Viêm phổi liên quan đến thở máy và những điều cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm phổi liên quan đến thở máy là một dạng nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến tại các khoa hồi sức tích cực, xuất hiện ở những bệnh nhân phải can thiệp hô hấp nhân tạo qua ống nội khí quản hoặc canun mở khí quản sau một khoảng thời gian nhất định. Đây là biến chứng nghiêm trọng có thể làm kéo dài thời gian nằm viện và gia tăng gánh nặng điều trị cho người bệnh.
Việc nắm rõ nguyên nhân, cơ chế lây nhiễm và các biện pháp chăm sóc phòng ngừa giúp gia đình hiểu rõ hơn về tình trạng của người thân, từ đó an tâm và phối hợp tốt với đội ngũ nhân viên y tế trong suốt quá trình theo dõi, hồi sức tích cực.
Viêm phổi liên quan đến thở máy là gì?
Viêm phổi liên quan đến thở máy, thường được viết tắt theo thuật ngữ chuyên môn quốc tế là VAP, được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi phát sinh sau khi người bệnh được đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản và thở máy từ 48 giờ trở lên. Bình thường, hệ thống đường hô hấp trên như mũi, hầu họng và thanh quản đóng vai trò lọc khí, ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập vào phổi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của ống thở nhân tạo đã vô tình làm mất đi hàng rào bảo vệ tự nhiên này, tạo điều kiện thuận lợi cho các loại vi khuẩn gây bệnh cư trú ở vùng hầu họng hoặc đường tiêu hóa di chuyển dần xuống đường hô hấp dưới. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng trao đổi khí của phổi mà còn đòi hỏi các can thiệp y khoa phức tạp, làm chậm tiến trình cai máy thở và kéo dài thời gian điều trị hồi sức.
Nguyên nhân và cơ chế dẫn đến nhiễm trùng phổi khi thở máy
Khi người bệnh phải thở máy xâm nhập, ống nội khí quản được đặt trực tiếp qua miệng hoặc mũi xuống khí quản. Ống thở này giữ cho đường thở luôn mở nhưng đồng thời làm mất phản xạ ho tự nhiên và phản xạ nuốt, ngăn cản khả năng tự tống xuất chất tiết ra ngoài. Vi khuẩn từ vùng khoang miệng, mảng bám răng hoặc dịch dạ dày trào ngược có thể tích tụ xung quanh bóng chèn của ống thở. Theo thời gian, những giọt dịch tiết chứa vi khuẩn vi thể có thể từ từ rò rỉ hoặc trôi dọc theo thành ống xuống phế quản và các phế nang sâu bên trong nhu mô phổi. Thêm vào đó, việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp, hệ thống dây thở máy, bình làm ẩm hoặc bàn tay của nhân viên chăm sóc nếu không đảm bảo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt cũng có thể trở thành nguồn đưa mầm bệnh xâm nhập vào đường thở của bệnh nhân.
Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng viêm phổi thở máy
Nguy cơ mắc viêm phổi thở máy phụ thuộc vào nhiều yếu tố kết hợp, bao gồm thời gian thở máy kéo dài, tình trạng miễn dịch suy giảm và mức độ nặng của bệnh lý nền ban đầu. Người cao tuổi, bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch, người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đái tháo đường hoặc suy thận thường có sức đề kháng tại chỗ và toàn thân kém, dễ bị vi khuẩn xâm lấn. Ngoài ra, những người bệnh phải can thiệp an thần sâu hoặc dùng thuốc giãn cơ kéo dài, người bệnh bị chấn thương sọ não mất phản xạ bảo vệ đường thở, hoặc bệnh nhân phải phẫu thuật ngực bụng phức tạp cũng thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ rất cao. Việc nằm bất động lâu ngày kết hợp với nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày làm tăng nguy cơ trào ngược dịch tiêu hóa, tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập đường hô hấp dưới.
Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa nhiễm khuẩn tại khoa hồi sức
Để giảm thiểu tối đa nguy cơ viêm phổi thở máy, các khoa hồi sức tích cực áp dụng nghiêm ngặt gói biện pháp dự phòng chuyên sâu. Một trong những biện pháp cơ bản và hiệu quả nhất là nâng cao đầu giường của người bệnh từ 30 đến 45 độ nhằm hạn chế tối đa nguy cơ trào ngược dịch từ dạ dày vào đường thở. Nhân viên y tế thực hiện vệ sinh răng miệng định kỳ cho người bệnh bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng, đồng thời theo dõi và duy trì áp lực bóng chèn ống nội khí quản ở mức phù hợp để ngăn dịch tiết đọng ở vùng trên bóng chèn rò rỉ xuống dưới. Việc hút đờm kín vô khuẩn, vệ sinh bàn tay trước và sau khi tiếp xúc với bệnh nhân hoặc máy thở được tuân thủ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, bác sĩ luôn đánh giá hàng ngày khả năng giảm an thần và sẵn sàng cai máy thở, rút ống nội khí quản càng sớm càng tốt khi thể trạng bệnh nhân cho phép.
