Trật khớp gối: Dấu hiệu, biến chứng nguy hiểm và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Trật khớp gối là một trong những chấn thương cơ xương khớp ít gặp nhưng được xếp vào nhóm cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp. Tình trạng này xảy ra khi có một lực tác động cực mạnh làm gián đoạn hoàn toàn sự liên kết giải phẫu tự nhiên giữa đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày. Khác với những tổn thương phần mềm thông thường, sự di lệch của các đầu xương lớn ở vùng khớp gối thường đi kèm với việc rách nhiều dây chằng chính yếu và tiềm ẩn nguy cơ phá hủy bó mạch thần kinh vùng khoeo chân.
Khi đối mặt với một ca nghi ngờ trật khớp gối, mối đe dọa lớn nhất không chỉ nằm ở sự đau đớn hay biến dạng hình thể ngoài khớp, mà là nguy cơ thiếu máu nuôi dưỡng chi dưới dẫn đến hoại tử mô. Nắm vững bản chất bệnh học, nhận biết các biểu hiện điển hình và hiểu rõ quy trình xử trí y khoa ban đầu sẽ giúp người bệnh cùng người trợ giúp tránh được những sai lầm nguy hiểm, bảo tồn toàn vẹn chi thể và tối ưu hóa khả năng hồi phục vận động lâu dài.

Tổng quan về trật khớp gối
Khớp gối là một trong những khớp phức tạp và chịu lực tải lớn nhất của cơ thể con người, được cấu thành từ ba xương chính gồm xương đùi, xương chày và xương bánh chè. Trật khớp gối thực sự, hay còn gọi trong y học là trật khớp đùi – chày, là tình trạng mất đi sự tiếp xúc và tương quan vị trí bình thường giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày. Để một khớp gối vững chắc bị trật hoàn toàn hoặc bán trật, hầu hết các cấu trúc ổn định chính như dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau, dây chằng bên trong, dây chằng bên ngoài và bao khớp thường phải chịu tổn thương xé rách trên diện rộng.
Cần phân biệt rõ ràng giữa trật khớp gối và trật xương bánh chè. Trật xương bánh chè là hiện tượng xương bánh chè bị trượt ra khỏi rãnh ròng rọc ở đầu dưới xương đùi, thường xảy ra sang phía ngoài và có mức độ nguy hiểm thấp hơn đáng kể. Ngược lại, trật khớp gối là tổn thương phá vỡ khung liên kết xương đùi và xương chày, mang tính chất tàn phá cấu trúc sâu bên trong đầu gối.
Về phân loại nguyên nhân, phần lớn các trường hợp trật khớp gối là hậu quả của chấn thương năng lượng cao trong đời sống hàng ngày, tuy nhiên cũng có một tỷ lệ rất nhỏ xuất hiện dưới dạng trật khớp gối bẩm sinh do khiếm khuyết phát triển dây chằng và bao khớp từ trong bào thai. Trật khớp gối mắc phải có thể phân chia theo hướng di lệch của xương chày so với xương đùi, bao gồm trật ra trước, trật ra sau, trật sang bên ngoài, trật vào bên trong hoặc trật xoay. Đáng chú ý, có tới một nửa số ca trật khớp gối có thể tự trượt về vị trí cũ trước khi người bệnh đến cơ sở y tế. Điều này đôi khi gây ra tâm lý chủ quan nguy hiểm, bởi dù xương đã tự khớp lại, các tổn thương đứt dây chằng và rách mạch máu khoeo bên dưới vẫn diễn tiến âm thầm.

