Vắc xin phế cầu 13 và 15 khác nhau thế nào và nên chọn loại nào
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Vắc xin phế cầu 13 (PCV13) và vắc xin phế cầu 15 (PCV15) là hai loại vắc xin phế cầu khuẩn phối hợp được nghiên cứu và phát triển nhằm ngăn ngừa các bệnh lý xâm lấn do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm tai giữa. Cả hai vắc xin đều hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể chống lại các chủng phế cầu khuẩn phổ biến.
Dù có cùng mục tiêu phòng ngừa bệnh tật, vắc xin phế cầu 13 và vắc xin phế cầu 15 có sự khác biệt rõ rệt về số lượng tuýp huyết thanh vi khuẩn được bảo vệ, đối tượng chỉ định theo độ tuổi cũng như hướng dẫn tiêm bổ sung trong các phác đồ tiêm chủng. Việc lựa chọn loại vắc xin nào phụ thuộc vào độ tuổi, lịch sử tiêm phòng trước đó và tình trạng sức khỏe cụ thể của từng cá nhân dưới sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
Vắc xin phế cầu 13 và 15 là gì?
Vi khuẩn phế cầu Streptococcus pneumoniae là nguyên nhân hàng đầu gây ra nhiều bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm ở cả trẻ em và người lớn, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền mãn tính. Vi khuẩn này có rất nhiều tuýp huyết thanh khác nhau, trong đó một số tuýp có khả năng gây bệnh xâm lấn cao. Vắc xin phế cầu khuẩn phối hợp ra đời nhằm giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động với các tuýp phế cầu phổ biến nhất. Vắc xin phế cầu 13 chứa kháng nguyên của 13 tuýp phế cầu, trong khi vắc xin phế cầu 15 được phát triển để mở rộng phạm vi bảo vệ thêm 2 tuýp huyết thanh khác. Cả hai vắc xin đều đã chứng minh được tính an toàn và hiệu quả trong việc giảm nguy cơ mắc các bệnh phế cầu xâm lấn.
Điểm tương đồng giữa vắc xin phế cầu 13 và vắc xin phế cầu 15
Vắc xin phế cầu 13 và vắc xin phế cầu 15 đều thuộc nhóm vắc xin phế cầu khuẩn phối hợp conjugate vaccine. Cơ chế hoạt động của cả hai loại vắc xin này là liên kết các polysaccharide vỏ của vi khuẩn phế cầu với một protein tải để kích thích phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững hơn, bao gồm cả miễn dịch qua trung gian tế bào và trí nhớ miễn dịch.
Cả PCV13 và PCV15 đều hướng tới mục tiêu phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm do Streptococcus pneumoniae gây ra như viêm phổi xâm lấn, viêm màng não, nhiễm trùng huyết và viêm tai giữa cấp tính. Về độ an toàn, cả hai loại vắc xin này đều trải qua các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và cho thấy hồ sơ an toàn tương đương nhau. Phản ứng sau tiêm thường gặp nhất ở cả hai vắc xin chủ yếu là các triệu chứng nhẹ tại chỗ tiêm như sưng, đau, đỏ hoặc sốt nhẹ kéo dài trong vài ngày.
Sự khác biệt về chủng vi khuẩn và phạm vi bảo vệ
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại vắc xin nằm ở số lượng tuýp huyết thanh phế cầu khuẩn được tích hợp trong thành phần vắc xin. Vắc xin phế cầu 13 bao gồm 13 tuýp huyết thanh phế cầu khuẩn bao gồm các tuýp 1, 3, 4, 5, 6A, 6B, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F và 23F. Đây là các tuýp vi khuẩn gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phổ biến trên toàn cầu trong nhiều thập kỷ qua.
Trong khi đó, vắc xin phế cầu 15 chứa toàn bộ 13 tuýp huyết thanh có trong PCV13, đồng thời được bổ sung thêm 2 tuýp huyết thanh mới là 22F và 33F. Việc bổ sung 2 tuýp huyết thanh này giúp PCV15 mở rộng phạm vi bảo vệ trước các biến thể phế cầu khuẩn đang có xu hướng gia tăng trong cộng đồng. Ngoài ra, các nghiên cứu miễn dịch cho thấy vắc xin phế cầu 15 tạo ra đáp ứng miễn dịch tốt đối với tuýp 3, một tuýp phế cầu vốn thường gây ra các biến chứng viêm phổi nặng.
Đối tượng chỉ định và khả năng tiêm chuyển đổi giữa các vắc xin
Đối tượng sử dụng và phác đồ tiêm chủng của từng loại vắc xin có thể khác nhau tùy theo quy định y tế và sự phê duyệt tại từng quốc gia. Vắc xin phế cầu 13 đã được sử dụng rộng rãi từ lâu cho cả trẻ nhỏ từ 6 tuần tuổi, trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi. Vắc xin phế cầu 15 được phê duyệt sau nhằm cung cấp thêm lựa chọn phòng ngừa cho cả trẻ em và người lớn, đặc biệt là nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh phế cầu xâm lấn.
Trong thực hành lâm sàng, nếu một người đã bắt đầu phác đồ tiêm chủng bằng vắc xin phế cầu 13, bác sĩ có thể tư vấn tiếp tục hoàn thành phác đồ hoặc chuyển sang tiêm vắc xin phế cầu 15 ở các mũi tiếp theo tùy theo hướng dẫn chuyên môn hiện hành. Việc kết hợp hoặc chuyển đổi giữa các vắc xin phế cầu phối hợp cần dựa trên độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và đánh giá y khoa của bác sĩ tiêm chủng.
