Ung thư biểu mô đường niệu: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Ung thư biểu mô đường niệu là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất tại hệ tiết niệu, xuất phát từ lớp tế bào chuyển tiếp lót mặt trong của bàng quang, niệu quản, bể thận và một phần niệu đạo. Trong thực hành lâm sàng, phần lớn các khối u biểu mô đường niệu được ghi nhận tại bàng quang, trong khi một tỷ lệ nhỏ hơn xuất hiện ở đường tiết niệu trên như bể thận và niệu quản. Bệnh lý này có xu hướng tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu, sau đó bộc lộ qua các bất thường khi đi tiểu.

Dấu hiệu cảnh báo kinh điển nhất thúc đẩy người bệnh đi khám là tình trạng nước tiểu có lẫn máu, có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm vi thể. Mặc dù bệnh có tính chất dễ tái phát và nguy cơ xâm lấn mô cơ xung quanh, việc tiếp cận y tế sớm mang lại cơ hội điều trị bảo tồn rất lớn. Người có các triệu chứng đường tiểu kéo dài hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao cần được đánh giá toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa tiết niệu để kịp thời can thiệp.
Tổng quan về ung thư biểu mô đường niệu
Hệ thống đường tiết niệu từ đài bể thận, niệu quản, bàng quang cho tới đoạn gần niệu đạo được bao phủ bởi một lớp niêm mạc đặc biệt gọi là biểu mô đường niệu hay biểu mô chuyển tiếp. Lớp tế bào này có khả năng co giãn linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi thể tích nước tiểu chứa đựng trong bàng quang hoặc lưu thông qua các ống dẫn. Khi các tế bào này trải qua các đột biến gen bất thường, chúng phân chia không kiểm soát và hình thành nên ung thư biểu mô đường niệu.
Về mặt giải phẫu, ung thư biểu mô đường niệu được chia thành hai nhóm vị trí chính: đường tiết niệu dưới (chủ yếu là bàng quang) và đường tiết niệu trên (gồm đài bể thận và niệu quản). Trong đó, ung thư biểu mô tại bàng quang chiếm đại đa số trường hợp, trong khi khối u đường tiết niệu trên ít gặp hơn nhưng thường có tỷ lệ xâm lấn cao hơn khi phát hiện.
Về phương diện mô bệnh học, khối u thường được phân độ thành độ mô học thấp và độ mô học cao. Khối u độ thấp thường phát triển chậm, ít khi xâm lấn sâu vào lớp cơ bàng quang nhưng vẫn có khả năng tái phát sau khi loại bỏ. Ngược lại, ung thư biểu mô độ cao có xu hướng phát triển nhanh, tính chất hung hãn, dễ xâm lấn xuyên qua thành cơ, lan đến các mô mỡ xung quanh, hệ hạch bạch huyết và di căn xa tới phổi, gan hoặc xương. Hiểu rõ bản chất giải phẫu và mức độ biệt hóa của tế bào giúp các bác sĩ xây dựng chiến lược theo dõi sát sao và can thiệp đúng thời điểm.
So sánh đặc điểm ung thư biểu mô đường niệu độ mô học thấp và độ mô học cao
| Đặc điểm đánh giá | Độ mô học thấp (Low-grade) | Độ mô học cao (High-grade) |
|---|---|---|
| Hình thái tế bào | Tế bào biệt hóa tốt, cấu trúc gần giống biểu mô niệu bình thường | Tế bào mất biệt hóa, đa hình thái, nhân quái và phân chia bất thường |
| Tốc độ tiến triển | Phát triển chậm, hiếm khi xâm lấn sâu vào lớp cơ bàng quang | Phát triển nhanh, tính chất xâm lấn mạnh qua các lớp mô liên kết |
| Nguy cơ di căn xa | Tỷ lệ di căn đến hạch hoặc các cơ quan xa rất thấp | Nguy cơ di căn hạch vùng, phổi, gan và xương ở mức cao |
| Tỷ lệ tái phát | Có khả năng tái phát tại chỗ, cần theo dõi định kỳ | Tỷ lệ tái phát và tiến triển bệnh rất cao, cần can thiệp tích cực |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Mặc dù cơ chế sinh học chính xác kích hoạt đột biến tế bào chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, y học hiện đại đã xác định rõ nhiều yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan mật thiết đến sự khởi phát của ung thư biểu mô đường niệu.