Phân biệt trật khớp gối thực sự và trật xương bánh chè
| Đặc điểm phân biệt | Trật khớp gối (khớp đùi – chày) | Trật xương bánh chè |
|---|---|---|
| Bản chất giải phẫu | Xương đùi và xương chày lệch hoàn toàn khỏi trục tiếp khớp | Xương bánh chè trượt ra khỏi rãnh ròng rọc xương đùi |
| Mức độ chấn thương | Chấn thương rất nặng, đứt nhiều dây chằng chính yếu | Thường ở mức độ trung bình hoặc nhẹ hơn |
| Nguy cơ tổn thương mạch máu khoeo | Rất cao (đe dọa thiếu máu cấp và nguy cơ cắt cụt chi) | Hầu như không có tổn thương bó mạch khoeo |
| Nguy cơ tổn thương thần kinh mác | Thường gặp, có thể gây liệt bàn chân rủ | Rất hiếm gặp |
| Mức độ khẩn cấp trong xử trí | Cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp | Cần xử trí y tế sớm nhưng ít nguy cơ đe dọa chi thể |
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Về mặt cơ chế bệnh sinh, trật khớp gối đòi hỏi một lực tác động vật lý rất lớn vượt qua giới hạn chịu đựng của toàn bộ hệ thống dây chằng và bao khớp kiên cố bao quanh đầu gối. Phần lớn các trường hợp mắc phải bắt nguồn từ những chấn thương năng lượng cao trong đời sống:
Thứ nhất, tai nạn giao thông, đặc biệt là tai nạn ô tô hoặc xe máy di chuyển ở tốc độ cao. Cơ chế điển hình nhất là va đập trực tiếp vùng cẳng chân hoặc đầu gối vào bảng điều khiển táp-lô khi xe dừng lại đột ngột hoặc va chạm trực diện. Lực đẩy dữ dội này đẩy xương chày lùi hẳn ra phía sau hoặc lệch sang bên so với xương đùi, xé rách hệ thống dây chằng chéo và dây chằng bên.
Thứ hai, chấn thương thể thao cường độ mạnh. Những môn thể thao có tính chất đối kháng trực tiếp và tốc độ cao như bóng đá, bóng rổ hoặc bóng bầu dục tiềm ẩn rủi ro khi vận động viên bị va chạm trực tiếp với đối phương trong tư thế chân trụ bị khóa chặt, đầu gối bị xoắn vặn quá mức hoặc bị đẩy vào trạng thái ưỡn gối quá đà.
Thứ ba, tai nạn ngã từ độ cao hoặc sẩy chân đột ngột. Tình huống rơi từ trên cao tiếp đất trong tư thế chân duỗi thẳng cứng hoặc vô tình bước hụt chân xuống hố sâu khi đang chạy bộ có thể tạo ra mô-men xoắn cực đại kèm lực nén dọc trục, khiến các đầu xương bị trượt bật ra khỏi ổ khớp.
Bên cạnh chấn thương năng lượng cao, một tỷ lệ nhất định các ca trật khớp gối có thể xảy ra do chấn thương năng lượng thấp, chẳng hạn như chỉ một động tác xoay người vặn gối bất thường khi bước xuống cầu thang ở những người có thể trạng béo phì nặng, bởi trọng lượng cơ thể quá tải dồn lên khớp gối làm tăng vọt áp lực cơ học.
Các nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị trật khớp gối bao gồm:
- Vận động viên chuyên nghiệp hoặc người chơi thể thao mạo hiểm như trượt tuyết, leo núi, nơi các tình huống mất kiểm soát tốc độ và tư thế tiếp đất rất dễ xảy ra.
- Người thường xuyên tham gia giao thông bằng xe cơ giới hoặc làm việc trong môi trường công nghiệp nặng, xây dựng trên cao.
- Người có tiền sử chấn thương dây chằng khớp gối trước đó nhưng chưa được điều trị dứt điểm, khiến khớp gối bị lỏng lẻo mạn tính.
- Người cao tuổi có tình trạng loãng xương, thoái hóa khớp và cơ lực suy giảm khiến khả năng bảo vệ khớp trước các cú ngã sinh hoạt thường ngày bị suy giảm nghiêm trọng.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Biểu hiện lâm sàng của trật khớp gối thường xuất hiện tức thì, rầm rộ và gây ra sự hoảng loạn lớn cho người bệnh do mức độ đau đớn cùng sự biến đổi hình thái rõ rệt của chi dưới:
Dấu hiệu nhận biết thường gặp:
- Đau dữ dội và khởi phát đột ngột: Người bệnh trải qua cơn đau buốt buốt xé rách ngay tại thời điểm chấn thương. Bất kỳ nỗ lực cử động nhẹ nào hoặc chạm vào khớp gối cũng khiến cường độ đau tăng lên mức không thể chịu đựng.
