Viêm phổi kẽ sau Covid-19: Nguyên nhân, biểu hiện và cách theo dõi hô hấp
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Sau khi bình phục khỏi giai đoạn cấp tính của nhiễm vi-rút SARS-CoV-2, một số người bệnh tiếp tục gặp phải các triệu chứng hô hấp dai dẳng như khó thở, ho kéo dài hoặc hụt hơi khi vận động nhẹ. Những biểu hiện này có thể liên quan đến tình trạng tổn thương mô kẽ phổi, hay còn gọi là viêm phổi kẽ sau Covid-19. Đây là hiện tượng phản ứng viêm mãn tính hoặc quá trình sửa chữa tổn thương không hoàn toàn tại mô kẽ, gây ảnh hưởng đến khả năng trao đổi khí của phổi.
Việc tìm hiểu đúng bản chất của viêm phổi kẽ giúp người bệnh bớt lo âu vô cớ, đồng thời nâng cao nhận thức trong việc chủ động theo dõi sức khỏe đường hô hấp. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài sau khi khỏi bệnh, người bệnh nên đến các cơ sở y tế có chuyên khoa Hô hấp để được thăm khám, đánh giá dung tích phổi và xây dựng kế hoạch phục hồi thích hợp.
Viêm phổi kẽ sau Covid-19 là gì?
Viêm phổi kẽ là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một nhóm tổn thương làm ảnh hưởng đến mô kẽ của phổi, bao gồm vách phế nang, tổ chức liên kết bao quanh mạch máu và phế quản. Sau khi nhiễm Covid-19, phản ứng miễn dịch quá mức hoặc quá trình viêm nhiễm kéo dài có thể khiến mô kẽ bị thâm nhiễm tế bào viêm, dày lên và giảm độ đàn hồi tự nhiên.
Tình trạng này khiến việc trao đổi oxy giữa phế nang và máu trở nên khó khăn hơn, dẫn tới cảm giác hụt hơi và mệt mỏi dai dẳng. Ở một số trường hợp, tổn thương viêm kẽ có thể thoái triển dần theo thời gian nếu được chăm sóc và theo dõi đúng cách. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tổn thương viêm có thể tiến triển thành xơ hóa mô kẽ, làm giảm diện tích phổi lành và ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm phổi kẽ sau Covid-19
Tổn thương mô kẽ phổi sau khi nhiễm vi-rút SARS-CoV-2 bắt nguồn từ nhiều cơ chế sinh lý bệnh phức tạp. Trong giai đoạn nhiễm trùng cấp tính, vi-rút tấn công trực tiếp vào tế bào biểu mô hô hấp và tế bào nội mạc mạch máu phổi, kích hoạt phản ứng viêm đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ. Sự giải phóng các chất trung gian gây viêm có thể làm tổn thương hàng rào phế nang mao mạch, dẫn đến tích tụ dịch viêm và các tế bào miễn dịch tại vùng mô kẽ.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ gặp tổn thương kẽ kéo dài bao gồm tiền sử mắc Covid-19 mức độ nặng hoặc nguy kịch, từng phải thở oxy liều cao, can thiệp thở máy hoặc điều trị tại khoa hồi sức tích cực. Ngoài ra, tuổi cao, có tiền sử hút thuốc lá lâu năm, hoặc mắc sẵn các bệnh lý hô hấp mãn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, hen suyễn hay các bệnh tự miễn cũng làm cho mô phổi nhạy cảm hơn và khó hồi phục hoàn toàn sau đợt nhiễm trùng.
Triệu chứng nhận biết viêm phổi kẽ sau Covid-19
Triệu chứng đặc trưng nhất của viêm phổi kẽ sau Covid-19 là tình trạng khó thở dai dẳng, gia tăng khi người bệnh thực hiện các hoạt động thể chất thông thường như leo cầu thang, đi bộ nhanh hay bê vất đồ đạc. Cảm giác hụt hơi có thể xuất hiện kèm theo ho khô kéo dài, ngứa cổ họng nhưng ít khi có đờm đặc.
Bên cạnh đó, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi toàn thân, giảm khả năng gắng sức và đau tức nhẹ vùng ngực khi hít thở sâu. Trong một số trường hợp tổn thương tiến triển, nồng độ oxy trong máu có thể sụt giảm lúc vận động, gây ra hiện tượng chóng mặt hoặc tím tái nhẹ ở đầu ngón tay, ngón chân. Các triệu chứng này thường kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng sau khi xét nghiệm vi-rút đã âm tính, đòi hỏi sự kiên nhẫn trong quá trình theo dõi và điều trị phục hồi.
Phương pháp đánh giá và chẩn đoán tình trạng viêm phổi kẽ tại cơ sở y tế
Để xác định chính xác mức độ tổn thương mô kẽ phổi sau Covid-19, bác sĩ chuyên khoa Hô hấp sẽ thực hiện thăm khám lâm sàng kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng hiện đại. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao là công cụ quan trọng nhất, giúp ghi nhận các hình ảnh đặc trưng như tổn thương kính mờ, dải xơ, hoặc hình ảnh mờ dạng lưới tại vùng kẽ phổi.
