Viêm sụn sườn: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử trí
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm sụn sườn là tình trạng tổn thương do phản ứng viêm xảy ra tại các khớp nối sụn giữa xương sườn và xương ức, gây ra những cơn đau nhói hoặc tức nặng ở thành ngực trước. Triệu chứng đau ngực khởi phát đột ngột thường khiến nhiều người hoang mang lo sợ bản thân đang đối mặt với biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, trên phương diện bệnh học, viêm sụn sườn phần lớn là một tình trạng lành tính, không đe dọa trực tiếp đến tính mạng và có khả năng tự thoái lui nếu được chăm sóc thích hợp.
Mặc dù có diễn tiến tương đối thuận lợi, các đợt đau tức kéo dài do viêm sụn sườn vẫn ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt hàng ngày, cản trở cử động hô hấp và làm suy giảm chất lượng giấc ngủ. Việc chủ động tìm hiểu cơ chế phát sinh bệnh, nhận biết đúng các biểu hiện điển hình và thăm khám y tế kịp thời để loại trừ các bệnh lý cấp cứu nguy hiểm khác là bước đi thiết yếu giúp người bệnh yên tâm điều trị và phục hồi thể trạng an toàn.

Tổng quan về viêm sụn sườn
Khung lồng ngực của con người được cấu tạo bởi mười hai đôi xương sườn kết nối với cột sống ở phía sau và xương ức ở phía trước. Để tạo điều kiện cho lồng ngực có thể co giãn nhịp nhàng theo từng nhịp thở của phổi, các xương sườn không gắn cứng trực tiếp vào xương ức mà thông qua các cấu trúc sụn trong mềm dẻo, gọi là sụn sườn. Các khớp nối giữa sụn sườn với xương ức được gọi là khớp ức sườn, còn điểm nối giữa xương sườn và sụn sườn là khớp sườn sụn. Hệ thống sụn sườn đóng vai trò như những khớp đệm đàn hồi, vừa bảo vệ các tạng trọng yếu bên trong lồng ngực như tim và phổi, vừa cho phép thể tích lồng ngực thay đổi linh hoạt trong chu kỳ hô hấp.
Viêm sụn sườn xảy ra khi một hoặc nhiều khớp sụn sườn này bị kích ứng hoặc xuất hiện phản ứng viêm mô mềm cục bộ. Hiện tượng viêm giải phóng các chất trung gian hóa học làm tăng tính nhạy cảm của các đầu mút thần kinh cảm giác tại thành ngực, dẫn đến triệu chứng đau nhức âm ỉ hoặc đau nhói buốt tại chỗ. Vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là các khớp ức sườn từ số hai đến số năm, có thể xuất hiện ở một bên hoặc cả hai bên ngực.
Trên lâm sàng, viêm sụn sườn là một trong những nguyên nhân lành tính phổ biến nhất gây ra triệu chứng đau thành ngực không do tim. Phần lớn các trường hợp bệnh có tính chất tự giới hạn, có thể thuyên giảm dần sau vài ngày hoặc vài tuần khi các kích thích cơ học và phản ứng viêm lắng xuống. Mặc dù không gây nguy hiểm tính mạng, vị trí đau ở thành ngực trước rất dễ gây nhầm lẫn với các hội chứng mạch vành cấp tính hoặc bệnh lý hô hấp nghiêm trọng, đòi hỏi sự đánh giá y khoa thận trọng để chẩn đoán chính xác.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Trong thực hành lâm sàng, phần lớn các trường hợp viêm sụn sườn được xếp vào nhóm vô căn, nghĩa là không thể xác định chính xác một căn nguyên khởi phát duy nhất. Dẫu vậy, qua theo dõi và nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã ghi nhận nhiều yếu tố cơ học, bệnh lý và lối sống có mối liên hệ mật thiết với sự bùng phát của phản ứng viêm tại các khớp sụn sườn.
