Bệnh lồng ruột: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Lồng ruột là một trong những bệnh lý cấp cứu ngoại khoa tiêu hóa thường gặp nhất ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ, đồng thời có thể xảy ra ở người lớn với cơ chế bệnh sinh phức tạp hơn. Tình trạng này xuất hiện khi một đoạn ruột tự lộn lại và chui sâu vào lòng đoạn ruột kế cận, tạo thành một khối lồng gây tắc nghẽn cơ học đường tiêu hóa. Sự chèn ép không chỉ làm đình trệ quá trình lưu thông của dịch tiêu hóa và thức ăn mà còn bóp nghẹt hệ thống mạch máu mạc treo nuôi dưỡng thành ruột.
Nếu không được can thiệp trong những giờ đầu tiên, đoạn ruột bị lồng sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu máu cục bộ, phù nề nặng nề, dẫn tới hoại tử, thủng ruột và viêm phúc mạc đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Ngược lại, khi được phát hiện ở giai đoạn sớm, phần lớn các trường hợp lồng ruột ở trẻ nhỏ có thể được tháo lồng thành công bằng các thủ thuật bảo tồn nhẹ nhàng mà không cần phẫu thuật mở bụng. Việc trang bị kiến thức toàn diện về dấu hiệu cảnh báo, cách thức chẩn đoán và nguyên tắc xử trí y khoa là điều vô cùng thiết yếu cho các bậc phụ huynh và cộng đồng.

Tổng quan về lồng ruột
Về mặt giải phẫu bệnh học, lồng ruột diễn ra khi một quai ruột phía trên lồng vào quai ruột phía dưới theo chiều nhu động ruột, tương tự như chuyển động xếp lại của một chiếc kính viễn vọng thu nhỏ. Cấu tạo của một khối lồng hoàn chỉnh bao gồm ba phần chính: đầu lồng là phần quai ruột dẫn đầu di chuyển sâu vào trong, cổ lồng là vị trí thắt hẹp nơi thành ruột bắt đầu bị gập lại, và bao lồng là đoạn ruột bên ngoài tiếp nhận quai ruột bị lộn vào.
Khối lồng có thể hình thành tại bất kỳ vị trí nào dọc theo chiều dài của ống tiêu hóa, từ hỗng tràng, hồi tràng cho đến khung đại tràng. Tuy nhiên, hình thái phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng là lồng hồi – manh tràng hoặc hồi – đại tràng, chiếm đại đa số các trường hợp ở trẻ nhỏ, nơi đoạn cuối ruột non chui qua van hồi manh tràng để tiến vào lòng ruột già. Khi khối lồng hình thành, mạc treo ruột cùng các mạch máu liên quan cũng bị cuốn vào bên trong. Sự chèn ép cơ học này lập tức gây tắc nghẽn tĩnh mạch và bạch huyết, dẫn đến ứ máu, phù nề niêm mạc ruột và cản trở lưu thông dịch tiêu hóa.
Nếu áp lực tiếp tục tăng cao, dòng máu động mạch nuôi dưỡng ruột sẽ bị gián đoạn hoàn toàn. Hậu quả là thành ruột nhanh chóng bị thiếu máu nuôi, các tế bào niêm mạc bong tróc gây xuất huyết tiêu hóa, tiến triển thành hoại tử lớp cơ ruột, thủng vách ruột và giải phóng vi khuẩn cùng dịch phân vào khoang phúc mạc. Dù bệnh cảnh lồng ruột có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tính chất bệnh sinh có sự khác biệt rất lớn giữa hai nhóm đối tượng: ở trẻ em chủ yếu là thể lồng nguyên phát vô căn mang tính cấp tính, trong khi ở người lớn phần lớn là lồng ruột thứ phát do các bệnh lý khối u hoặc bất thường cấu trúc mạn tính.

