Viêm tủy cắt ngang: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm tủy cắt ngang là một bệnh lý thần kinh trung ương cấp tính đặc trưng bởi tình trạng viêm lan tỏa qua các khoanh tủy sống liên tiếp. Quá trình viêm làm tổn thương hoặc phá hủy bao myelin bao bọc sợi trục thần kinh, gây đình trệ quá trình truyền dẫn tín hiệu vận động, cảm giác và thần kinh tự chủ giữa não bộ và các cơ quan ngoại vi.
Biểu hiện của bệnh thường bùng phát nhanh chóng từ vài giờ đến vài ngày, bao gồm đau nhói lưng, rối loạn cảm giác tê bì dị cảm, yếu cơ các chi và mất kiểm soát hoạt động tiểu tiện hay đại tiện. Tình trạng này có thể khởi phát thứ phát sau đợt nhiễm trùng hoặc liên quan đến các rối loạn tự miễn hệ thống.
Do mức độ nghiêm trọng và nguy cơ để lại di chứng vận động, viêm tủy cắt ngang đòi hỏi sự thăm khám khẩn cấp tại cơ sở y tế chuyên khoa. Chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm miễn dịch kịp thời sẽ giúp bác sĩ định hướng phác đồ can thiệp phù hợp nhằm bảo tồn chức năng tủy sống.

Tổng quan về viêm tủy cắt ngang
Tủy sống là một phần trọng yếu của hệ thần kinh trung ương, có hình trụ kéo dài từ đáy não bộ xuống qua ống sống tới vùng thắt lưng. Cấu trúc này chứa hàng triệu bó sợi trục thần kinh chịu trách nhiệm truyền dẫn các mệnh lệnh vận động từ não xuống cơ thể và chuyển tiếp các tín hiệu cảm giác từ ngoại biên quay trở lại não bộ. Bao bọc xung quanh các sợi trục này là bao myelin, một màng phức hợp lipid và protein có tác dụng cách điện sinh học, giúp tăng tốc độ truyền xung động thần kinh một cách chính xác.
Viêm tủy cắt ngang là thuật ngữ y khoa mô tả phản ứng viêm cấp tính hoặc bán cấp xảy ra trên một bình diện cắt ngang qua một hoặc nhiều khoanh tủy sống liên tiếp. Tình trạng viêm này thường xảy ra nhất ở đoạn tủy ngực, mặc dù tủy cổ hoặc tủy thắt lưng cũng có thể bị ảnh hưởng. Từ cắt ngang nhằm chỉ sự lan rộng của quá trình viêm qua toàn bộ chiều rộng của tủy sống tại vị trí tổn thương, làm ngắt quãng sự truyền dẫn của cả đường vận động, cảm giác lẫn hệ thần kinh tự chủ dưới mức tổn thương tương ứng.
Khi quá trình viêm tấn công, các tế bào miễn dịch xâm nhập và làm thoái hóa lớp vỏ myelin, gây tổn thương tế bào và thậm chí có thể làm đứt gãy sợi trục thần kinh. Hậu quả là các xung điện sinh học bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần, dẫn đến tình trạng suy giảm hoặc mất toàn bộ chức năng thần kinh bên dưới khoanh tủy tổn thương.
Về mặt dịch tễ học, viêm tủy cắt ngang là bệnh lý tương đối hiếm gặp nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, không phân biệt giới tính hay chủng tộc. Tuy nhiên, các quan sát lâm sàng ghi nhận hai đỉnh tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn là nhóm thanh thiếu niên từ mười đến mười chín tuổi và nhóm người trưởng thành từ ba mươi đến ba mươi chín tuổi. Mức độ biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, có người phục hồi tốt sau điều trị nhưng cũng có trường hợp phải chịu di chứng vận động lâu dài.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính xác khởi phát viêm tủy cắt ngang vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn trong nhiều trường hợp lâm sàng. Tuy nhiên, các chuyên gia thần kinh học nhận định rằng bệnh lý này chủ yếu bắt nguồn từ các rối loạn đáp ứng miễn dịch bất thường, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận nhầm các thành phần của bao myelin tủy sống là kháng nguyên lạ và tiến hành tấn công tự hủy hoại. Tình trạng này có thể xuất hiện đơn độc mang tính chất vô căn hoặc phát triển thứ phát sau các bệnh lý nhiễm trùng và tự miễn toàn thân.
