỉ định dùng kháng thể miễn dịch globulin thụ động nhằm giảm nguy cơ nhiễm bệnh thể nặng.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Hiện nay y học vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để tiêu diệt virus sởi. Do đó, nguyên tắc quản lý và điều trị bệnh sởi chủ yếu tập trung vào việc cách ly y tế để ngăn ngừa lây lan dịch bệnh, chăm sóc hỗ trợ toàn diện, điều trị giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các biến chứng nguy hiểm.
Biện pháp đầu tiên và vô cùng quan trọng là cách ly người bệnh tại phòng riêng thoáng khí, hạn chế tiếp xúc với người xung quanh, đặc biệt là trẻ nhỏ và người chưa có miễn dịch. Người bệnh cần được nghỉ ngơi tuyệt đối ở không gian yên tĩnh, ánh sáng dịu nhẹ để giảm kích ứng mắt do tình trạng sợ ánh sáng. Vệ sinh thân thể hàng ngày bằng nước ấm, thường xuyên nhỏ mắt và mũi bằng dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn để làm sạch dịch tiết, giữ gìn vệ sinh răng miệng sạch sẽ sau mỗi bữa ăn.
Về điều trị triệu chứng, khi người bệnh sốt cao gây mệt mỏi, có thể sử dụng các thuốc hạ sốt giảm đau đơn thuần như paracetamol theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế và phù hợp với cân nặng của người bệnh, tuyệt đối không tự ý dùng aspirin vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Đảm bảo bù nước và cân bằng điện giải đầy đủ bằng cách cho người bệnh uống nhiều nước lọc, nước hoa quả hoặc dung dịch oresol được pha đúng tỷ lệ hướng dẫn. Chế độ dinh dưỡng cần cung cấp đủ năng lượng với các món ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa và chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để tránh tình trạng suy kiệt dinh dưỡng.
Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế khuyến cáo việc bổ sung vitamin A liều cao cho tất cả bệnh nhân sởi theo phác đồ y khoa cụ thể do bác sĩ chỉ định. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào biểu mô mắt và đường hô hấp, hỗ trợ phục hồi hệ miễn dịch và giúp giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng nặng cũng như tỷ lệ tử vong do sởi.
Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus sởi và không được sử dụng đại trà để phòng ngừa. Thuốc kháng sinh chỉ được bác sĩ chỉ định khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng bội nhiễm vi khuẩn thứ phát như viêm tai giữa mủ, viêm phổi do vi khuẩn hoặc nhiễm trùng huyết. Mọi quyết định dùng thuốc đều phải tuân thủ chặt chẽ chỉ định chuyên môn từ bác sĩ điều trị.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Biện pháp phòng ngừa bệnh sởi chủ động, an toàn và hiệu quả nhất là tiêm chủng đầy đủ vắc xin phòng bệnh. Vắc xin sởi là vắc xin sống giảm độc lực, có khả năng kích thích cơ thể tạo ra miễn dịch bền vững lâu dài tương đương với miễn dịch tự nhiên sau khi mắc bệnh.
Trẻ em cần được đưa đi tiêm chủng đúng lịch theo chương trình tiêm chủng mở rộng hoặc tiêm chủng dịch vụ, thông thường mũi thứ nhất được tiêm khi trẻ tròn 9 tháng tuổi với vắc xin sởi đơn và mũi thứ hai lúc 18 tháng tuổi với vắc xin phối hợp sởi – rubella hoặc sởi – quai bị – rubella. Việc tiêm đủ hai mũi vắc xin có thể mang lại hiệu quả bảo vệ lên đến trên 95 phần trăm. Người lớn chưa từng mắc sởi hoặc chưa được tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có kế hoạch mang thai, nên chủ động tiêm phòng trước khi thụ thai ít nhất một đến ba tháng để bảo vệ bản thân và truyền kháng thể bảo vệ sớm cho thai nhi.
Bên cạnh tiêm chủng, các biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu cũng giữ vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự lây lan của mầm bệnh trong cộng đồng. Mọi người nên thường xuyên rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn tay, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp hoặc các bề mặt nơi công cộng. Hạn chế đưa tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa vệ sinh tay.
Khi trong cộng đồng hoặc trường học xuất hiện ca bệnh sởi, cần nhanh chóng thực hiện cách ly người bệnh tại nhà hoặc cơ sở y tế theo hướng dẫn dịch tễ. Người chăm sóc cần đeo khẩu trang y tế đúng quy cách, giữ không gian phòng ở thông thoáng, lau rửa thường xuyên các bề mặt tiếp xúc như tay nắm cửa, đồ chơi bằng dung dịch sát khuẩn thông thường để triệt tiêu nguồn lây lan virus.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh sởi có thể chuyển biến nhanh chóng từ thể thông thường sang thể biến chứng nặng, do đó người chăm sóc cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và chủ động đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.
Cần đưa người bệnh đi khám bác sĩ ngay nếu tình trạng sốt cao liên tục không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường, hoặc sốt đã hạ sau khi phát ban nhưng sau đó lại sốt cao trở lại, bởi đây thường là dấu hiệu cảnh báo của một tình trạng bội nhiễm vi khuẩn hoặc biến chứng viêm phổi, viêm tai giữa.
Đặc biệt, cần đưa người bệnh đến phòng cấp cứu gần nhất ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm tính mạng bao gồm: thở nhanh bất thường so với lứa tuổi, thở rít khi nằm yên, khó thở, thở co rút lồng ngực hoặc tím tái quanh môi và các đầu ngón tay; trẻ li bì, lơ mơ, ngủ gà khó đánh thức, co giật hoặc có biểu hiện kích thích vật vã; nôn trớ liên tục, không thể ăn uống hoặc có dấu hiệu mất nước nặng như mắt trũng, khát nước dữ dội, tiểu rất ít; mắt sưng đỏ nhiều, đau nhức mắt dữ dội hoặc có vết loét mờ đục trên bề mặt giác mạc. Việc phát hiện sớm và can thiệp y tế kịp thời là yếu tố sống còn giúp ngăn ngừa di chứng tàn tật vĩnh viễn và giảm thiểu rủi ro tử vong.
