Viêm mép môi là gì và cách chăm sóc an toàn tại nhà
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm mép môi hay còn gọi là lở mép là tình trạng viêm nhiễm xuất hiện tại một hoặc hai bên khóe miệng. Người mắc phải thường cảm thấy đau rát, nứt nẻ, xuất hiện vảy bong tróc khiến việc nói chuyện, cười hay ăn uống gặp nhiều khó khăn.
Tình trạng này có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và do nhiều yếu tố khác nhau tác động, từ thói quen sinh hoạt hàng ngày đến sự tấn công của vi sinh vật. Việc tìm hiểu rõ nguyên nhân và cách chăm sóc phù hợp sẽ giúp tổn thương mau lành và hạn chế tái phát.
Viêm mép môi là gì?
Viêm mép môi là hiện tượng tổn thương vùng da mỏng tại vị trí tiếp giáp giữa môi trên và môi dưới ở góc miệng. Ban đầu, vùng khóe miệng có biểu hiện đỏ nhẹ, khô da, sau đó tiến triển thành các vết nứt rãnh, mụn nước nhỏ hoặc vết khoét nông gây đau đớn khi há miệng.
Vấn đề này tuy không đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể nhưng ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nếu không giữ vệ sinh và xử trí đúng cách, vi khuẩn hoặc nấm có thể xâm nhập làm vết thương bị bội nhiễm, kéo dài thời gian hồi phục.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây viêm mép môi
Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến viêm mép môi là sự tích tụ nước bọt tại khóe miệng, tạo môi trường ẩm ướt thuận lợi cho nấm Candida albicans hoặc tụ cầu khuẩn phát triển. Thói quen liếm môi thường xuyên khiến da khóe miệng bị mất độ ẩm tự nhiên, dễ bị nứt nẻ và vi sinh vật dễ xâm nhập.
Ngoài ra, tình trạng thiếu hụt một số vi chất dinh dưỡng như vitamin B2, vitamin B3, sắt hoặc kẽm cũng làm giảm sức đề kháng của niêm mạc môi. Những người mang hàm răng giả không vừa vặn, người cao tuổi bị sụt cơ vùng mặt khiến khóe miệng chùng xuống, hoặc trẻ em có thói quen ngậm núm vú giả cũng có nguy cơ cao bị tổn thương khóe miệng.
Các biểu hiện đặc trưng khi bị viêm mép môi
Tổn thương do viêm mép môi thường khu trú tại một hoặc hai bên góc miệng với nhiều mức độ khác nhau. Người bệnh thường nhận thấy da vùng khóe miệng bị ửng đỏ, sưng nhẹ, rát và có cảm giác căng tức mỗi khi nói chuyện hay ngáp lớn.
Khi tiến triển nặng hơn, khóe miệng có thể xuất hiện các rãnh nứt nông hoặc sâu, rỉ dịch nhẹ, đóng vảy vàng hoặc vảy trắng. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện mụn nước mọc thành chùm nhẹ xung quanh tổn thương. Cảm giác xót rát tăng lên rõ rệt khi tiếp xúc với thức ăn mặn, chua hoặc đồ ăn có nhiệt độ cao.
Phương pháp chăm sóc và xử trí viêm mép môi an toàn
Để hỗ trợ quá trình làm lành vết thương, người bị viêm mép môi cần giữ vùng khóe miệng luôn sạch sẽ và khô ráo. Tránh tuyệt đối thói quen liếm môi, dùng tay sờ nặn hoặc bóc lớp vảy khô trên vết nứt để không làm tổn thương lan rộng hoặc nhiễm trùng sâu hơn.