Tư vấn lựa chọn loại vắc xin phế cầu phù hợp với từng cá nhân
Quyết định nên tiêm vắc xin phế cầu 13 hay vắc xin phế cầu 15 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng miễn dịch, bệnh lý nền kèm theo và sự sẵn có của vắc xin tại cơ sở tiêm chủng. Cả hai vắc xin đều mang lại hiệu quả phòng bệnh vượt trội so với việc không tiêm phòng. Việc tiêm chủng đúng lịch và đủ mũi quan trọng hơn việc trì hoãn tiêm để chờ đợi một loại vắc xin cụ thể.
Đối với trẻ em nhỏ, người lớn tuổi hoặc những người mắc các bệnh lý mãn tính như bệnh tim mạch, bệnh phổi mãn tính, tiểu đường hay suy giảm miễn dịch, việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều cần thiết. Bác sĩ sẽ đánh giá tiền sử tiêm phòng và tình trạng sức khỏe tổng quát để đưa ra phác đồ tiêm phù hợp nhất, đảm bảo tối ưu hóa khả năng bảo vệ trước vi khuẩn phế cầu.
Lưu ý an toàn
Vắc xin phế cầu là giải pháp phòng bệnh hiệu quả nhưng cần được thực hiện tại các cơ sở y tế hoặc trung tâm tiêm chủng uy tín. Trước khi tiêm, người tiêm hoặc phụ huynh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng, phản ứng với các vắc xin trước đây cũng như tình trạng sức khỏe hiện tại như sốt hay nhiễm trùng cấp tính. Sau khi tiêm vắc xin, người tiêm cần ở lại theo dõi tại cơ sở tiêm chủng ít nhất 30 phút và tiếp tục theo dõi sức khỏe tại nhà trong 24 đến 48 giờ để kịp thời xử trí nếu có dấu hiệu bất thường.
Tóm tắt
Cả vắc xin phế cầu 13 và vắc xin phế cầu 15 đều là những công cụ y tế quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe trước các bệnh lý xâm lấn nguy hiểm do phế cầu khuẩn gây ra. Sự ra đời của vắc xin phế cầu 15 mang lại thêm lựa chọn mở rộng phạm vi phòng bệnh. Người dân nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia tiêm chủng để lựa chọn loại vắc xin và lịch tiêm thích hợp nhất cho bản thân và gia đình.
Nguồn tham khảo
- Vaccine: The 13-valent pneumococcal conjugate vaccine (PCV13) elicits cross-functional opsonophagocytic killing responses in humans to Streptococcus pneumoniae serotypes 6C and 7A
- Pediatric Clinical Practice Guidelines & Policies: Recommendations for the Prevention of Streptococcus Pneumoniae Infections in Infants and Children: Use of 13-Valent Pneumococcal Conjugate Vaccine (Pcv13) and Pneumococcal Polysaccharide Vaccine (Ppsv23)
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trẻ em đã tiêm đủ mũi vắc xin phế cầu 13 có cần tiêm thêm vắc xin phế cầu 15 không?
Việc có cần tiêm bổ sung vắc xin phế cầu 15 cho trẻ đã hoàn thành phác đồ phế cầu 13 hay không phụ thuộc vào độ tuổi, yếu tố nguy cơ sức khỏe và hướng dẫn của bác sĩ tiêm chủng. Phụ huynh nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để nhận được chỉ định phù hợp với tình trạng của trẻ.
Người lớn tuổi nên chọn tiêm vắc xin phế cầu 13 hay phế cầu 15?
Cả vắc xin phế cầu 13 và phế cầu 15 đều được khuyến cáo cho người cao tuổi nhằm phòng ngừa viêm phổi và các bệnh phế cầu xâm lấn. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tiền sử tiêm vắc xin và các bệnh lý nền đi kèm để tư vấn loại vắc xin phù hợp nhất.
Vắc xin phế cầu 15 có gây ra nhiều tác dụng phụ hơn vắc xin phế cầu 13 không?
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hồ sơ an toàn của vắc xin phế cầu 15 tương đồng với vắc xin phế cầu 13. Phản ứng phụ thường gặp đa phần ở mức độ nhẹ đến trung bình như sưng đau tại vị trí tiêm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ và thường tự khỏi sau vài ngày.
Có thể tiêm vắc xin phế cầu cùng ngày với vắc xin cúm mùa được không?
Trong nhiều trường hợp, vắc xin phế cầu có thể được tiêm cùng thời điểm với vắc xin cúm mùa tại các vị trí tiêm khác nhau trên cơ thể. Tuy nhiên, người tiêm cần được bác sĩ khám phân loại và tư vấn trực tiếp trước khi quyết định tiêm phối hợp.
Tiêm vắc xin phế cầu có giúp phòng ngừa hoàn toàn bệnh viêm phổi không?
Vắc xin phế cầu giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh viêm phổi do vi khuẩn phế cầu gây ra. Tuy nhiên, viêm phổi còn có thể do nhiều tác nhân khác như vi rút hay vi khuẩn khác gây nên, do đó vắc xin không thể phòng ngừa toàn bộ các loại viêm phổi.