- Biến dạng khớp gối rõ rệt: Bằng mắt thường, người quan sát có thể nhận thấy đầu gối bị lệch hẳn trục giải phẫu. Cẳng chân có thể bị thụt lùi ra sau, nhô ra trước hoặc vẹo sang bên so với đùi. Chi dưới bên bị tổn thương thường có cảm giác ngắn hơn rõ rệt so với chân lành.
- Sưng phù nề và bầm tím lan rộng: Khớp gối phình to nhanh chóng chỉ sau vài phút do tình trạng tràn máu khớp ồ ạt từ các dây chằng, bao khớp và mạch máu bị rách. Vùng da quanh đầu gối căng bóng, nóng ran và xuất hiện các mảng bầm tím thâm nhiễm lan dần xuống cẳng chân.
- Mất hoàn toàn cơ năng khớp: Khớp gối bị bất động ở một tư thế bất thường, người bệnh hoàn toàn không thể duỗi, gấp chân hay đặt chân xuống đất để chịu lực tỳ đè. Trong thời điểm va chạm, người bệnh hoặc người xung quanh có thể nghe thấy một tiếng rắc hoặc tiếng bốp rất lớn.
Dấu hiệu cảnh báo nguy cấp đe dọa chi:
Đây là các biểu hiện của tổn thương thiếu máu cấp tính do chèn ép hoặc đứt rách động mạch khoeo và tổn thương thần kinh mác chung:
- Bàn chân và các ngón chân trở nên lạnh ngắt, da chuyển sang màu tái nhợt hoặc tím tái so với bên đối diện.
- Mất mạch hoặc mạch mu chân, mạch chày sau đập rất yếu khi bắt mạch.
- Tê bì, kiến bò, giảm hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở vùng cẳng chân, mu bàn chân.
- Không thể chủ động nhấc bàn chân lên (triệu chứng bàn chân rủ do liệt thần kinh mác chung) hoặc không thể cử động các ngón chân.
Điểm dễ nhầm lẫn tai hại:
- Một điểm lâm sàng đặc biệt quan trọng cần lưu ý là khoảng một nửa số trường hợp trật khớp gối có thể tự trượt về vị trí cũ trước khi được tiếp cận y tế. Trong tình huống này, biến dạng khớp không còn rõ rệt, khiến người bệnh và người sơ cứu dễ nhầm lẫn với bong gân khớp gối thông thường hoặc tràn dịch khớp đơn thuần. Tuy nhiên, tình trạng mất vững khớp nặng nề và nguy cơ tổn thương nội mạc động mạch khoeo vẫn hiện hữu, đòi hỏi phải được đánh giá khẩn trương tại bệnh viện.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán trật khớp gối là một chuỗi đánh giá khẩn trương, có hệ thống nhằm mục tiêu hàng đầu là xác định tổn thương mạch máu và thần kinh đi kèm trước khi tiến hành các bước phục hồi cấu trúc:
Khám lâm sàng và đánh giá mạch máu ngoại vi:
- Ngay khi tiếp nhận, bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình sẽ kiểm tra mạch mu chân và mạch chày sau ở cả hai chân để so sánh. Việc đo chỉ số huyết áp cổ chân – cánh tay (ABI) là bước sàng lọc ban đầu mang tính quyết định; chỉ số ABI dưới 0,9 là dấu hiệu cảnh báo cao cho thấy động mạch khoeo đang bị tắc nghẽn hoặc tổn thương nội mạc. Đồng thời, bác sĩ sẽ kiểm tra phản xạ cảm giác mu bàn chân và chức năng gập mu chân để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến dây thần kinh mác chung.
Chẩn đoán hình ảnh:
- Chụp X-quang khớp gối: Đây là kỹ thuật hình ảnh cơ bản được tiến hành khẩn cấp để xác định hướng di lệch của xương đùi so với xương chày, đồng thời phát hiện các tổn thương xương kết hợp như gãy xương mâm chày, gãy lồi cầu xương đùi hoặc bong điểm bám dây chằng. Chụp X-quang cũng được thực hiện ngay sau khi nắn chỉnh để kiểm tra độ hồi quy giải phẫu của khớp.
- Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT Angiography): Được chỉ định nhanh chóng khi có bất kỳ nghi ngờ nào về mạch máu (như mạch yếu, chỉ số ABI bất thường hoặc theo dõi sau nắn trật). Kỹ thuật này tái tạo chính xác lòng mạch khoeo, phát hiện kịp thời các vết rách nội mạc, huyết khối gây tắc nghẽn hoặc hình thành túi giả phình động mạch.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI khớp gối): Sau khi tình trạng huyết động và mạch máu đã được kiểm soát ổn định, chụp MRI sẽ được tiến hành để lập bản đồ chi tiết về các tổn thương phần mềm phức tạp, bao gồm tình trạng đứt rách dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau, dây chằng bên, tổn thương rách sụn chêm và bầm dập bề mặt sụn khớp.
Các biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng liên quan đến trật khớp gối
Trật khớp gối là một trong những chấn thương có tỷ lệ biến chứng nặng nề hàng đầu trong chuyên ngành chấn thương chỉnh hình nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời:
Tổn thương động mạch khoeo và nguy cơ đoạn chi: Động mạch khoeo nằm ở vị trí giải phẫu rất đặc biệt ngay sát phía sau bao khớp gối và bị cố định bởi các vòng xơ. Khi xương đùi và xương chày trượt lệch ra khỏi nhau, động mạch khoeo rất dễ bị kéo căng quá mức, bầm dập lớp nội mạc hoặc đứt rời hoàn toàn. Tình trạng này làm ngắt quãng dòng máu tưới cho toàn bộ cẳng chân và bàn chân bên dưới. Nếu dòng tuần hoàn không được phẫu thuật tái thông kịp thời trong vòng 6 đến 8 giờ đầu sau tai nạn, mô cơ và dây thần kinh sẽ hoại tử không thể hồi phục, buộc các bác sĩ phải chỉ định cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng cho người bệnh.
Hội chứng chèn ép khoang cấp tính: Sau chấn thương trật khớp, tình trạng chảy máu trong cùng phản ứng phù nề viêm dữ dội diễn ra nhanh chóng bên trong các khoang cân mạc cẳng chân vốn không có tính đàn hồi. Khi áp lực trong khoang tăng cao vượt quá áp lực tưới máu mao mạch, các cơ bắp và nhánh thần kinh sẽ bị bóp nghẹt. Người bệnh phải chịu đựng những cơn đau buốt căng cứng cẳng chân vượt quá mức chịu đựng. Đây là một biến chứng tối khẩn cấp đòi hỏi phẫu thuật rạch mở cân giải áp khẩn trương để cứu sống các nhóm cơ cẳng chân.
Tổn thương dây thần kinh mác chung: Nằm uốn quanh chỏm xương mác ở phía ngoài khớp gối, dây thần kinh mác chung rất dễ bị đứt rách hoặc kéo giãn căng trong các chấn thương trật khớp gối thể ra trước hoặc sang bên. Hậu quả là người bệnh bị mất cảm giác ở mu chân và mất khả năng nâng mu bàn chân lên (triệu chứng bàn chân rủ), khiến dáng đi bị tật nguyền và cần thời gian phục hồi thần kinh rất dài hoặc phải phẫu thuật chuyển gân.
Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới: Tình trạng chấn thương thành mạch kết hợp với việc phải bất động khớp gối kéo dài sau nắn chỉnh làm tăng vọt nguy cơ hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch khoeo hoặc tĩnh mạch sâu cẳng chân. Cục máu đông này không chỉ gây sưng phù đau tức chân kéo dài mà còn có nguy cơ bong ra, trôi về tim và gây thuyên tắc mạch phổi gây tử vong đột ngột.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Xử trí trật khớp gối là một quá trình điều trị ngoại khoa nhiều giai đoạn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ cấp cứu, phẫu thuật viên mạch máu, chuyên gia chấn thương chỉnh hình và bác sĩ phục hồi chức năng:
Sơ cứu ban đầu tại hiện trường:
- Nguyên tắc tối thượng là bất động nguyên trạng chi tổn thương bằng nẹp gỗ hoặc nẹp chuyên dụng từ vùng hông xuống đến bàn chân. Tuyệt đối không để người bệnh cử động, không cố gắng bẻ, kéo hoặc tự ý nắn chỉnh khớp gối tại chỗ vì hành động này có thể làm rách toạc động mạch khoeo đang bị kẹt giữa hai đầu xương. Chuyển người bệnh đến bệnh viện đa khoa có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật mạch máu bằng xe cấp cứu trong thời gian ngắn nhất.