Nhóm nguyên nhân phổ biến hàng đầu là phản ứng hậu nhiễm trùng. Rối loạn viêm tủy thường khởi phát sau khi người bệnh đã hồi phục sau một đợt nhiễm trùng đường hô hấp hoặc tiêu hóa từ vài ngày đến vài tuần. Các tác nhân virus thường được ghi nhận liên quan bao gồm nhóm virus herpes như herpes simplex, virus thủy đậu và zona; virus Epstein-Barr; enterovirus như poliovirus và coxsackievirus; cytomegalovirus; echovirus; virus cúm, virus viêm gan B, quai bị, sởi, rubella và virus Zika. Về mặt vi khuẩn, các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn lao, giang mai, vi khuẩn gây bệnh Lyme, vi khuẩn ho gà, uốn ván và bạch hầu cũng có thể kích hoạt phản ứng viêm tủy. Dù hiếm gặp hơn, một số loại nấm như Cryptococcus, Aspergillus hoặc ký sinh trùng như Schistosoma và Toxoplasma cũng có thể xâm lấn hoặc kích thích viêm tủy sống.
Bên cạnh nhiễm trùng, viêm tủy cắt ngang có mối liên hệ mật thiết với các bệnh lý tự miễn và thoái hóa myelin khác của hệ thần kinh trung ương. Bệnh đa xơ cứng là tình trạng hệ miễn dịch tấn công myelin mạn tính, trong đó viêm tủy cắt ngang có thể là dấu hiệu lâm sàng đầu tiên báo hiệu sự xuất hiện của bệnh. Bệnh viêm tủy thị thần kinh là một rối loạn tự miễn hủy myelin đặc thù, tấn công đồng thời hoặc tuần tự vào tủy sống và dây thần kinh thị giác. Các bệnh tự miễn hệ thống như lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjogren và bệnh sarcoidosis cũng là những căn nguyên gây viêm tủy sống thứ phát đã được xác định. Ngoài ra, các bất thường về tuần hoàn mạch máu tủy sống như dị dạng động tĩnh mạch màng cứng, dò động tĩnh mạch nội tủy hoặc nhồi máu tủy sống cũng có thể gây ra các tổn thương hoại tử tương tự như viêm tủy cắt ngang.
Về các yếu tố nguy cơ, bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng ghi nhận hai đỉnh tuổi phổ biến từ mười đến mười chín tuổi và ba mươi đến ba mươi chín tuổi. Nữ giới có tỷ lệ mắc một số dạng tự miễn cao hơn nam giới. Những người có tiền sử mắc các bệnh tự miễn hệ thống hoặc vừa trải qua các đợt nhiễm trùng cấp tính là nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được lưu tâm theo dõi.
Phân loại căn nguyên và đặc điểm các nhóm viêm tủy cắt ngang
| Nhóm căn nguyên | Cơ chế sinh bệnh | Tác nhân hoặc bệnh lý liên quan | Đặc điểm nhận diện |
|---|---|---|---|
| Hậu nhiễm trùng | Phản ứng miễn dịch chéo tự hủy myelin sau nhiễm khuẩn hoặc virus | Virus Herpes, Zona, Enterovirus, Cúm, vi khuẩn lao, Mycoplasma | Khởi phát sau đợt sốt, viêm hô hấp hoặc tiêu hóa vài tuần, tổn thương cấp tính |
| Bệnh lý hủy myelin trung ương | Bệnh tự miễn mạn tính tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương | Bệnh đa xơ cứng (MS), bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) | Tổn thương có thể tái phát, kèm viêm dây thần kinh thị giác hoặc tổn thương não trên MRI |
| Bệnh tự miễn hệ thống | Tổn thương mạch máu tủy và mô thần kinh trong bối cảnh bệnh toàn thân | Lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng Sjogren, bệnh sarcoidosis | Kèm theo các triệu chứng ngoài thần kinh như đau khớp, ban đỏ trên da, khô mắt khô miệng |
| Vô căn | Phản ứng viêm tủy sống không tìm thấy bằng chứng nhiễm trùng hay tự miễn rõ rệt | Không xác định được tác nhân kích hoạt cụ thể | Thường chỉ diễn biến một đợt duy nhất, đáp ứng thay đổi tùy thời điểm can thiệp |
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Các triệu chứng của viêm tủy cắt ngang thường phát triển với tốc độ rất nhanh, bộc phát trong vòng vài giờ đến vài ngày, mặc dù một số trường hợp có thể diễn tiến chậm hơn trong vài tuần. Biểu hiện lâm sàng phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí khoanh tủy bị tổn thương, phổ biến nhất là ảnh hưởng đối xứng ở cả hai bên cơ thể bên dưới mức tủy viêm, tuy nhiên cũng có một số trường hợp chỉ biểu hiện một bên trong giai đoạn sớm.
