Bại não trẻ em: Dấu hiệu sớm và cách phục hồi chức năng
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bại não trẻ em (Cerebral Palsy – CP) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật vận động mạn tính ở trẻ nhỏ, xuất phát từ các tổn thương hoặc khiếm khuyết phát triển của não bộ xảy ra trong giai đoạn trước sinh, trong khi sinh hoặc những năm đầu đời. Mặc dù tổn thương não trong bại não mang tính chất cố định và không tiến triển nặng thêm theo thời gian, nhưng những biểu hiện rối loạn vận động, trương lực cơ và tư thế lại có thể biến đổi liên tục khi trẻ lớn lên. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, phân biệt chính xác bại não với các tình trạng chậm phát triển thông thường và tiến hành can thiệp phục hồi chức năng trong giai đoạn vàng đóng vai trò then chốt giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng, cải thiện chất lượng sống và từng bước tự chủ trong sinh hoạt.

Tổng quan về bại não trẻ em
Bại não ở trẻ em được định nghĩa y khoa là một nhóm các rối loạn phát triển vận động và tư thế vĩnh viễn, dẫn đến hạn chế hoạt động, do những tổn thương không tiến triển xảy ra ở não bộ thai nhi hoặc trẻ sơ sinh đang trong quá trình hoàn thiện. Tỷ lệ mắc bại não trên thế giới ước tính vào khoảng 1,5 đến 3 trường hợp trên 1.000 trẻ sinh sống, và tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở nhóm trẻ sinh non nhẹ cân hoặc trẻ có biến chứng chu sinh nghiêm trọng.
Về mặt lâm sàng, bại não được phân loại thành các thể chính dựa trên biểu hiện rối loạn trương lực cơ và vị trí tổn thương não bộ:
1. Thể co cứng (Spastic CP): Đây là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% đến 80% tổng số ca bại não. Trẻ có trương lực cơ tăng cao bất thường, các cơ bị co rút và cứng nhắc, phản xạ gân xương tăng vọt. Tùy theo vùng cơ thể bị ảnh hưởng, thể này được chia nhỏ thành liệt cứng hai chi dưới (spastic diplegia), liệt cứng nửa người (spastic hemiplegia) hoặc liệt cứng tứ chi (spastic quadriplegia).
2. Thể loạn động hay múa vờn (Dyskinetic/Athetoid CP): Chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp, đặc trưng bởi những chuyển động không tự chủ, chậm chạp, vặn xoắn hoặc giật cục ở tay, chân, mặt và thân mình. Trương lực cơ của trẻ thường xuyên thay đổi từ quá mềm sang quá cứng, gây khó khăn lớn cho việc kiểm soát tư thế ngồi, đứng và phát âm.
3. Thể thất điều (Ataxic CP): Chiếm khoảng 5%, liên quan đến tổn thương tiểu não. Trẻ gặp khó khăn trong việc phối hợp động tác, giữ thăng bằng kém, dáng đi lảo đảo, run khi thực hiện các cử động có chủ đích như với tay lấy đồ vật.
4. Thể hỗn hợp (Mixed CP): Trẻ có sự kết hợp của nhiều thể trên, phổ biến nhất là sự phối hợp giữa thể co cứng và thể múa vờn, phản ánh tổn thương lan tỏa tại nhiều vùng não bộ khác nhau.
Bên cạnh các khiếm khuyết vận động cốt lõi, trẻ bại não có thể đi kèm các rối loạn chức năng khác như động kinh, chậm phát triển ngôn ngữ, suy giảm thị giác, thính giác, khó nuốt, rối loạn cảm giác và suy giảm nhận thức ở các mức độ khác nhau.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Tổn thương não dẫn đến bại não ở trẻ em có thể xảy ra ở ba thời kỳ chính: trước sinh, trong khi sinh và sau sinh. Các nghiên cứu dịch tễ học hiện đại cho thấy phần lớn các nguyên nhân (khoảng 70% đến 80%) bắt nguồn từ giai đoạn trước sinh và chu sinh.