Bảng so sánh đặc điểm bệnh lồng ruột giữa trẻ em và người lớn
| Tiêu chí so sánh | Lồng ruột ở trẻ em | Lồng ruột ở người lớn |
|---|---|---|
| Tần suất bắt gặp | Phổ biến ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới hai tuổi | Rất hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng năm phần trăm tổng số ca |
| Căn nguyên bệnh sinh | Chủ yếu là thể nguyên phát vô căn, liên quan phì đại hạch bạch huyết sau nhiễm virus | Hơn chín mươi phần trăm là thứ phát do khối u, polyp, túi thừa hoặc sẹo dính |
| Biểu hiện lâm sàng | Diễn tiến cấp tính rầm rộ với cơn khóc thét quặn bụng, nôn trớ và phân nhầy máu | Thường bán cấp hoặc mạn tính với đau bụng mơ hồ kéo dài và rối loạn đại tiện |
| Phương pháp chẩn đoán ưu tiên | Siêu âm ổ bụng là lựa chọn hàng đầu mang lại độ chính xác cao | Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng là tiêu chuẩn chẩn đoán tối ưu |
| Hướng xử trí can thiệp | Ưu tiên tháo lồng bảo tồn bằng bơm hơi hoặc chất lỏng không phẫu thuật | Bắt buộc phẫu thuật để tháo lồng và cắt bỏ tổn thương bệnh lý căn nguyên |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân gây lồng ruột có sự phân hóa sâu sắc dựa trên độ tuổi của người bệnh, phản ánh sự khác biệt về giải phẫu học và sinh lý bệnh học giữa trẻ em và người trưởng thành.
Ở nhóm trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ dưới hai tuổi, có tới hơn chín mươi phần trăm các ca lồng ruột thuộc thể nguyên phát hay vô căn, nghĩa là không tìm thấy bất kỳ điểm tổn thương cơ học cố định nào làm mồi dẫn cho khối lồng. Các chuyên gia y tế nhận thấy sự phát triển của bệnh thường liên quan chặt chẽ với tình trạng phì đại mô bạch huyết ở thành ruột, đặc biệt là các mảng Peyer tại đoạn cuối hồi tràng. Tình trạng phì đại này thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus như Adenovirus, hoặc sau các đợt viêm dạ dày ruột cấp do Rotavirus hay các chủng vi khuẩn như Salmonella, Shigella và Escherichia coli. Khi các hạch bạch huyết mạc treo sưng to, nhu động ruột co bóp sẽ vô tình đẩy đoạn thành ruột dày này chui sâu vào đoạn ruột kế cận, khởi phát quá trình lồng ruột. Bên cạnh đó, giai đoạn trẻ bắt đầu ăn dặm với sự thay đổi đột ngột về độ đặc của thức ăn và hệ vi sinh đường ruột cũng làm thay đổi nhịp điệu nhu động ruột, tạo điều kiện thuận lợi cho khối lồng xuất hiện.
Ngược lại hoàn toàn với trẻ nhỏ, lồng ruột ở người lớn là một bệnh lý hiếm gặp và chiếm hơn chín mươi phần trăm là các ca thứ phát có điểm dẫn thực thể rõ ràng. Các nguyên nhân cơ học gây lồng ruột ở người lớn bao gồm khối u lành tính như polyp biểu mô, u mỡ, u cơ trơn, hoặc khối u ác tính như ung thư đại tràng, u lympho ruột non và u mô đệm đường tiêu hóa. Ngoài ra, các tổn thương bẩm sinh hoặc mắc phải như túi thừa Meckel, viêm túi thừa đại tràng, dải dính sau phẫu thuật ổ bụng, khối máu tụ thành ruột hoặc tổn thương xơ sẹo do bệnh viêm ruột mạn tính như bệnh Crohn cũng đóng vai trò là điểm mồi dẫn kích hoạt khối ruột lồng vào nhau.
