Áp xe gan là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị. Sốt kèm đau bụng, vàng da hoặc tình trạng toàn thân xấu đi cần được đánh giá y tế sớm.
Áp xe gan là ổ mủ hình thành trong mô gan do nhiễm trùng. Phần lớn trường hợp thuộc nhóm áp xe do vi khuẩn sinh mủ hoặc áp xe do amip; một số ít liên quan nấm, ký sinh trùng khác hay chấn thương. Đây là bệnh cần được chẩn đoán và điều trị sớm vì ổ mủ có thể vỡ, lan vào máu hoặc gây viêm phúc mạc.
Sốt và đau vùng hạ sườn phải là dấu hiệu gợi ý nhưng không phải ai cũng biểu hiện điển hình. Người bệnh có thể chỉ mệt, chán ăn, buồn nôn hoặc sụt cân. Khám, xét nghiệm máu – vi sinh và siêu âm hoặc CT theo chỉ định giúp xác định ổ áp xe và tìm nguyên nhân để chọn điều trị phù hợp.

Hai nhóm áp xe gan thường gặp
Áp xe gan do vi khuẩn thường liên quan đường mật, nhiễm trùng trong ổ bụng hoặc vi khuẩn đi theo đường máu. Ổ mủ có thể chứa nhiều loại vi khuẩn, nên bác sĩ thường cần lấy mẫu khi có thể để chọn thuốc phù hợp. Áp xe do amip liên quan ký sinh trùng Entamoeba histolytica, thường bắt đầu từ nhiễm trùng đường ruột rồi theo hệ tĩnh mạch cửa đến gan. Hai nhóm này có thể có triệu chứng giống nhau nhưng cách điều trị khác nhau.
Một tổn thương dạng nang hoặc khối ở gan trên hình ảnh chưa chắc là áp xe. Bác sĩ cần phân biệt với nang, khối hoại tử, bệnh đường mật và một số nhiễm trùng khác. Không nên tự kết luận nguyên nhân là vi khuẩn hay amip chỉ dựa vào màu sắc dịch hoặc thông tin trên mạng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Vi khuẩn có thể đi lên từ đường mật khi có sỏi, viêm hoặc tắc nghẽn; đi qua tĩnh mạch cửa từ nhiễm trùng trong ổ bụng như viêm túi thừa, viêm ruột thừa hoặc nhiễm trùng đường ruột; hoặc lan theo đường máu từ một ổ nhiễm ở nơi khác. Chấn thương gan, phẫu thuật và một số can thiệp đường mật cũng có thể tạo điều kiện cho ổ mủ hình thành.
Đái tháo đường, xơ gan, ung thư, suy giảm miễn dịch, bệnh đường mật và tuổi cao có thể làm tăng nguy cơ hoặc khiến bệnh nặng hơn. Với áp xe do amip, tiền sử sống hoặc đi lại ở nơi có nguy cơ lây qua thức ăn, nước uống nhiễm bẩn là thông tin quan trọng. Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn có áp xe; bác sĩ sẽ đánh giá trong bối cảnh cụ thể.
Dấu hiệu áp xe gan có thể gặp
Người bệnh thường sốt, có thể rét run, vã mồ hôi, mệt và chán ăn. Đau hoặc tức vùng hạ sườn phải là biểu hiện thường gặp; cơn đau đôi khi lan lên vai phải do kích thích cơ hoành. Buồn nôn, nôn, sụt cân, ho hoặc khó thở có thể xuất hiện nếu ổ mủ lớn hoặc lan tới vùng lân cận. Một số người vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc bụng chướng, nhất là khi có bệnh đường mật đi kèm.
Áp xe do amip có thể diễn tiến âm ỉ và không phải lúc nào cũng kèm tiêu chảy. Vì vậy, hãy nói với bác sĩ về tiền sử đi lại, nguồn nước, đau bụng kéo dài và các đợt rối loạn tiêu hóa gần đây. Triệu chứng không đủ để phân biệt áp xe do vi khuẩn với do amip.