- 1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ trước sinh:
- Tình trạng sinh non (trước 37 tuần thai) và trẻ nhẹ cân (dưới 2.500g, đặc biệt dưới 1.500g) là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xuất huyết não thất hoặc nhuyễn hóa chất trắng quanh não thất (PVL).
- Nhiễm trùng trong tử cung của người mẹ trong thai kỳ, bao gồm nhóm nhiễm trùng TORCH (Toxoplasmosis, Rubella, Cytomegalovirus, Herpes simplex) và viêm màng ối.
- Bất thường di truyền, dị tật cấu trúc não bẩm sinh do quá trình phân chia tế bào thần kinh hoặc di trú tế bào vỏ não bị gián đoạn.
- Bệnh lý của người mẹ trong thai kỳ như tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ không kiểm soát, rối loạn đông máu dẫn đến nhồi máu não thai nhi, hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại, bức xạ.
- 2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ trong khi sinh (chu sinh):
- Ngạt chu sinh nặng do suy thai cấp, sa dây rốn, nhau bong non hoặc vỡ tử cung làm giảm đột ngột lưu lượng oxy và máu nuôi dưỡng tế bào não.
- Chấn thương sản khoa trong các ca sinh khó hoặc chuyển dạ kéo dài gây xuất huyết nội sọ.
- 3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ sau sinh (trong 2 năm đầu đời):
- Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương nghiêm trọng như viêm màng não mủ, viêm não do virus.
- Vàng da nhân (Kernicterus) do tăng bilirubin tự do trong máu mức độ nặng không được chiếu đèn hoặc thay máu kịp thời, gây lắng đọng bilirubin vào các hạch nền não.
- Chấn thương sọ não do tai nạn sinh hoạt, té ngã hoặc hội chứng rung lắc trẻ em (Shaken Baby Syndrome).
- Thiếu oxy não sau đuối nước, ngừng thở kéo dài hoặc co giật tái diễn liên tục gây tổn thương thiếu máu cục bộ.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của bại não ở trẻ em phụ thuộc vào mức độ tổn thương và thể bệnh, thường biểu hiện qua sự biến đổi trương lực cơ, sự chậm trễ trong các mốc phát triển vận động thô và sự tồn tại kéo dài của các phản xạ nguyên thủy sơ sinh.
- 1. Các dấu hiệu sớm theo từng lứa tuổi:
- Giai đoạn sơ sinh đến 3 tháng tuổi: Trẻ có biểu hiện quá mềm nhẽo (thân mình mềm rũ như búp bê vải khi bế) hoặc ngược lại quá cứng đơ; đầu ngửa ra sau khi được bế bổng; hai chân duỗi thẳng cứng và có xu hướng bắt chéo hình kéo; trẻ khó bú, hay sặc sữa hoặc quấy khóc liên tục không rõ lý do.
- Giai đoạn 4 đến 6 tháng tuổi: Trẻ không kiểm soát được đầu cổ (đầu vẫn rũ ra sau khi kéo trẻ từ tư thế nằm sang ngồi); hai bàn tay nắm chặt liên tục không xòe ra sau 3 tháng tuổi; chỉ dùng một tay để với đồ vật trong khi tay kia giữ chặt (dấu hiệu ưu tiên tay quá sớm trước 12 tháng tuổi là bất thường).
- Giai đoạn 6 đến 12 tháng tuổi: Trẻ không biết lẫy, không biết ngồi vững mà không có người đỡ; khi di chuyển trẻ có xu hướng trườn bằng hai tay trong khi hai chân kéo lê phía sau; không đưa được hai tay về phía đường giữa cơ thể.
- Giai đoạn trên 12 tháng tuổi: Trẻ chưa biết bò hoặc bò không đối xứng; không tự đứng vịn được; khi được đỡ đứng hai chân có xu hướng kiễng gót, đầu gối chụm sát và bắt chéo vào nhau.