Nắn chỉnh kín khẩn cấp tại bệnh viện:
- Ngay sau khi đánh giá ban đầu, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật nắn chỉnh đưa xương chày và xương đùi về vị trí giải phẫu bình thường dưới sự hỗ trợ của thuốc giảm đau sâu hoặc gây mê toàn thân. Việc nắn chỉnh sớm giúp giải phóng động mạch khoeo khỏi tình trạng bị chèn ép gập góc, phục hồi tức thì lưu lượng tưới máu xuống cẳng bàn chân. Ngay sau nắn, mạch ngoại vi và chỉ số ABI phải được kiểm tra lại lập tức.
Phẫu thuật can thiệp khẩn cấp:
- Nếu sau khi nắn chỉnh, mạch chân vẫn không bắt được hoặc phim chụp mạch CTA phát hiện đứt rách động mạch khoeo, người bệnh sẽ được chuyển thẳng vào phòng mổ để phẫu thuật tái thông mạch máu (bằng phương pháp khâu trực tiếp hoặc bắc cầu mạch máu ghép tĩnh mạch hiển). Thời gian vàng để cứu chi thường là trong vòng 6 đến 8 giờ đầu; can thiệp chậm trễ sau mốc này làm tăng vọt nguy cơ hoại tử chi dẫn đến chỉ định cắt cụt. Trường hợp mô cơ sưng nề quá mức gây hội chứng chèn ép khoang, bác sĩ sẽ thực hiện thủ thuật mở cân giải áp khẩn cấp.
Cố định khớp và phẫu thuật tái tạo thì hai:
- Sau khi nắn chỉnh và mạch máu đã lưu thông tốt, khớp gối cần được bảo vệ bằng nẹp đùi cẳng chân, bó bột hoặc đặt khung cố định ngoài xuyên đinh nếu khớp quá lỏng lẻo mất vững. Điều trị phẫu thuật tái tạo hệ thống dây chằng (như dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau và các dây chằng bên) thường không tiến hành ngay lúc cấp cứu mà được trì hoãn từ 2 đến 3 tuần cho đến khi các vết thương phần mềm liền sẹo và tình trạng viêm phù nề thuyên giảm. Phẫu thuật tái tạo có thể được thực hiện qua mổ mở hoặc nội soi khớp gối nhằm tái lập sự vững chắc tối đa cho ổ khớp.
Phục hồi chức năng tích cực:
- Vật lý trị liệu là mắt xích không thể thiếu trong giai đoạn sau phẫu thuật hoặc sau thời gian bất động. Dưới sự hướng dẫn của chuyên viên phục hồi chức năng, người bệnh sẽ thực hiện các bài tập co cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi, tập biên độ vận động khớp gối có kiểm soát bằng nẹp chức năng nhằm ngăn ngừa di chứng cứng khớp, teo cơ và giúp bệnh nhân dần lấy lại khả năng đi lại độc lập.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù trật khớp gối là một tai nạn bất ngờ bắt nguồn từ các lực va đập mạnh, việc chủ động áp dụng các biện pháp an toàn trong sinh hoạt, lao động và thể thao có thể làm giảm đáng kể rủi ro mắc phải chấn thương nguy hiểm này:
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn giao thông:
- Luôn thắt dây an toàn khi ngồi trên xe ô tô, kể cả ở vị trí ghế trước và ghế sau. Dây an toàn giữ chặt cơ thể vào ghế ngồi, ngăn ngừa quán tính hất văng người về phía trước và giảm thiểu tối đa nguy cơ đầu gối đập mạnh vào bảng điều khiển táp-lô khi xảy ra va chạm. Đối với người điều khiển xe máy, việc làm chủ tốc độ và mang trang phục bảo hộ chuyên dụng khi đi đường dài giúp bảo vệ vùng chi dưới trước các lực trượt xé.
Tập luyện thể thao an toàn và tăng cường sức mạnh cơ khớp:
- Khởi động kỹ lưỡng: Dành ít nhất 10 đến 15 phút làm ấm cơ thể và thực hiện các động tác kéo giãn động trước khi bước vào các môn thể thao có cường độ vận động cao.
