Viêm quanh khớp vai: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm quanh khớp vai là một trong những bệnh lý cơ xương khớp thường gặp nhất ở người trung niên và người cao tuổi, đặc biệt là những người thường xuyên lao động nặng hoặc lặp lại các động tác tay quá đầu. Tình trạng này đặc trưng bởi cảm giác đau nhức âm ỉ hoặc dữ dội quanh khớp vai, kèm theo hiện tượng co cứng các mô mềm, khiến người bệnh gặp nhiều trở ngại khi thực hiện các cử động thường nhật như chải đầu, mặc áo hay với tay lấy đồ vật trên cao.

Nhiều người bệnh có xu hướng xem nhẹ những cơn đau vai ban đầu vì nghĩ rằng đây chỉ là tình trạng mỏi cơ nhất thời do làm việc quá sức hoặc sai tư thế khi ngủ. Tuy nhiên, nếu tổn thương viêm không được nhận biết và can thiệp kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành thể đông cứng khớp vai, gây dính bao khớp và suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động của chi trên.
Việc hiểu rõ bản chất của bệnh, nguyên nhân khởi phát và các dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp người bệnh chủ động đi khám tại các chuyên khoa cơ xương khớp hoặc phục hồi chức năng từ sớm. Quá trình tiếp cận y khoa bài bản kết hợp giữa dùng thuốc theo chỉ định, vật lý trị liệu và điều chỉnh lối sống đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát cơn đau và phục hồi biên độ vận động của khớp vai.
Tổng quan về viêm quanh khớp vai
Khớp vai là khớp có biên độ vận động linh hoạt và rộng nhất trong cơ thể con người, cho phép cánh tay có thể xoay tròn, nâng cao, giạng ngang hoặc đưa ra sau lưng. Để đạt được sự linh hoạt vượt trội này, khớp vai có cấu trúc ổ cối tương đối nông so với chỏm xương cánh tay, khiến độ vững chắc của khớp phụ thuộc phần lớn vào hệ thống phần mềm bao bọc xung quanh, bao gồm gân cơ chóp xoay, gân cơ nhị đầu cánh tay, bao khớp, dây chằng và các túi thanh mạc hoạt dịch.
Viêm quanh khớp vai là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ nhóm tổn thương viêm vô khuẩn xuất hiện ở các cấu trúc phần mềm nằm quanh vùng khớp vai, bao gồm gân, cơ, bao khớp và bao hoạt dịch, trong khi phần xương và bề mặt sụn khớp chính thức ban đầu có thể chưa bị tổn thương nguyên phát. Khi các tổ chức mô mềm này bị viêm, phù nề hoặc thoái hóa, các sợi collagen bên trong cấu trúc gân và bao khớp sẽ mất đi độ đàn hồi tự nhiên. Tình trạng này dẫn đến phản ứng đau nhức kéo dài, co thắt các khối cơ xung quanh và làm hẹp thể tích khoang hoạt dịch khớp vai.
Về mặt giải phẫu và lâm sàng, bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến khớp ổ chảo cánh tay, khớp cùng đòn hoặc khớp ức đòn. Trong thực hành y khoa, viêm quanh khớp vai thường được phân loại thành các thể tổn thương khác nhau, bao gồm thể đau vai đơn thuần do viêm gân, thể đau vai cấp do lắng đọng vi tinh thể, thể đông cứng khớp vai do dày dính bao khớp, và thể giả liệt khớp vai xuất hiện khi gân cơ chóp xoay bị rách đứt hoàn toàn. Việc xác định chính xác thể bệnh đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng lộ trình phục hồi thích hợp cho từng người bệnh.