- 2. Phân biệt bại não với chậm phát triển thông thường:
- Đây là vấn đề cốt lõi mà phụ huynh và nhân viên y tế cần nắm vững để tránh nhầm lẫn hoặc hoang mang:
- Về bản chất: Chậm phát triển thông thường (Developmental Delay) là tình trạng trẻ đạt các mốc vận động, ngôn ngữ hoặc nhận thức chậm hơn so với lứa tuổi trung bình nhưng vẫn tuân theo trình tự phát triển tự nhiên bình thường. Trẻ không có tổn thương não thực thể cố định và thường có khả năng bắt kịp khi được kích thích môi trường hoặc can thiệp hỗ trợ. Trong khi đó, bại não là rối loạn vận động mạn tính do tổn thương não thực thể, không chỉ chậm về mốc thời gian mà còn đi kèm sự méo mó, biến dạng về chất lượng vận động và trương lực cơ.
- Về trương lực cơ và phản xạ: Trẻ chậm phát triển thông thường có trương lực cơ bình thường hoặc giảm nhẹ tạm thời, phản xạ gân xương hoàn toàn bình thường. Ngược lại, trẻ bại não có bất thường trương lực cơ rõ rệt (tăng trương lực cơ co cứng hoặc dao động trương lực cơ), phản xạ gân xương tăng vọt, xuất hiện dấu hiệu Babinski dương tính và các phản xạ nguyên thủy sơ sinh (như phản xạ Moro, phản xạ trương lực cổ không đối xứng ATNR) vẫn tồn tại kéo dài quá 6 tháng tuổi mà không tự mất đi.
- Về tính chất vận động: Trẻ chậm phát triển khi biết lẫy, ngồi, bò đều thực hiện động tác đối xứng và nhịp nhàng. Trẻ bại não thường vận động bất đối xứng, xuất hiện co rút gân gót, dáng đi kiễng chân bắt chéo hình kéo và cử động thiếu kiểm soát.
Chẩn đoán
Chẩn đoán bại não ở trẻ em là một quy trình đánh giá lâm sàng toàn diện kết hợp giữa theo dõi quá trình phát triển của trẻ và các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu nhằm xác định vị trí tổn thương cũng như loại trừ các bệnh lý thần kinh tiến triển khác.
- 1. Khám lâm sàng và đánh giá mốc phát triển:
- Bác sĩ chuyên khoa thần kinh nhi và phục hồi chức năng sẽ khai thác chi tiết tiền sử thai kỳ, quá trình sinh nở và giai đoạn sơ sinh của trẻ.
- Đánh giá trương lực cơ, biên độ vận động khớp, tư thế nằm, ngồi, đứng và dáng đi.
- Kiểm tra phản xạ gân xương, phản xạ nguyên thủy và phản xạ bảo vệ.
- Ứng dụng các thang điểm lượng giá chuẩn hóa quốc tế như Thang đánh giá cử động chung (General Movements Assessment – GMA) có độ nhạy cao trong phát hiện sớm nguy cơ bại não ở trẻ dưới 5 tháng tuổi, hoặc Thang lượng giá chức năng vận động thô (Gross Motor Function Classification System – GMFCS) gồm 5 mức độ từ mức I (tự đi lại được) đến mức V (hạn chế vận động nghiêm trọng, phụ thuộc hoàn toàn vào xe lăn).
- 2. Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng:
- Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI): Là tiêu chuẩn vàng giúp phát hiện các tổn thương chất trắng quanh não thất, tổn thương hạch nền, dị tật vỏ não hoặc vùng nhồi máu cũ, hỗ trợ xác định nguyên nhân và thời điểm não bị tổn thương.
- Siêu âm qua thóp (Transfontanellar Ultrasound): Kỹ thuật an toàn, tiện lợi thường được áp dụng cho trẻ sơ sinh non tháng tại lồng ấp để phát hiện sớm xuất huyết não thất hoặc nhuyễn hóa chất trắng.
- Điện não đồ (EEG): Được chỉ định khi trẻ có biểu hiện co giật hoặc nghi ngờ động kinh đi kèm.