- Rèn luyện nhóm cơ quanh gối: Tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ tứ đầu đùi, cơ gân kheo và cơ bắp chuối thông qua các bài tập kháng lực phù hợp. Một hệ thống cơ bắp khỏe mạnh hoạt động như một bộ giảm xóc tự nhiên, chia sẻ bớt tải lực tác động lên dây chằng và bao khớp.
- Học kỹ thuật tiếp đất và đổi hướng: Nắm vững kỹ thuật uốn cong gối khi tiếp đất từ trên cao, tránh tình trạng duỗi thẳng cứng chân hoặc xoay vặn trục chân đột ngột khi trụ gối.
Phòng tránh trượt ngã trong môi trường sống và lao động:
- Cẩn trọng khi di chuyển trên địa hình gồ ghề, trơn trượt hoặc khi chạy bộ ở những khu vực có hố trũng, chướng ngại vật khuất tầm nhìn.
- Sử dụng giày dép thể thao vừa vặn, có đế chống trượt và độ đàn hồi tốt để nâng đỡ vòm bàn chân và giữ vững trục cẳng chân.
- Trang bị đầy đủ dây đai an toàn và giàn giáo đạt chuẩn khi làm việc trên cao để triệt tiêu nguy cơ ngã rơi tự do.
Kiểm soát cân nặng và quản lý chấn thương cũ:
- Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức hợp lý giúp giảm tải trọng đè nén liên tục lên sụn khớp và các dây chằng khi thực hiện các động tác xoay trở hàng ngày. Bên cạnh đó, nếu từng bị tổn thương dây chằng khớp gối, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và phục hồi chức năng triệt để nhằm tránh tình trạng khớp gối lỏng lẻo mạn tính dễ dẫn đến trật khớp tái diễn.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Trật khớp gối là một tình huống cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp của nhân viên y tế ngay lập tức mà không được chậm trễ bất kỳ phút giây nào. Người bệnh hoặc người thân cần gọi ngay cấp cứu 115 hoặc vận chuyển nạn nhân đến bệnh viện có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình gần nhất khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Thứ nhất, khớp gối bị biến dạng lệch trục rõ rệt, cẳng chân bị vẹo sang bên, nhô ra trước hoặc thụt ra sau kèm theo tình trạng sưng to, bầm tím nhanh chóng và mất hoàn toàn khả năng cử động.
Thứ hai, xuất hiện các dấu hiệu thiếu máu nuôi chi dưới cấp tính gồm bàn chân hoặc các ngón chân bị lạnh ngắt, da tái nhợt hoặc tím thâm, mất mạch đập ở mu bàn chân và phía sau mắt cá trong.
Thứ ba, mất cảm giác hoặc tê bì hoàn toàn vùng cẳng bàn chân, không thể nhấc các ngón chân hoặc không gập mu bàn chân lên được.
Thứ tư, cảm giác cẳng chân căng cứng như khúc gỗ, đau nhức tăng dần không đáp ứng với tư thế nghỉ ngơi, đây là dấu hiệu chỉ điểm của hội chứng chèn ép khoang cấp.
Thứ năm, ngay cả khi đầu gối có tiếng khục và dường như đã tự nắn về vị trí bình thường sau tai nạn nhưng khớp vẫn lỏng lẻo, sưng to dữ dội và đau nhức buốt, người bệnh tuyệt đối không được tự ý đi lại mà bắt buộc phải đến cơ sở y tế để tầm soát tổn thương mạch máu khoeo ẩn giấu.
Lưu ý an toàn
Những lưu ý an toàn tối quan trọng khi nghi ngờ xảy ra chấn thương trật khớp gối:
- Tuyệt đối không tự ý nắn chỉnh khớp tại hiện trường: Người không có chuyên môn y khoa không được dùng lực tay để bẻ, kéo hoặc cố gắng đẩy đầu gối về vị trí cũ. Thao tác nắn sai góc độ có thể biến tổn thương rách một phần mạch máu thành đứt hoàn toàn động mạch khoeo, gây dập nát dây thần kinh mác chung hoặc làm rách toạc da biến chấn thương kín thành chấn thương hở nguy hiểm.
