Viêm đa khớp dạng thấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Viêm đa khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính phổ biến, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các tế bào lành tại màng hoạt dịch khớp. Tình trạng này dẫn đến phản ứng viêm kéo dài, gây sưng đau, nóng đỏ và cứng khớp, đặc biệt tại các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân. Nếu không được phát hiện và can thiệp đúng lúc, bệnh có thể phá hủy sụn khớp, bào mòn đầu xương và dẫn tới nguy cơ tàn phế.

Bên cạnh những tổn hại tại khớp, bệnh lý này còn tác động tiêu cực đến nhiều cơ quan khác như mạch máu, tim, phổi và mắt. Việc hiểu rõ bản chất bệnh, nhận diện sớm các dấu hiệu khởi phát và tuân thủ kế hoạch theo dõi y khoa là chìa khóa then chốt giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng, ngăn chặn biến dạng khớp và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
Tổng quan về viêm đa khớp dạng thấp
Viêm đa khớp dạng thấp, trong y văn thường gọi là viêm khớp dạng thấp, là một hội chứng bệnh lý tự miễn hệ thống đặc trưng bởi tổn thương viêm tăng sinh màng hoạt dịch khớp mạn tính. Ở trạng thái khỏe mạnh, màng hoạt dịch đóng vai trò tiết dịch nhờn nuôi dưỡng sụn và giúp các đầu xương trượt êm ái khi vận động. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch gặp rối loạn, các tế bào bạch cầu và cytokin gây viêm thâm nhiễm vào màng hoạt dịch, tạo nên lớp mô hạt viêm dày lên bất thường gọi là màng máu hay pannus. Lớp màng này dần dần xâm lấn, phá hủy sụn khớp và gây ăn mòn xương dưới sụn.
Khác với thoái hóa khớp vốn là hậu quả của quá trình mòn sụn cơ học do tuổi tác hoặc vận động quá mức, viêm đa khớp dạng thấp mang tính chất viêm hệ thống. Điều này có nghĩa là quá trình viêm không chỉ khu trú tại một hay vài khớp chịu tải mà xuất hiện đồng thời ở nhiều khớp và có khả năng lan rộng toàn thân. Bệnh diễn tiến theo các đợt bùng phát cấp tính xen kẽ những giai đoạn tạm lắng, nhưng tổn thương cấu trúc khớp bên dưới vẫn âm thầm tiến triển nếu không được ức chế hiệu quả.
Bệnh có thể khởi phát ở mọi lứa tuổi, song phổ biến nhất là từ 30 đến 60 tuổi, trong đó phụ nữ có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới đáng kể. Do bản chất là bệnh tự miễn toàn thân, người mắc viêm đa khớp dạng thấp không chỉ đối mặt với nguy cơ biến dạng khớp, dính khớp và mất khả năng lao động, mà còn có nguy cơ gặp tổn thương ở các cơ quan ngoài khớp như nốt thấp dưới da, viêm màng phổi, xơ phổi kẽ, viêm màng ngoài tim và tổn thương mạch máu.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh chính xác của viêm đa khớp dạng thấp cho đến nay vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, y học hiện đại đã xác định đây là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nhạy cảm di truyền và các tác nhân kích hoạt từ môi trường bên ngoài, dẫn tới sự rối loạn điều hòa của hệ thống miễn dịch.
Về mặt di truyền, những người mang một số biến thể gen nhất định thuộc hệ thống kháng nguyên bạch cầu người, điển hình là alen HLA-DR4 và HLA-DR1, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Các biến thể gen này làm thay đổi cách thức hệ thống miễn dịch nhận diện các kháng nguyên bản thân, đặc biệt là các protein bị citrullin hóa. Mặc dù yếu tố di truyền đóng vai trò nền tảng tạo ra tính cảm nhiễm, việc mang gen chỉ dấu không đồng nghĩa chắc chắn một người sẽ phát bệnh, mà cần có các yếu tố môi trường kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch bất thường.