Về các yếu tố nguy cơ, tuổi tác là yếu tố then chốt khi bệnh tập trung cao nhất ở trẻ từ ba đến hai mươi bốn tháng tuổi, đặc biệt là giai đoạn từ bốn đến chín tháng. Bé trai có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với bé gái, thường gấp từ hai đến ba lần, nhất là ở những trẻ bụ bẫm, phát triển thể chất tốt. Bệnh cũng ghi nhận tính chất mùa vụ khi gia tăng tần suất vào mùa thu đông, trùng với mùa dịch nhiễm virus hô hấp và tiêu hóa. Những trẻ có tiền sử dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa, hội chứng suy giảm miễn dịch hoặc từng có tiền sử lồng ruột trước đó cũng có nguy cơ tái phát cao hơn so với trẻ bình thường.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của bệnh lồng ruột biểu hiện qua nhiều giai đoạn tiến triển khác nhau, từ những rối loạn chức năng ban đầu đến tình trạng tổn thương thực thể nghiêm trọng.
Giai đoạn khởi phát ở trẻ nhỏ thường diễn ra rất đột ngột với tam chứng kinh điển gồm đau bụng từng cơn, nôn ói và đi ngoài ra máu, tuy nhiên không phải lúc nào cả ba dấu hiệu này cũng xuất hiện đồng thời ngay từ đầu. Dấu hiệu sớm và điển hình nhất là cơn đau bụng dữ dội khiến trẻ đang chơi hoặc đang ngủ bỗng giật mình khóc thét từng cơn, mặt xanh tái, vã mồ hôi và có tư thế đặc trưng là co hai đầu gối gập sát vào ngực nhằm giảm sức căng thành bụng. Mỗi cơn đau thường kéo dài từ mười đến mười lăm phút. Khi nhu động ruột tạm ngưng, trẻ có thể nín khóc, nằm yên hoặc mệt lả đi trong khoảng mười lăm đến ba mươi phút trước khi cơn đau tiếp theo quay trở lại dữ dội hơn. Đi kèm với cơn đau bụng là hiện tượng nôn ói nhiều lần, ban đầu nôn ra sữa hoặc thức ăn vừa dùng, về sau nôn ra dịch mật vàng xanh do ứ đọng đường tiêu hóa.
Giai đoạn toàn phát xuất hiện khi khối lồng bị nghẹt và niêm mạc ruột bắt đầu thiếu máu nuôi dưỡng, xuất huyết. Sau khi khởi phát cơn đau từ sáu đến mười hai giờ, trẻ bắt đầu đi ngoài ra phân nhầy lẫn máu sẫm màu, thường được mô tả trên lâm sàng giống như thạch đỏ hoặc mứt dâu tây. Ở giai đoạn này, khi thăm khám thành bụng trong khoảng thời gian giữa hai cơn đau lúc trẻ nằm yên, bác sĩ có thể sờ thấy một khối u chắc, hình thoi hoặc hình quả xúc xích, di động nhẹ, thường nằm dọc theo khung đại tràng hoặc ở hạ sườn phải, đồng thời vùng hố chậu phải có cảm giác trống rỗng do manh tràng đã bị kéo lên trên.
Giai đoạn muộn phản ánh tình trạng tắc ruột hoàn toàn và hoại tử thành ruột do thiếu máu kéo dài. Trẻ rơi vào trạng thái li bì, hôn mê, sốt cao, mất nước trầm trọng với mắt trũng sâu, da khô nhăn nheo và môi tím tái. Bụng trẻ chướng căng, căng cứng toàn bộ và ấn đau chói khắp ổ bụng do vi khuẩn và độc tố thẩm thấu qua thành ruột tổn thương gây viêm phúc mạc toàn thể. Hơi thở trẻ trở nên nhanh nông, mạch đập nhanh nhỏ khó bắt và huyết áp tụt dốc, là những dấu hiệu chỉ báo tình trạng sốc nhiễm trùng nhiễm độc nặng đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được phẫu thuật cấp cứu hồi sức tích cực ngay lập tức.

Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán lồng ruột đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử chi tiết, thăm khám lâm sàng cẩn trọng và ứng dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu nhằm đưa ra kết luận chính xác mà không làm trì hoãn thời gian vàng cấp cứu.
