Bệnh dại có lây từ người sang người không?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Khả năng lây truyền bệnh dại từ người sang người trên lý thuyết là có thể xảy ra, bởi vì vi rút dại có thể xuất hiện trong nước bọt, mô thần kinh và một số dịch cơ thể của người đang phát bệnh. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng và đời sống thường ngày, các trường hợp lây nhiễm giữa người với người là vô cùng hiếm gặp.
Con đường lây truyền từ người sang người duy nhất được y văn thế giới ghi nhận rõ ràng là thông qua thủ thuật ghép tạng và mô ghép, chẳng hạn như ghép giác mạc hoặc ghép nội tạng từ người hiến tặng mắc bệnh dại mà chưa được chẩn đoán trước khi tử vong. Các tiếp xúc thông thường như ôm, chạm hay chăm sóc không qua vết thương hở đều không làm lây lan mầm bệnh.
Đối với những người chăm sóc hoặc nhân viên y tế tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của bệnh nhân dại, việc tuân thủ các biện pháp bảo hộ phòng ngừa lây nhiễm chuẩn là rất cần thiết. Nếu không may bị dính nước bọt hay dịch tiết vào niêm mạc hoặc vết thương trầy xước, người tiếp xúc cần được thăm khám y tế ngay để đánh giá chỉ định tiêm phòng sau phơi nhiễm.
Bệnh dại có lây từ người sang người không là gì?
Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút dại thuộc chi Lyssavirus gây ra, tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương và dẫn đến viêm não tủy tiến triển. Nguồn truyền nhiễm chủ yếu trong tự nhiên là các loài động vật có vú, đặc biệt là chó, mèo, dơi và một số thú hoang dã. Khi động vật nhiễm vi rút cắn, cào hoặc liếm vào vùng da tổn thương, mầm bệnh từ nước bọt sẽ xâm nhập vào cơ thể người, di chuyển dọc theo các dây thần kinh ngoại biên lên não bộ. Một khi các triệu chứng lâm sàng như sợ nước, sợ gió, co giật hoặc liệt tiến triển xuất hiện, tỷ lệ tử vong gần như chạm ngưỡng tuyệt đối. Mặc dù vi rút có thể phân tán vào các chất tiết của người bệnh ở giai đoạn cuối, cơ chế lây truyền tự nhiên từ người sang người vẫn không đóng vai trò là nguồn duy trì dịch tễ trong cộng đồng.
Nguy cơ lây truyền qua tiếp xúc thông thường và vết cắn giữa người với người
Trên lý thuyết sinh học, vi rút dại có thể được tìm thấy trong nước bọt của người bệnh khi triệu chứng thần kinh khởi phát, tương tự như ở động vật mắc bệnh. Do đó, nếu một bệnh nhân dại cắn người khác hoặc nước bọt của họ dính vào niêm mạc mắt, miệng hay vết thương hở, nguy cơ truyền bệnh vẫn tồn tại. Mặc dù vậy, các báo cáo y học trên toàn cầu cho thấy việc lây truyền qua vết cắn giữa người với người hầu như chưa từng được xác nhận chắc chắn trong thực tế lâm sàng.
Bên cạnh đó, các hình thức tiếp xúc sinh hoạt thông thường hoàn toàn không có khả năng làm lây truyền bệnh dại. Những hành động như chạm tay, bắt tay, ôm, dùng chung đồ dùng cá nhân, quần áo hoặc tiếp xúc với da lành của người bệnh không tạo ra điều kiện để vi rút xâm nhập. Vi rút dại rất kém bền vững ở môi trường bên ngoài cơ thể, dễ dàng bị tiêu diệt bởi xà phòng, ánh sáng mặt trời và các chất khử khuẩn thông thường, do đó không thể lây qua giọt bắn đường hô hấp hay không khí.
Trường hợp lây nhiễm bệnh dại ghi nhận qua ghép tạng và mô
Con đường lây truyền bệnh dại từ người sang người duy nhất được chứng minh đầy đủ về mặt khoa học là thông qua ghép mô và tạng. Y văn thế giới đã ghi nhận một số chùm ca bệnh tử vong do bệnh dại sau khi tiếp nhận giác mạc, thận, gan hoặc mạch máu từ người hiến tặng tử vong vì tổn thương não không rõ nguyên nhân mà sau này được xác định là bệnh dại. Do vi rút dại cư trú mật thiết trong mô thần kinh và các cơ quan được thần kinh chi phối, việc đưa trực tiếp mảnh ghép chứa vi rút vào cơ thể người nhận sẽ khiến mầm bệnh phát triển nhanh chóng.
Hiện nay, các quy trình sàng lọc trước ghép tạng tại các cơ sở y tế đã được siết chặt nghiêm ngặt hơn nhằm ngăn ngừa rủi ro này. Những người hiến tặng có tiền sử viêm não cấp, sốt không rõ căn nguyên hoặc bệnh lý thần kinh tiến triển nhanh trước khi qua đời thường bị loại trừ khỏi danh sách hiến tặng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người nhận.
Hướng dẫn bảo hộ và xử trí khi chăm sóc bệnh nhân dại
Nhân viên y tế và người thân trực tiếp chăm sóc bệnh nhân dại cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa chuẩn để tránh phơi nhiễm với chất tiết. Khi tiếp xúc hoặc hỗ trợ người bệnh, cần mang đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân bao gồm găng tay y tế, khẩu trang, kính bảo hộ và áo choàng nhằm ngăn chặn nước bọt bắn vào mắt, mũi hoặc niêm mạc miệng. Cần đặc biệt cẩn trọng trong các thao tác hút đờm dãi, đặt ống nội khí quản hoặc vệ sinh răng miệng cho người bệnh.