Đặc điểm phân biệt các thể lâm sàng viêm quanh khớp vai thường gặp
| Thể lâm sàng | Cấu trúc tổn thương chính | Biểu hiện đặc trưng | Ảnh hưởng vận động |
|---|---|---|---|
| Thể đau vai đơn thuần | Gân cơ chóp xoay và bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai | Đau khi cử động cánh tay ở một số góc độ, đau tăng về đêm | Tầm vận động thụ động vẫn được bảo tồn đầy đủ |
| Thể đau vai cấp tính | Lắng đọng vi tinh thể canxi tại gân gây phản ứng viêm cấp | Cơn đau dữ dội xuất hiện đột ngột, vùng vai sưng nóng nhẹ | Hạn chế cử động gần như hoàn toàn do phản ứng đau cấp tính |
| Thể đông cứng khớp vai | Bao khớp dày lên, xơ hóa và co rút dính khoang khớp | Đau âm ỉ liên tục kèm cảm giác khớp bị kẹt cứng cả ngày lẫn đêm | Giới hạn nghiêm trọng cả tầm vận động chủ động lẫn thụ động |
| Thể giả liệt khớp vai | Đứt rách hoàn toàn một hoặc nhiều gân chóp xoay | Mất khả năng tự nâng hoặc giạng cánh tay lên cao | Không thể vận động chủ động nhưng vận động thụ động vẫn thực hiện được |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến viêm quanh khớp vai thường xuất phát từ sự thoái hóa tự nhiên của các sợi gân và mô liên kết theo thời gian, kết hợp với các tác động cơ học vi thể tích tụ qua nhiều năm sinh hoạt và lao động. Quá trình lão hóa sinh học làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng vùng gân chóp xoay, đặc biệt là gân cơ trên gai, khiến các sợi collagen dễ bị tổn thương, xơ hóa và rách mòn khi phải vận động liên tục. Bên cạnh đó, tình trạng thoái hóa khớp vai, sự xuất hiện của các gai xương dưới mỏm cùng vai hoặc tình trạng hẹp khoang dưới mỏm cùng vai có thể cọ xát trực tiếp vào gân chóp xoay trong quá trình cử động giạng cánh tay, gây viêm bao hoạt dịch dưới mỏm cùng vai và viêm gân mạn tính. Ngoài ra, chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp như ngã đập vai xuống mặt đất, trật khớp vai, gãy xương đòn hoặc lực giật mạnh bất ngờ lên cánh tay cũng là khởi điểm phổ biến làm rách sợi gân và kích hoạt phản ứng viêm cấp tính.
Bên cạnh các nguyên nhân cơ học tại chỗ, viêm quanh khớp vai còn có mối liên hệ mật thiết với nhiều bệnh lý toàn thân và rối loạn chuyển hóa. Bệnh đái tháo đường là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu làm gia tăng nguy cơ mắc thể đông cứng khớp vai, do hiện tượng gắn kết đường vào các sợi collagen khiến bao khớp dày lên, xơ cứng và mất đi độ đàn hồi tự nhiên. Các rối loạn chức năng tuyến giáp như cường giáp hoặc suy giáp, bệnh lý tim mạch, bệnh parkinson và di chứng sau đột quỵ não cũng được ghi nhận làm tăng tỷ lệ viêm dính bao khớp do rối loạn dinh dưỡng thần kinh và giảm vận động chi trên. Ngoài ra, các bệnh lý viêm khớp tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp hoặc tình trạng hoại tử vô mạch chỏm xương cánh tay do thiếu máu nuôi dưỡng cũng có thể gây ra phản ứng viêm thứ phát nghiêm trọng tại các mô mềm bao quanh khớp vai.
Yếu tố nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt hàng ngày đóng vai trò thúc đẩy rất lớn trong quá trình khởi phát và tái phát bệnh. Những người làm việc trong môi trường đòi hỏi phải nâng cánh tay lên cao quá đầu liên tục, chẳng hạn như thợ sơn, thợ xây dựng, thợ cơ khí hoặc vận động viên chơi các môn thể thao dùng tay nhiều như cầu lông, quần vợt, bơi lội và bóng chuyền thường xuyên tạo áp lực quá tải lặp đi lặp lại lên hệ thống gân cơ khớp vai. Mặt khác, thói quen bất động khớp vai quá lâu sau chấn thương, sau phẫu thuật vùng ngực, phẫu thuật tuyến vú hoặc sau thời gian dài nằm viện mà không được hướng dẫn tập vận động sớm cũng là nguyên nhân phổ biến khiến bao khớp bị co rút, dẫn đến cứng khớp và hạn chế biên độ vận động kéo dài.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng nổi bật nhất của viêm quanh khớp vai là cảm giác đau nhức sâu bên trong vùng vai bị tổn thương. Trong giai đoạn đầu, cơn đau thường xuất hiện khi người bệnh thực hiện các động tác giạng tay, nâng cánh tay lên cao quá đầu hoặc xoay cánh tay ra sau lưng. Cơn đau có thể khu trú tại đỉnh vai, mặt trước ngoài khớp vai, hoặc lan xuống vùng cơ tam đầu, khuỷu tay và đôi khi lan tận cẳng tay. Đặc điểm rất điển hình của viêm quanh khớp vai là đau tăng lên rõ rệt về ban đêm, đặc biệt khi người bệnh vô tình nằm nghiêng tỳ đè lên bên vai bị đau, gây thức giấc giữa chừng và làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng giấc ngủ. Nếu tình trạng viêm tiến triển nặng, cơn đau có thể xuất hiện liên tục ngay cả khi người bệnh ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.