Dấu hiệu nào cần cấp cứu?
Đi cấp cứu khi đau bụng dữ dội hoặc đột ngột tăng, bụng cứng, khó thở, lơ mơ, choáng, da lạnh ẩm, tim đập nhanh, sốt cao kèm rét run liên tục hoặc vàng da tăng nhanh. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết, ổ mủ vỡ hoặc biến chứng đường mật. Người bệnh không nên tự lái xe nếu chóng mặt, yếu hoặc thay đổi ý thức.
Trong khi chờ trợ giúp, để người bệnh nghỉ ở nơi an toàn, theo dõi nhịp thở và mức tỉnh táo. Không tự chọc hút, đắp thuốc, dùng kháng sinh còn thừa hoặc uống rượu để giảm đau. Chuẩn bị danh sách thuốc, bệnh nền và thông tin đi lại gần đây để cung cấp cho đội ngũ y tế.
Bác sĩ chẩn đoán áp xe gan như thế nào?
Bác sĩ hỏi về sốt, đau bụng, vàng da, triệu chứng tiêu hóa, bệnh đường mật, phẫu thuật hoặc chấn thương gần đây, bệnh nền và lịch sử đi lại. Xét nghiệm máu có thể gồm công thức máu, chỉ dấu viêm, men gan, chức năng đông máu và chức năng tổng hợp của gan. Cấy máu giúp tìm vi khuẩn trong máu khi có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
Siêu âm bụng thường được dùng để phát hiện tổn thương khu trú và đánh giá đường mật. CT hoặc MRI có thể được chỉ định để xem rõ vị trí, số lượng, liên quan với mạch máu và cơ quan lân cận, hoặc lập kế hoạch dẫn lưu. Việc chọn phương tiện phụ thuộc tình trạng người bệnh, thai kỳ, chức năng thận và câu hỏi lâm sàng; không phải mọi cơn đau bụng đều cần chụp CT.
Nếu nghi áp xe do amip, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm huyết thanh hoặc xét nghiệm khác dựa trên dịch tễ. Khi cần dẫn lưu, mẫu dịch được gửi nhuộm và nuôi cấy; tùy bối cảnh có thể làm xét nghiệm nấm hoặc ký sinh trùng. Kết quả âm tính của một xét nghiệm riêng lẻ không thay thế đánh giá tổng thể.
Bạn có thể xem thêm các bài thuộc chuyên mục Tiêu hoá và Bệnh học, nhưng thông tin trên chuyên mục không thay thế khám trực tiếp.
Điều trị áp xe gan
Điều trị thường phối hợp thuốc chống nhiễm trùng với xử lý ổ mủ và nguyên nhân nền. Với áp xe do vi khuẩn, bác sĩ chọn kháng sinh dựa trên mức độ nặng, bệnh nền, nguy cơ kháng thuốc và kết quả cấy. Với áp xe do amip, thuốc đặc hiệu được lựa chọn theo chẩn đoán; một số trường hợp cần thêm thuốc tác động trong lòng ruột để giảm nguy cơ tái phát. Người bệnh không tự mua hoặc đổi thuốc vì hai nhóm nguyên nhân cần cách điều trị khác nhau.
Dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT có thể được cân nhắc khi ổ mủ lớn, gây triệu chứng kéo dài, có nguy cơ vỡ hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu. Chọc hút kim, đặt ống dẫn lưu hay phẫu thuật phụ thuộc vị trí, độ đặc của mủ, số lượng ổ và tình trạng toàn thân. Can thiệp chỉ do đội ngũ chuyên môn thực hiện; không tự chọc hút hay ép vùng gan.