Nhóm nguyên nhân hàng đầu thường liên quan đến các vi chấn thương cơ học và áp lực vật lý quá mức tác động lên lồng ngực. Những va chạm trực tiếp vào vùng ngực do tai nạn giao thông, té ngã trong sinh hoạt hàng ngày hoặc chấn thương khi tham gia các môn thể thao đối kháng có thể gây tổn thương đụng dập vi thể các cấu trúc sụn. Bên cạnh đó, việc khiêng nâng các vật nặng sai tư thế, tập luyện thể dục thể thao cường độ cao đột ngột hoặc các bài tập thể hình gây quá tải cho nhóm cơ ngực đều tạo lực căng giãn lớn lên khớp ức sườn. Tình trạng ho dữ dội, ho dai dẳng nhiều ngày do các bệnh lý hô hấp như hen suyễn, viêm phế quản hoặc nhiễm trùng đường thở cũng là nguyên nhân cơ học trực tiếp làm căng kéo liên tục và gây viêm sụn sườn.
Ngoài yếu tố cơ học, phản ứng viêm tại sụn sườn còn có thể xuất hiện sau các tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn toàn thân. Một số tác nhân vi sinh vật bao gồm vi khuẩn, nấm hoặc virus đường hô hấp có thể xâm nhập gây viêm tại khớp sụn, đặc biệt ở những người có vết thương hở vùng ngực, tiền sử phẫu thuật lồng ngực hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch. Một số bệnh lý viêm khớp hệ thống mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp hay thoái hóa khớp cũng có thể gây tổn thương phối hợp tại các khớp sụn thành ngực. Trong một số ít trường hợp hiếm gặp, các khối u lành tính hoặc u ác tính nguyên phát hay di căn tại vùng ngực cũng có thể kích thích phản ứng viêm quanh sụn.
Về các yếu tố nguy cơ, viêm sụn sườn có xu hướng xuất hiện phổ biến hơn ở phụ nữ và những người trên 40 tuổi. Những đối tượng thường xuyên lao động chân tay nặng nhọc, vận động viên các môn thể thao sử dụng chi trên nhiều như chèo thuyền, cử tạ, người có thói quen gù lưng, sai tư thế làm việc kéo dài, hoặc người có tiền sử mắc các bệnh lý dị ứng, bệnh cơ xương khớp mạn tính đều có nguy cơ khởi phát viêm sụn sườn cao hơn so với người bình thường.

Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Dấu hiệu lâm sàng nổi bật và phổ biến nhất của viêm sụn sườn là cảm giác đau nhức khu trú ở thành ngực trước. Vị trí đau thường nằm ở khu vực tiếp giáp giữa xương ức và các xương sườn, tập trung nhiều nhất ở các xương sườn từ số hai đến số năm. Mặc dù tổn thương có thể xảy ra ở bất kỳ bên nào của ngực, trên thực tế lâm sàng cơn đau thường xuất hiện ở bên ngực trái nhiều hơn, điều này giải thích vì sao bệnh nhân rất dễ nhầm lẫn tình trạng này với cơn đau thắt ngực do bệnh lý mạch vành tim.
Tính chất cơn đau trong viêm sụn sườn tương đối đa dạng tùy theo mức độ viêm và ngưỡng chịu đau của từng cá nhân. Người bệnh có thể trải qua cảm giác đau nhói buốt sắc nét như kim châm, đau rát hoặc đau tức âm ỉ liên tục tại một vùng nhất định trên thành ngực. Cơn đau có thể khởi phát từ từ sau một đợt lao động gắng sức hoặc xuất hiện đột ngột mà không có dấu hiệu cảnh báo trước. Vùng đau thường khu trú tại một diện tích nhỏ nhưng trong nhiều trường hợp có thể lan tỏa sang mạn sườn, ra phía sau lưng hoặc lan xuống vùng bụng trên, khiến người bệnh cảm thấy khó chịu toàn bộ vùng ngực.