- 3. Chẩn đoán phân biệt:
- Cần phân biệt bại não với các bệnh lý thần kinh cơ tiến triển như loạn dưỡng cơ Duchenne, teo cơ tủy sống (SMA), các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh có thoái hóa myelin, hoặc các hội chứng di truyền hiếm gặp. Điểm mấu chốt là bại não không gây mất đi các kỹ năng trẻ đã đạt được theo kiểu thoái lui tiến triển.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mặc dù các tổn thương não trong bại não không thể đảo ngược hoàn toàn, nhưng não bộ của trẻ em có tính mềm dẻo thần kinh (neuroplasticity) rất cao, đặc biệt trong 2 đến 3 năm đầu đời. Can thiệp sớm và toàn diện bởi một đội ngũ đa chuyên khoa là chìa khóa vàng giúp tối ưu hóa khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.
- 1. Vai trò của can thiệp sớm:
- Can thiệp sớm trong giai đoạn vàng giúp tái tổ chức các mạng lưới thần kinh còn nguyên vẹn, ngăn ngừa hình thành các mẫu vận động bệnh lý bất thường, chống co rút biến dạng khớp và kích thích sự phát triển nhận thức, ngôn ngữ của trẻ.
- 2. Các phương pháp phục hồi chức năng cốt lõi:
- Vật lý trị liệu (Physical Therapy – PT): Giúp kiểm soát trương lực cơ, ức chế các phản xạ nguyên thủy bất thường, tập luyện giữ thăng bằng và kiểm soát đầu cổ, thân mình, rèn luyện kỹ năng lẫy, ngồi, bò, đứng và đi. Các bài tập kéo giãn cơ nhẹ nhàng giúp duy trì biên độ khớp và hạn chế co rút gân gót.
- Hoạt động trị liệu (Occupational Therapy – OT): Hướng dẫn trẻ thực hiện các kỹ năng vận động tinh như cầm nắm đồ vật, xúc ăn, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, giúp trẻ tối đa hóa tính độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.
- Ngôn ngữ trị liệu (Speech and Language Therapy – SLT): Đánh giá và hỗ trợ điều trị các rối loạn nuốt, kiểm soát cơ miệng, chảy nước dãi, đồng thời rèn luyện kỹ năng phát âm hoặc hướng dẫn sử dụng các phương tiện giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC) cho trẻ khó nói.
- 3. Hỗ trợ dụng cụ chỉnh hình và thích nghi:
- Sử dụng nẹp cổ bàn chân (Ankle-Foot Orthosis – AFO) giúp giữ bàn chân ở vị trí trung tính, chống kiễng gót và tạo sự vững vàng khi đứng.
- Áo nẹp chỉnh hình thân mình, ghế ngồi chuyên dụng, khung tập đi, nạng chống hoặc xe lăn phù hợp với từng mức độ GMFCS của trẻ.
- 4. Điều trị y khoa và can thiệp chỉnh hình hỗ trợ:
- Kiểm soát co cứng cơ bằng thuốc giãn cơ đường uống hoặc tiêm Botulinum Toxin nhóm A (BoNT-A) trực tiếp vào các nhóm cơ co cứng chọn lọc theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
- Phẫu thuật chỉnh hình cơ xương khớp (kéo dài gân gót, chuyển gân, giải phóng khớp háng trật) được cân nhắc ở trẻ lớn khi các biện pháp bảo tồn không còn hiệu quả nhằm cải thiện dáng đi và giảm đau đớn.
- Điều trị các bệnh lý phối hợp như kiểm soát cơn co giật bằng thuốc chống động kinh, bổ sung dinh dưỡng hợp lý và chăm sóc sức khỏe răng miệng.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa bại não ở trẻ em tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe người mẹ trong thai kỳ, nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa chu sinh và ngăn ngừa các tổn thương thần kinh sau sinh:
- 1. Chăm sóc trước và trong thai kỳ:
- Khám thai định kỳ đầy đủ để theo dõi sự phát triển của thai nhi và phát hiện sớm các nguy cơ sinh non, tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ.