Các yếu tố môi trường và lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát hoặc thúc đẩy bệnh tiến triển. Trong đó, khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường đã được chứng minh rõ ràng nhất. Khói thuốc kích thích quá trình citrullin hóa protein tại niêm mạc đường hô hấp, thúc đẩy cơ thể sản sinh kháng thể tự miễn. Môi trường lao động tiếp xúc thường xuyên với bụi silic hoặc sợi amiăng cũng làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp dạng thấp.
Ngoài ra, tình trạng nhiễm trùng mạn tính, đặc biệt là bệnh lý viêm quanh răng và nha chu mạn tính do vi khuẩn Porphyromonas gingivalis, được ghi nhận có liên quan mật thiết đến quá trình kích hoạt tự kháng thể. Yếu tố nội tiết tố cũng được coi là nguyên nhân khiến phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp hai đến ba lần nam giới, thể hiện qua việc bệnh có xu hướng thay đổi mức độ hoạt động trong thai kỳ hoặc sau thời kỳ mãn kinh. Tình trạng béo phì, lối sống ít vận động và căng thẳng tâm lý kéo dài cũng là những yếu tố nguy cơ thúc đẩy giải phóng các chất trung gian gây viêm, làm tăng gánh nặng lên hệ thống xương khớp.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của viêm đa khớp dạng thấp thường khởi phát từ từ trong vài tuần hoặc vài tháng, nhưng cũng có những trường hợp bùng phát đột ngột. Biểu hiện lâm sàng của bệnh bao gồm cả các dấu hiệu tại khớp và các triệu chứng toàn thân phản ánh tình trạng viêm hệ thống.
Tại hệ thống khớp, dấu hiệu điển hình nhất là đau, sưng, nóng và đôi khi đỏ tại nhiều khớp, có tính chất đối xứng ở cả hai bên cơ thể. Các khớp nhỏ ở bàn tay và bàn chân thường bị ảnh hưởng đầu tiên, bao gồm khớp bàn ngón tay, khớp liên đốt gần ngón tay và khớp cổ tay. Ngược lại, các khớp liên đốt xa ở đầu ngón tay thường không bị ảnh hưởng, đây là điểm quan trọng giúp phân biệt với thoái hóa khớp ngón tay. Khi bệnh tiến triển, các khớp lớn hơn như khớp gối, khớp khuỷu, khớp vai, khớp cổ chân và khớp háng cũng có thể bị tổn thương.
Hiện tượng cứng khớp vào buổi sáng là triệu chứng cực kỳ đặc trưng của viêm đa khớp dạng thấp. Người bệnh thức dậy với cảm giác các ngón tay và khớp bị đông cứng, khó cử động hoặc nắm chặt bàn tay. Tình trạng cứng khớp này thường kéo dài trên một giờ đồng hồ và chỉ giảm bớt sau khi người bệnh xoa bóp, ngâm nước ấm hoặc vận động nhẹ nhàng. Khớp sưng nề do tích tụ dịch viêm và dày màng hoạt dịch, khi sờ vào có cảm giác mềm hoặc như ấn vào miếng mút xốp.
Bên cạnh tổn thương tại khớp, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng toàn thân không đặc hiệu ngay từ giai đoạn sớm, bao gồm mệt mỏi suy nhược kéo dài, sốt nhẹ về chiều, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân. Trong giai đoạn muộn hoặc thể bệnh nặng, người bệnh có thể xuất hiện các nốt thấp dưới da, là những cục tròn chắc, không đau nằm ở các vùng tì đè như khuỷu tay hoặc ngón tay. Nếu tình trạng viêm màng hoạt dịch kéo dài mà không được kiểm soát, gân và dây chằng xung quanh khớp sẽ bị giãn hoặc đứt, dẫn đến các biến dạng khớp đặc trưng như bàn tay lệch trục về phía xương trụ, ngón tay hình cổ thiên nga hoặc ngón tay thùa khuyết.
