Vì sao tiêm đủ liều vaccine vẫn có nguy cơ mắc bệnh?
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tiêm vaccine là biện pháp dự phòng y tế chủ động giúp cơ thể nhận biết và chuẩn bị hàng rào phòng thủ chống lại các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Tuy nhiên, trong thực tế có không ít trường hợp cá nhân dù đã hoàn thành đầy đủ các mũi tiêm chủng theo phác đồ khuyến cáo nhưng vẫn bị nhiễm bệnh khi tiếp xúc với nguồn lây trong cộng đồng.
Hiện tượng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân y khoa khác nhau, bao gồm hiệu lực bảo vệ của vaccine không đạt mức tuyệt đối, sự suy giảm tự nhiên của lượng kháng thể theo thời gian, tính chất biến đổi kháng nguyên của mầm bệnh cũng như mức độ đáp ứng miễn dịch riêng biệt ở mỗi cơ địa. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp người dân hiểu đúng giá trị của việc tiêm chủng, không chủ quan trước các nguy cơ lây nhiễm và chủ động áp dụng các giải pháp chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Tiêm đủ liều vaccine vẫn mắc bệnh là gì?
Vaccine hoạt động dựa trên cơ chế đưa kháng nguyên đã được làm suy yếu, bất hoạt hoặc các mảnh phân tử đặc hiệu vào cơ thể để kích thích hệ thống miễn dịch sinh ra kháng thể và các tế bào lympho ghi nhớ. Khi gặp mầm bệnh thật sự trong tự nhiên, hệ miễn dịch đã có sẵn thông tin để phản ứng nhanh chóng nhằm vô hiệu hóa tác nhân gây hại trước khi chúng kịp nhân lên gây tổn thương diện rộng.
Tuy nhiên, mục tiêu trọng tâm của hầu hết các loại vaccine phòng bệnh truyền nhiễm là ngăn ngừa nguy cơ diễn tiến nặng, giảm thiểu tỷ lệ phải nhập viện điều trị tích cực và giảm tỷ lệ tử vong, chứ không phải lúc nào cũng ngăn chặn được hoàn toàn việc mầm bệnh xâm nhập qua lớp niêm mạc. Khả năng bảo vệ của vaccine luôn chịu sự chi phối tổng hòa từ chất lượng sinh học của chế phẩm tiêm, đặc điểm phản ứng của hệ miễn dịch người nhận và nồng độ mầm bệnh trong môi trường tiếp xúc.
Hiệu lực bảo vệ của vaccine và hiện tượng nhiễm trùng đột phá
Không có loại vaccine nào có thể mang lại khả năng bảo vệ tuyệt đối một trăm phần trăm cho toàn bộ quần thể được tiêm. Hiệu lực thực tế của vaccine phản ánh mức độ giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ở nhóm đã tiêm chủng so với nhóm chưa tiêm trong cùng môi trường tiếp xúc. Một tỷ lệ nhỏ cá thể sau khi tiêm không thể tạo ra lượng kháng thể đủ cao để ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh do đặc tính sinh học của cơ thể hoặc mức độ đáp ứng miễn dịch hạn chế.
Khi tiếp xúc với nguồn lây có mật độ virus hoặc vi khuẩn quá cao trong môi trường kín, mầm bệnh vẫn có thể vượt qua lớp bảo vệ ban đầu để xâm nhập vào niêm mạc. Tình trạng này được gọi là nhiễm trùng đột phá. Mặc dù bệnh vẫn xảy ra, hệ thống miễn dịch đã được tập dượt trước đó sẽ nhanh chóng huy động các dòng tế bào lympho để tiêu diệt tác nhân gây hại, giúp giảm bớt mức độ nghiêm trọng của bệnh, rút ngắn thời gian phát tán mầm bệnh và hạn chế các biến chứng đe dọa tính mạng.
Sự suy giảm nồng độ kháng thể tự nhiên theo thời gian
Sau khi hoàn thành các mũi tiêm cơ bản, nồng độ kháng thể tuần hoàn trong huyết thanh đạt mức cao nhất rồi sẽ suy giảm dần theo thời gian sinh học tự nhiên. Tốc độ suy giảm này diễn ra nhanh hay chậm tùy thuộc vào bản chất của từng loại kháng nguyên và loại vaccine được sử dụng. Một số vaccine tạo ra miễn dịch bền vững qua nhiều năm, trong khi những vaccine phòng các bệnh lý đường hô hấp thường có nồng độ kháng thể bảo vệ tại chỗ ở niêm mạc giảm đáng kể sau vài tháng đến một năm.
Khi lượng kháng thể lưu hành trong máu tụt xuống dưới ngưỡng bảo vệ tối ưu, khả năng ngăn chặn mầm bệnh ngay tại cửa ngõ xâm nhập bị suy yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc virus bám dính và nhân lên. Đây là nguyên nhân khiến những người từng tiêm chủng đầy đủ từ nhiều tháng trước đó vẫn có thể bị nhiễm bệnh khi gặp đợt bùng phát dịch mới. Do đó, các chương trình tiêm chủng thường đưa ra khuyến cáo tiêm nhắc lại định kỳ nhằm kích hoạt lại tế bào nhớ và củng cố lượng kháng thể cần thiết.
Sự biến đổi liên tục và né tránh miễn dịch của mầm bệnh
Các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là các loại virus có vật chất di truyền dạng ARN, có đặc tính biến đổi cấu trúc di truyền rất nhanh trong chu kỳ nhân lên và lây truyền. Những đột biến xuất hiện trên các protein gai hoặc kháng nguyên bề mặt có thể làm thay đổi hình dạng các vị trí gắn kết, khiến kháng thể được tạo ra từ vaccine trước đó không còn nhận diện chính xác hoặc giảm khả năng trung hòa mầm bệnh.