Nếu xảy ra tình huống nước bọt hay dịch tiết của người bệnh dính vào vết thương hở hoặc bắn vào niêm mạc, người tiếp xúc cần rửa ngay vị trí phơi nhiễm dưới vòi nước chảy cùng xà phòng trong tối thiểu mười lăm phút, sau đó sát khuẩn bằng cồn hoặc dung dịch chứa iod. Ngay sau bước sơ cứu, người bị phơi nhiễm phải đến ngay trung tâm y tế dự phòng để bác sĩ đánh giá nguy cơ và chỉ định tiêm vắc xin phòng dại hoặc huyết thanh kháng dại kịp thời.
Các biện pháp phòng ngừa bệnh dại chủ động và hiệu quả
Mặc dù nguy cơ lây truyền giữa người với người cực kỳ thấp, bệnh dại vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng có nguồn gốc chủ yếu từ động vật. Biện pháp phòng bệnh căn bản và bền vững nhất trong cộng đồng là quản lý đàn vật nuôi, tiêm phòng vắc xin dại định kỳ đầy đủ cho chó và mèo nuôi, đồng thời đeo rọ mõm cho vật nuôi khi đưa ra nơi công cộng. Mọi người cũng cần tránh tiếp xúc gần gũi với động vật hoang dã hoặc chó mèo lạ có biểu hiện hung dữ, ủ rũ bất thường.
Khi không may bị động vật cắn, cào hoặc liếm vào vùng da tổn thương, người dân tuyệt đối không được chủ quan hay tìm đến các phương pháp chữa mẹo dân gian. Cần rửa sạch vết thương tức thì bằng nước và xà phòng, sát khuẩn kỹ lưỡng rồi đến ngay cơ sở y tế để tiêm vắc xin phòng bệnh dại theo đúng phác đồ. Việc tiêm chủng dự phòng sớm trước khi vi rút xâm nhập sâu vào hệ thần kinh là biện pháp duy nhất giúp bảo vệ tính mạng.
Lưu ý an toàn
Bệnh dại khi đã xuất hiện triệu chứng lâm sàng là bệnh lý có tiên lượng tử vong gần như chắc chắn và hoàn toàn không có thuốc đặc trị đặc hiệu. Người dân tuyệt đối không tự ý điều trị bằng thuốc nam, đắp lá, lấy nọc dại hay thử máu tìm vi rút tại các cơ sở không được cấp phép. Khi chăm sóc người nghi nhiễm hoặc sau khi bị động vật cào cắn, việc xử lý vết thương và đến cơ sở y tế dự phòng tiêm vắc xin là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tính mạng.
Tóm tắt
Bệnh dại hầu như không lây từ người sang người qua các tiếp xúc sinh hoạt thường nhật mà chủ yếu bắt nguồn từ vết thương do động vật gây ra. Việc trang bị kiến thức đúng đắn, thực hiện bảo hộ cẩn thận khi tiếp xúc với dịch tiết người bệnh và chủ động tiêm vắc xin dự phòng sau phơi nhiễm là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nước bọt của người mắc bệnh dại có chứa vi rút không?
Vi rút dại có thể bài tiết qua nước bọt của người bệnh khi các triệu chứng thần kinh đã khởi phát. Do đó, tiếp xúc trực tiếp giữa nước bọt người bệnh với vết thương hở hoặc niêm mạc vẫn được coi là tình huống có nguy cơ phơi nhiễm cần xử trí y tế.
Dùng chung bát đũa hoặc quần áo với người bệnh dại có bị lây không?
Các sinh hoạt thông thường như dùng chung bát đũa, quần áo hay chạm vào vật dụng không làm lây bệnh dại. Vi rút dại bất hoạt rất nhanh ngoài môi trường tự nhiên và không thể xâm nhập qua lớp da lành lặn không có vết trầy xước.
Người chăm sóc bệnh nhân dại có cần tiêm vắc xin phòng ngừa không?
Nếu chỉ tiếp xúc thông thường qua da lành thì không cần tiêm phòng. Tuy nhiên, nếu bị người bệnh cắn hoặc để nước bọt, dịch tiết dính vào mắt, miệng, vết thương hở, người chăm sóc cần rửa sạch ngay và đến cơ sở y tế tiêm vắc xin dự phòng.
Phụ nữ mang thai mắc bệnh dại có truyền sang thai nhi không?
Sự lây truyền vi rút dại từ mẹ sang thai nhi qua nhau thai là cực kỳ hiếm thấy và chưa có bằng chứng khẳng định rõ ràng. Mặc dù vậy, trường hợp phụ nữ mang thai bị động vật nghi dại cắn vẫn cần tiêm vắc xin phòng dại an toàn theo chỉ định.
Bệnh dại có lây qua đường hô hấp hoặc giọt bắn khi nói chuyện không?
Bệnh dại không lây truyền qua đường hô hấp hay không khí trong điều kiện sinh hoạt gia đình bình thường. Vi rút chỉ có thể xâm nhập khi dịch tiết chứa mầm bệnh tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc hoặc vết thương hở trên cơ thể.
