Ung thư biểu mô tế bào gan: Triệu chứng, cách phát hiện và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư biểu mô tế bào gan là bệnh lý ác tính nguyên phát xuất phát từ các tế bào nhu mô gan, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các dạng ung thư gan hiện nay. Căn bệnh này thường có mối liên hệ mật thiết với các tổn thương gan mạn tính kéo dài, đặc biệt là tình trạng xơ gan và nhiễm vi rút viêm gan B hoặc C.
Hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo sớm, nắm vững các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng và cập nhật các phác đồ can thiệp y khoa sẽ giúp người bệnh cùng gia đình chủ động hơn trong việc tầm soát, theo dõi và tiếp cận các giải pháp điều trị kịp thời, nâng cao tiên lượng sống.
Ung thư biểu mô tế bào gan là gì?
Ung thư biểu mô tế bào gan là khối u ác tính nguyên phát phổ biến nhất của gan, chiếm phần lớn các ca ung thư gan trên toàn cầu. Bệnh xuất hiện khi các tế bào gan trải qua những biến đổi bất thường về cấu trúc gen, dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát và hình thành nên các khối u phá hủy nhu mô gan lành. Phần lớn các trường hợp mắc bệnh đều phát triển trên nền một bệnh lý gan mạn tính đã tồn tại từ trước, phổ biến nhất là nhiễm vi rút viêm gan B, vi rút viêm gan C, bệnh xơ gan do lạm dụng rượu bia hoặc viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu. Ở giai đoạn đầu, sự phát triển của khối u thường không gây ra bất kỳ triệu chứng lâm sàng rõ rệt nào. Điều này khiến cho việc phát hiện bệnh gặp nhiều khó khăn nếu người bệnh không chủ động theo dõi và thực hiện các xét nghiệm tầm soát y tế định kỳ.
Những dấu hiệu lâm sàng cảnh báo ung thư biểu mô tế bào gan
Ung thư biểu mô tế bào gan thường diễn tiến rất âm thầm trong giai đoạn đầu, khiến phần lớn người bệnh không cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt nào về mặt sức khỏe. Khi khối u phát triển lớn hơn hoặc chức năng mô gan suy giảm, các triệu chứng lâm sàng mới dần bộc lộ một cách rõ nét.
Người bệnh có thể gặp phải tình trạng mệt mỏi kéo dài, chán ăn, ăn không ngon miệng, cảm giác đầy trướng bụng khó tiêu và sụt cân không rõ nguyên nhân. Vùng hạ sườn bên phải có thể xuất hiện cảm giác đau tức âm ỉ hoặc tức nặng liên tục do khối u làm căng bao gan. Ở những trường hợp bệnh tiến triển nặng hơn hoặc trên nền xơ gan mất bù, các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, ngứa da, phù hai chi dưới hoặc bụng chướng to do cổ trướng sẽ xuất hiện rõ ràng. Việc theo dõi sát sao những biến đổi của cơ thể, đặc biệt ở người có bệnh gan nền, là rất cần thiết để kịp thời phát hiện bệnh.
Phương pháp cận lâm sàng giúp phát hiện và chẩn đoán bệnh
Do triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn đầu thường nghèo nàn, việc chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan phải dựa chủ yếu vào các phương pháp cận lâm sàng hiện đại kết hợp đánh giá tiền sử bệnh lý.
Siêu âm ổ bụng là công cụ ban đầu phổ biến giúp tầm soát và phát hiện các tổn thương dạng nốt bất thường trong nhu mô gan. Khi phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ thường chỉ định chụp cắt lớp vi tính đa dãy hoặc chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc tương phản từ để quan sát tính chất ngấm thuốc đặc trưng của khối u, cụ thể là ngấm thuốc nhanh ở thì động mạch và thải thuốc nhanh ở thì tĩnh mạch cửa. Bên cạnh chẩn đoán hình ảnh, các xét nghiệm dấu ấn sinh học huyết thanh như AFP, AFP-L3 và PIVKA-II đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đánh giá nguy cơ. Sinh thiết gan thường chỉ được cân nhắc trong những tình huống hình ảnh học không điển hình để xác định chính xác bản chất mô học của tổn thương.
Các hướng tiếp cận điều trị ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay
Chiến lược điều trị ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay là sự phối hợp đa chuyên khoa, phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, số lượng khối u, mức độ xâm lấn mạch máu cũng như chức năng gan còn lại và thể trạng tổng quát của người bệnh.
