Virus Rabies gây bệnh dại lây truyền thế nào và có biểu hiện gì?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm nhất ở người và động vật có vú, do virus Rabies tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương. Khi các triệu chứng lâm sàng đặc hiệu như sợ nước, sợ gió hoặc liệt tiến triển xuất hiện, tỷ lệ tử vong gần như chạm ngưỡng một trăm phần trăm.
Virus dại lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật mắc bệnh khi cắn, cào rách da hoặc liếm vào các vùng niêm mạc và vết thương hở. Do thời gian ủ bệnh có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, việc chủ động nhận biết sớm các nguy cơ lây truyền và hiểu rõ diễn biến triệu chứng có ý nghĩa quyết định đối với việc xử trí y tế kịp thời.
Mặc dù chưa có thuốc điều trị đặc hiệu khi bệnh đã phát tác, bệnh dại hoàn toàn có thể được ngăn chặn nếu người bị phơi nhiễm được sơ cứu đúng cách và tiêm phòng vắc xin kết hợp huyết thanh kháng dại theo đúng phác đồ y khoa.
Virus rabies bệnh dại là gì?
Virus Rabies là tác nhân gây bệnh dại, thuộc giống Lyssavirus trong họ Rhabdoviridae, có khả năng gây nhiễm trùng cấp tính ở hệ thần kinh của tất cả các loài động vật máu nóng bao gồm cả con người. Đây là bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người đã được ghi nhận từ hàng nghìn năm qua và vẫn đang là gánh nặng sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại tại nhiều quốc gia đang phát triển. Virus dại có ái tính đặc biệt mạnh mẽ với mô thần kinh, tồn tại bền vững trong điều kiện lạnh nhưng dễ bị bất hoạt bởi nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời, tia cực tím và các chất khử trùng thông thường như xà phòng, cồn hay dung dịch chứa iod. Hiểu rõ về bản chất sinh học, khả năng lây truyền và diễn tiến triệu chứng của virus Rabies là nền tảng cốt lõi giúp người dân chủ động bảo vệ bản thân và gia đình trước căn bệnh nguy hiểm này.
Đặc điểm sinh học và cơ chế gây tổn thương của virus Rabies
Virus Rabies thuộc họ Rhabdoviridae, có vật chất di truyền là ARN sợi đơn và cấu trúc hình viên đạn đặc trưng. Sau khi xâm nhập vào mô dưới da hoặc cơ qua vết thương hở, virus dại nhân lên tại chỗ rồi nhanh chóng bám vào các đầu mút dây thần kinh ngoại biên. Từ đây, chúng di chuyển ngược chiều sợi trục thần kinh về tủy sống và não bộ với tốc độ vài milimet đến vài centimet mỗi ngày. Khi đã xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, virus gây viêm não tủy lan tỏa, phá hủy các tế bào thần kinh, làm rối loạn chức năng điều hòa thần kinh thực vật và dẫn đến những tổn thương không thể hồi phục. Do di chuyển kín đáo bên trong mô thần kinh, virus dại gần như né tránh được sự phát hiện và tấn công của hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
Đường lây truyền chủ yếu của virus dại sang người
Con đường lây truyền phổ biến nhất của virus Rabies là qua vết cắn, vết cào hoặc khi động vật mắc bệnh liếm lên vùng da bị trầy xước, niêm mạc mắt, mũi và miệng. Chó và mèo là nguồn truyền bệnh dại phổ biến nhất cho con người trong môi trường sinh hoạt gia đình, bên cạnh các loài động vật hoang dã như dơi, chồn hoặc cáo. Nước bọt của con vật mang virus dại chứa lượng mầm bệnh rất cao và có thể xuất hiện từ vài ngày trước khi con vật phát các biểu hiện bệnh rõ rệt. Virus không thể xâm nhập qua làn da nguyên vẹn và cũng không lây truyền qua việc chạm vào lông động vật khô ráo hay ăn thực phẩm đã nấu chín. Các trường hợp lây truyền từ người sang người qua ghép tạng từng được ghi nhận trong y văn nhưng cực kỳ hiếm gặp.
Các biểu hiện lâm sàng đặc trưng khi phát bệnh dại
Triệu chứng của bệnh dại khi phát tác thường trải qua hai giai đoạn rõ rệt là thời kỳ tiền triệu và thời kỳ toàn phát. Trong thời kỳ tiền triệu kéo dài từ 2 đến 10 ngày, người bệnh thường xuất hiện cảm giác đau nhức, ngứa ran, châm chích hoặc tê bì bất thường ngay tại vị trí vết cắn đã lành sẹo, kèm theo sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu và lo âu. Khi bước sang giai đoạn toàn phát, bệnh tiến triển theo một trong hai thể lâm sàng là thể cuồng chiếm đa số trường hợp hoặc thể liệt. Ở thể cuồng, người bệnh biểu hiện tăng kích thích tâm thần vận động, hoảng loạn, sợ nước, sợ gió, co thắt thanh quản dữ dội khi nhìn thấy nước hoặc nghe tiếng nước chảy, tiết nhiều nước bọt và rối loạn thần kinh thực vật. Bệnh nhân nhanh chóng rơi vào hôn mê và tử vong do ngừng tim hoặc ngừng thở.
