Xét nghiệm NIPT bị sai khi nào và cách hạn chế nguy cơ sai lệch
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Xét nghiệm NIPT là kỹ thuật sàng lọc trước sinh không xâm lấn dựa trên phân tích các đoạn DNA tự do của thai nhi lưu hành trong máu mẹ. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao đối với các bất thường số lượng nhiễm sắc thể phổ biến như hội chứng Down, hội chứng Edwards và hội chứng Patau. Tuy nhiên, NIPT là một xét nghiệm sàng lọc chứ không phải xét nghiệm chẩn đoán, do đó vẫn tồn tại một tỷ lệ nhỏ kết quả bị sai lệch so với thực tế phát triển của thai nhi.

Kết quả xét nghiệm NIPT có thể xuất hiện hai tình huống sai lệch chính là dương tính giả hoặc âm tính giả. Nhận biết rõ thời điểm kết quả có nguy cơ sai sót và hiểu các yếu tố sinh học ảnh hưởng sẽ giúp sản phụ tránh hoang mang không cần thiết, đồng thời biết cách phối hợp với bác sĩ sản khoa để thực hiện các bước theo dõi thích hợp.
Xét nghiệm NIPT bị sai khi nào?
Xét nghiệm NIPT được thực hiện bằng cách lấy máu tĩnh mạch của người mẹ từ tuần thai thứ 9 hoặc 10 trở đi. Kỹ thuật này giải trình tự các đoạn DNA tự do giải phóng từ bánh nhau vào tuần hoàn người mẹ để đánh giá nguy cơ mắc các dị tật bẩm sinh do lệch bội nhiễm sắc thể. Mặc dù độ chính xác của xét nghiệm đối với hội chứng Down có thể đạt trên 99%, kết quả NIPT vẫn có thể bị sai trong một số điều kiện sinh học đặc thù của thai kỳ hoặc kỹ thuật thu mẫu.
Bản chất của các đoạn DNA tự do trong máu mẹ chủ yếu có nguồn gốc từ tế bào nuôi của bánh nhau chứ không trực tiếp từ cơ thể thai nhi. Do đó, bất kỳ sự bất đồng nhất nào về di truyền giữa bánh nhau và thai nhi đều có thể dẫn tới kết quả xét nghiệm NIPT không phản ánh đúng tình trạng thực tế của bé.
Các tình huống xét nghiệm NIPT cho kết quả sai lệch
Kết quả xét nghiệm NIPT bị sai thường diễn ra dưới hai dạng là dương tính giả và âm tính giả. Tình huống dương tính giả xảy ra khi kết quả báo cáo thai nhi có nguy cơ cao mắc bất thường nhiễm sắc thể, nhưng sau khi thực hiện chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để chẩn đoán xác định thì thai nhi hoàn toàn bình thường. Điều này có thể khiến sản phụ chịu lo âu kéo dài và phải can thiệp thủ thuật xâm lấn không cần thiết.
Tình huống âm tính giả xảy ra khi xét nghiệm NIPT trả kết quả nguy cơ thấp, nhưng thai nhi khi sinh ra hoặc khi kiểm tra chuyên sâu lại mắc dị tật nhiễm sắc thể. Mặc dù tỷ lệ âm tính giả của NIPT rất thấp, trường hợp này vẫn có thể xảy ra nếu lượng DNA thai nhi trong máu mẹ không đủ ngưỡng phân tích hoặc do những bất thường di truyền hiếm gặp khác.
Nguyên nhân sinh học khiến kết quả NIPT bị sai
Hiện tượng thể khảm nhau thai là nguyên nhân hàng đầu gây ra sai lệch trong xét nghiệm NIPT. Hiện tượng này xuất hiện khi bánh nhau chứa các tế bào đột biến nhiễm sắc thể nhưng cơ thể thai nhi lại hoàn toàn bình thường, hoặc ngược lại tế bào nhau thai bình thường trong khi thai nhi mang bất thường di truyền. Vì NIPT phân tích DNA từ bánh nhau, sự sai biệt này trực tiếp dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.
Ngoài ra, hội chứng thai biến mất cũng là yếu tố sinh học quan trọng. Trong trường hợp thai đôi ban đầu nhưng một thai bị ngừng phát triển sớm, DNA của thai ngưng phát triển vẫn tiếp tục giải phóng vào máu mẹ trong nhiều tuần. Nếu thai ngưng phát triển mang bất thường nhiễm sắc thể, xét nghiệm NIPT sẽ ghi nhận tín hiệu này và trả kết quả nguy cơ cao cho thai còn lại đang phát triển bình thường.