- Không đắp thuốc lá, dầu nóng hoặc xoa bóp rượu thuốc: Việc bôi các chất kích thích nhiệt lên vùng khớp đang sưng nề sẽ làm giãn mạch tại chỗ, tăng xuất huyết nội khớp, gây bỏng rát da và gia tăng đáng kể nguy cơ nhiễm trùng nếu sau đó phải phẫu thuật mở.
- Tuyệt đối không thử đứng dậy tỳ đè hoặc vận động chân: Việc thử đứng dậy để kiểm tra chân có gãy hay không có thể làm các mảnh xương hoặc đầu xương di lệch chèn ép nặng nề hơn vào bó mạch thần kinh.
- Giới hạn thông tin y khoa: Mọi thông tin cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất giáo dục cộng đồng, không thể thay thế cho việc thăm khám lâm sàng, đo đạc mạch máu và chỉ định cận lâm sàng trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa.
Kết luận
Trật khớp gối là một tai nạn cơ xương khớp đặc biệt nghiêm trọng, đòi hỏi thái độ xử trí khẩn trương và chính xác như một tình huống đe dọa sinh mạng chi thể. Sự toàn vẹn của mạch máu khoeo và các dây thần kinh vùng cẳng chân là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng giữ lại bàn chân và chức năng vận động sau này của người bệnh. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu mất vững, biến dạng khớp và triệu chứng thiếu máu chi, kết hợp với sơ cứu bất động cẩn trọng và đưa nạn nhân đến ngay cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị chuyên khoa, sẽ tạo tiền đề tốt nhất cho quá trình phẫu thuật tái tạo và hồi phục chức năng. Người bệnh cần kiên trì tuân thủ hướng dẫn điều trị của đội ngũ bác sĩ chuyên khoa để sớm phục hồi khả năng vận động một cách an toàn nhất.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trật khớp gối có phải là trật xương bánh chè không?
Không, đây là hai tình trạng bệnh lý hoàn toàn khác biệt. Trật xương bánh chè chỉ liên quan đến việc xương bánh chè trượt khỏi rãnh ở đầu dưới xương đùi. Trong khi đó, trật khớp gối là chấn thương rất nặng khi hai xương lớn là xương đùi và xương chày bị tách rời khỏi nhau, gây tổn thương đa dây chằng và đe dọa bó mạch thần kinh khoeo.
Nếu khớp gối tự trượt về vị trí cũ sau chấn thương thì có cần đi khám không?
Rất cần thiết và phải đi khám ngay lập tức. Khoảng một nửa số ca trật khớp gối có thể tự hồi quy về vị trí cũ, nhưng hệ thống dây chằng đã bị xé rách và động mạch khoeo có thể đã bị tổn thương nội mạc âm thầm. Việc không kiểm tra chuyên khoa có thể dẫn đến biến chứng tắc mạch muộn và hoại tử chi.
Trật khớp gối có thể dẫn đến những biến chứng lâu dài nào?
Bên cạnh các biến chứng cấp tính nguy hiểm như hoại tử chi do tắc mạch hay chèn ép khoang, trật khớp gối có thể để lại các di chứng lâu dài như mất vững khớp gối mạn tính, teo cơ tứ đầu đùi, cứng khớp làm giảm tầm vận động và thoái hóa khớp gối sớm do tổn thương sụn khớp diện rộng.
Khi nào trật khớp gối cần phải phẫu thuật?
Phẫu thuật cấp cứu được chỉ định ngay lập tức khi có tổn thương mạch máu khoeo gây thiếu máu nuôi chi, tổn thương hở hoặc hội chứng chèn ép khoang. Sau khi giai đoạn cấp tính ổn định từ 2 đến 3 tuần, phẫu thuật tái tạo hệ thống dây chằng và sửa chữa sụn chêm thường được tiến hành để phục hồi độ vững và chức năng khớp.
Trường hợp nào trật khớp gối có thể điều trị bảo tồn bằng nắn chỉnh và bất động?
Điều trị bảo tồn bằng nắn kín và bất động bằng nẹp hoặc bột thường được áp dụng ban đầu để đưa khớp về vị trí giải phẫu, hoặc ở những bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật, người cao tuổi ít vận động. Tuy nhiên, sau nắn chỉnh, bác sĩ vẫn phải theo dõi sát tình trạng mạch máu và lên kế hoạch tập vật lý trị liệu thích hợp.