Khói thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường quan trọng nhất. Các hợp chất amin thơm và hydrocarbon thơm đa vòng trong khói thuốc sau khi hấp thu vào máu sẽ được thận lọc và bài tiết vào nước tiểu. Nước tiểu chứa độc chất tích tụ nhiều giờ trong bàng quang tiếp xúc trực tiếp với lớp niêm mạc, gây tổn hại cấu trúc vật chất di truyền của các tế bào biểu mô chuyển tiếp, dẫn đến đột biến tích lũy theo thời gian.
Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất công nghiệp cũng đóng vai trò đáng kể. Những người làm việc trong các ngành sản xuất cao su, dệt may, nhuộm vải, in ấn, sản xuất hóa chất hoặc sơn công nghiệp thường xuyên phơi nhiễm với các hợp chất như benzidine, beta-naphthylamine và các dung môi độc hại nếu không có biện pháp bảo hộ lao động đạt chuẩn.
Yếu tố di truyền và hội chứng gia đình là khía cạnh không thể bỏ qua, đặc biệt là hội chứng Lynch hay còn gọi là ung thư đại trực tràng di truyền không polyp. Những người mang đột biến gen sửa chữa ghép cặp DNA bị khiếm khuyết trong hội chứng này có nguy cơ phát triển ung thư biểu mô đường niệu trên cao hơn đáng kể so với quần thể dân số chung.
Tình trạng kích thích và viêm bàng quang mạn tính kéo dài do sỏi tiết niệu lớn, đặt ống thông tiểu lưu trong thời gian dài hoặc nhiễm ký sinh trùng đường niệu Schistosoma có thể dẫn đến dị sản biểu mô và làm tăng khả năng ác tính hóa.
Ngoài ra, các yếu tố về nhân khẩu học và lối sống cũng góp phần gia tăng rủi ro. Tuổi cao là yếu tố phổ biến vì bệnh lý này chủ yếu được chẩn đoán ở người trên 55 tuổi. Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới. Thói quen uống quá ít nước mỗi ngày khiến nước tiểu bị cô đặc, làm kéo dài thời gian lưu giữ và nồng độ tiếp xúc của các chất cặn bã độc hại đối với thành niêm mạc hệ tiết niệu.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng lâm sàng của ung thư biểu mô đường niệu phụ thuộc vào vị trí khởi phát của khối u, kích thước và mức độ xâm lấn vào các lớp mô lân cận.
Dấu hiệu thường gặp nhất và mang tính chất báo động đầu tiên là tiểu ra máu. Người bệnh có thể quan sát thấy nước tiểu có màu hồng, đỏ tươi hoặc màu sẫm như nước ngọt cola, đôi khi xuất hiện các cục máu đông nhỏ. Điểm đặc biệt của tiểu máu trong ung thư đường niệu ở giai đoạn sớm là thường không đi kèm cảm giác đau buốt và có thể xuất hiện từng đợt ngắt quãng rồi tự hết, khiến người bệnh chủ quan lầm tưởng bệnh đã tự khỏi. Bên cạnh tiểu máu đại thể, nhiều trường hợp chỉ có tiểu máu vi thể vô hình, chỉ tình cờ phát hiện qua xét nghiệm phân tích nước tiểu định kỳ.
Bên cạnh tiểu máu, người bệnh có thể gặp các triệu chứng rối loạn đường tiểu dưới do khối u kích thích bàng quang. Các biểu hiện này bao gồm cảm giác buồn tiểu liên tục, tiểu rắt, tiểu gấp khó nhịn, và thức dậy đi tiểu nhiều lần vào ban đêm. Những dấu hiệu kích thích này rất dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm đường tiết niệu thông thường, viêm bàng quang kẽ hoặc tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt ở nam giới.
Khi khối u nằm ở đài bể thận hoặc niệu quản, triệu chứng nổi bật thường là cảm giác đau tức âm ỉ hoặc đau quặn vùng hông lưng một bên do u chèn ép dòng chảy nước tiểu, gây ứ nước thận. Nếu cục máu đông di chuyển làm tắc nghẽn niệu quản cấp tính, bệnh nhân có thể trải qua cơn đau quặn thận dữ dội lan xuống vùng bẹn.
Ở giai đoạn muộn hoặc khi ung thư xâm lấn sâu và di căn xa, người bệnh có thể sờ thấy khối u gồ lên ở vùng mạn sườn, phù nề chi dưới do chèn ép tĩnh mạch hoặc hạch chậu, đau nhức xương, sốt nhẹ dai dẳng, mệt mỏi kiệt sức và sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán ung thư biểu mô đường niệu đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và nội soi sinh thiết nhằm xác định chính xác vị trí, kích thước và giai đoạn xâm lấn của tổn thương.