Cùng với cảm giác đau, tình trạng hạn chế vận động khớp vai là dấu hiệu tiến triển điển hình. Người bệnh thường cảm thấy khớp vai bị kẹt cứng, khó khăn khi với tay ra phía sau để cài khuy áo, với tay lên cao để lấy đồ hoặc cử động chải đầu. Tùy thuộc vào thể bệnh, mức độ hạn chế vận động có thể khác nhau: ở thể đau vai đơn thuần, người bệnh thường chỉ bị đau hạn chế khi tự nâng cánh tay chủ động, nhưng khi người khác hỗ trợ nâng cánh tay lên một cách thụ động thì tầm vận động vẫn đạt được gần như bình thường; ngược lại, ở thể đông cứng khớp vai, cả vận động chủ động và vận động thụ động đều bị hạn chế nặng nề theo mọi hướng do sự co thắt và xơ dính toàn bộ bao khớp.
Người bệnh cũng có thể nghe thấy tiếng lạo xạo, lục cục hoặc cảm giác cọ xát cơ học phát ra từ khớp vai khi cử động cánh tay, phản ánh tình trạng bề mặt gân và bao hoạt dịch bị thô ráp, dày dính cọ vào mỏm cùng vai. Trong trường hợp có đứt rách lớn gân chóp xoay, người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng yếu cơ rõ rệt, cánh tay không thể tự giữ thăng bằng khi nâng lên hoặc rơi xuống bất thình lình khi buông tay. Cần hết sức lưu ý phân biệt cơn đau khớp vai thông thường với các cơn đau lan từ bệnh lý rễ thần kinh cổ hoặc cơn đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim, vốn đòi hỏi phải được đánh giá y khoa khẩn cấp.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán viêm quanh khớp vai bắt đầu bằng việc bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp khai thác tỉ mỉ tiền sử bệnh, tính chất cơn đau, thời gian khởi phát và thói quen lao động của người bệnh. Trong quá trình thăm khám thực thể, bác sĩ sẽ quan sát hình dáng bên ngoài của hai vai để tìm dấu hiệu teo cơ delta, teo cơ trên gai, sưng nề hoặc biến dạng khớp, đồng thời sờ nắn các điểm bám gân chóp xoay và rãnh nhị đầu để xác định chính xác vị trí đau khu trú. Bác sĩ sẽ tiến hành đo tầm vận động chủ động và thụ động của khớp vai theo các hướng nâng, giạng, xoay trong và xoay ngoài. Bên cạnh đó, một loạt các nghiệm pháp lâm sàng đặc hiệu như nghiệm pháp Neer, Hawkins-Kennedy, Jobe hoặc Palm-up test sẽ được thực hiện nhằm đánh giá mức độ chèn ép và phát hiện tổn thương của từng gân cơ riêng biệt.
Để xác định chính xác tổn thương giải phẫu và loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Chụp X-quang khớp vai thường là bước khảo sát cơ bản nhằm đánh giá cấu trúc xương, phát hiện gai xương dưới mỏm cùng vai, hẹp khe khớp, hiện tượng canxi hóa gân chóp xoay hoặc loại trừ gãy xương và u xương. Siêu âm khớp vai là phương pháp chẩn đoán hình ảnh linh hoạt, an toàn và có giá trị cao, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp tình trạng tụ dịch bao hoạt dịch, sự dày lên của bao khớp và các vết rách bán phần hoặc toàn phần của gân chóp xoay theo thời gian thực. Trong các trường hợp tổn thương phức tạp hoặc chuẩn bị can thiệp ngoại khoa, chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp vai được xem là tiêu chuẩn vàng để quan sát chi tiết toàn bộ mô mềm, bao gồm mức độ thoái hóa gân, tổn thương sụn viền và tình trạng phù tủy xương. Xét nghiệm máu cũng có thể được thực hiện để loại trừ viêm khớp nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn khi có dấu hiệu nghi ngờ.
Tác động tiêu cực của viêm quanh khớp vai đối với chất lượng cuộc sống
Tình trạng viêm và đau nhức dai dẳng tại khớp vai không chỉ gây trở ngại trong vận động thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm lý và tinh thần của người bệnh. Khi những cơn đau nhức bùng phát mạnh về đêm, giấc ngủ thường xuyên bị đứt quãng khiến người bệnh rơi vào trạng thái mệt mỏi mạn tính, suy nhược cơ thể, căng thẳng và giảm khả năng tập trung trong công việc hàng ngày.