Trong quá trình thăm khám lâm sàng, bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc ngoại tiêu hóa sẽ chú trọng đánh giá tính chất cơn khóc thét quặn bụng của trẻ, kiểm tra các dấu hiệu mất nước và sờ nắn bụng nhẹ nhàng giữa các cơn co thắt để tìm khối lồng hình quả chuối điển hình. Việc thăm khám trực tràng bằng ngón tay là thao tác cần thiết giúp phát hiện dấu hiệu có chất nhầy máu dính theo găng tay ngay cả khi trẻ chưa tự đi ngoài ra máu trên tã lót.
Về chẩn đoán hình ảnh, siêu âm ổ bụng hiện nay được coi là tiêu chuẩn vàng và là phương pháp đầu tay được ưu tiên hàng đầu nhờ tính an toàn, không xâm lấn, không phơi nhiễm tia xạ và có độ nhạy cùng độ đặc hiệu lên tới gần một trăm phần trăm trong tay các bác sĩ giàu kinh nghiệm. Trên mặt cắt ngang của đầu dò siêu âm, khối lồng biểu hiện với hình ảnh đặc trưng bia đạn hoặc hình bánh donut tạo nên bởi các vòng đồng tâm giảm âm và tăng âm xen kẽ của các lớp thành ruột. Trên mặt cắt dọc, khối lồng thể hiện hình ảnh bánh sandwich hoặc hình chiếc nĩa ba chạc. Siêu âm Doppler màu còn cho phép đánh giá lưu lượng tưới máu tại thành quai ruột bị lồng, giúp dự báo khả năng còn bảo tồn được ruột hay đã có hiện tượng hoại tử thiếu máu.
Bên cạnh siêu âm, chụp X-quang bụng không chuẩn bị ở tư thế đứng hoặc nằm nghiêng có thể được chỉ định nhằm phát hiện các dấu hiệu gián tiếp như mức nước hơi của tắc ruột cơ học hoặc liềm hơi tự do dưới vòm hoành chỉ điểm biến chứng thủng ruột. Chụp đại tràng có bơm thuốc cản quang hoặc bơm khí vừa có giá trị chẩn đoán hình ảnh mỏm cụt cắt cụt của khối lồng, vừa có thể đóng vai trò là thủ thuật can thiệp điều trị tháo lồng tức thì nếu không có chống chỉ định ngoại khoa.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh lồng ruột khi phát hiện muộn
Khi khối lồng không được chẩn đoán và tháo kịp thời trong vòng hai mươi tư đến bốn mươi tám giờ đầu tiên, sự tắc nghẽn cơ học kéo dài sẽ dẫn tới những biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Sự chèn ép tuần hoàn mạc treo khiến lượng máu giàu oxy cung cấp cho thành ruột bị cắt đứt hoàn toàn. Đoạn ruột bị lồng nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu máu cục bộ, chuyển từ phù nề xung huyết sang thâm tím và hoại tử mô vách ruột.
Thành ruột bị hoại tử mất hoàn toàn tính toàn vẹn cơ học và khả năng bảo vệ, dẫn tới sự hình thành các lỗ thủng ruột. Dịch tiêu hóa chứa đầy enzyme phân giải, thức ăn đang phân hủy cùng số lượng khổng lồ vi khuẩn đường ruột sẽ tràn tự do vào ổ bụng, gây nên bệnh cảnh viêm phúc mạc toàn thể cấp tính. Người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng sốt cao rét run, bụng căng cứng như gỗ và đau đớn dữ dội khắp bụng.
Từ ổ viêm phúc mạc, vi khuẩn và các nội độc tố nguy hiểm dễ dàng xâm nhập ồ ạt vào hệ tuần hoàn chung, khởi phát hội chứng đáp ứng viêm toàn thân và sốc nhiễm trùng nhiễm độc. Tình trạng này dẫn đến suy đa cơ quan nhanh chóng, rối loạn đông máu nội mạch rải rác và nguy cơ tử vong rất cao nếu không được hồi sức ngoại khoa tích cực kết hợp phẫu thuật dẫn lưu khẩn cấp.
