Trật khớp cùng đòn: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Trật khớp cùng đòn là tình trạng tổn thương sụn và hệ thống dây chằng tại vị trí tiếp giáp giữa đầu ngoài xương đòn và mỏm cùng vai của xương bả vai. Đây là một trong những dạng chấn thương vùng đai vai phổ biến hàng đầu trong các tai nạn sinh hoạt, va chạm giao thông hoặc hoạt động thể thao cường độ cao. Khi gặp tác động cơ học mạnh, dây chằng cùng đòn và dây chằng quạ đòn có thể bị kéo căng quá mức dẫn đến rách bán phần hoặc đứt rời hoàn toàn, khiến đầu ngoài xương đòn mất đi điểm neo giữ vững chắc.

Người bị trật khớp cùng đòn thường phải đối mặt với những cơn đau nhức dữ dội ở đỉnh vai, sưng nề nhanh chóng và cảm giác bất lực vận động khi cố gắng nâng tay hoặc đưa tay qua ngực. Tùy thuộc vào mức độ xê dịch của đầu xương và tình trạng đứt dây chằng, chấn thương có thể được phân loại từ nhẹ đến nặng theo các thang điểm lâm sàng. Việc nhận biết kịp thời các triệu chứng ban đầu giúp người bệnh sớm tiếp cận với chẩn đoán chuyên khoa chấn thương chỉnh hình, từ đó lựa chọn phác đồ bất động bảo tồn hoặc can thiệp phẫu thuật chuẩn xác nhằm phục hồi biên độ cử động bình thường.
Tổng quan về trật khớp cùng đòn
Khớp cùng đòn là một khớp trượt phẳng nằm ở phía trên của vai, đóng vai trò kết nối xương đòn với mỏm cùng vai thuộc xương bả vai. Khớp này tuy có biên độ cử động sinh lý tương đối nhỏ nhưng lại giữ chức năng tối quan trọng trong việc truyền tải lực từ toàn bộ chi trên vào trục thân mình, đồng thời hỗ trợ khớp ổ chảo cánh tay đạt được tầm nâng và xoay tối đa. Sự vững chắc cơ học của khớp cùng đòn chủ yếu được duy trì nhờ hai thành phần chính: bao khớp cùng hệ thống dây chằng cùng đòn kiểm soát độ vững theo hướng ngang trước sau, cùng với phức hợp dây chằng quạ đòn gồm dải hình nón và dải hình thang chịu trách nhiệm kiểm soát độ vững theo hướng đứng dọc.
Khi xảy ra hiện tượng trật khớp cùng đòn, mối liên kết giải phẫu bình thường giữa mỏm cùng vai và đầu ngoài xương đòn bị phá vỡ. Chấn thương này thường chiếm khoảng 4 đến 12 phần trăm tổng số các trường hợp chấn thương trật khớp ở vùng vai và đặc biệt hay gặp ở nam giới trẻ tuổi hoạt động thể chất tích cực. Tùy thuộc vào năng lượng của lực va đập, tổn thương vi mô có thể chỉ dừng lại ở mức độ bong gân bao khớp nhẹ, hoặc tiến triển nặng hơn thành rách rời toàn bộ các dải dây chằng nâng đỡ, làm cho đầu ngoài xương đòn bị bật ngược lên trên hoặc trật ra sau.
Nếu không được xử trí đúng cách, trật khớp cùng đòn không chỉ gây mất cân đối hình thái đai vai mà còn có nguy cơ biến chứng thành tình trạng mất vững khớp kéo dài, suy giảm sức mạnh cơ đai vai và thoái hóa khớp thứ phát. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu và cơ chế tổn thương là bước nền tảng giúp người bệnh tiếp cận hướng chăm sóc y khoa thích hợp, bảo vệ tầm vận động linh hoạt của chi trên.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới trật khớp cùng đòn bắt nguồn từ các tác động ngoại lực có cường độ mạnh nhắm vào vùng đai vai. Cơ chế phổ biến nhất trên thực tế lâm sàng là chấn thương trực tiếp, xảy ra khi nạn nhân bị ngã đập trực tiếp đỉnh vai hoặc mặt ngoài mỏm cùng vai xuống bề mặt cứng trong tư thế cánh tay đang khép sát vào thân mình. Dưới tác động của lực truyền từ trên xuống, mỏm cùng vai và toàn bộ xương bả vai bị đẩy tụt xuống dưới, trong khi xương đòn vẫn được giữ lại tương đối nhờ sự nâng đỡ của các xương sườn và cơ thang. Sự di lệch tương đối ngược chiều này làm kéo căng đột ngột hệ thống dây chằng bao quanh khớp cùng đòn; nếu lực va chạm vượt quá sức chịu tải đàn hồi, dây chằng cùng đòn sẽ bị rách đầu tiên, tiếp sau đó là tổn thương đứt phức hợp dây chằng quạ đòn.