Bên cạnh đó, việc suy giảm khả năng thực hiện các cử động thường nhật như tự mặc quần áo, tắm rửa, chải tóc hay với lấy đồ đạc trên cao có thể tạo ra cảm giác bất tiện, mất tính tự chủ và lo âu. Nếu không được gia đình thấu hiểu và hỗ trợ y tế kịp thời, cảm giác đau đớn kéo dài kết hợp với sự suy giảm khả năng sinh hoạt có thể dẫn đến tâm lý bi quan, chán nản và suy giảm chất lượng sống nghiêm trọng.
Các biến chứng nguy hiểm khi viêm quanh khớp vai không được điều trị đúng cách
Biến chứng thường gặp nhất của việc trì hoãn điều trị hoặc tự ý điều trị sai cách là hiện tượng đông cứng khớp vai hoàn toàn. Khi tình trạng viêm mô mềm kéo dài mà không có biện pháp can thiệp thích hợp, bao khớp sẽ dày lên, co rút và dính chặt vào chỏm xương cánh tay, làm hẹp thể tích khoang hoạt dịch và khiến khớp vai gần như mất hoàn toàn biên độ vận động theo mọi hướng.
Ngoài ra, tình trạng bất động khớp vai do sợ đau trong thời gian dài sẽ dẫn đến hiện tượng teo các khối cơ đai vai xung quanh như cơ delta, cơ trên gai và cơ dưới gai. Trong các trường hợp viêm thoái hóa gân chóp xoay tiến triển, gân có thể bị mỏng dần và dẫn đến đứt rách hoàn toàn sau một cử động gắng sức nhẹ, gây ra thể giả liệt khớp vai và đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật phức tạp để phục hồi cấu trúc.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí viêm quanh khớp vai là kiểm soát cơn đau, giảm thiểu phản ứng viêm, ngăn ngừa tình trạng co rút bao khớp và phục hồi tối đa tầm vận động cũng như sức mạnh của chi trên. Nguyên tắc điều trị thường ưu tiên các biện pháp bảo tồn không xâm lấn trong giai đoạn đầu, trừ các trường hợp rách đứt hoàn toàn gân cơ chóp xoay cấp tính do chấn thương nặng ở người trẻ tuổi. Trong giai đoạn viêm cấp khi khớp vai đang đau nhức dữ dội, người bệnh cần cho vai nghỉ ngơi tương đối, tránh mang vác nặng hoặc thực hiện các cử động quá đầu, nhưng tuyệt đối không nên bất động cánh tay hoàn toàn trong thời gian dài vì sẽ làm tăng nhanh nguy cơ đông cứng khớp.
Điều trị nội khoa được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ đau và tình trạng bệnh nền của từng cá nhân. Các nhóm thuốc thường dùng bao gồm thuốc giảm đau thông thường, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) đường uống hoặc bôi ngoài da để kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ, và thuốc giãn cơ trong trường hợp có co thắt cơ thứ phát quanh đai vai. Với những bệnh nhân đau nhiều không đáp ứng với thuốc uống thông thường, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc kỹ thuật tiêm corticoid vào khoang dưới mỏm cùng vai hoặc tiêm vào ổ khớp dưới hướng dẫn của siêu âm để giảm viêm nhanh chóng. Thủ thuật này đòi hỏi phải được thực hiện tại cơ sở y tế đảm bảo điều kiện vô trùng tuyệt đối nhằm tránh nguy cơ nhiễm trùng khớp hoặc làm tổn hại thêm cấu trúc gân.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò then chốt trong việc giúp khớp vai lấy lại biên độ vận động bình thường. Các liệu pháp như nhiệt trị liệu, sóng ngắn, siêu âm trị liệu hoặc điện xung giúp tăng tuần hoàn máu và làm mềm các mô cơ co cứng. Sau khi cơn đau thuyên giảm, các bài tập kéo giãn bao khớp thụ động, bài tập con lắc Codman và các bài tập tăng cường sức mạnh nhóm cơ chóp xoay sẽ được hướng dẫn bài bản bởi kỹ thuật viên phục hồi chức năng. Trong trường hợp điều trị bảo tồn kiên trì từ 3 đến 6 tháng không mang lại hiệu quả, hoặc khi có đứt rách gân lớn gây mất chức năng vận động, phẫu thuật nội soi khớp vai để khâu phục hồi gân rách, làm rộng khoang dưới mỏm cùng vai hoặc giải phóng bao khớp dính sẽ được bác sĩ ngoại khoa xem xét chỉ định.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa viêm quanh khớp vai đòi hỏi sự kiên trì trong việc điều chỉnh thói quen vận động và tư thế làm việc hàng ngày. Người làm việc văn phòng hoặc lao động phổ thông cần duy trì tư thế ngồi thẳng lưng, thả lỏng hai vai, điều chỉnh độ cao của bàn ghế và màn hình máy tính sao cho khuỷu tay gập góc vuông tự nhiên khi gõ phím. Tránh thói quen gù lưng, cúi gập cổ hoặc tỳ đè lên một bên vai trong thời gian dài. Khi nằm ngủ, nên sử dụng gối có độ cao vừa phải để nâng đỡ đốt sống cổ thẳng hàng, tránh thói quen nằm nghiêng đè ép cánh tay dưới đầu. Đối với người phải mang vác vật nặng, cần chia đều trọng lượng cho cả hai tay, giữ vật sát vào trọng tâm cơ thể và hạn chế tối đa việc nâng đồ vật nặng vượt quá tầm đầu.