Hội chứng viêm tủy cắt ngang điển hình bao gồm bốn nhóm triệu chứng thần kinh cốt lõi:
Thứ nhất là triệu chứng đau nhức khởi phát đột ngột. Cơn đau thường bắt đầu dữ dội ở vùng lưng giữa hoặc lưng dưới, sau đó đau buốt nhanh chóng lan dọc xuống hai chân, lan ra cánh tay hoặc chạy vòng quanh ngực và bụng. Người bệnh thường mô tả cảm giác tức nghẽn, thắt chặt như có một chiếc đai siết chặt quanh ngực hoặc bụng, đây là dấu hiệu khoanh cảm giác rất đặc trưng do kích thích rễ thần kinh tủy sống.
Thứ hai là rối loạn cảm giác bên dưới vị trí tổn thương. Bệnh nhân thường xuất hiện cảm giác tê bì, châm chích như kiến bò, nóng rát buốt hoặc lạnh cóng ở các ngón chân, bàn chân rồi lan dần lên thân mình. Tình trạng tăng cảm giác cũng có thể xảy ra, khiến người bệnh đau đớn dữ dội chỉ với sự tiếp xúc rất nhẹ của quần áo hoặc chăn ga lên da. Khi tổn thương myelin tiến triển nặng, người bệnh có thể mất hoàn toàn cảm giác xúc giác, cảm giác đau, nhiệt độ và cảm giác bản thể về vị trí khớp.
Thứ ba là suy giảm chức năng vận động và yếu chi. Ban đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy hai chân nặng nề, bước đi lảo đảo, dễ bị vấp ngã hoặc phải lê chân khi di chuyển. Tình trạng yếu cơ có thể tiến triển nhanh chóng thành liệt một phần hoặc liệt hoàn toàn hai chân, thậm chí liệt cả tứ chi nếu tổn thương nằm ở vùng tủy cổ. Trong giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể biểu hiện liệt mềm với mất phản xạ gân xương, sau đó dần chuyển sang liệt cứng kèm theo tăng phản xạ và co rút cơ.
Thứ tư là rối loạn chức năng bàng quang và ruột. Sự gián đoạn dẫn truyền thần kinh tự chủ dẫn tới tình trạng bí tiểu cấp, khó tiểu, tiểu không hết hoặc tiểu tiện không tự chủ. Đồng thời, nhu động ruột bị ức chế gây táo bón nặng hoặc đại tiện mất tự chủ. Ngoài ra, rối loạn chức năng tình dục cũng là triệu chứng thường gặp do mất kiểm soát thần kinh chi phối vùng chậu.
Trên thực tế lâm sàng, các triệu chứng ban đầu dễ bị nhầm lẫn với bệnh thoát vị đĩa đệm chèn ép tủy, viêm đa dây thần kinh cấp tính Guillain-Barre hoặc đột quỵ não, do đó việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo là cực kỳ quan trọng.
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm tủy cắt ngang đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám thần kinh chuyên sâu và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại nhằm xác định tình trạng viêm tủy sống, định vị khoanh tổn thương và loại trừ các nguyên nhân chèn ép cơ học khẩn cấp.
Bước đầu tiên, bác sĩ chuyên khoa thần kinh sẽ tiến hành đánh giá lâm sàng toàn diện, bao gồm kiểm tra cơ lực, trương lực cơ, phản xạ gân xương và phản xạ bệnh lý bó tháp. Bác sĩ cũng lập bản đồ cảm giác để xác định chính xác ranh giới khoanh tủy bị tổn thương, đồng thời kiểm tra chức năng cơ tròn bàng quang và trực tràng.