Nếu có tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng đường mật, bác sĩ cần giải quyết nguồn gây bệnh song song. Thời gian điều trị và nhu cầu chụp kiểm tra khác nhau giữa từng người. Hết sốt không có nghĩa ổ áp xe đã biến mất, vì vậy không tự ngừng thuốc hoặc bỏ lịch tái khám.
Biến chứng và theo dõi sau điều trị
Nếu không được điều trị, áp xe gan có thể vỡ vào ổ bụng hoặc khoang ngực, gây viêm phúc mạc, tràn mủ màng phổi, nhiễm khuẩn huyết và sốc. Một số ổ nhiễm do vi khuẩn có thể gây biến chứng ở mắt hoặc hệ thần kinh khi vi khuẩn lan theo đường máu. Nguy cơ nặng hơn ở người lớn tuổi, suy giảm miễn dịch, xơ gan, ung thư hoặc suy thận.
Sau điều trị, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra công thức máu, chức năng gan, cấy mẫu và siêu âm/CT để xác nhận ổ mủ thoái lui. Hãy quay lại khám nếu sốt trở lại, đau tăng, vàng da, nôn, khó thở hoặc vết dẫn lưu có dịch bất thường. Hình ảnh có thể còn thay đổi một thời gian sau khi triệu chứng đã giảm, nên cần đọc kết quả cùng bác sĩ.
Giảm nguy cơ áp xe gan
Điều trị sớm bệnh đường mật và nhiễm trùng trong ổ bụng, kiểm soát đái tháo đường, tuân thủ hướng dẫn sau thủ thuật và tái khám khi sốt kéo dài là những cách giảm nguy cơ. Rửa tay, dùng nước sạch và ăn chín uống sôi giúp giảm lây nhiễm amip qua đường phân – miệng. Những biện pháp này không thay thế điều trị khi đã có ổ áp xe.
Nếu từng bị áp xe gan, hãy trao đổi với bác sĩ về nguyên nhân nền như sỏi hoặc tắc mật, nhiễm trùng tái diễn, bệnh chuyển hóa và yếu tố dịch tễ. Không tự dùng thuốc chống ký sinh trùng hoặc kháng sinh dự phòng khi chưa có chẩn đoán phù hợp.
Tài liệu tham khảo
Câu hỏi thường gặp
Áp xe gan có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm nếu ổ mủ vỡ hoặc nhiễm trùng lan vào máu. Sốt cao, đau bụng tăng, vàng da, choáng, lơ mơ hoặc khó thở cần được cấp cứu.
Áp xe gan do vi khuẩn và do amip có giống nhau không?
Hai nhóm đều tạo ổ mủ trong gan nhưng nguyên nhân và thuốc điều trị khác nhau. Bác sĩ dựa vào triệu chứng, xét nghiệm, hình ảnh và yếu tố dịch tễ để phân biệt.
Siêu âm có phát hiện được áp xe gan không?
Siêu âm thường giúp phát hiện tổn thương khu trú và đánh giá đường mật. CT hoặc MRI có thể cần thêm để nhìn rõ vị trí, số lượng và lập kế hoạch can thiệp.
Áp xe gan có phải lúc nào cũng dẫn lưu không?
Không. Bác sĩ cân nhắc dẫn lưu dựa trên vị trí, số lượng, tính chất ổ mủ, triệu chứng và đáp ứng điều trị. Một số trường hợp được theo dõi với thuốc và hình ảnh kiểm tra.
Uống thuốc tại nhà có thể làm áp xe gan hết không?
Không nên tự điều trị. Bệnh cần xác định nguyên nhân và mức độ; dùng sai kháng sinh hoặc thuốc chống amip có thể làm chậm chẩn đoán và tăng nguy cơ biến chứng.
Sau khi hết sốt có cần tái khám không?
Có. Hết sốt không chứng minh ổ mủ đã biến mất. Tái khám và kiểm tra theo hẹn giúp xác nhận đáp ứng, phát hiện tái phát và xử lý nguyên nhân nền.