Đo chức năng hô hấp cũng được chỉ định để đánh giá dung tích sống toàn phần, thể tích tích tụ và khả năng khuếch tán khí carbon monoxide qua màng phế nang mao mạch. Ngoài ra, bác sĩ có thể yêu cầu nghiệm pháp đi bộ 6 phút để đo mức độ giảm độ bão hòa oxy trong máu khi vận động, kết hợp với các xét nghiệm máu nhằm loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng tái phát hoặc bệnh lý tự miễn đi kèm.
Nguyên tắc theo dõi và phục hồi chức năng hô hấp sau Covid-19
Việc phục hồi mô kẽ phổi đòi hỏi quá trình chăm sóc toàn diện và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua các loại thuốc chống viêm, thuốc ức chế miễn dịch hay thuốc chống xơ hóa khi chưa có chỉ định y khoa rõ ràng, bởi mỗi trường hợp tổn thương lại cần phác đồ theo dõi và liều lượng riêng biệt.
Một trong những giải pháp quan trọng giúp cải thiện thể tích phổi là tập phục hồi chức năng hô hấp. Các bài tập thở sâu, thở chúm môi, tập cơ hoành và vận động thể lực nhẹ nhàng theo định hướng của chuyên gia y tế sẽ giúp mở rộng các phế nang, tăng cường khả năng thông khí và giảm cảm giác khó thở. Đồng thời, người bệnh cần giữ môi trường sống thông thoáng, tránh xa khói thuốc lá, bụi mịn và các tác nhân gây kích ứng đường hô hấp, duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ dưỡng chất để hỗ trợ quá trình tự sửa chữa của cơ thể.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục y khoa tổng quan và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hay điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Tổn thương mô kẽ phổi sau Covid-19 ở mỗi cá nhân có mức độ tiến triển và khả năng hồi phục khác nhau. Người bệnh không được tự ý ngưng, thay đổi hoặc sử dụng các loại thuốc điều trị khi chưa có hướng dẫn y tế. Hãy chủ động đăng ký thăm khám chuyên khoa Hô hấp để được kiểm tra định kỳ và nhận tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe thực tế.
Tóm tắt
Viêm phổi kẽ sau Covid-19 là tình trạng cần được chú ý theo dõi đúng mức để hạn chế nguy cơ tiến triển thành xơ phổi mãn tính. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu khó thở kéo dài, phối hợp chặt chẽ với bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và kiên trì tập luyện phục hồi chức năng thở sẽ giúp người bệnh từng bước cải thiện dung tích phổi, nâng cao chất lượng cuộc sống và an tâm trong quá trình hồi phục.
Nguồn tham khảo
- A64. POST-COVID19 REHABILITATION: A Cohort Analysis Comparing Pulmonary Rehabilitation Outcomes in Post COVID-19, Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD), and Interstitial Lung Disease (ILD) Patients
- American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine: A15-09 Revealing Disease Before Symptoms: Interstitial Lung Abnormalities Screening and Outreach Identify Undiagnosed Interstitial Lung Disease, Idiopathic Pulmonary Fibrosis, and Progressive Pulmonary Fibrosis
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm phổi kẽ sau Covid-19 có thể tự khỏi được không?
Một số tổn thương viêm kẽ nhẹ sau nhiễm Covid-19 có thể tự thuyên giảm và hồi phục dần theo thời gian nhờ cơ chế tự sửa chữa của cơ thể. Tuy nhiên, các trường hợp tổn thương diện rộng cần được theo dõi chuyên khoa để tránh nguy cơ tiến triển thành xơ phổi không hồi phục.
Khi nào người bệnh sau Covid-19 nên đi kiểm tra phổi?
Người bệnh nên đi khám chuyên khoa Hô hấp nếu cảm thấy khó thở kéo dài trên 4 tuần sau khi khỏi Covid-19, hụt hơi khi vận động nhẹ, ho khô dai dẳng hoặc đau tức ngực bất thường. Kiểm tra sớm giúp bác sĩ đánh giá dung tích phổi và can thiệp kịp thời.
Chụp X-quang thông thường có phát hiện được viêm phổi kẽ sau Covid-19 không?
Phim X-quang ngực thẳng có thể phát hiện các tổn thương phổi diện rộng, nhưng khó quan sát chi tiết các tổn thương mô kẽ ở giai đoạn sớm. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao thường được ưu tiên chỉ định để đánh giá chính xác mô kẽ.
Người bị viêm phổi kẽ sau Covid-19 có nên tập thể dục không?
Người bệnh nên duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ hoặc thực hiện các bài tập thở phục hồi chức năng hô hấp theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần tránh các hoạt động thể lực quá sức hoặc gắng sức đột ngột làm tăng áp lực cho hệ hô hấp.
Chế độ ăn uống có giúp phục hồi tổn thương kẽ phổi không?
Chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu protein, vitamin và chất chống oxy hóa giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào. Tuy nhiên, dinh dưỡng chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế cho việc theo dõi, điều trị y khoa.