Bước tiếp cận ban đầu thường bao gồm tổng phân tích nước tiểu để xác nhận sự hiện diện của hồng cầu vi thể và loại trừ các nguyên nhân nhiễm khuẩn niệu. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu có thể được chỉ định nhằm tìm kiếm các tế bào biểu mô ác tính bong ra từ niêm mạc đường tiểu, đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các khối u độ mô học cao.
Nội soi bàng quang là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế đối với các tổn thương đường tiết niệu dưới. Bác sĩ chuyên khoa đưa ống soi mềm qua niệu đạo vào bàng quang để quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc, đánh giá hình thái khối u dạng nhú hoặc dạng phẳng, đồng thời bấm sinh thiết hoặc cắt u qua nội soi để gửi mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh. Đối với đường tiết niệu trên, kỹ thuật nội soi niệu quản ngược dòng giúp quan sát trực tiếp và lấy mẫu tế bào tại bể thận hoặc niệu quản.
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ giúp bác sĩ khảo sát chi tiết toàn bộ nhu mô thận, niệu quản, độ dày thành bàng quang, tình trạng xâm lấn cơ cũng như phát hiện các hạch bạch huyết phì đại nghi ngờ di căn. Siêu âm ổ bụng là phương tiện tầm soát ban đầu thuận tiện để phát hiện tình trạng thận ứ nước hoặc các tổn thương sùi lớn trong lòng bàng quang. Toàn bộ quá trình đánh giá phân chia giai đoạn bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa tiết niệu và ung bướu kết luận kỹ lưỡng trước khi xây dựng phác đồ điều trị.
Tác động của ung thư biểu mô đường niệu đến các cơ quan hệ tiết niệu
Tại bàng quang, ung thư biểu mô khởi nguồn từ lớp niêm mạc chuyển tiếp trong cùng. Nếu không được can thiệp sớm, các tế bào ung thư sẽ phát triển thâm nhiễm sâu vào lớp cơ thành bàng quang, lớp mỡ xung quanh và các cơ quan kế cận trong vùng chậu. Khối u độ mô học cao có đặc tính xâm lấn nhanh, dễ di căn theo đường mạch máu và bạch huyết tới phổi, gan, xương và hạch lympho xa.
Tại đường tiết niệu trên bao gồm đài bể thận và niệu quản, khối u có thể phát triển gây bít tắc lòng ống dẫn nước tiểu. Tình trạng cản trở cơ học này làm tăng áp lực ngược dòng lên nhu mô thận, dẫn đến ứ nước đài bể thận kéo dài. Hậu quả là các đơn vị thận bị chèn ép, teo mỏng dần và suy giảm nghiêm trọng khả năng lọc chất độc ra khỏi cơ thể.
Biến chứng nghiêm trọng của ung thư biểu mô đường niệu
Biến chứng tắc nghẽn đường dẫn niệu là hậu quả thường gặp nhất khi khối u bàng quang gần lỗ niệu quản hoặc u niệu quản phát triển lớn. Sự tắc nghẽn kéo dài không chỉ gây thận ứ nước mà còn dẫn đến tổn thương thận cấp tính hoặc suy thận mạn giai đoạn cuối, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Ứ đọng nước tiểu tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển mạnh mẽ, dẫn đến viêm đài bể thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu tái diễn. Nếu không kiểm soát tốt bằng phác đồ y khoa, nhiễm trùng có nguy cơ lan rộng vào tuần hoàn máu gây nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm. Ngoài ra, khối u xâm lấn sâu hoặc di căn xa có thể gây thiếu máu mạn tính do mất máu rỉ rả qua nước tiểu, gãy xương bệnh lý và suy kiệt đa cơ quan.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Chiến lược điều trị ung thư biểu mô đường niệu được cá thể hóa dựa trên vị trí giải phẫu của khối u, mức độ xâm lấn lớp cơ thành đường niệu, phân độ mô học và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mục tiêu chính là loại bỏ triệt để khối u ác tính, bảo tồn tối đa chức năng thận và đường dẫn niệu, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ tái phát.
Đối với ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ, phẫu thuật cắt khối u bàng quang qua ngả nội soi niệu đạo là phương pháp can thiệp hàng đầu nhằm loại bỏ tổn thương nhìn thấy và lấy mẫu xác định giai đoạn bệnh. Sau phẫu thuật nội soi, bác sĩ có thể chỉ định bơm thuốc hóa chất hoặc thuốc miễn dịch sinh học trực tiếp vào bàng quang thông qua ống thông niệu đạo nhằm tiêu diệt các tế bào ác tính còn sót lại và hạn chế tái phát tại chỗ.