Đặc điểm bệnh lồng ruột ở người trưởng thành
Lồng ruột ở người trưởng thành là một bệnh cảnh lâm sàng hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng năm phần trăm trong tổng số tất cả các ca lồng ruột và chỉ chiếm từ một đến năm phần trăm các trường hợp tắc ruột cơ học ở người lớn. Khác biệt cốt lõi so với thể bệnh vô căn ở trẻ nhỏ là hơn chín mươi phần trăm trường hợp ở người lớn xuất phát từ một tổn thương thực thể bệnh lý tiềm ẩn đóng vai trò như một điểm mồi dẫn kích hoạt nhu động ruột kéo theo quai ruột kế cận.
Các tổn thương nguyên nhân thường gặp ở người lớn bao gồm các khối u lành tính như polyp tuyến, u mô đệm ống tiêu hóa, u mỡ dưới niêm mạc hoặc các khối u ác tính như ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng, ung thư ruột non và u lympho ruột. Bên cạnh đó, các bệnh lý viêm ruột mạn tính như bệnh Crohn gây xơ sẹo chít hẹp, túi thừa Meckel chưa thoái hóa hoặc các dải dính xơ hình thành sau các cuộc phẫu thuật mở ổ bụng trước đó cũng là những yếu tố căn nguyên thường được ghi nhận.
Do triệu chứng lồng ruột ở người lớn thường diễn tiến âm ỉ, bán cấp hoặc mạn tính với các cơn đau bụng mơ hồ không điển hình, buồn nôn từng đợt và chướng bụng nhẹ kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, bệnh rất dễ bị chẩn đoán nhầm với hội chứng ruột kích thích, viêm dạ dày hoặc bán tắc ruột thông thường. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn có giá trị cao nhất ở người lớn. Về mặt điều trị, phương pháp bơm hơi tháo lồng hầu như không được chỉ định cho người trưởng thành mà bắt buộc phải tiến hành phẫu thuật mở hoặc nội soi để vừa giải phóng khối lồng, vừa cắt bỏ triệt để đoạn ruột chứa tổn thương bệnh lý căn nguyên.
Theo dõi và chăm sóc trẻ sau can thiệp tháo lồng ruột
Sau khi được tháo lồng thành công bằng phương pháp bơm hơi hoặc can thiệp phẫu thuật, trẻ cần tiếp tục được lưu viện theo dõi sát sao tại chuyên khoa ngoại nhi trong khoảng thời gian từ hai mươi tư đến bốn mươi tám giờ. Giai đoạn này vô cùng quan trọng bởi tỷ lệ tái phát lồng ruột cao nhất thường xảy ra trong vòng bảy mươi hai giờ đầu sau can thiệp, khi các mô niêm mạc ruột và hạch mạc treo vẫn còn tình trạng phù nề chưa hồi phục hoàn toàn.
Nhân viên y tế sẽ theo dõi liên tục các chỉ số sinh hiệu của trẻ bao gồm thân nhiệt, mạch, nhịp thở, tình trạng mềm hay chướng của thành bụng và màu sắc của dịch hút dạ dày. Trẻ thường được hướng dẫn nhịn ăn uống tạm thời trong những giờ đầu sau thủ thuật để đường tiêu hóa được nghỉ ngơi. Khi trẻ tỉnh táo hoàn toàn, bụng mềm, không nôn trớ và bắt đầu có dấu hiệu trung tiện, bác sĩ sẽ cho phép trẻ bắt đầu uống từng ngụm nhỏ nước đường ấm hoặc bú mẹ lượng ít, sau đó tăng dần lên chế độ ăn bình thường nếu trẻ dung nạp tốt.
Khi trẻ được xuất viện về nhà, phụ huynh cần tiếp tục theo dõi sát các hoạt động sinh hoạt của con. Cần chuẩn bị thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu hóa như cháo súp ấm chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày và hạn chế các thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc khó tiêu. Phụ huynh phải đưa trẻ tái khám ngay lập tức nếu thấy trẻ xuất hiện trở lại các dấu hiệu như quấy khóc từng cơn, nôn ói, sốt cao, bụng chướng hoặc đi ngoài phân có máu để được kiểm tra nguy cơ lồng ruột tái phát.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Nguyên tắc điều trị lồng ruột coi đây là một cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp, đòi hỏi phải can thiệp giải phóng tắc nghẽn đường ruột càng sớm càng tốt nhằm khôi phục tưới máu mô và ngăn ngừa tổn thương hoại tử không hồi phục.