- Tiêm phòng đầy đủ các vắc xin cần thiết trước khi mang thai như Rubella, cúm, thủy đậu nhằm phòng ngừa nhiễm trùng bẩm sinh.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, bổ sung acid folic, sắt, tránh tiếp xúc với khói thuốc lá, rượu bia, hóa chất độc hại và không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- 2. Chăm sóc trong khi sinh và giai đoạn sơ sinh:
- Đảm bảo các ca sinh nở được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hồi sức sơ sinh, kiểm soát tốt tình trạng suy thai và ngạt chu sinh.
- Đối với các trường hợp thai phụ có nguy cơ sinh non trước 32 tuần, bác sĩ có thể chỉ định dùng Magnesi sulfat để bảo vệ hệ thần kinh thai nhi.
- Theo dõi sát sao tình trạng vàng da sơ sinh trong tuần đầu sau sinh để chiếu đèn kịp thời, không để tiến triển thành vàng da nhân.
- 3. Bảo vệ an toàn cho trẻ sau sinh:
- Tiêm chủng đầy đủ các vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trẻ nhỏ như vắc xin phòng viêm màng não, viêm não, sởi, ho gà.
- Thực hiện các biện pháp an toàn sinh hoạt: sử dụng ghế an toàn cho trẻ trên xe ô tô, đội mũ bảo hiểm cho trẻ khi tham gia giao thông, che chắn cầu thang và cửa sổ để phòng ngừa chấn thương sọ não do té ngã.
- Không rung lắc mạnh trẻ sơ sinh dưới bất kỳ hình thức nào để tránh hội chứng rung lắc trẻ em.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Cha mẹ và người chăm sóc cần chủ động đưa trẻ đến các cơ sở y tế chuyên khoa Nhi hoặc chuyên khoa Phục hồi chức năng để thăm khám ngay khi nhận thấy một trong các dấu hiệu cảnh báo sau:
- 1. Các dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám chuyên khoa sớm:
- Trẻ sơ sinh bú kém, hay sặc sữa liên tục, khó nuốt hoặc quấy khóc co giật mình dữ dội.
- Trẻ trên 3 tháng tuổi mà đầu vẫn ngửa rũ ra sau khi bế, thân mình mềm nhẽo bất thường hoặc gồng cứng đơ liên tục.
- Trẻ luôn giữ hai bàn tay nắm chặt, không xòe bàn tay sau 3 tháng tuổi hoặc chỉ ưu tiên sử dụng một tay trước 12 tháng tuổi.
- Trẻ không đạt được các mốc phát triển vận động theo lứa tuổi: 4 tháng chưa biết giữ vững cổ, 6 tháng chưa biết lẫy, 9 tháng chưa ngồi vững, 12 tháng chưa bò hoặc chưa đứng vịn.
- Trẻ có tư thế vận động bất thường: hai chân bắt chéo hình kéo, đi kiễng gót chân liên tục, cử động co giật hoặc vặn xoắn không tự chủ.
- 2. Các dấu hiệu cấp cứu y khoa cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức:
- Trẻ lên cơn co giật, trợn mắt, sùi bọt mép hoặc tím tái toàn thân.
- Trẻ có biểu hiện sặc sữa dẫn đến khó thở dữ dội, tím tái môi và đầu ngón tay.
- Trẻ sốt cao li bì, nôn vọt liên tục, thóp phồng hoặc cứng gáy nghi ngờ nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý an toàn
- Những lưu ý an toàn và nguyên tắc chăm sóc quan trọng dành cho gia đình có trẻ mắc bại não:
- Không tự ý cho trẻ dùng các loại thuốc giãn cơ, thuốc an thần hoặc các bài thuốc dân gian truyền miệng khi chưa có chỉ định và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
- Không áp dụng các phương pháp nắn chỉnh xương khớp thô bạo, bấm huyệt quá mức hoặc kéo giãn cơ đột ngột vì có thể gây rách cơ, tổn thương bao khớp và làm trẻ đau đớn, tăng co cứng phản xạ.