Điểm đặc trưng mang tính phân biệt cao nhất của đau do viêm sụn sườn là tính chất cơ học phụ thuộc rõ rệt vào chuyển động của khung lồng ngực. Mức độ đau sẽ gia tăng đáng kể khi người bệnh hít thở sâu, thở dốc, ho, hắt hơi hoặc cười to, do những hoạt động này làm giãn nở và tăng áp lực lên các khớp sụn sườn. Tương tự, các cử động vận động thân mình như xoay vặn người, cúi gập, vươn tay lên cao, mang vác đồ vật hoặc khi nằm nghiêng đè ép lên bên ngực bị tổn thương cũng khiến cơn đau nhói lên dữ dội. Ngược lại, khi người bệnh nghỉ ngơi tĩnh tại, hạn chế thở sâu và thư giãn thành ngực, cơn đau thường có xu hướng dịu bớt.
Khi tiến hành thăm khám thực thể, dấu hiệu có giá trị nhất là việc bác sĩ dùng ngón tay ấn trực tiếp vào các điểm nối sụn sườn sẽ làm tái hiện cơn đau chói một cách rõ ràng. Cần lưu ý rằng trong viêm sụn sườn thông thường, vùng đau chỉ có cảm giác căng tức khi ấn mà hoàn toàn không có hiện tượng sưng to, nóng đỏ hoặc biến dạng thành ngực nhìn thấy được từ bên ngoài. Nếu quan sát thấy khớp sụn bị sưng phồng cục bộ, bác sĩ sẽ phải đánh giá thêm hội chứng Tietze hoặc các nguyên nhân viêm nhiễm khuẩn khác.

So sánh đặc điểm đau ngực giữa viêm sụn sườn và bệnh mạch vành tim
| Đặc điểm phân biệt | Viêm sụn sườn | Đau thắt ngực do bệnh tim mạch |
|---|---|---|
| Vị trí và tính chất đau | Khu trú tại các khớp ức sườn trước ngực; cảm giác đau nhói buốt hoặc tức nhức rõ rệt | Sau xương ức lan lên vai, hàm hoặc cánh tay trái; cảm giác đè ép, bóp nghẹt nặng nề |
| Yếu tố làm tăng cơn đau | Tăng rõ khi hít thở sâu, ho, cử động vặn xoay thân mình hoặc ấn trực tiếp vào sụn sườn | Tăng khi gắng sức thể lực hoặc căng thẳng cảm xúc; không đổi khi hít thở hay ấn ngực |
| Yếu tố làm dịu cơn đau | Dịu khi ngồi yên tĩnh nghỉ ngơi, thả lỏng cơ ngực, chườm ấm hoặc dùng thuốc kháng viêm | Dịu khi nghỉ ngơi hoàn toàn hoặc dùng thuốc giãn mạch chuyên biệt theo chỉ định bác sĩ |
| Dấu hiệu thăm khám thực thể | Đau chói tái hiện khi dùng ngón tay ấn trực tiếp vào điểm nối sụn sườn bị viêm | Không có điểm đau khu trú khi ấn vào thành ngực bên ngoài |
| Triệu chứng đi kèm | Thường không có triệu chứng toàn thân nguy hiểm, chỉ khó thở do sợ đau ngực | Có thể kèm vã mồ hôi lạnh, khó thở thực sự, buồn nôn, chóng mặt, tụt huyết áp |
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm sụn sườn chủ yếu dựa trên việc khai thác bệnh sử chi tiết kết hợp với thăm khám lâm sàng tỉ mỉ, bởi hiện nay không có xét nghiệm cận lâm sàng đặc hiệu nào có thể khẳng định trực tiếp tình trạng bệnh. Bác sĩ sẽ tìm hiểu kỹ lưỡng về vị trí đau, tính chất cơn đau, thời gian khởi phát cũng như các yếu tố cơ học làm tăng hoặc giảm triệu chứng. Thao tác khám thực thể mang tính quyết định là dùng ngón tay ấn trực tiếp vào các điểm nối sụn sườn và xương ức. Nếu thao tác này tái hiện chính xác cảm giác đau nhức mà người bệnh đang trải qua, bác sĩ sẽ có cơ sở vững chắc để nghĩ đến viêm sụn sườn.
Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi trong tiếp cận bệnh nhân đau ngực là phải luôn loại trừ trước các bệnh lý nội khoa cấp cứu nguy hiểm đến tính mạng như hội chứng vành cấp, thuyên tắc phổi, bóc tách động mạch chủ hay tràn khí màng phổi. Do đó, bác sĩ thường chỉ định đo điện tâm đồ để kiểm tra nhịp tim và tìm kiếm các dấu hiệu thiếu máu cơ tim cục bộ. Các xét nghiệm máu định lượng men tim cũng có thể được thực hiện nhằm chắc chắn rằng tế bào cơ tim không bị hoại tử hay tổn thương cấp.
Bên cạnh đó, chụp X-quang ngực thẳng là chỉ định thường quy để loại trừ các bất thường tại phổi, màng phổi hoặc gãy rạn xương sườn. Do sụn sườn là cấu trúc mô liên kết không cản quang, hình ảnh sụn sườn bị viêm sẽ không thể hiện rõ trên phim X-quang thông thường, nhưng kỹ thuật này rất có giá trị trong việc loại trừ các tổn thương xương và bệnh lý lồng ngực khác. Trong những trường hợp triệu chứng kéo dài dai dẳng nhiều tuần, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc nghi ngờ có căn nguyên nhiễm trùng hay tự miễn, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm tốc độ máu lắng, định lượng protein phản ứng C hoặc chụp cộng hưởng từ ngực để khảo sát chi tiết mô mềm quanh sụn.
Biến chứng và ảnh hưởng tâm lý của viêm sụn sườn
Viêm sụn sườn nhìn chung là một bệnh lý tự giới hạn và hiếm khi để lại những tổn thương thực thể lâu dài lên hệ thống xương khớp. Tuy nhiên, nếu không được nhận biết và chăm sóc đúng cách, phản ứng viêm có thể kéo dài dai dẳng, dẫn đến tình trạng đau ngực mạn tính làm hạn chế biên độ vận động của khung lồng ngực, gây cản trở công việc và làm suy giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày.
Một trong những ảnh hưởng đáng kể nhất của bệnh là tác động lên tâm lý người bệnh. Do triệu chứng đau nhói ngực thường khởi phát đột ngột và nằm sát vị trí của tim, nhiều người bệnh rơi vào trạng thái hoang mang, lo âu quá mức vì sợ mình mắc các bệnh tim mạch nguy hiểm. Tình trạng căng thẳng kéo dài này có thể gây co thắt các cơ thành ngực, khiến cảm giác đau đớn trở nên trầm trọng hơn. Trong một số ít trường hợp xuất phát từ căn nguyên nhiễm khuẩn, ổ viêm tại sụn có nguy cơ lan rộng sang màng phổi hoặc xương sườn nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Phân biệt viêm sụn sườn và hội chứng Tietze
Trong thực hành lâm sàng, viêm sụn sườn và hội chứng Tietze là hai bệnh lý thành ngực rất dễ bị nhầm lẫn với nhau do đều gây ra triệu chứng đau nhức tại các khớp sụn sườn tiếp giáp xương ức. Dù cùng liên quan đến tổn thương sụn sườn, hai tình trạng này có những đặc điểm bệnh học khác biệt mang tính quyết định giúp bác sĩ phân loại chính xác.
Điểm phân biệt cốt lõi nằm ở hiện tượng sưng nề tại chỗ. Viêm sụn sườn thông thường chỉ gây đau tức khi ấn hoặc cử động mà hoàn toàn không xuất hiện hiện tượng sưng phồng nhìn thấy hoặc sờ thấy được trên bề mặt ngực. Ngược lại, hội chứng Tietze đặc trưng bởi tình trạng sưng nề cục bộ nổi rõ tại một hoặc nhiều khớp sụn sườn (phổ biến nhất là sụn sườn số hai và số ba), đôi khi kèm theo cảm giác nóng đỏ nhẹ. Ngoài ra, hội chứng Tietze hiếm gặp hơn rất nhiều so với viêm sụn sườn và thường có xu hướng xuất hiện chủ yếu ở người trẻ tuổi dưới 40.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu trọng tâm trong quản lý và điều trị viêm sụn sườn là giảm đau, kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ và tạo điều kiện thuận lợi để các mô sụn tổn thương tự phục hồi. Vì đây là bệnh lý lành tính có xu hướng tự thoái lui, các can thiệp y tế ưu tiên phương pháp điều trị bảo tồn không xâm lấn kết hợp điều chỉnh chế độ sinh hoạt. Kế hoạch chăm sóc cụ thể cần được cá thể hóa theo mức độ triệu chứng của từng người bệnh dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế.