Dấu hiệu nhận diện bệnh dại thể liệt ít gặp
Bên cạnh thể cuồng kinh điển, khoảng hai mươi phần trăm trường hợp nhiễm virus Rabies phát triển theo thể liệt khiến việc nhận diện trên lâm sàng thường khó khăn hơn. Người mắc bệnh dại thể liệt không có biểu hiện hung phấn hay sợ nước rõ rệt, mà thay vào đó là tình trạng yếu cơ bắt đầu từ vị trí vết thương rồi dần dần lan tỏa lên toàn bộ các chi. Tổn thương thần kinh tiến triển dẫn tới liệt mềm hướng tâm, rối loạn cơ vòng kiểm soát tiểu tiện và đại tiện, sau đó gây liệt các cơ hô hấp. Diễn tiến của thể liệt thường kéo dài hơn thể cuồng, người bệnh dần hôn mê sâu trước khi tử vong. Vì các biểu hiện suy giảm vận động tương đồng với hội chứng viêm đa rễ dây thần kinh Guillain-Barré hoặc viêm tủy cắt ngang, bệnh dại thể liệt đòi hỏi tiền sử tiếp xúc động vật phải được khai thác hết sức cẩn thận.
Các bước sơ cứu và dự phòng sau phơi nhiễm virus dại
Khi không may bị động vật cắn, cào hoặc liếm vào vết thương hở, việc xử trí sơ cứu ban đầu đúng cách đóng vai trò sống còn giúp giảm thiểu tải lượng virus xâm nhập. Cần nhanh chóng rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy liên tục cùng với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn trong ít nhất mười lăm phút. Sau đó tiếp tục sát trùng vết thương bằng cồn y tế hoặc dung dịch povidone iodine và tuyệt đối không chà xát quá mạnh hay bóp nặn làm dập nát thêm mô hạt. Người bị cắn không được tự ý khâu kín miệng vết thương ngay lập tức trừ trường hợp bất khả kháng để cầm máu. Sau bước rửa sơ cứu, nạn nhân cần đến ngay cơ sở tiêm chủng hoặc trung tâm y tế dự phòng để bác sĩ đánh giá mức độ phơi nhiễm và chỉ định phác đồ tiêm vắc xin kết hợp huyết thanh kháng dại phù hợp.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thay thế cho việc chẩn đoán hay can thiệp y tế từ bác sĩ. Bệnh dại không thể điều trị khỏi khi đã xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Người dân tuyệt đối không sử dụng thuốc nam, lá cây, giác hút hay các phương pháp gia truyền để thử nọc dại hoặc điều trị vết thương do động vật cắn. Mọi trường hợp phơi nhiễm cần được nhân viên y tế thăm khám trực tiếp để xác định đúng phân độ và chỉ định phác đồ dự phòng chuẩn xác.
Tóm tắt
Virus Rabies gây bệnh dại là một trong những tác nhân truyền nhiễm nguy hiểm nhất nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng vắc xin và huyết thanh kháng dại nếu xử trí kịp thời. Việc nâng cao ý thức tiêm phòng cho vật nuôi, rửa sạch vết thương ngay sau phơi nhiễm và đến ngay cơ sở y tế là biện pháp bảo vệ tính mạng duy nhất hiệu quả.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh dại do virus Rabies ủ bệnh trong bao lâu?
Thời gian ủ bệnh của virus Rabies thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng, nhưng có thể dao động từ vài ngày đến hơn một năm tùy thuộc vị trí vết cắn gần hay xa hệ thần kinh trung ương và lượng virus xâm nhập.
Có thể dùng thuốc nam hoặc mẹo dân gian để chữa bệnh dại không?
Không nên dùng các loại lá cây, thuốc nam, tỏi hoặc đắp thuốc bột lên vết cắn vì không có tác dụng tiêu diệt virus dại, ngược lại còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và hoại tử mô nghiêm trọng.
Chỉ bị động vật cào xước nhẹ chảy máu ít thì có cần tiêm phòng không?
Vết cào xước do chó mèo gây ra hoàn toàn có thể làm rách biểu bì da và lây truyền virus dại nếu móng vuốt dính nước bọt chứa virus. Do đó người bị cào vẫn cần rửa sạch vết thương và đi tiêm phòng.
Tiêm vắc xin phòng bệnh dại có ảnh hưởng đến thần kinh và trí nhớ không?
Vắc xin phòng dại hiện đại được sản xuất từ tế bào tinh chế, đạt tiêu chuẩn an toàn cao và không gây tổn thương hay ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến hệ thần kinh hoặc trí nhớ như các thế hệ vắc xin cũ.
Phụ nữ mang thai bị động vật cắn có được tiêm vắc xin dại không?
Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ nếu bị động vật nghi dại cắn vẫn cần tiêm vắc xin và huyết thanh kháng dại theo chỉ định y khoa, vì bệnh dại khi khởi phát luôn dẫn tới tử vong.