Bước xử trí ban đầu tại khoa cấp cứu bao gồm hồi sức nội khoa tích cực cho người bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định đặt đường truyền tĩnh mạch để bù dịch điện giải đã mất do nôn ói và nhịn ăn, đặt ống thông dạ dày giải áp giúp hút dịch ứ đọng và giảm áp lực căng trướng trong đường tiêu hóa, đồng thời sử dụng kháng sinh phổ rộng theo đường tĩnh mạch nếu có nghi ngờ nguy cơ nhiễm khuẩn huyết hoặc nhiễm trùng ổ bụng.
Phương pháp điều trị bảo tồn không phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên hàng đầu đối với các trường hợp lồng ruột cấp tính ở trẻ nhỏ đến sớm trước bốn mươi tám giờ, khi người bệnh chưa xuất hiện các dấu hiệu viêm phúc mạc, thủng ruột hoặc sốc nhiễm trùng. Thủ thuật tháo lồng bằng áp lực hơi hoặc dung dịch dưới sự hướng dẫn của siêu âm hoặc màn huỳnh quang tăng sáng X-quang là kỹ thuật chuẩn mực mang lại tỷ lệ thành công rất cao, đạt từ tám mươi đến chín mươi lăm phần trăm. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông vào trực tràng, kiểm soát áp lực bơm khí hoặc dung dịch muối sinh lý vừa đủ để đẩy lùi đầu lồng trở về vị trí giải phẫu tự nhiên của ống tiêu hóa. Phương pháp này thực hiện nhẹ nhàng, ít xâm lấn và giúp trẻ tránh được một cuộc phẫu thuật mở ổ bụng lớn.
Chỉ định can thiệp phẫu thuật được đặt ra khi các biện pháp tháo lồng bằng khí thất bại sau nhiều lần thử, hoặc khi người bệnh nhập viện ở giai đoạn muộn đã có biến chứng viêm phúc mạc, thủng ruột, hoại tử ruột hoặc nghi ngờ có điểm dẫn bệnh lý thực thể. Bác sĩ phẫu thuật có thể lựa chọn phương pháp mổ nội soi hoặc mổ hở để nhẹ nhàng dùng tay đẩy khối lồng ra khỏi bao lồng. Trong trường hợp thành ruột đã chuyển màu tím đen do thiếu máu hoại tử không còn khả năng phục hồi hoặc đã có lỗ thủng, bác sĩ bắt buộc phải tiến hành cắt bỏ đoạn ruột hoại tử và nối lại hai đầu ruột lành, hoặc đưa hai đầu ruột ra ngoài làm hậu môn nhân tạo tạm thời tùy thuộc vào tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Đối với người lớn mắc lồng ruột, phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột chứa khối lồng kết hợp xử lý triệt để nguyên nhân khối u tiềm ẩn là phương pháp điều trị bắt buộc.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do đại đa số các trường hợp lồng ruột ở trẻ em là thể bệnh nguyên phát không rõ căn nguyên cơ học cụ thể, hiện nay y học vẫn chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu tuyệt đối cho bệnh lý này. Tuy nhiên, việc thực hiện các nguyên tắc chăm sóc khoa học, giữ gìn vệ sinh và chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ có thể giúp giảm thiểu đáng kể các yếu tố nguy cơ khởi phát.