Chụp cộng hưởng từ cột sống có tiêm thuốc đối quang từ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng và bắt buộc phải thực hiện khẩn cấp. Hình ảnh cộng hưởng từ giúp phát hiện tình trạng phù nề, vùng tăng tín hiệu trên chuỗi xung T2 và hiện tượng ngấm thuốc tại khoanh tủy bị viêm. Quan trọng hơn, kỹ thuật này giúp loại trừ ngay lập tức các tình trạng khẩn cấp có triệu chứng tương tự nhưng cần phẫu thuật như thoát vị đĩa đệm chèn ép tủy cấp, tụ máu ngoài màng cứng, áp xe ngoài màng cứng hoặc u tủy sống. Chụp cộng hưởng từ sọ não cũng thường được chỉ định đồng thời để tìm kiếm các tổn thương thoái hóa myelin trong não, giúp đánh giá nguy cơ bệnh đa xơ cứng.
Chọc dò dịch não tủy vùng thắt lưng là xét nghiệm then chốt tiếp theo. Mẫu dịch não tủy được phân tích để tìm kiếm các bằng chứng của phản ứng viêm như tăng số lượng tế bào bạch cầu lympho và tăng nồng độ protein. Dịch não tủy còn được xét nghiệm dải oligoclonal, chỉ số miễn dịch và làm các xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase tìm vật liệu di truyền của các loại virus tiềm ẩn.
Bên cạnh đó, xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định căn nguyên. Các xét nghiệm chuyên biệt bao gồm tìm kháng thể kháng Aquaporin-4 và kháng thể kháng MOG nhằm chẩn đoán phân biệt bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh, cùng các xét nghiệm kháng thể tự miễn hệ thống như kháng thể kháng nhân, yếu tố dạng thấp và các xét nghiệm loại trừ nhiễm khuẩn giang mai, HIV hoặc bệnh Lyme.
Biến chứng và di chứng lâu dài của viêm tủy cắt ngang
Viêm tủy cắt ngang tuy thường khởi phát thành từng đợt cấp tính, nhưng tổn thương trên sợi trục và bao myelin có thể để lại những di chứng kéo dài ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt của người bệnh. Một trong những biến chứng thường gặp nhất là tình trạng đau thần kinh mạn tính, biểu hiện bằng cảm giác bỏng rát buốt, châm chích hoặc nhạy cảm quá mức với mọi tiếp xúc cơ học bình thường trên da bên dưới mức tổn thương.
Biến chứng về vận động bao gồm tình trạng co cứng cơ nghiêm trọng, đặc biệt là ở các nhóm cơ chi dưới và mông, khiến người bệnh bị căng cứng cơ bắp gây đau đớn và cản trở việc đi lại. Tùy thuộc vào mức độ tổn thương của mô tủy sống, người bệnh có thể bị liệt một phần hoặc liệt hoàn toàn hai chân hoặc cả tứ chi, đòi hỏi sự phụ thuộc lâu dài vào các thiết bị hỗ trợ di chuyển.
Ngoài ra, người bệnh còn đối mặt với các rối loạn chức năng thần kinh tự chủ mạn tính như bàng quang thần kinh gây tiểu không tự chủ hoặc bí tiểu kéo dài, táo bón kinh niên do suy giảm nhu động ruột, cùng với rối loạn chức năng tình dục bao gồm rối loạn cương dương ở nam giới và mất cảm giác hoặc khó đạt cực khoái ở cả hai giới. Tình trạng suy nhược thể chất, mệt mỏi mạn tính và các rối loạn tâm lý như lo âu, trầm cảm thứ phát cũng là những thách thức lớn cần được can thiệp chăm sóc toàn diện.
Tiên lượng phục hồi và các yếu tố ảnh hưởng
Tiên lượng phục hồi chức năng ở người bệnh viêm tủy cắt ngang có sự khác biệt rất lớn giữa từng trường hợp cá thể. Theo các thống kê y khoa, quá trình phục hồi chức năng thần kinh thường bắt đầu diễn ra trong khoảng từ một đến ba tháng sau đợt viêm cấp tính và có thể tiếp tục tiến triển kéo dài trong vòng hai năm hoặc lâu hơn thông qua các chương trình tập luyện phục hồi chức năng kiên trì.