Về can thiệp dùng thuốc, các thuốc giảm đau thông thường hoặc thuốc kháng viêm không steroid thường được bác sĩ cân nhắc chỉ định trong giai đoạn đau cấp tính để làm dịu cơn đau và giảm phản ứng sưng viêm cục bộ. Đối với những người bệnh có bệnh lý nền như loét dạ dày tá tràng, suy thận hoặc bệnh lý tim mạch không phù hợp với thuốc kháng viêm đường uống, bác sĩ sẽ lựa chọn các giải pháp thay thế an toàn hơn hoặc chỉ định các dạng gel bôi giảm đau tại chỗ nhằm hạn chế tác dụng phụ toàn thân. Trong những trường hợp hiếm hoi khi đau sụn sườn kéo dài mạn tính không đáp ứng với thuốc thông thường, các biện pháp chuyên sâu như dùng thuốc điều hòa thần kinh hoặc tiêm phong bế tại chỗ có thể được chuyên gia xem xét. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc hoặc lạm dụng thuốc giảm đau khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Song song với việc dùng thuốc, các biện pháp vật lý trị liệu và chăm sóc tại nhà đóng vai trò hỗ trợ rất lớn. Trong những ngày đầu khởi phát đau, áp dụng chườm lạnh bằng túi đá bọc trong khăn mềm lên vùng sườn tổn thương khoảng 15 đến 20 phút mỗi lần, thực hiện vài lần trong ngày sẽ giúp co mạch và giảm bớt phản ứng viêm cấp. Khi cơn đau chuyển sang giai đoạn âm ỉ hoặc kèm theo co cứng cơ liên sườn, người bệnh có thể áp dụng chườm ấm để kích thích tuần hoàn máu và thư giãn các nhóm cơ quanh ngực.
Chế độ nghỉ ngơi hợp lý là yếu tố không thể tách rời trong tiến trình hồi phục. Người bệnh cần tạm dừng các hoạt động thể lực nặng, tránh khiêng vác đồ vật cồng kềnh, không tham gia các môn thể thao đối kháng hoặc thực hiện các động tác vặn xoắn thân trên. Khi cơn đau bắt đầu thuyên giảm, việc thực hiện các bài tập kéo giãn cơ ngực nhẹ nhàng và tập thở sâu có kiểm soát dưới sự hướng dẫn chuyên môn sẽ giúp phục hồi biên độ vận động linh hoạt của lồng ngực mà không làm tái kích ứng sụn sườn.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp viêm sụn sườn do có những yếu tố khởi phát tự phát, việc chủ động xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học và bảo vệ hệ cơ xương khớp có thể giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như ngăn ngừa các đợt tái phát.
Biện pháp căn bản đầu tiên là duy trì cơ học vận động đúng trong lao động và sinh hoạt hàng ngày. Khi cần nâng hoặc di chuyển vật nặng, hãy giữ lưng thẳng, gập khớp gối và dùng lực từ cơ đùi thay vì cúi khom lưng và dồn toàn bộ áp lực kéo đẩy lên cơ ngực và khung sườn. Tránh các động tác xoay vặn thân mình đột ngột hoặc các chuyển động giật mạnh chi trên. Với những người làm công việc văn phòng phải ngồi lâu, cần điều chỉnh bàn ghế làm việc phù hợp, duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, mở rộng lồng ngực và dành thời gian đứng dậy vận động nhẹ nhàng sau mỗi một đến hai giờ để giải tỏa áp lực tì đè lên khớp sườn ức.