Bảng phân biệt viêm đa khớp dạng thấp và thoái hóa khớp
| Đặc điểm phân biệt | Viêm đa khớp dạng thấp | Thoái hóa khớp |
|---|---|---|
| Bản chất bệnh | Bệnh lý tự miễn mạn tính toàn thân gây viêm màng hoạt dịch | Bệnh lý thoái hóa sụn khớp do lão hóa hoặc quá tải cơ học |
| Vị trí khớp tổn thương | Thường gặp ở khớp nhỏ đối xứng hai bên như ngón tay, cổ tay, bàn chân | Thường gặp ở khớp chịu lực lớn như khớp gối, khớp háng, cột sống |
| Hiện tượng cứng khớp buổi sáng | Kéo dài trên 1 giờ, vận động nhẹ nhàng giúp cải thiện dần | Thường dưới 30 phút, giảm nhanh sau vài động tác khởi động nhẹ |
| Dấu hiệu viêm tại chỗ | Khớp thường sưng, nóng, đỏ rõ rệt kèm tràn dịch | Ít khi sưng nóng đỏ, thường chỉ đau khi vận động nhiều |
| Biểu hiện toàn thân | Có thể kèm sốt nhẹ, mệt mỏi, sụt cân, tổn thương tim phổi | Không gây sốt hay triệu chứng viêm toàn thân ngoài khớp |
Chẩn đoán
Chẩn đoán viêm đa khớp dạng thấp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Do bệnh ở giai đoạn khởi phát có thể có biểu hiện mờ nhạt hoặc tương đồng với nhiều bệnh khớp khác, các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp thường áp dụng các tiêu chuẩn phân loại quốc tế, chẳng hạn như tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ và Liên đoàn Chống thấp khớp Châu Âu, nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất có thể.
Khám lâm sàng tập trung vào việc đếm số lượng khớp sưng và đau, kiểm tra tính chất đối xứng của tổn thương, đánh giá mức độ cứng khớp buổi sáng và tìm kiếm các biểu hiện ngoài khớp như nốt thấp dưới da.
Các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi mức độ hoạt động của phản ứng viêm. Xét nghiệm miễn dịch bao gồm định lượng yếu tố dạng thấp và kháng thể kháng peptid citrullin hóa chu kỳ. Trong đó, kháng thể kháng peptid citrullin hóa chu kỳ có độ đặc hiệu rất cao và có thể xuất hiện trong máu nhiều năm trước khi triệu chứng lâm sàng đầu tiên khởi phát. Các chỉ số viêm cấp như tốc độ máu lắng và nồng độ protein phản ứng C trong huyết thanh thường tăng cao tương ứng với mức độ viêm hoạt động.
Chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá mức độ tổn thương cấu trúc khớp. Chụp X quang quy ước hai bàn tay và bàn chân thẳng giúp phát hiện tình trạng mất chất khoáng đầu xương, hẹp khe khớp và các vết bào mòn xương ở giai đoạn tiến triển. Siêu âm khớp với Doppler năng lượng và chụp cộng hưởng từ có độ nhạy cao hơn nhiều trong giai đoạn sớm, cho phép bác sĩ phát hiện tình trạng dày màng hoạt dịch, tràn dịch khớp và tổn thương ăn mòn xương vi thể trước khi chúng hiển thị rõ trên phim X quang thông thường.
Những biến chứng nguy hiểm của viêm đa khớp dạng thấp
Viêm đa khớp dạng thấp không chỉ giới hạn tổn thương ở hệ thống khớp mà còn gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng trên phạm vi toàn thân. Quá trình viêm mạn tính kéo dài thúc đẩy xơ vữa động mạch, làm gia tăng đáng kể nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim ở người bệnh. Bên cạnh đó, tình trạng viêm toàn thân cũng làm rối loạn chuyển hóa lipid và tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường.