Bôi kem dưỡng ẩm dịu nhẹ, son dưỡng chuyên dụng không chứa hương liệu có thể giúp làm mềm da và bảo vệ niêm mạc. Trường hợp nghi ngờ nhiễm nấm hoặc vi khuẩn, người bệnh nên khám chuyên khoa da liễu để được chỉ định các loại thuốc bôi kháng nấm hoặc kháng khuẩn phù hợp. Bổ sung đầy đủ nước và tăng cường thực phẩm giàu vitamin B, sắt, kẽm trong chế độ ăn hàng ngày cũng giúp niêm mạc mau hồi phục.
Biện pháp phòng ngừa tình trạng viêm mép môi tái phát
Việc chủ động phòng ngừa viêm mép môi dựa trên việc duy trì thói quen vệ sinh răng miệng và chăm sóc da môi đúng cách. Hãy chải răng nhẹ nhàng sau bữa ăn, làm sạch răng giả hàng ngày đối với người lớn tuổi và thay bàn chải định kỳ để hạn chế vi khuẩn tích tụ.
Duy trì độ ẩm tự nhiên cho môi bằng cách uống đủ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày và dùng son dưỡng môi dịu nhẹ khi thời tiết hanh khô. Ngoài ra, việc xây dựng chế độ ăn uống cân đối, giàu rau xanh, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt giúp củng cố hệ miễn dịch, ngăn ngừa nguy cơ tái phát viêm mép môi.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo kiến thức y học phổ thông, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc bôi chứa corticoid hoặc thuốc kháng sinh mạnh khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế, vì việc dùng sai thuốc có thể khiến tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng hơn.
Tóm tắt
Viêm mép môi là tình trạng tổn thương lành tính nhưng gây nhiều khó chịu trong sinh hoạt. Việc nhận biết sớm nguyên nhân, chăm sóc đúng cách và giữ vệ sinh khóe miệng sạch sẽ sẽ giúp vết thương mau lành. Khi triệu chứng kéo dài hoặc tiến triển nặng, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn kịp thời.
Nguồn tham khảo
- European Journal of Oral Sciences: Phenotypic characterization of mononuclear cells and Class II antigen expression in angular cheilitis infected by Candida albicans or Staphylococcus aureus
- International Journal of Applied Pharmaceutics: EFFECTS OF ROSEMARY (ROSMARINUS OFFICINALIS L.) LEAF EXTRACT ON ANGULAR CHEILITIS INDUCED BY STAPHYLOCOCCUS AUREUS AND CANDIDA ALBICANS IN MALE WISTAR RATS
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm mép môi có lây cho người khác không?
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu viêm mép môi do nhiễm nấm Candida hoặc vi khuẩn, việc dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn mặt, son môi có thể làm lây truyền vi sinh vật. Do đó nên tránh dùng chung đồ cá nhân.
Bị viêm mép môi nên kiêng ăn gì?
Người bệnh nên hạn chế các món ăn quá cay, quá mặn, chua hoặc chứa nhiều axit vì dễ gây kích ứng, đau rát vùng vết nứt khóe miệng. Tránh rượu bia và đồ uống có cồn để da môi không bị khô thêm.
Viêm mép môi bao lâu thì khỏi?
Thông thường, nếu được chăm sóc đúng cách và giữ khóe miệng khô sạch, tổn thương sẽ thuyên giảm sau vài ngày đến 1-2 tuần. Trường hợp nguyên nhân do nấm hoặc thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài có thể mất nhiều thời gian hơn.
Trẻ em bị viêm mép môi phải làm sao?
Cha mẹ cần giữ vệ sinh vùng miệng cho trẻ, lau khô nước bọt khi trẻ chảy dãi, nhắc trẻ không liếm môi. Nên đưa trẻ đi khám bác sĩ nhi khoa hoặc da liễu để xác định đúng nguyên nhân trước khi dùng thuốc.
Viêm mép môi có phải do thiếu vitamin không?
Thiếu hụt vitamin nhóm B đặc biệt là vitamin B2, B3, cùng với sắt và kẽm là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến niêm mạc môi yếu và dễ nứt nẻ. Tuy nhiên bệnh cũng có thể do nấm hoặc vi khuẩn.