Trong hoạt động thể dục thể thao, việc khởi động kỹ lưỡng các khớp cổ, vai và khung ngực trước khi bước vào bài tập là điều bắt buộc. Người tập cần tuân thủ nguyên tắc tăng dần khối lượng vận động một cách từ tốn, không tập luyện quá sức hoặc đột ngột nâng mức tạ vượt quá khả năng chịu đựng của cơ thể. Nếu tham gia các môn thể thao có tính chất va chạm, cần trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ ngực chuyên dụng để hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương đụng dập.
Ngoài ra, việc chủ động phòng ngừa và điều trị dứt điểm các bệnh lý đường hô hấp là biện pháp bảo vệ gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng. Khi xuất hiện các đợt viêm đường hô hấp gây ho kéo dài, người bệnh nên đi khám sớm để được điều trị kiểm soát cơn ho, tránh để những cơn ho dữ dội kéo dài gây căng giãn và tổn thương sụn sườn. Đồng thời, xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, bổ sung đầy đủ nước, canxi, vitamin D và các khoáng chất thiết yếu sẽ góp phần nuôi dưỡng sụn khớp khỏe mạnh và nâng cao sức đề kháng chung của cơ thể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Đau ngực là một dấu hiệu lâm sàng luôn đòi hỏi sự cảnh giác ở mức cao nhất, bởi đây có thể là biểu hiện khởi đầu của các biến cố tim mạch và hô hấp nguy hiểm đến tính mạng. Mặc dù viêm sụn sườn là một bệnh lý lành tính, người bệnh không bao giờ được tự suy đoán hoặc chủ quan bỏ qua triệu chứng đau ngực khi chưa được bác sĩ thăm khám và chẩn đoán phân biệt.
Người bệnh cần gọi xe cấp cứu hoặc đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất nếu cơn đau ngực đi kèm với bất kỳ dấu hiệu cảnh báo đỏ nào dưới đây:
- Cảm giác đau đè ép, siết chặt, bóp nghẹt nặng nề ở giữa ngực lan sang cánh tay trái, vai, cổ, lưng hoặc hàm dưới.
- Khó thở dữ dội xuất hiện đột ngột, thở hụt hơi hoặc cảm giác nghẹt thở không thể hít sâu.
- Xuất hiện tình trạng vã mồ hôi lạnh, choáng váng, hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất xỉu.
- Cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực dồn dập hoặc nhịp tim đập không đều.
- Cơn đau ngực kèm theo ho ra máu, sốt cao rét run hoặc tím tái môi và đầu chi.
Đối với những trường hợp đau ngực nhẹ hơn đã được thăm khám và xác định là viêm sụn sườn, người bệnh vẫn cần tái khám với bác sĩ nếu cơn đau kéo dài nhiều tuần mà không thuyên giảm, đau có xu hướng tăng dần làm hạn chế sinh hoạt thường nhật, hoặc xuất hiện tình trạng sưng nóng đỏ tại vùng khớp ức sườn. Việc thăm khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh phương án điều trị kịp thời và đảm bảo sự an toàn tối đa cho sức khỏe người bệnh.
Lưu ý an toàn
Tất cả thông tin về bệnh viêm sụn sườn được chia sẻ trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và giáo dục sức khỏe, hoàn toàn không có giá trị thay thế cho việc chẩn đoán, đánh giá chuyên sâu hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ có chuyên môn. Đau ngực là một dấu hiệu lâm sàng phức tạp có thể bắt nguồn từ rất nhiều cơ quan quan trọng như tim mạch, phổi, màng phổi, ống tiêu hóa hoặc thành ngực. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý suy đoán mình bị viêm sụn sườn để chủ quan trì hoãn việc đến cơ sở y tế thăm khám.