- Khi cho trẻ ăn uống, luôn giữ trẻ ở tư thế ngồi thẳng hoặc nghiêng đầu hơi cúi nhẹ ra trước để giảm thiểu nguy cơ sặc vào đường thở; không cho trẻ ăn khi đang nằm ngửa hoặc khi trẻ đang khóc.
- Thường xuyên thay đổi tư thế nằm, ngồi cho trẻ mỗi 2 giờ đối với trẻ bất động nhằm phòng ngừa loét tỳ đè và biến dạng co rút gân cơ; kiểm tra da trẻ hàng ngày khi sử dụng nẹp chỉnh hình AFO để tránh trầy xước.
Kết luận
Bại não trẻ em là một hành trình dài đòi hỏi sự kiên trì, tình yêu thương và sự đồng hành chặt chẽ giữa gia đình cùng đội ngũ nhân viên y tế đa chuyên khoa. Mặc dù bại não là tình trạng tổn thương não không thể hồi phục hoàn toàn, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại và việc triển khai can thiệp sớm trong giai đoạn vàng, trẻ có cơ hội cải thiện vượt bậc các chức năng vận động, giao tiếp và từng bước hòa nhập vào trường học cũng như đời sống xã hội.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh bại não ở trẻ em có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Bại não là tình trạng tổn thương não bộ cố định và không thể chữa khỏi hoàn toàn vì các tế bào thần kinh đã bị tổn thương không có khả năng tự phục hồi nguyên vẹn. Tuy nhiên, thông qua các chương trình phục hồi chức năng toàn diện và can thiệp sớm trong giai đoạn vàng, trẻ có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động, kiểm soát cơ thể, tự lập trong sinh hoạt hàng ngày và hòa nhập tốt với cộng đồng.
Làm thế nào để phân biệt bại não với chậm phát triển thông thường?
Chậm phát triển thông thường là tình trạng trẻ chậm đạt mốc phát triển nhưng vẫn theo trình tự tự nhiên, trương lực cơ bình thường và phản xạ bình thường, trẻ có thể dần bắt kịp khi được kích thích phù hợp. Trong khi đó, bại não đi kèm các bất thường thực thể rõ rệt như tăng trương lực cơ co cứng hoặc loạn động, phản xạ gân xương tăng vọt, các phản xạ nguyên thủy tồn tại dai dẳng và cử động thường bất đối xứng.
Thời điểm vàng để can thiệp phục hồi chức năng cho trẻ bại não là khi nào?
Thời điểm vàng để can thiệp cho trẻ bại não là trong hai năm đầu đời, đặc biệt là giai đoạn trước 12 tháng tuổi. Ở lứa tuổi này, não bộ của trẻ có tính mềm dẻo thần kinh rất cao, khả năng thích nghi và tái tổ chức mạng lưới tế bào thần kinh mạnh mẽ nhất, giúp ngăn chặn hiệu quả các mẫu vận động bệnh lý và phòng ngừa co rút biến dạng khớp.
Trẻ mắc bệnh bại não có bị suy giảm trí tuệ không?
Không phải tất cả trẻ bại não đều bị suy giảm trí tuệ. Khoảng 50% trẻ bại não có chỉ số thông minh bình thường hoặc thậm chí vượt trội nhưng bị hạn chế trong việc thể hiện ra bên ngoài do khó khăn về vận động tay chân và phát âm. Việc đánh giá năng lực nhận thức của trẻ cần được thực hiện bởi các chuyên gia tâm lý nhi khoa thông qua các bài trắc nghiệm chuyên biệt.
Nẹp chỉnh hình AFO có tác dụng gì trong điều trị trẻ bại não?
Nẹp cổ bàn chân AFO có tác dụng giữ khớp cổ chân ở vị trí trung tính 90 độ, ngăn ngừa tình trạng co rút gân gót gây kiễng gót chân, đồng thời tạo nền tảng nâng đỡ vững chắc giúp trẻ giữ thăng bằng tốt hơn khi đứng và tập đi. Nẹp cần được thiết kế riêng theo khuôn chân của từng trẻ và kiểm tra định kỳ để điều chỉnh khi trẻ lớn lên.