Khi ung thư đã xâm lấn vào lớp cơ bàng quang, phương pháp tiếp cận trở nên tích cực hơn. Phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang kết hợp nạo vét hạch chậu thường được cân nhắc cho những người bệnh đủ điều kiện thể trạng, sau đó bác sĩ sẽ tạo hình dòng dẫn lưu nước tiểu mới bằng một đoạn ruột. Hóa trị toàn thân có thể được áp dụng trước hoặc sau phẫu thuật lớn để thu nhỏ khối u và tiêu diệt các tế bào di căn vi thể. Trong những trường hợp người bệnh không thể phẫu thuật hoặc có nguyện vọng bảo tồn cơ quan, phác đồ điều trị đa mô thức phối hợp cắt u nội soi tối đa, hóa trị và xạ trị đồng thời có thể được xem xét.
Đối với ung thư biểu mô đường tiết niệu trên, phẫu thuật cắt bỏ thận cùng toàn bộ niệu quản và một phần bàng quang quanh lỗ niệu quản là tiêu chuẩn điều trị truyền thống cho các khối u độ mô học cao. Với các khối u nhỏ, độ thấp hoặc ở bệnh nhân chỉ còn một bên thận duy nhất, các can thiệp bảo tồn qua nội soi hoặc phẫu thuật cắt đoạn niệu quản cục bộ có thể được chỉ định thận trọng.
Giai đoạn tiến triển di căn xa thường đòi hỏi liệu pháp điều trị toàn thân như hóa trị kết hợp hoặc các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới dưới sự theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ ung bướu. Chế độ tái khám định kỳ bằng nội soi và chẩn đoán hình ảnh là bắt buộc vì tỷ lệ tái phát của ung thư đường niệu rất cao ngay cả sau khi đã can thiệp thành công.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Phòng ngừa ung thư biểu mô đường niệu tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ từ môi trường sống và xây dựng thói quen sinh hoạt bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu.
Từ bỏ thuốc lá và tránh xa môi trường có khói thuốc là biện pháp phòng ngừa quan trọng và hiệu quả nhất. Ngừng hút thuốc giúp cắt đứt nguồn cung cấp các hóa chất gây đột biến tế bào được đào thải qua đường tiểu, từ đó làm giảm dần nguy cơ mắc mới cũng như nguy cơ tái phát khối u ở những người đã từng điều trị.
Thực hiện nghiêm ngặt các quy định an toàn vệ sinh lao động đối với những người làm việc trong môi trường công nghiệp có nguy cơ cao. Người lao động tiếp xúc với hóa chất nhuộm, cao su, kim loại nặng, da giày hoặc in ấn cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ, găng tay, khẩu trang chuyên dụng và tuân thủ quy trình kiểm tra sức khỏe định kỳ do doanh nghiệp tổ chức.
Duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày giúp thận tăng cường đào thải chất cặn bã và làm loãng nước tiểu, rút ngắn thời gian các độc tố tiềm ẩn tiếp xúc với lớp niêm mạc bàng quang. Cần tránh thói quen nhịn tiểu kéo dài để giảm áp lực ứ đọng chất thải trong đường niệu.
Chủ động điều trị dứt điểm các bệnh lý nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, sỏi bàng quang nhằm hạn chế tình trạng viêm mạn tính kích ứng tế bào biểu mô chuyển tiếp. Những người có tiền sử gia đình mắc hội chứng Lynch hoặc ung thư đường niệu cần tham vấn bác sĩ di truyền và bác sĩ tiết niệu để xây dựng kế hoạch tầm soát định kỳ phù hợp từ sớm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bệnh nhân cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa thận – tiết niệu để thăm khám ngay khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau đây:
Xuất hiện nước tiểu màu đỏ, hồng hoặc có cục máu đông, ngay cả khi hiện tượng này chỉ xảy ra một lần duy nhất rồi tự biến mất mà không gây đau đớn.
Cảm giác đau buốt, nóng rát khi đi tiểu kéo dài hoặc tái phát nhiều đợt dù đã dùng thuốc điều trị nhiễm trùng tiểu thông thường.
Thay đổi thói quen tiểu tiện đột ngột như tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm nhiều lần mà không giải thích được do thói quen sinh hoạt.
Đau âm ỉ hoặc đau quặn vùng hông lưng, mạn sườn một bên kéo dài không thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân kèm theo tình trạng mệt mỏi, suy nhược toàn thân hoặc sốt nhẹ kéo dài.
Cần đến ngay cơ sở y tế có cấp cứu nếu xuất hiện cơn đau quặn thận dữ dội không thể chịu đựng, tình trạng bí tiểu hoàn toàn không thể đi tiểu được, hoặc tiểu ra máu đại thể ồ ạt kèm theo các cục máu đông lớn gây tắc nghẽn dòng tiểu và hoa mắt, chóng mặt.