Hiện tượng trôi dạt kháng nguyên này giúp các biến thể mới né tránh một phần hệ thống phòng thủ miễn dịch của cơ thể. Một ví dụ điển hình là virus cúm mùa liên tục xuất hiện các phân type mới qua từng năm, đòi hỏi thành phần kháng nguyên của vaccine cúm phải được cập nhật định kỳ hàng năm để phù hợp với chủng đang lưu hành. Dù vaccine có thể giảm hiệu quả ngăn ngừa nhiễm các biến thể mới, khả năng nhận diện chéo của các tế bào miễn dịch lympho T vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ tổn thương cơ quan nặng nề.
Yếu tố cơ địa và tình trạng miễn dịch của người tiêm phòng
Hiệu quả bảo vệ của vaccine phụ thuộc rất lớn vào tình trạng hoạt động của hệ thống miễn dịch ở từng cá thể. Người cao tuổi thường gặp tình trạng lão hóa miễn dịch, khiến khả năng sản sinh tế bào miễn dịch mới suy giảm, phản ứng tạo kháng thể sau tiêm thường yếu và nồng độ kháng thể duy trì kém bền vững hơn so với người trẻ tuổi khỏe mạnh.
Bên cạnh yếu tố tuổi tác, những người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường kiểm soát kém, suy thận giai đoạn cuối, xơ gan, hoặc những bệnh nhân đang phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống thải ghép, hóa chất điều trị ung thư thường có đáp ứng miễn dịch rất hạn chế sau khi tiêm vaccine. Ngoài ra, các yếu tố thể trạng tại thời điểm tiêm chủng như suy dinh dưỡng, căng thẳng thần kinh kéo dài, thiếu ngủ trầm trọng hoặc mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính phối hợp cũng có thể làm gián đoạn tiến trình kích hoạt miễn dịch tối ưu của cơ thể.
Lưu ý an toàn
Việc ghi nhận các trường hợp mắc bệnh sau khi tiêm không đồng nghĩa với việc vaccine mất đi giá trị bảo vệ, do đó người dân không nên vì tâm lý e ngại mà trì hoãn hoặc bỏ lỡ các mũi tiêm chủng mở rộng cũng như các mũi nhắc lại theo khuyến cáo y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm bệnh, người bệnh cần chủ động đến các cơ sở y tế để được bác sĩ chẩn đoán, đánh giá mức độ bệnh và tư vấn hướng xử trí an toàn, tuyệt đối không tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng virus để tự điều trị tại nhà.
Tóm tắt
Tiêm đủ liều vaccine vẫn có thể mắc bệnh do cơ chế suy giảm miễn dịch, sự biến đổi kháng nguyên của mầm bệnh và yếu tố cơ địa riêng lẻ, nhưng đây vẫn là giải pháp y tế dự phòng hiệu quả hàng đầu giúp giảm thiểu nguy cơ bệnh diễn tiến nặng hoặc tử vong. Sự kết hợp giữa tiêm chủng đúng lịch, duy trì dinh dưỡng hợp lý và tuân thủ các thói quen vệ sinh dịch tễ sẽ tạo dựng hàng rào bảo vệ vững chắc cho từng cá nhân và cộng đồng.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Vì sao đã tiêm vaccine phòng cúm nhưng vẫn có thể bị nhiễm cảm cúm?
Vaccine cúm được điều chế để phòng ngừa các chủng virus cúm mùa được dự báo, không có tác dụng với các loại virus khác gây triệu chứng tương tự như rhinovirus hay adenovirus. Ngoài ra, virus cúm liên tục đột biến cấu trúc bề mặt nên hiệu lực bảo vệ có thể thay đổi giữa các đợt dịch.
Người đã tiêm đủ vaccine khi mắc bệnh có lây truyền sang người khác không?
Người đã tiêm chủng khi mắc bệnh vẫn có khả năng truyền mầm bệnh cho người xung quanh, tuy nhiên tải lượng virus thường thấp hơn và thời gian đào thải ngắn hơn so với người chưa tiêm, giúp hạn chế đáng kể tỷ lệ lây lan trong cộng đồng.
Có cần làm xét nghiệm kiểm tra kháng thể sau khi tiêm vaccine không?
Người khỏe mạnh bình thường không cần xét nghiệm định lượng kháng thể sau tiêm chủng. Chỉ định này chỉ được bác sĩ cân nhắc trong các trường hợp đặc biệt như người suy giảm miễn dịch nặng hoặc phục vụ các nghiên cứu đánh giá chuyên môn y khoa.
Mũi tiêm nhắc lại có vai trò gì trong việc hạn chế nguy cơ mắc bệnh?
Mũi tiêm nhắc lại có nhiệm vụ kích thích hệ thống miễn dịch tái sản sinh lượng kháng thể đang hao hụt theo thời gian, đồng thời đánh thức tế bào nhớ lympho để bảo đảm phản ứng phòng vệ diễn ra kịp thời khi cơ thể tái tiếp xúc với nguồn lây.
Khi nào người đã tiêm phòng cần đi khám nếu nghi ngờ nhiễm bệnh?
Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi có các dấu hiệu bất thường như sốt cao kéo dài không đáp ứng thuốc hạ sốt, khó thở, tức ngực, tím tái, li bì hoặc các triệu chứng hô hấp tăng nặng dần để được bác sĩ đánh giá và điều trị kịp thời.