Khoảng một phần ba số bệnh nhân có thể hồi phục tốt với khả năng đi lại gần như bình thường và kiểm soát được các chức năng bài tiết. Khoảng một phần ba khác đạt mức độ phục hồi trung bình, vẫn còn một số khiếm khuyết thần kinh như dáng đi co cứng, rối loạn cảm giác nhẹ hoặc rối loạn tiểu tiện mức độ vừa phải. Một phần ba còn lại có tiên lượng kém hơn, phải chịu tình trạng tàn phế vận động nặng nề hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào xe lăn và người chăm sóc.
Những yếu tố tiên lượng xấu thường bao gồm tình trạng triệu chứng khởi phát quá nhanh chỉ trong vài giờ dẫn đến liệt hoàn toàn ngay từ đầu, tổn thương lan rộng trên nhiều khoanh tủy ở hình ảnh cộng hưởng từ, hoặc người bệnh không có bất kỳ dấu hiệu cải thiện vận động nào sau ba tháng đầu can thiệp y tế. Ngược lại, việc được chẩn đoán sớm và điều trị tích cực ngay trong những ngày đầu khởi phát mang lại cơ hội phục hồi tốt nhất cho người bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Việc quản lý và điều trị viêm tủy cắt ngang nhằm đạt được ba mục tiêu cốt lõi: nhanh chóng dập tắt phản ứng viêm cấp tính để giảm thiểu tổn thương tủy sống, hỗ trợ phục hồi các khiếm khuyết thần kinh và phòng ngừa các biến chứng thứ phát lâu dài. Kế hoạch chăm sóc y tế luôn cần sự phối hợp đa chuyên khoa và được cá thể hóa chặt chẽ dựa trên căn nguyên gây bệnh của từng cá nhân.
Trong giai đoạn cấp tính, các biện pháp can thiệp ức chế miễn dịch mạnh mẽ được triển khai tại bệnh viện càng sớm càng tốt. Liệu pháp điều trị hàng đầu là sử dụng corticosteroid đường tĩnh mạch liều cao trong thời gian ngắn, giúp giảm phù nề và ức chế các chất trung gian gây viêm xung quanh mô thần kinh. Đối với những người bệnh có biểu hiện suy giảm vận động nghiêm trọng hoặc không đáp ứng đầy đủ sau đợt điều trị corticosteroid, bác sĩ thường chỉ định liệu pháp thay huyết tương. Phương pháp này sử dụng máy lọc chuyên dụng để tách bỏ phần huyết tương chứa các tự kháng thể gây hại và protein gây viêm ra khỏi máu, sau đó thay thế bằng dung dịch bù thích hợp. Trong một số trường hợp cụ thể, liệu pháp truyền globulin miễn dịch đường tĩnh mạch cũng có thể được cân nhắc. Nếu phát hiện căn nguyên nhiễm trùng tiên phát còn hoạt động, các thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng virus đặc hiệu sẽ được phối hợp kịp thời.
Song song với điều trị nguyên nhân, việc kiểm soát các triệu chứng đi kèm đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Cơn đau thần kinh kéo dài thường được can thiệp bằng các nhóm thuốc giảm đau chuyên biệt cho hệ thần kinh như thuốc chống co giật hoặc một số nhóm thuốc chống trầm cảm theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Tình trạng co cứng cơ có thể được hỗ trợ giảm nhẹ bằng các thuốc giãn cơ. Đối với biến chứng bàng quang thần kinh, bác sĩ sẽ hướng dẫn các biện pháp thông tiểu ngắt quãng hoặc đặt ống thông tiểu kết hợp với các thuốc điều hòa bàng quang nhằm tránh nhiễm trùng đường tiết niệu và bảo vệ chức năng thận. Rối loạn nhu động ruột được kiểm soát thông qua chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, uống đủ nước và các biện pháp nhuận tràng an toàn.