Tại các cơ quan nội tạng khác, bệnh có thể dẫn đến viêm màng phổi, bệnh phổi kẽ gây khó thở tiến triển, viêm màng ngoài tim và tổn thương mạch máu nhỏ. Ngoài ra, việc hạn chế vận động kéo dài cùng với việc sử dụng một số thuốc chống viêm có thể dẫn tới loãng xương thứ phát, gia tăng nguy cơ gãy xương. Hậu quả nặng nề nhất tại khớp là tình trạng dính khớp và biến dạng khớp vĩnh viễn, khiến người bệnh suy giảm nghiêm trọng khả năng tự chăm sóc và mất sức lao động.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu chính trong quản lý và điều trị viêm đa khớp dạng thấp là kiểm soát tối đa phản ứng viêm màng hoạt dịch, giảm nhẹ triệu chứng đau nhức, ngăn ngừa quá trình bào mòn phá hủy cấu trúc khớp, bảo tồn chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Hiện nay, chiến lược điều trị phổ biến là can thiệp sớm và tích cực ngay từ khi xác định chẩn đoán, kết hợp hài hòa giữa điều trị nội khoa dùng thuốc, phục hồi chức năng và thay đổi lối sống.
Về phương diện dùng thuốc, bác sĩ chuyên khoa sẽ xây dựng phác đồ cá thể hóa dựa trên mức độ hoạt động của bệnh và các bệnh lý đồng mắc. Nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh đóng vai trò nền tảng quyết định thành công của điều trị, có tác dụng ức chế tiến trình tự miễn và ngăn chặn tổn thương khớp vĩnh viễn. Nhóm này bao gồm các thuốc kinh điển và các thuốc sinh học hoặc thuốc ức chế phân tử nhỏ nhắm trúng đích thế hệ mới. Để kiểm soát nhanh các đợt đau và sưng cấp tính trong thời gian chờ nhóm thuốc làm thay đổi diễn tiến bệnh phát huy tác dụng, bác sĩ có thể chỉ định ngắn hạn các thuốc chống viêm không steroid hoặc corticosteroid với liều lượng được cân nhắc cẩn trọng nhằm giảm thiểu tác dụng phụ.
Bên cạnh can thiệp dùng thuốc, phục hồi chức năng và vật lý trị liệu là bộ phận không thể tách rời trong kế hoạch chăm sóc toàn diện. Các bài tập vận động thụ động và chủ động phù hợp giúp duy trì tầm vận động của khớp, tăng cường sức mạnh cơ bắp nâng đỡ xung quanh và phòng ngừa tình trạng teo cơ cứng khớp. Những bộ môn rèn luyện nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga hoặc thái cực quyền mang lại lợi ích lớn trong việc cải thiện sự linh hoạt mà không gây quá tải lên các khớp tổn thương.
Người bệnh cần duy trì việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để làm các xét nghiệm theo dõi mức độ đáp ứng điều trị cũng như kiểm tra chức năng gan, thận và công thức máu nhằm phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn của thuốc. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc, giảm liều hoặc tìm đến các phương pháp truyền miệng không rõ nguồn gốc.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Do bản chất là bệnh lý tự miễn chịu sự chi phối phức tạp của yếu tố di truyền, hiện tại chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối sự khởi phát của viêm đa khớp dạng thấp. Mặc dù vậy, việc chủ động kiểm soát và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ từ môi trường và lối sống có ý nghĩa to lớn trong việc giảm xác suất khởi phát bệnh, cũng như hạn chế các đợt bùng phát nặng ở những người đã được chẩn đoán.
Biện pháp phòng ngừa hàng đầu là từ bỏ hoàn toàn việc hút thuốc lá và tránh hít phải khói thuốc thụ động. Khói thuốc không chỉ là tác nhân kích thích tạo kháng thể tự miễn mà còn làm giảm đáng kể hiệu quả của các nhóm thuốc điều trị. Đối với những người làm việc trong môi trường công nghiệp hoặc xây dựng có nhiều bụi silic và amiăng, việc trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ đường hô hấp.