Phụ huynh cần xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý theo từng lứa tuổi phát triển của trẻ. Trong sáu tháng đầu đời, trẻ nên được nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ để nhận được nguồn kháng thể tự nhiên quý giá giúp hoàn thiện hệ miễn dịch đường ruột. Khi bước vào giai đoạn ăn dặm, cần giới thiệu thức ăn mới từ từ, chuyển dần từ thức ăn lỏng sang thức ăn đặc, từ lượng ít đến lượng nhiều để đường ruột của trẻ có thời gian thích nghi, tránh làm thay đổi nhu động ruột một cách đột ngột. Thức ăn cho trẻ phải luôn đảm bảo ăn chín uống sôi, nguồn gốc thực phẩm an toàn và chế biến hợp vệ sinh.
Bên cạnh đó, việc phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cũng đóng vai trò gián tiếp vô cùng quan trọng. Cha mẹ cần rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn và sau khi thay tã. Đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch theo chương trình tiêm chủng mở rộng, bao gồm cả vắc xin phòng ngừa virus Rota theo phác đồ hướng dẫn của nhân viên y tế. Khi trẻ mắc các đợt cảm sốt, viêm đường hô hấp trên hoặc rối loạn tiêu hóa, cần đưa trẻ đi khám tại cơ sở y tế uy tín để được điều trị dứt điểm, tránh để tình trạng viêm nhiễm kéo dài dẫn đến sưng to các hạch bạch huyết mạc treo ruột. Cuối cùng, biện pháp phòng ngừa biến chứng hiệu quả nhất chính là sự theo dõi sát sao của gia đình để phát hiện sớm các dấu hiệu nghi ngờ ngay từ cơn khóc quặn bụng đầu tiên.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Lồng ruột là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp, do đó cha mẹ và người chăm sóc tuyệt đối không được chủ quan hay chậm trễ khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường ở trẻ nhỏ hoặc người thân trong gia đình.
Cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện có chuyên khoa ngoại nhi gần nhất khi quan sát thấy các biểu hiện báo động sau đây:
Trẻ đột ngột khóc thét dữ dội từng cơn, hai chân co gập sát lên bụng, cơn khóc tái diễn theo chu kỳ kèm theo vẻ mặt nhăn nhó, xanh xao hoặc vã mồ hôi lạnh.
Trẻ xuất hiện triệu chứng nôn trớ liên tục, nôn ra toàn bộ sữa và thức ăn vừa dùng, sau đó nôn ra dịch nhớt màu vàng hoặc xanh lá cây phản ánh ứ đọng dịch mật.
Trẻ đi ngoài ra phân có lẫn chất nhầy màu đỏ sẫm như máu hoặc có dạng sền sệt giống thạch dâu tây.
Gia đình sờ nắn thấy một khối u nổi cộm, chắc bất thường ở vùng bụng trên rốn hoặc bên phải ổ bụng của trẻ.
Trẻ mệt lả, li bì bất thường, bỏ bú hoàn toàn, phản xạ chậm chạp hoặc rơi vào trạng thái ngủ lịm khó đánh thức.
Đối với người trưởng thành, cần đến bệnh viện khám chuyên khoa tiêu hóa ngay khi có các cơn đau quặn bụng từng đợt tái phát kéo dài kèm theo cảm giác buồn nôn, chướng bụng hoặc thay đổi thói quen đại tiện. Tuyệt đối không tự ý cho người bệnh uống thuốc giảm đau, thuốc cầm tiêu chảy hoặc thực hiện các biện pháp đắp lá, bấm huyệt dân gian vì sẽ làm lu mờ triệu chứng lâm sàng và trì hoãn thời gian vàng cấp cứu.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục kiến thức y khoa đại chúng và nâng cao nhận thức cộng đồng, tuyệt đối không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, chẩn đoán xác định và phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc ngoại nhi.
Lồng ruột là một cấp cứu ngoại khoa phụ thuộc rất lớn vào yếu tố thời gian, nơi mỗi giờ trôi qua đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của quai ruột bị nghẹt. Người chăm sóc tuyệt đối không được tự ý mua hoặc cho người bệnh sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ trơn đường tiêu hóa hay thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định của bác sĩ, bởi những dược chất này có thể che giấu các cơn đau quặn bụng cảnh báo, khiến tổn thương tiến triển âm thầm dẫn đến hoại tử vách ruột mà không được nhận biết. Nghiêm cấm áp dụng các mẹo dân gian truyền miệng như xoa dầu nóng, đắp cao thảo dược hay nắn bóp thành bụng vì có thể làm tăng áp lực ổ bụng và gây vỡ ruột hoại tử. Khi nghi ngờ có dấu hiệu lồng ruột, gia đình cần giữ người bệnh nằm yên và đưa ngay đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán hình ảnh và can thiệp kịp thời.