Ở giai đoạn ổn định và lâu dài, phục hồi chức năng là chìa khóa then chốt giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống. Các chương trình vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng thăng bằng và duy trì tầm vận động khớp để phòng ngừa teo cơ hay co rút gân gót. Hoạt động trị liệu hỗ trợ người bệnh học các kỹ năng tự chăm sóc bản thân và sử dụng thành thạo các dụng cụ trợ giúp di chuyển như nẹp, gậy hoặc xe lăn. Ngoài ra, việc hỗ trợ tâm lý trị liệu giúp người bệnh giải tỏa lo âu, phòng tránh trầm cảm và thích nghi tốt hơn trong suốt quá trình phục hồi chức năng kéo dài.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Hiện nay, y học vẫn chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu đối với viêm tủy cắt ngang nguyên phát, do cơ chế tự miễn dịch kích hoạt bệnh lý này rất phức tạp và khó có thể dự đoán trước. Tuy nhiên, người dân hoàn toàn có thể áp dụng các biện pháp y tế dự phòng nhằm giảm thiểu các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng và duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh.
Biện pháp quan trọng hàng đầu là chủ động phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm do virus và vi khuẩn, vốn là những tác nhân kích hoạt phản ứng viêm tủy thường gặp. Mọi người nên thực hiện tiêm chủng đầy đủ và đúng lịch các loại vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm theo khuyến nghị của cơ quan y tế, bao gồm vắc xin phòng cúm, sởi, quai bị, rubella, thủy đậu và viêm gan. Cần duy trì thói quen vệ sinh cá nhân tốt, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, sử dụng nguồn nước sạch và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm để hạn chế nguy cơ nhiễm các virus đường ruột. Đồng thời, thực hiện các biện pháp quan hệ tình dục an toàn giúp phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh như giang mai hay HIV.
Đối với những cá nhân đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý tự miễn nền trong hệ thống như bệnh đa xơ cứng, bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh, bệnh lupus ban đỏ hệ thống hoặc hội chứng Sjogren, việc tuân thủ phác đồ điều trị duy trì của bác sĩ chuyên khoa là yếu tố sống còn. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc ức chế miễn dịch hoặc thay đổi liều lượng để phòng tránh các đợt bùng phát viêm tủy thứ phát.
Bên cạnh đó, việc xây dựng lối sống khoa học với chế độ dinh dưỡng cân đối, vận động thể chất thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng tinh thần giúp ổn định hoạt động của hệ miễn dịch. Khi gặp các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính có kèm theo đau lưng bất thường hoặc cảm giác tê bì, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm, tránh chủ quan tự điều trị tại nhà.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm tủy cắt ngang là một cấp cứu thần kinh, do đó người bệnh và người nhà cần đặc biệt cảnh giác với các biểu hiện chuyển biến cấp tính để tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Cần gọi cấp cứu hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động sau:
Đột ngột cảm thấy yếu liệt một hoặc cả hai chân, hai tay, khiến người bệnh khó đứng vững, đi lại loạng choạng, vấp ngã liên tục hoặc không thể cử động các chi. Cơn đau dữ dội ở vùng lưng giữa hay lưng dưới xuất hiện bất ngờ và lan nhanh theo hình vòng tròn quanh ngực hoặc bụng. Xuất hiện tình trạng tê bì, mất cảm giác hoặc dị cảm lan nhanh từ bàn chân hướng lên trên rốn hoặc ngực. Đột ngột bí tiểu, không thể đi tiểu được dù bàng quang căng tức, hoặc mất hoàn toàn khả năng kiểm soát tiểu tiện và đại tiện.
Đối với những người bệnh đã được chẩn đoán và đang trong quá trình điều trị hoặc phục hồi ngoại trú, cần liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa thần kinh khi nhận thấy các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng mới. Các triệu chứng cần tái khám khẩn trương bao gồm: các khiếm khuyết vận động hoặc cảm giác bắt đầu nặng trở lại, tình trạng co cứng cơ gia tăng gây đau nhức khó chịu, xuất hiện sốt cao kèm theo nước tiểu đục hoặc có mùi hôi gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu, hay xuất hiện các vùng da ửng đỏ, trợt loét tại các điểm tỳ đè do nằm bất động lâu ngày.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết được cung cấp với mục đích giáo dục sức khỏe tổng quan và không thể thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Khi nghi ngờ mắc bệnh viêm tủy cắt ngang, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm hay các loại thuốc an thần để tự điều trị tại nhà, bởi việc này có thể làm che lấp các dấu hiệu thần kinh tiến triển và làm lỡ mất thời điểm can thiệp cấp cứu tối ưu.