Đối với những trường hợp được phát hiện ở giai đoạn rất sớm hoặc sớm, các phương pháp điều trị triệt căn mang lại tiên lượng tốt nhất bao gồm phẫu thuật cắt gan phân thùy hoặc ghép gan toàn bộ. Phá hủy u tại chỗ bằng sóng cao tần hoặc vi sóng cũng là lựa chọn hiệu quả cho các khối u nhỏ khi người bệnh không đủ điều kiện phẫu thuật. Ở giai đoạn trung gian, nút mạch hóa chất hoặc nút mạch phóng xạ thường được ưu tiên nhằm cắt đứt nguồn máu nuôi khối u và làm chậm quá trình phát triển của bệnh. Khi ung thư đã ở giai đoạn tiến triển, di căn xa hoặc xâm lấn mạch máu lớn, các liệu pháp toàn thân như thuốc điều trị đích nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch kết hợp đóng vai trò quan trọng giúp kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Chiến lược tầm soát định kỳ cho các nhóm đối tượng nguy cơ cao
Biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao cơ hội sống còn cho người mắc ung thư biểu mô tế bào gan là chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thực hiện tầm soát định kỳ. Những người mắc viêm gan vi rút B, viêm gan vi rút C mạn tính, người bị xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào, người uống nhiều rượu bia kéo dài hoặc mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến chuyển hóa đều thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
Quy trình tầm soát chuẩn mực khuyến cáo nhóm người bệnh này nên thực hiện siêu âm ổ bụng kết hợp xét nghiệm định lượng AFP định kỳ mỗi 6 tháng một lần. Việc theo dõi đều đặn cho phép phát hiện tổn thương khi kích thước u còn rất nhỏ, từ đó mở ra cơ hội can thiệp triệt căn kịp thời. Song song với đó, việc tiêm phòng vắc xin viêm gan B cho người chưa có kháng thể, điều trị kháng vi rút theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tối đa rượu bia là nền tảng phòng ngừa bệnh bền vững.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo giáo dục sức khỏe cộng đồng, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định phác đồ từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc nam, thuốc bắc không rõ nguồn gốc hoặc tự điều chỉnh liệu trình điều trị khi chưa có ý kiến của nhân viên y tế phụ trách.
Tóm tắt
Ung thư biểu mô tế bào gan là bệnh lý ác tính phức tạp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát tốt hơn nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Việc chủ động tiêm ngừa vắc xin viêm gan, duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện tầm soát định kỳ ở những người có nguy cơ cao là biện pháp then chốt để bảo vệ sức khỏe lá gan. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào, người bệnh nên chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để nhận được sự tư vấn phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Gastroenterology: Surveillance for Early-Stage Hepatocellular Carcinoma by Ultrasound Plus Alpha-Fetoprotein Measurement: More Details, More Significance
- Controversies in Hepatocellular Carcinoma: Should Biomarkers, Such as Alpha Fetoprotein, Play a Routine Role in Hepatocellular Carcinoma Surveillance in Patients with Cirrhosis?
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm có gây đau đớn không?
Ở giai đoạn đầu, bệnh rất hiếm khi gây đau rõ rệt. Cảm giác đau tức hoặc nặng tức hạ sườn phải thường chỉ xuất hiện khi khối u đã tăng kích thước, gây căng bao gan hoặc chèn ép các cấu trúc lân cận.
Người mắc viêm gan B hoặc C có chắc chắn bị ung thư gan không?
Nhiễm vi rút viêm gan B hoặc C mạn tính là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Tuy nhiên, việc điều trị kiểm soát vi rút tốt sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Chỉ số AFP trong máu bình thường thì có loại trừ được ung thư gan không?
Xét nghiệm định lượng AFP chỉ mang tính chất định hướng và hỗ trợ theo dõi. Một số trường hợp khối u không làm tăng AFP, ngược lại viêm gan hoạt động cũng có thể làm chỉ số này tăng nhẹ, do đó cần kết hợp chẩn đoán hình ảnh.
Ung thư biểu mô tế bào gan có thể điều trị khỏi hoàn toàn không?
Phẫu thuật cắt phần gan chứa khối u hoặc ghép gan mang lại cơ hội điều trị triệt căn tốt nhất nếu bệnh được phát hiện sớm, khối u còn khu trú và chức năng gan của người bệnh còn đáp ứng tốt.
Bao lâu nên đi tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan một lần?
Người thuộc nhóm nguy cơ cao như mắc viêm gan vi rút mạn tính hoặc xơ gan được khuyến cáo nên siêu âm bụng kết hợp xét nghiệm AFP định kỳ mỗi 6 tháng một lần theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