Duy trì chế độ tập luyện thể dục thể thao hợp lý là cách hiệu quả nhất để giữ cho khớp vai luôn dẻo dai và vững chắc. Trước khi tham gia các môn thể thao đòi hỏi sử dụng khớp vai nhiều như bơi lội, cầu lông, bóng bàn hay tập tạ, cần dành ít nhất 10 đến 15 phút để khởi động kỹ các khớp cổ, vai và lưng trên. Nên kết hợp các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng cùng các bài tập tăng cường sức mạnh cho khối cơ chóp xoay và cơ vùng bả vai nhằm tạo sự cân bằng lực xung quanh khớp. Bên cạnh đó, việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa mỡ máu và các bệnh lý tuyến giáp có ý nghĩa rất quan trọng trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống gân khớp vai. Khi có chấn thương vùng vai, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn tập vận động sớm của nhân viên y tế để ngăn chặn nguy cơ xơ dính bao khớp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động sắp xếp thời gian đến khám tại các chuyên khoa cơ xương khớp hoặc phục hồi chức năng ngay khi nhận thấy cơn đau khớp vai kéo dài liên tục trên hai tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm dù đã nghỉ ngơi. Việc thăm khám cũng cần thiết khi cảm giác đau nhức làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm, khiến người bệnh phải thức giấc nhiều lần, hoặc khi khớp vai bắt đầu có hiện tượng cứng khớp, khó khăn trong các thao tác sinh hoạt cơ bản như với tay chải đầu, mặc áo khoác hay với đồ vật trên cao. Can thiệp y khoa ở giai đoạn sớm sẽ giúp ngăn chặn sự co rút bao khớp và rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục.
Cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc phòng cấp cứu nếu cơn đau khớp vai xuất hiện sau một tai nạn, ngã đập mạnh kèm theo tình trạng biến dạng rõ rệt vùng khớp, bầm tím lan rộng, hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động cánh tay. Đặc biệt, người bệnh cần được cấp cứu khẩn cấp nếu cơn đau vai xuất hiện đột ngột, có cảm giác đè nặng lan từ ngực lên cổ, hàm hoặc cánh tay trái, kèm theo khó thở, vã mồ hôi lạnh và chóng mặt, vì đây có thể là biểu hiện của nhồi máu cơ tim cấp tính. Ngoài ra, tình trạng sốt cao, sưng nóng đỏ dữ dội tại khớp vai cũng là dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng khớp cần được xử trí y tế ngay lập tức.
Lưu ý an toàn
Mọi thông tin trong bài viết này chỉ nhằm mục đích nâng cao nhận thức sức khỏe cộng đồng và cung cấp kiến thức giáo dục y khoa phổ quát, không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có cơ địa, thể bệnh và tình trạng tổn thương gân cơ rất khác nhau, do đó kế hoạch phục hồi chức năng phải luôn được cá nhân hóa chặt chẽ dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm kéo dài mà không có đơn thuốc của bác sĩ, nhằm tránh các biến chứng nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, gan, thận và tim mạch. Không tự ý thực hiện tiêm thuốc vào khớp vai tại các cơ sở không đủ điều kiện vô trùng hoặc người thực hiện không có chứng chỉ chuyên môn. Cần tránh các động tác nắn bóp bẻ khớp vai thô bạo, xoa bóp bằng dầu nóng hay đắp các loại lá thuốc không rõ nguồn gốc lên vùng khớp đang sưng viêm, vì những hành vi này có thể gây rách gân nặng hơn, bỏng da và dẫn đến nhiễm trùng khớp nguy hiểm.