Vai trò phối hợp của người nhà trong quá trình chăm sóc bệnh nhân
Mặc dù bệnh nhân thở máy được theo dõi và chăm sóc toàn diện bởi đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng tại phòng chăm sóc đặc biệt, sự phối hợp đúng mực từ phía gia đình vẫn đóng vai trò hết sức quan trọng. Người nhà cần tuân thủ tuyệt đối quy định cách ly, mặc áo choàng, mang khẩu trang và rửa tay sạch bằng dung dịch sát khuẩn trước và sau khi vào thăm bệnh nhân. Tuyệt đối không tự ý chạm vào dây thở máy, ống dẫn lưu, nút điều khiển thiết bị y tế hay điều chỉnh tư thế nằm của người bệnh khi chưa có sự đồng ý của nhân viên y tế. Khi vào thăm, gia đình có thể quan sát và thông báo ngay cho điều dưỡng nếu phát hiện người bệnh có biểu hiện kích thích vật vã, dịch tiết ứ đọng nhiều ở miệng hoặc có dấu hiệu tuột ống thở để kịp thời xử trí.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất cung cấp kiến thức y khoa phổ thông giúp gia đình hiểu về quy trình chăm sóc và phòng ngừa biến chứng tại bệnh viện. Mọi quyết định chuyên môn liên quan đến phác đồ thở máy, cài đặt thông số máy thở, chỉ định sử dụng thuốc kháng sinh hay thời điểm rút ống nội khí quản hoàn toàn do bác sĩ chuyên khoa hồi sức cấp cứu trực tiếp thăm khám, đánh giá và thực hiện. Người nhà không được tự ý can thiệp vào máy móc, không mua thêm thuốc hoặc áp dụng các mẹo dân gian chưa qua kiểm chứng cho người bệnh đang điều trị thở máy.
Tóm tắt
Viêm phổi liên quan đến thở máy là một biến chứng nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ nếu tuân thủ chặt chẽ các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Sự nỗ lực điều trị của đội ngũ y tế kết hợp cùng sự hiểu biết, phối hợp tuân thủ quy định thăm nom từ phía gia đình sẽ tạo điều kiện tốt nhất giúp người bệnh sớm hồi phục và cai máy thở an toàn.
Nguồn tham khảo
- American Journal of Infection Control: Oral Care during Mechanical Ventilation Significantly Reduces the Incidence of Ventilator-Associated Pneumonia
- International Journal of Science and Research (IJSR): Effectiveness of Chlorhexidine Mouthwash Prophylaxis for Prevention of Ventilator – Associated Pneumonia among Children Receiving Mechanical Ventilation in Paediatric Intensive Care Unit at KGMU, Lucknow, U. P
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm phổi liên quan đến thở máy thường xuất hiện vào thời điểm nào?
Tình trạng này thường được xác định khi các dấu hiệu nhiễm trùng phổi khởi phát sau khi người bệnh được đặt ống thở nhân tạo và thở máy từ 48 giờ trở lên tại khoa điều trị tích cực.
Người bệnh đang thở máy có thể tự tống xuất đờm dãi ra ngoài không?
Khi đã đặt ống nội khí quản, người bệnh mất phản xạ ho khạc tự nhiên hiệu quả. Điều dưỡng sẽ sử dụng hệ thống hút đờm vô khuẩn định kỳ để làm sạch đường thở cho bệnh nhân.
Vì sao người bệnh thở máy cần được nằm nâng cao đầu giường?
Tư thế nằm đầu cao từ 30 đến 45 độ giúp giảm đáng kể nguy cơ dịch tiêu hóa và thức ăn từ dạ dày trào ngược lên thực quản rồi rò rỉ vào phổi, từ đó hạn chế nhiễm trùng.
Làm sao để biết khi nào bệnh nhân có thể được rút ống thở máy?
Bác sĩ hồi sức sẽ đánh giá hàng ngày về mức độ tỉnh táo, khả năng tự thở, sự ổn định của huyết động và khí máu động mạch trước khi tiến hành thử nghiệm cai máy và rút ống.
Người nhà vào thăm bệnh nhân thở máy cần lưu ý điều gì quan trọng nhất?
Điều quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh tay, mang trang phục bảo hộ theo quy định và tuyệt đối không chạm vào hệ thống máy thở hay dây truyền dịch của người bệnh.