Lưu ý an toàn
Thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục y học và tham khảo nâng cao nhận thức cộng đồng, hoàn toàn không thể thay thế cho quá trình thăm khám, chẩn đoán xác định và phác đồ điều trị của các bác sĩ chuyên khoa. Mỗi cá nhân khi mắc bệnh sởi có thể có thể trạng, bệnh nền và tốc độ diễn tiến bệnh khác nhau, đòi hỏi sự đánh giá lâm sàng trực tiếp từ nhân viên y tế.
Người bệnh và gia đình tuyệt đối không được tự ý chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu ban da đơn thuần, không tự ý mua và sử dụng thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt chứa aspirin hoặc các loại thuốc ức chế miễn dịch khi chưa có chỉ định y khoa. Đồng thời, không áp dụng các quan niệm dân gian phản khoa học như kiêng gió, kiêng nước tuyệt đối, trùm chăn quá kín khiến cơ thể không thoát nhiệt, hoặc tự ý nhỏ các loại nước lá cây vào mắt người bệnh gây nguy cơ loét giác mạc và mù lòa vĩnh viễn. Khi nghi ngờ mắc bệnh hoặc có bất kỳ biểu hiện bất thường nào, người bệnh cần nhanh chóng liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để được hướng dẫn cách ly và theo dõi đúng cách.
Kết luận
Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm đường hô hấp nguy hiểm với tốc độ lây lan nhanh và nguy cơ để lại nhiều biến chứng nặng nề đe dọa sức khỏe cũng như tính mạng của người bệnh. Tuy nhiên, sởi hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả nhờ vào việc tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo khuyến cáo y tế. Khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh, việc thực hiện cách ly kịp thời, chăm sóc hỗ trợ khoa học và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được thăm khám đóng vai trò then chốt giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi. Hãy chủ động rà soát lịch tiêm chủng của bản thân và gia đình để cùng chung tay bảo vệ sức khỏe cho cả cộng đồng trước nguy cơ dịch bệnh sởi.
Nguồn tham khảo
- Measles: Epidemiology and transmission – UpToDate 2021
- Measles: Clinical manifestations, diagnosis, treatment, and prevention – UpToDate 2021
- Emedicine.medscape.com
- Cdc.gov
- Who.int
- Mayoclinic.org
- Mayoclinic.org
- My.clevelandclinic.org
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Một người có thể bị mắc bệnh sởi mấy lần trong đời?
Đa số mọi người chỉ mắc bệnh sởi một lần duy nhất trong đời. Sau khi nhiễm bệnh tự nhiên hoặc được tiêm vắc xin đầy đủ, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ tạo ra các kháng thể đặc hiệu giúp bảo vệ bền vững suốt đời. Các trường hợp tái nhiễm là cực kỳ hiếm gặp và thường chỉ xảy ra ở những người có tình trạng suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc suy yếu kháng thể bảo vệ theo thời gian.
Bệnh sởi thường kéo dài bao nhiêu ngày thì khỏi hoàn toàn?
Ở các trường hợp thông thường không có biến chứng, bệnh sởi thường kéo dài trong khoảng từ 10 đến 14 ngày tính từ khi bắt đầu xuất hiện những triệu chứng đầu tiên. Sau khi các nốt ban da lặn dần theo đúng thứ tự từ trên xuống dưới, người bệnh sẽ dần hạ sốt và bước vào giai đoạn hồi phục sức khỏe, mặc dù triệu chứng ho khan có thể vẫn kéo dài thêm một vài tuần sau đó.
Khi nghi ngờ mắc bệnh sởi có thể dùng những loại thuốc nào?
Bệnh sởi do virus gây ra nên hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Việc dùng thuốc chủ yếu nhằm mục đích hạ sốt, giảm đau và hỗ trợ thể trạng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Bệnh nhân có thể sử dụng paracetamol đúng liều lượng khi sốt cao, kết hợp bổ sung vitamin A theo chỉ định y khoa và bù đủ nước điện giải. Tuyệt đối không được tự ý sử dụng kháng sinh hoặc aspirin vì không có tác dụng kháng virus và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Làm thế nào để phân biệt nốt ban của bệnh sởi với sốt phát ban thông thường?
Ban do bệnh sởi có đặc điểm mọc rất tuần tự, bắt đầu từ sau tai, chân tóc lan xuống mặt, cổ rồi mới trải đều xuống ngực, lưng và cuối cùng là hai chân. Khi lặn, ban sởi để lại các vết thâm có dạng vằn da hổ đặc trưng và bong vảy da mịn. Ngược lại, ban trong sốt phát ban thông thường do các virus khác thường mọc đồng loạt toàn thân không theo thứ tự, biến mất nhanh chóng và hiếm khi để lại vết thâm sau khi khỏi.
Người mắc bệnh sởi có cần phải kiêng tắm và kiêng gió tuyệt đối không?
Quan niệm kiêng gió, kiêng nước tuyệt đối khi mắc sởi là hoàn toàn sai lầm và có thể gây hại cho người bệnh. Việc kiêng tắm rửa làm tăng tích tụ vi khuẩn trên da, dễ dẫn đến nhiễm trùng da và bội nhiễm đường hô hấp. Người bệnh nên được tắm rửa hoặc lau người nhanh bằng nước ấm trong phòng kín gió, mặc quần áo thoáng mát để cơ thể dễ tản nhiệt và thoải mái.