Kết luận
Bệnh lồng ruột là một tình trạng cấp cứu tiêu hóa nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể được xử trí an toàn và phục hồi trọn vẹn nếu được phát hiện trong giai đoạn sớm. Việc nhận biết kịp thời các biểu hiện cảnh báo đặc trưng như cơn khóc thét quặn bụng từng đợt, nôn trớ dịch tiêu hóa và đi ngoài phân nhầy máu đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống quai ruột và giảm thiểu tối đa nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật xâm lấn phức tạp.
Khi chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người thân trong gia đình có biểu hiện đau bụng nghi ngờ, sự bình tĩnh, cẩn trọng và hành động nhanh chóng đưa người bệnh đến các cơ sở y tế uy tín là chìa khóa then chốt nhất. Hãy luôn tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định chuyên môn của nhân viên y tế để bảo vệ toàn diện sức khỏe và chức năng hệ tiêu hóa cho người bệnh.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu nào giúp nhận biết sớm bệnh lồng ruột ở trẻ nhỏ?
Dấu hiệu sớm và đặc trưng nhất của lồng ruột ở trẻ nhỏ là cơn khóc thét đột ngột từng đợt do đau bụng dữ dội, trẻ thường có phản xạ co hai gối gập sát vào ngực. Mỗi cơn khóc thường kéo dài khoảng mười đến mười lăm phút rồi tạm yên, sau đó cơn đau lại tái phát chu kỳ kèm theo nôn trớ thức ăn và trẻ trở nên mệt mỏi, xanh xao.
Bệnh lồng ruột có nguy hiểm đến tính mạng không?
Lồng ruột là một bệnh lý cấp cứu ngoại khoa rất nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời. Sự tắc nghẽn kéo dài sẽ làm gián đoạn mạch máu nuôi dưỡng ruột, dẫn tới hoại tử thành ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc và sốc nhiễm trùng nặng có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Lồng ruột ở trẻ em có bắt buộc phải phẫu thuật không?
Không phải tất cả trường hợp lồng ruột đều cần phẫu thuật. Nếu trẻ được đưa đến bệnh viện sớm trước khi có biến chứng hoại tử hoặc thủng ruột, bác sĩ thường ưu tiên áp dụng phương pháp tháo lồng bảo tồn bằng cách bơm hơi hoặc dung dịch dưới hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh với tỷ lệ thành công rất cao. Phẫu thuật chỉ bắt buộc khi tháo lồng thất bại hoặc đã có biến chứng.
Bệnh lồng ruột sau khi điều trị có nguy cơ tái phát không?
Bệnh lồng ruột hoàn toàn có khả năng tái phát sau can thiệp, với tỷ lệ phổ biến khoảng từ năm đến mười phần trăm và nguy cơ cao nhất tập trung trong vòng bảy mươi hai giờ đầu tiên. Khi có dấu hiệu nghi ngờ tái phát, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay để bác sĩ đánh giá và có thể tiếp tục chỉ định thủ thuật tháo lồng bảo tồn thích hợp.
Nguyên nhân nào khiến trẻ khỏe mạnh bỗng nhiên bị lồng ruột?
Đa số các trường hợp lồng ruột ở trẻ nhỏ không có nguyên nhân cơ học rõ ràng mà xuất phát từ sự phì đại của các mảng mô bạch huyết ở thành ruột, thường xảy ra sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp hoặc viêm ruột do virus. Sự sưng to của hạch bạch huyết cùng với sự thay đổi nhu động ruột trong giai đoạn ăn dặm đóng vai trò như điểm dẫn đẩy quai ruột lồng vào nhau.