Kết luận
Viêm quanh khớp vai là một bệnh lý cơ xương khớp mạn tính phổ biến, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng tự chăm sóc bản thân của người bệnh. Mặc dù bệnh tiến triển âm ỉ và có nguy cơ dẫn đến tình trạng đông cứng khớp vai nếu không được can thiệp đúng lúc, nhưng phần lớn các trường hợp đều đáp ứng rất tốt với các phương pháp điều trị bảo tồn nếu được phát hiện và tiếp cận y tế từ giai đoạn sớm.
Chìa khóa để phục hồi chức năng khớp vai thành công nằm ở sự kiên trì phối hợp giữa người bệnh và đội ngũ nhân viên y tế, từ việc kiểm soát triệu chứng bằng thuốc hợp lý, tuân thủ các bài tập vật lý trị liệu cho đến việc duy trì tư thế làm việc và sinh hoạt khoa học. Khi nhận thấy những cơn đau vai bất thường kéo dài, người bệnh nên chủ động đi khám chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán chính xác và bảo vệ sự linh hoạt của khớp vai lâu dài.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bệnh viêm quanh khớp vai có thể tự khỏi mà không cần can thiệp y tế không?
Trong một số trường hợp viêm nhẹ do vận động quá mức nhất thời, các triệu chứng có thể thuyên giảm khi người bệnh nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp viêm quanh khớp vai có xu hướng tiến triển âm ỉ thành mạn tính nếu không được xác định đúng nguyên nhân và xử trí kịp thời. Việc tự ý chờ đợi mà không đi khám có thể khiến bao khớp bị xơ dính, dẫn đến biến chứng đông cứng khớp vai khó hồi phục.
Người bị viêm quanh khớp vai nên chườm nóng hay chườm lạnh?
Việc lựa chọn chườm nóng hay chườm lạnh phụ thuộc vào giai đoạn tổn thương của khớp vai. Trong giai đoạn viêm cấp tính, khi khớp vai đang sưng nóng hoặc đau nhức dữ dội sau chấn thương, chườm lạnh giúp làm co mạch, giảm phù nề và xoa dịu cảm giác đau. Trong giai đoạn mạn tính hoặc khi có hiện tượng cứng khớp vào buổi sáng, chườm ấm giúp tăng cường tuần hoàn máu tại chỗ, làm mềm các cơ và bao khớp bị co thắt.
Viêm quanh khớp vai khác với thoái hóa khớp vai như thế nào?
Viêm quanh khớp vai chủ yếu là tổn thương viêm vô khuẩn ở các cấu trúc phần mềm bao quanh khớp như gân, cơ, bao khớp và bao hoạt dịch, trong khi khe khớp và bề mặt sụn xương ban đầu vẫn nguyên vẹn. Ngược lại, thoái hóa khớp vai là tổn thương mòn sụn và biến đổi tại các đầu xương của bề mặt diện khớp. Hai bệnh lý này có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp với nhau trên cùng một người bệnh.
Người bị viêm quanh khớp vai có nên tập thể dục hay cần bất động hoàn toàn?
Người bệnh chỉ nên hạn chế vận động cánh tay trong vài ngày đầu khi cơn đau đang ở mức độ cấp tính dữ dội. Bất động cánh tay hoàn toàn trong thời gian dài là sai lầm nguy hiểm vì sẽ đẩy nhanh quá trình xơ dính bao khớp và gây teo cơ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng để được hướng dẫn các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng và bài tập con lắc phù hợp với từng giai đoạn.
Khi nào người bệnh viêm quanh khớp vai cần xem xét phẫu thuật?
Phẫu thuật thường chỉ được bác sĩ ngoại khoa xem xét khi các biện pháp điều trị bảo tồn tích cực như dùng thuốc kết hợp vật lý trị liệu từ 3 đến 6 tháng không mang lại hiệu quả, hoặc trong các trường hợp rách đứt hoàn toàn gân cơ chóp xoay cấp tính gây mất chức năng nâng cánh tay. Mục tiêu phẫu thuật là khâu phục hồi gân rách, làm rộng khoang dưới mỏm cùng vai hoặc giải phóng các mô dính bao khớp.