Vệ sinh răng miệng đúng cách và điều trị triệt để các bệnh lý răng miệng, đặc biệt là bệnh viêm nha chu, giúp giảm thiểu sự xâm nhập của các chủng vi khuẩn kích thích phản ứng tự miễn dịch toàn thân. Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, ưu tiên các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và acid béo omega ba từ cá béo, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt, đồng thời hạn chế tiêu thụ thịt đỏ, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ và thực phẩm chế biến sẵn.
Bên cạnh đó, việc duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm tải áp lực cơ học lên các khớp chịu lực, phòng tránh tình trạng viêm mạn tính cấp độ thấp do mô mỡ kích hoạt. Luyện tập thể dục đều đặn với cường độ vừa phải kết hợp với việc kiểm soát căng thẳng tâm lý thông qua nghỉ ngơi hợp lý sẽ củng cố hệ miễn dịch khỏe mạnh, tạo nền tảng vững chắc để bảo vệ sức khỏe hệ cơ xương khớp.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Việc nhận biết kịp thời các thời điểm cần đến cơ sở y tế có ý nghĩa sống còn trong việc bảo tồn chức năng khớp và ngăn ngừa tàn phế. Người bệnh nên chủ động đến khám tại chuyên khoa cơ xương khớp ngay khi nhận thấy tình trạng đau, sưng và nóng ở từ hai khớp trở lên, đặc biệt là các khớp ngón tay hoặc cổ tay kéo dài liên tục trên hai tuần mà không rõ nguyên nhân chấn thương.
Dấu hiệu cứng khớp vào buổi sáng kéo dài hơn ba mươi phút đến một giờ, gây cản trở các sinh hoạt thường ngày như cài cúc áo, cầm đũa hoặc mở nắp chai, cũng là chỉ dấu cảnh báo quan trọng cần được bác sĩ đánh giá càng sớm càng tốt. Giai đoạn vàng để can thiệp hiệu quả nhằm làm chậm hoặc chặn đứng sự phá hủy sụn khớp là trong vòng ba đến sáu tháng đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng.
Ngoài ra, người bệnh cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp sau:
- Khớp sưng to nhanh chóng, đau dữ dội kèm theo sốt cao và rét run, vì đây có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng khớp cấp tính trên nền khớp viêm mạn tính;
- Xuất hiện cơn khó thở đột ngột, đau ngực hoặc ho kéo dài, có thể gợi ý biến chứng màng phổi hoặc tim mạch;
- Mắt đỏ rực, đau nhức mắt dữ dội hoặc suy giảm thị lực;
- Tê bì, mất cảm giác hoặc yếu liệt cơ đột ngột ở các chi do dây thần kinh bị chèn ép nặng nề.
Lưu ý an toàn
Các thông tin trong bài viết được cung cấp với mục đích giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho các chẩn đoán, chỉ định hay phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Mỗi người bệnh có mức độ hoạt động của bệnh, thể trạng, cơ địa và các bệnh nền đi kèm hoàn toàn khác nhau, do đó mọi quyết định can thiệp y tế đều phải dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp.
Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua thuốc giảm đau, thuốc chống viêm hay corticosteroid để sử dụng kéo dài mà không có đơn thuốc của bác sĩ. Việc lạm dụng các thuốc này có thể gây ra nhiều tai biến nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, loãng xương, đái tháo đường, suy tuyến thượng thận và làm lu mờ triệu chứng khiến bệnh tiến triển âm thầm. Đồng thời, không tự ý ngưng thuốc hoặc chuyển sang các bài thuốc dân gian không rõ nguồn gốc xuất xứ, vì điều này có thể bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị, dẫn đến biến dạng khớp không thể phục hồi. Luôn thảo luận cặn kẽ với bác sĩ điều trị trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp hỗ trợ hay thay đổi lối sống nào.