Yếu tố từ sức khỏe người mẹ ảnh hưởng đến độ chính xác
Sức khỏe và đặc điểm sinh học của thai phụ đóng vai trò quyết định tới chất lượng phân tích NIPT. Người mẹ mắc các bệnh lý di truyền, có bất thường số lượng nhiễm sắc thể dạng ẩn hoặc mang khối u lành tính hay ác tính có thể giải phóng các đoạn DNA bất thường vào máu. Những đoạn DNA này hòa lẫn với DNA thai nhi và khiến máy phân tích giải trình tự đưa ra kết quả sai lệch.
Bên cạnh đó, chỉ số khối cơ thể của thai phụ cao hoặc việc sử dụng các thuốc chống đông máu như heparin trước khi lấy máu xét nghiệm cũng làm giảm tỷ lệ DNA thai nhi tự do trong tuần hoàn. Khi tỷ lệ DNA thai nhi xuống dưới ngưỡng tối thiểu khoảng 4%, kết quả xét nghiệm NIPT có nguy cơ cao bị hủy mẫu, không ra kết quả hoặc cho ra kết quả thiếu chính xác.
Cách hạn chế nguy cơ nhận kết quả NIPT sai lệch
Để tối ưu độ chính xác của xét nghiệm NIPT, thai phụ nên lựa chọn thời điểm lấy máu phù hợp, thông thường từ tuần thai thứ 10 trở đi khi tỷ lệ DNA thai nhi trong máu mẹ đã đạt mức ổn định. Việc thực hiện xét nghiệm quá sớm khi lượng DNA thai nhi còn quá thấp là nguyên nhân phổ biến khiến kết quả bị phân tích sai hoặc phải lấy máu lại.
Thai phụ cần cung cấp đầy đủ thông tin tiền sử y khoa cho bác sĩ sản khoa, bao gồm tình trạng mang thai đôi, tiền sử sảy thai, lịch sử ghép tạng, truyền máu gần đây hoặc các bệnh lý mạn tính đang điều trị. Đồng thời, việc tuân thủ quy trình lấy máu, bảo quản mẫu và thực hiện tại các cơ sở y tế có phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ giảm thiểu rủi ro sai sót do kỹ thuật.
Lưu ý an toàn
Xét nghiệm NIPT là công cụ sàng lọc có giá trị tham khảo cao nhưng không có giá trị chẩn đoán khẳng định tuyệt đối. Khi nhận kết quả NIPT nguy cơ cao, thai phụ tuyệt đối không nên tự ý đưa ra quyết định can thiệp thai kỳ. Cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia di truyền y học để được tư vấn và chỉ định các thủ thuật chẩn đoán xác định như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Mọi quyết định theo dõi và chăm sóc thai kỳ phải dựa trên đánh giá toàn diện kết hợp siêu âm hình thái và khám lâm sàng.
Tóm tắt
Xét nghiệm NIPT mang lại sự yên tâm cho nhiều gia đình nhờ độ chính xác vượt trội so với các phương pháp sàng lọc truyền thống. Tuy nhiên, việc nhận biết các tình huống kết quả bị sai và hiểu rõ giới hạn của phương pháp giúp thai phụ chủ động ứng phó. Khám thai định kỳ và tham vấn y khoa đúng lúc luôn là nền tảng quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe thai kỳ an toàn.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Xét nghiệm NIPT có thể bị âm tính giả đối với hội chứng Down không?
Có nhưng tỷ lệ này cực kỳ thấp. Âm tính giả có thể xảy ra do tỷ lệ DNA thai nhi trong máu mẹ quá thấp, hiện tượng thể khảm nhau thai hoặc do lỗi kỹ thuật trong quá trình xử lý mẫu.
Khi kết quả NIPT trả về nguy cơ cao thì cần làm gì?
Thai phụ nên giữ bình tĩnh và đến gặp bác sĩ sản khoa để được tư vấn. Bác sĩ thường chỉ định chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau để chẩn đoán khẳng định trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.
Mẹ bị béo phì có làm tăng nguy cơ xét nghiệm NIPT bị sai không?
Chỉ số khối cơ thể cao làm gia tăng thể tích máu mẹ, khiến nồng độ DNA thai nhi bị pha loãng. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu DNA thai nhi để phân tích, làm tăng nguy cơ không ra kết quả hoặc sai lệch.
Mang thai đôi có thực hiện xét nghiệm NIPT chính xác được không?
Xét nghiệm NIPT vẫn thực hiện được trên thai đôi nhưng độ chính xác có thể giảm nhẹ so với thai đơn. Nếu có hiện tượng một thai ngừng phát triển sớm, kết quả xét nghiệm có thể bị sai lệch.
Lấy máu xét nghiệm NIPT ở tuần thứ 9 có quá sớm không?
Một số dòng máy có thể phân tích từ tuần thứ 9, nhưng thời điểm khuyến cáo phổ biến là từ tuần thứ 10. Lấy máu quá sớm làm tăng nguy cơ lượng DNA thai nhi chưa đủ ngưỡng phân tích chuẩn.