Bên cạnh đó, người bệnh không được tự ý mua thuốc, sử dụng lại đơn thuốc của người khác hoặc tự tăng liều các loại thuốc giảm đau, chống viêm mà không có chỉ dẫn của nhân viên y tế. Việc lạm dụng thuốc kháng viêm không steroid kéo dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận và làm tăng nguy cơ tim mạch. Trong quá trình theo dõi tại nhà, nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào hoặc cơn đau ngực thay đổi tính chất, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử trí an toàn.
Kết luận
Tóm lại, viêm sụn sườn là một bệnh lý cơ xương khớp lành tính tương đối phổ biến, xuất phát từ phản ứng viêm cục bộ tại các khớp nối sụn giữa xương sườn và xương ức. Mặc dù các cơn đau nhói ở thành ngực có thể gây ra nhiều lo âu và cản trở hoạt động sinh hoạt hàng ngày, phần lớn các trường hợp đều có diễn tiến tự giới hạn và hồi phục hoàn toàn sau vài ngày đến vài tuần khi được nghỉ ngơi hợp lý và chăm sóc y khoa đúng mực.
Điều then chốt mà mỗi người cần ghi nhớ là không bao giờ được chủ quan tự chẩn đoán nguyên nhân gây đau ngực tại nhà. Khi xuất hiện triệu chứng đau tức thành ngực, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám loại trừ các biến cố tim mạch khẩn cấp và thiết lập kế hoạch điều trị an toàn. Việc tuân thủ hướng dẫn điều trị của nhân viên y tế kết hợp với chế độ dinh dưỡng cân đối, lao động đúng tư thế sẽ giúp bảo vệ vững chắc khung lồng ngực và ngăn ngừa bệnh tái phát bền vững.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Cơn đau do viêm sụn sườn thường có đặc điểm nhận biết như thế nào?
Cơn đau do viêm sụn sườn thường có cảm giác nhói buốt hoặc tức nặng khu trú ở thành ngực trước, hay gặp tại các sụn sườn từ số hai đến số năm. Cơn đau mang tính chất cơ học rõ rệt, tăng lên khi người bệnh hít thở sâu, ho, hắt hơi, cử động xoay vặn thân mình hoặc khi ấn tay trực tiếp vào sụn bị viêm, và thường giảm bớt khi ngồi nghỉ ngơi thả lỏng.
Viêm sụn sườn thường kéo dài trong bao lâu thì khỏi?
Phần lớn các trường hợp viêm sụn sườn là bệnh lý ngắn hạn và tự giới hạn. Các triệu chứng thường cải thiện rõ rệt và tự khỏi trong khoảng từ vài ngày đến vài tuần khi người bệnh được nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể kéo dài vài tháng hoặc tái phát nếu lồng ngực tiếp tục phải chịu áp lực vận động mạnh.
Đau ở vùng xương sườn và ngực có chắc chắn là viêm sụn sườn không?
Đau xương sườn hoặc ngực không thể khẳng định chắc chắn là viêm sụn sườn. Triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác như căng cơ liên sườn, gãy rạn xương sườn, trào ngược dạ dày thực quản, viêm phổi hoặc bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Do đó, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ kiểm tra và chẩn đoán phân biệt.
Viêm sụn sườn có giống với hội chứng Tietze không?
Viêm sụn sườn và hội chứng Tietze là hai tình trạng khác nhau dù cùng gây đau tại khớp ức sườn. Viêm sụn sườn thông thường chỉ gây đau tức khi ấn mà không làm sưng nề nhìn thấy được. Ngược lại, hội chứng Tietze luôn đi kèm hiện tượng sưng phồng nổi gồ rõ rệt tại khớp sụn sườn bị viêm và bệnh này hiếm gặp hơn.
Người bị viêm sụn sườn nên tránh những hoạt động nào?
Trong thời gian hồi phục, người bệnh nên tránh mang vác vật nặng, tạm dừng các bài tập thể thao cường độ cao, hạn chế xoay vặn thân người hoặc vươn tay quá tầm. Ngoài ra, nên tránh nằm nghiêng đè ép lên bên ngực bị đau, hạn chế ôm chặt và tích cực kiểm soát các cơn ho kéo dài để giảm áp lực cơ học lên sụn sườn.