Lưu ý an toàn
Thông tin trong bài viết mang tính chất giáo dục sức khỏe cộng đồng và không thể thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị y khoa trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa. Mọi biểu hiện bất thường như tiểu ra máu hoặc rối loạn tiểu tiện đều có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhiễm khuẩn lành tính đến khối u ác tính, do đó người bệnh tuyệt đối không tự ý chẩn đoán dựa trên các triệu chứng mô tả.
Người bệnh không được tự ý mua thuốc kháng sinh, thuốc cầm máu hoặc sử dụng các bài thuốc dân gian, thảo dược không rõ nguồn gốc để tự chữa tại nhà. Việc này có thể làm lu mờ triệu chứng lâm sàng tạm thời, gây chậm trễ thời điểm vàng chẩn đoán ung thư biểu mô đường niệu khi khối u còn ở giai đoạn sớm. Đối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán và điều trị, việc tuân thủ lịch tái khám định kỳ, soi bàng quang và kiểm tra hình ảnh theo đúng hướng dẫn của bác sĩ là nguyên tắc sống còn để phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Kết luận
Ung thư biểu mô đường niệu là một bệnh lý ác tính phức tạp của hệ tiết niệu, có đặc tính dễ tái phát và khả năng xâm lấn mô sâu nếu không được phát hiện kịp thời. Việc nhận biết sớm triệu chứng tiểu máu không đau và thăm khám chuyên khoa là chìa khóa then chốt để nâng cao hiệu quả can thiệp và bảo tồn chức năng thận. Lối sống lành mạnh, không hút thuốc lá, uống đủ nước và chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp giảm thiểu đáng kể các yếu tố nguy cơ. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa thận – tiết niệu để được đánh giá toàn diện và xây dựng kế hoạch chăm sóc y khoa an toàn, phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Ung thư biểu mô đường niệu là gì và thường xuất hiện ở đâu?
Đây là dạng ung thư ác tính khởi phát từ lớp tế bào biểu mô chuyển tiếp lót bên trong đường tiết niệu. Bệnh có thể hình thành ở bất kỳ vị trí nào dọc theo hệ thống dẫn nước tiểu, phổ biến nhất là tại bàng quang, tiếp theo là đài bể thận, niệu quản và một phần niệu đạo.
Triệu chứng phổ biến nhất cảnh báo ung thư biểu mô đường niệu là gì?
Triệu chứng nhận biết điển hình nhất là tiểu ra máu, có thể làm nước tiểu đổi sang màu đỏ hoặc hồng nhìn thấy được hoặc chỉ phát hiện qua xét nghiệm vi thể. Tình trạng này thường không đi kèm cảm giác đau buốt và có thể xuất hiện từng đợt ngắt quãng.
Những ai thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh lý này?
Những người có tiền sử hút thuốc lá lâu năm, lao động tiếp xúc với hóa chất công nghiệp trong ngành nhuộm, cao su, sơn mà thiếu bảo hộ, người cao tuổi, nam giới, người có sỏi tiết niệu gây viêm mạn tính hoặc mang đột biến gen liên quan hội chứng Lynch có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Ung thư biểu mô đường niệu có khả năng điều trị khỏi không?
Khả năng điều trị hiệu quả phụ thuộc lớn vào giai đoạn phát hiện và độ mô học của khối u. Nếu được chẩn đoán khi khối u còn khu trú ở bề mặt niêm mạc và chưa xâm lấn lớp cơ, khả năng kiểm soát bệnh rất khả quan. Tuy nhiên, do bệnh có nguy cơ tái phát cao nên người bệnh bắt buộc phải theo dõi định kỳ.
Làm thế nào để phát hiện chính xác ung thư biểu mô đường niệu?
Quy trình chẩn đoán thường phối hợp tổng phân tích nước tiểu, xét nghiệm tế bào học nước tiểu, siêu âm hệ niệu, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ và phương pháp nội soi bàng quang hoặc niệu quản kết hợp sinh thiết mô bệnh học.
Tại sao triệu chứng tiểu máu tự hết sau vài ngày vẫn cần đi khám ngay?
Khối u đường niệu có thể chảy máu gián đoạn khi các mao mạch tân sinh bị vỡ rồi tự cầm tạm thời. Hiện tượng nước tiểu trong trở lại không có nghĩa là tổn thương ác tính đã biến mất, khối u vẫn tiếp tục phát triển nếu không được thăm khám và can thiệp y tế.