Đặc biệt, người bệnh không được áp dụng các biện pháp dân gian chưa được kiểm chứng khoa học như giác hơi, nắn bóp, đắp thuốc lá hoặc thực hiện các kỹ thuật nắn chỉnh cột sống không đúng kỹ thuật, vì nguy cơ gây tổn thương thứ phát nghiêm trọng hơn lên tủy sống đang bị viêm. Mọi loại thuốc điều trị đặc hiệu như corticosteroid hay thuốc ức chế miễn dịch đều có thể gây ra những tác dụng phụ nhất định, do đó bắt buộc phải được theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ y bác sĩ tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hồi sức và chẩn đoán chuyên sâu.
Kết luận
Viêm tủy cắt ngang là một bệnh lý thần kinh phức tạp có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến chức năng vận động, cảm giác và hệ thần kinh tự chủ của người bệnh. Mặc dù là một tình trạng cấp tính và có thể để lại những biến chứng vận động lâu dài, song việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo như đau buốt lưng, tê bì chi và rối loạn tiểu tiện đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ tủy sống. Khi xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ, người bệnh cần nhanh chóng đến các bệnh viện có chuyên khoa thần kinh để được thăm khám, chẩn đoán xác định và can thiệp điều trị kịp thời. Sự phối hợp kiên trì giữa điều trị y khoa nội trú và các chương trình phục hồi chức năng thể chất sẽ mở ra cơ hội tối ưu để người bệnh phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm tủy cắt ngang có phải là bệnh lây nhiễm từ người sang người không?
Bản thân bệnh viêm tủy cắt ngang không phải là một bệnh truyền nhiễm và hoàn toàn không có khả năng lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường. Mặc dù bệnh có thể khởi phát sau một đợt nhiễm virus hoặc vi khuẩn, nhưng tổn thương tủy sống thực chất là do phản ứng bất thường của hệ miễn dịch cơ thể tự tấn công vào mô thần kinh của chính mình chứ không phải do mầm bệnh lây lan trực tiếp trong cộng đồng.
Bệnh viêm tủy cắt ngang có nguy cơ tái phát sau khi đã khỏi không?
Phần lớn những trường hợp viêm tủy cắt ngang vô căn hoặc thứ phát sau nhiễm trùng chỉ xảy ra một đợt duy nhất trong đời. Tuy nhiên, nếu viêm tủy cắt ngang là biểu hiện khởi đầu của các bệnh lý tự miễn mạn tính như bệnh đa xơ cứng hoặc bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh, người bệnh hoàn toàn có nguy cơ gặp phải các đợt tái phát trong tương lai. Do đó, việc theo dõi định kỳ và làm các xét nghiệm kháng thể chuyên sâu là rất cần thiết để bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát.
Người bệnh viêm tủy cắt ngang mất bao lâu để có thể phục hồi chức năng?
Thời gian phục hồi ở mỗi người bệnh là hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương của mô tủy sống và thời điểm bắt đầu can thiệp y tế. Quá trình phục hồi thường bắt đầu nhận thấy trong vòng từ hai đến mười hai tuần sau đợt điều trị cấp tính và có thể diễn tiến liên tục trong vòng hai năm tiếp theo. Việc duy trì tập vật lý trị liệu đều đặn đóng vai trò quyết định đến mức độ cải thiện khả năng vận động sau cùng.
Bệnh viêm tủy cắt ngang có di truyền trong gia đình không?
Viêm tủy cắt ngang không được xem là một bệnh lý di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái. Mặc dù một số yếu tố cơ địa miễn dịch có thể làm tăng nhẹ tính nhạy cảm với các rối loạn tự miễn nói chung trong một số gia đình, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy bệnh truyền trực tiếp qua gen.
Chụp cộng hưởng từ MRI có vai trò như thế nào trong chẩn đoán bệnh?
Chụp cộng hưởng từ cột sống và não bộ là xét nghiệm có giá trị quyết định nhất. Kỹ thuật này không chỉ giúp hiển thị rõ vùng tủy sống bị viêm phù nề và mất bao myelin, mà còn giúp bác sĩ loại trừ ngay các tình trạng cấp cứu nguy hiểm cần phẫu thuật như thoát vị đĩa đệm chèn ép tủy cấp tính, tụ máu tủy hoặc khối u tủy sống.
