U tuyến giáp thùy trái: Định nghĩa, triệu chứng và những điều cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
U tuyến giáp thùy trái là tình trạng xuất hiện khối u hoặc bướu nhân bất thường tại thùy bên trái của tuyến giáp. Tuyến giáp là cơ quan nội tiết quan trọng nằm ở vùng cổ, chịu trách nhiệm tiết ra các hormone điều hòa hoạt động chuyển hóa của cơ thể.
Khi mới xuất hiện, u tuyến giáp thùy trái thường phát triển âm thầm và hầu như không gây biểu hiện rõ rệt. Nhờ siêu âm vùng cổ trong các đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ, phần lớn các trường hợp u tuyến giáp thùy trái được phát hiện sớm.
U tuyến giáp thùy trái là gì?
Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, gồm hai thùy nối với nhau qua eo tuyến giáp. U tuyến giáp thùy trái xảy ra khi các tế bào ở mô tuyến giáp phía trái tăng sinh bất thường, tạo thành khối u dạng đặc hoặc dạng nang chứa dịch.
Đa số u tuyến giáp thùy trái là lành tính như bướu nhân, bướu keo hoặc nang tuyến giáp. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể mang tế bào ác tính. Do đó, khi phát hiện khối u bất thường ở thùy trái tuyến giáp, việc thăm khám y khoa để đánh giá bản chất tổn thương là vô cùng quan trọng.
Triệu chứng thường gặp của u tuyến giáp thùy trái
Ở giai đoạn đầu, u tuyến giáp thùy trái kích thước nhỏ thường không gây ra triệu chứng lâm sàng. Người bệnh chủ yếu phát hiện tổn thương tình cờ khi đi siêu âm vùng cổ hoặc khám sức khỏe định kỳ.
Khi khối u ở thùy trái phát triển lớn hơn, người bệnh có thể nhận thấy một số biểu hiện tại chỗ. Dấu hiệu phổ biến là xuất hiện khối gồ lệch ở phần cổ bên trái, di động lên xuống khi nuốt. Nếu khối u chèn ép cơ quan xung quanh, người bệnh có thể thấy nuốt vướng, nuốt nghẹn hoặc ho khan kéo dài.
Trường hợp khối u chèn ép dây thần kinh thanh quản hoặc khí quản có thể gây khàn tiếng hoặc khó thở. Nếu u tuyến giáp thùy trái đi kèm rối loạn chức năng tuyến giáp, người bệnh có thể có biểu hiện sụt cân, hồi hộp hoặc mệt mỏi.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ hình thành u tuyến giáp thùy trái
U tuyến giáp thùy trái xuất hiện do sự nhân lên bất thường của các tế bào mô tuyến giáp. Mặc dù cơ chế chính xác chưa được xác định hoàn toàn, nhiều yếu tố nguy cơ đã được chỉ ra liên quan đến sự hình thành khối u.
Chế độ ăn thiếu hụt iodine là nguyên nhân hàng đầu kích thích tuyến giáp tăng sinh hình thành bướu nhân. Sự thay đổi hormone ở phụ nữ trong thời kỳ mang thai hoặc tiền mãn kinh cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của mô tuyến giáp.
Bên cạnh đó, tiền sử tiếp xúc với bức xạ vùng cổ lúc nhỏ hoặc gia đình có người mắc bệnh lý tuyến giáp làm tăng nguy cơ u tuyến giáp thùy trái. Các yếu tố như viêm tuyến giáp mạn tính, căng thẳng thần kinh và béo phì cũng đóng vai trò thúc đẩy quá trình này.
Phương pháp chẩn đoán u tuyến giáp thùy trái
Quá trình chẩn đoán u tuyến giáp thùy trái bắt đầu bằng việc khám lâm sàng vùng cổ để sờ nắn vị trí, kích thước và mật độ khối u.
Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cốt lõi giúp xác định u nằm ở thùy trái, đặc điểm nang hay đặc và đánh giá nguy cơ ác tính theo phân loại TIRADS. Xét nghiệm máu kiểm tra nồng độ hormone TSH, FT3, FT4 giúp đánh giá chức năng hoạt động của tuyến giáp.
Nếu siêu âm thấy u tuyến giáp thùy trái có hình ảnh nghi ngờ ác tính, bác sĩ sẽ thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ FNA dưới hướng dẫn siêu âm để xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Hướng xử trí và theo dõi u tuyến giáp thùy trái
Phương pháp xử trí u tuyến giáp thùy trái phụ thuộc vào bản chất tổn thương lành tính hay ác tính, kích thước khối u và triệu chứng lâm sàng.
Với u tuyến giáp thùy trái lành tính kích thước nhỏ, không chèn ép, bác sĩ thường chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm mỗi 6 đến 12 tháng. Nếu khối u lành tính phát triển quá lớn gây nuốt vướng, khó thở hoặc mất thẩm mỹ, các phương pháp như phẫu thuật hoặc đốt sóng cao tần RFA có thể được cân nhắc.
Trong trường hợp u tuyến giáp thùy trái được chẩn đoán là ác tính, phương pháp điều trị chính là phẫu thuật cắt bỏ tổn thương kết hợp các liệu pháp bổ trợ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Lưu ý an toàn
Nội dung trên đây cung cấp kiến thức y khoa đại chúng mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hay chỉ định điều trị y khoa. Khi phát hiện vùng cổ có khối u lạ hoặc xuất hiện triệu chứng nuốt khó, khàn tiếng kéo dài, người bệnh cần đến thăm khám tại cơ sở y tế chuyên khoa nội tiết. Người bệnh tuyệt đối không tự mua thuốc điều trị hoặc đắp các loại lá dân gian lên khối u tuyến giáp thùy trái.
Tóm tắt
U tuyến giáp thùy trái là tình trạng khá phổ biến và đa số là các tổn thương lành tính. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện u tuyến giáp thùy trái kịp thời. Người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ theo dõi và chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
U tuyến giáp thùy trái có nguy hiểm không?
Hầu hết u tuyến giáp thùy trái là tổn thương lành tính và không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng. Tuy nhiên một tỷ lệ nhỏ khối u có thể mang tế bào ác tính nên người bệnh cần đi khám để được bác sĩ đánh giá chính xác.
Khi nào u tuyến giáp thùy trái cần phẫu thuật?
Phẫu thuật được chỉ định khi kết quả chọc hút tế bào nghi ngờ hoặc xác định u ác tính, hoặc khối u lành tính có kích thước lớn gây chèn ép dẫn đến khó nuốt, khó thở hay ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ.
U tuyến giáp thùy trái có gây đau cổ không?
Đa số u tuyến giáp thùy trái không gây đau. Cảm giác đau tại vùng cổ chỉ xuất hiện khi khối u bị xuất huyết nội nang, đi kèm viêm tuyến giáp cấp tính hoặc tăng nhanh kích thước gây chèn ép các mô xung quanh.
Người bị u tuyến giáp thùy trái nên kiêng ăn gì?
Người bệnh nên hạn chế ăn quá nhiều thực phẩm chứa hàm lượng iodine bất thường hoặc tiêu thụ quá nhiều đậu nành chưa chế biến kỹ. Chế độ ăn uống cụ thể nên tuân theo tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Có thể phát hiện u tuyến giáp thùy trái bằng siêu âm không?
Có, siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, an toàn và chính xác giúp phát hiện vị trí u tại thùy trái, kích thước, cấu trúc khối u cũng như các đặc điểm nghi ngờ để hướng dẫn các bước xử trí tiếp theo.