Kết luận
Viêm đa khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính đòi hỏi quá trình theo dõi và quản lý y khoa lâu dài. Mặc dù bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, sự phát triển vượt bậc của các phương pháp chẩn đoán sớm và các nhóm thuốc điều trị hiện đại đã mở ra cơ hội kiểm soát bệnh rất khả quan, giúp ngăn ngừa biến dạng khớp và duy trì cuộc sống năng động cho người bệnh.
Chìa khóa để sống khỏe cùng căn bệnh này nằm ở việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường tại khớp, tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp, kết hợp vật lý trị liệu hợp lý và duy trì lối sống lành mạnh. Chủ động lắng nghe cơ thể và phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế chính là giải pháp tối ưu nhất để bảo vệ đôi bàn tay và hệ xương khớp vững chắc theo thời gian.
Nguồn tham khảo
- Radu A-F, Bungau SG. Management of Rheumatoid Arthritis: An Overview. Cells. 2021;10(11). doi:10.3390/cells10112857.
- Gioia C, Lucchino B, Tarsitano MG, et al. Dietary Habits and Nutrition in Rheumatoid Arthritis: Can Diet Influence Disease Development and Clinical Manifestations? Nutrients. 2020;12(5). doi:10.3390/nu12051456.
- Healthline.com
- Medicalnewstoday.com
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Viêm đa khớp dạng thấp có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Hiện nay y học chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn viêm đa khớp dạng thấp do đây là bệnh tự miễn mạn tính. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách bằng các nhóm thuốc kiểm soát bệnh kết hợp lối sống khoa học, bệnh hoàn toàn có thể đạt được trạng thái lui bệnh, ngăn chặn biến dạng khớp và duy trì chất lượng cuộc sống bình thường.
Bệnh viêm đa khớp dạng thấp có tính di truyền không?
Viêm đa khớp dạng thấp có yếu tố liên quan đến di truyền nhưng không phải bệnh di truyền trực tiếp theo quy luật đơn gen. Những người có người thân ruột thịt mắc bệnh hoặc mang gen chỉ dấu như HLA-DR4 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, tuy nhiên bệnh chỉ phát khởi khi có sự kết hợp của các yếu tố kích hoạt từ môi trường bên ngoài.
Dấu hiệu đặc trưng nhất để nhận biết viêm đa khớp dạng thấp là gì?
Dấu hiệu nhận biết điển hình là tình trạng đau, sưng nóng khớp có tính chất đối xứng ở hai bên cơ thể, phổ biến nhất tại các khớp ngón tay và cổ tay, đi kèm hiện tượng cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ khiến người bệnh gặp nhiều khó khăn khi cử động bàn tay.
Người mắc viêm đa khớp dạng thấp nên duy trì chế độ dinh dưỡng như thế nào?
Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa và các acid béo kháng viêm như omega ba từ cá hồi, dầu ô liu, quả bơ, rau xanh và các loại hạt. Đồng thời, nên hạn chế đồ ăn nhiều đường ngọt, thực phẩm chế biến sẵn, mỡ động vật và tuyệt đối kiêng thuốc lá, hạn chế rượu bia.
Phương pháp vật lý trị liệu có vai trò gì trong điều trị bệnh?
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò hỗ trợ vô cùng quan trọng giúp cải thiện độ linh hoạt của khớp, củng cố sức mạnh khối cơ xung quanh, giảm co rút gân cơ và phòng ngừa biến dạng khớp. Các bài tập nhẹ nhàng như bơi lội, yoga hoặc thái cực quyền nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
Corticosteroid có tác dụng gì và cần lưu ý gì khi sử dụng?
Corticosteroid có tác dụng chống viêm và giảm đau rất nhanh trong các đợt bùng phát cấp tính của viêm đa khớp dạng thấp. Tuy nhiên, nhóm thuốc này chỉ được dùng ngắn hạn theo đúng liều lượng và chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa nhằm hạn chế các tác dụng phụ nguy hiểm như loãng xương, viêm loét dạ dày hay suy tuyến thượng thận.