Bên cạnh cơ chế trực tiếp, trật khớp cùng đòn cũng có thể xuất hiện do cơ chế chấn thương gián tiếp dù ít gặp hơn. Điển hình là tình huống người bệnh bị ngã chống tay với tư thế khuỷu tay duỗi thẳng hoặc chống trực tiếp cùi chỏ xuống đất. Khi đó, toàn bộ trọng lực của cơ thể dồn ép qua xương cánh tay truyền thẳng lên mỏm cùng vai của xương bả vai, tạo ra một lực đẩy hướng lên trên làm căng xé bao khớp và làm bật khớp cùng đòn khỏi vị trí sinh lý. Ngoài ra, các động tác co kéo hoặc khép cánh tay đột ngột quá mức trước ngực trong tai nạn xe máy hay va chạm thể thao đối kháng cũng có thể gây trẹo hoặc trật khớp.
Nhiều yếu tố nguy cơ trong lối sống và nghề nghiệp có thể làm tăng đáng kể khả năng mắc phải chấn thương này. Nhóm người thường xuyên tham gia các môn thể thao có tính chất va chạm trực tiếp như bóng đá, bóng bầu dục, võ thuật, khúc côn cầu hoặc đua xe đạp có tỷ lệ gặp nạn rất cao do nguy cơ té ngã với tốc độ lớn. Nhóm lao động chân tay nặng nhọc, công nhân xây dựng làm việc trên giàn giáo cao đối mặt với rủi ro chấn thương lao động khi trượt chân ngã từ trên cao. Bên cạnh đó, người cao tuổi có sự suy giảm khối lượng cơ bắp quanh đai vai, phản xạ thăng bằng kém hoặc người có tiền sử chấn thương dây chằng vai lỏng lẻo trước đó cũng rất dễ bị trật khớp dù chỉ gặp phải những cú vấp ngã sinh hoạt thông thường.
Dấu hiệu và triệu chứng thường gặp
Triệu chứng của trật khớp cùng đòn thường bộc lộ rất rầm rộ ngay sau khoảnh khắc va chạm cơ học. Dấu hiệu nổi bật đầu tiên là cảm giác đau nhói dữ dội khu trú chính xác tại điểm tiếp giáp giữa xương đòn và mỏm cùng vai ở đỉnh vai. Cơn đau có xu hướng gia tăng mức độ nghiêm trọng khi người bệnh cử động cánh tay, đặc biệt là khi cố gắng nâng tay qua đầu, xoay vai hoặc đưa bàn tay bắt chéo qua ngực sang phía vai đối diện. Đau cũng tăng mạnh khi có lực ấn trực tiếp vào khớp cùng đòn hoặc khi nằm nghiêng đè lên bên vai bị thương trong lúc ngủ, khiến người bệnh thường xuyên mất ngủ và rơi vào trạng thái căng thẳng.
Tại vị trí tổn thương, mô mềm xung quanh khớp sẽ nhanh chóng sưng tấy, phù nề và có thể xuất hiện các vết bầm tím lan rộng do đứt các mạch máu nhỏ quanh bao khớp. Tùy thuộc vào mức độ đứt dây chằng và mức độ di lệch xương, hình thái đai vai sẽ có sự thay đổi rõ rệt từ ngoài nhìn vào. Ở những tổn thương nặng, đầu ngoài xương đòn sẽ nhô hẳn lên trên bề mặt da tạo thành một khối gồ bất thường, làm cho vai bị biến dạng và mất đi đường cong tự nhiên. Một dấu hiệu lâm sàng rất đặc trưng trong các tổn thương mức độ vừa và nặng là dấu hiệu phím đàn dương cầm: khi bác sĩ dùng ngón tay ấn đầu ngoài xương đòn xuống thì xương hạ về vị trí bình thường, nhưng ngay khi thả tay ra thì đầu xương lập tức bật nảy trở lại vị trí trật.
Khả năng vận động của khớp vai bị suy giảm trầm trọng, người bệnh có cảm giác cánh tay như bị đông cứng, yếu sức và không thể mang vác đồ vật dù rất nhẹ. Để giảm bớt cảm giác đau đớn và sức nặng của cánh tay kéo tụt vai xuống, người bệnh thường có tư thế điển hình là dùng bàn tay bên lành nâng đỡ cùi chỏ bên tổn thương và nghiêng đầu về phía vai đau. Dấu hiệu trật khớp cùng đòn đôi khi dễ bị nhầm lẫn với trật khớp ổ chảo cánh tay, gãy xương đòn hoặc rách gân chóp xoay vai. Tuy nhiên, trật khớp cùng đòn có điểm đau khu trú nông ngay dưới da ở đỉnh vai thay vì đau sâu trong hõm nách hay ổ khớp cánh tay, và chỏm xương cánh tay vẫn nằm đúng vị trí trong ổ chảo.
Chẩn đoán
Quy trình chẩn đoán trật khớp cùng đòn đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng từ các bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình nhằm xác định chính xác mức độ tổn thương giải phẫu và loại trừ các chấn thương phối hợp. Ban đầu, bác sĩ sẽ khai thác cơ chế chấn thương chi tiết, vị trí va đập và hướng truyền lực, sau đó tiến hành quan sát trực tiếp tư thế đai vai ở cả hai bên để so sánh tính đối xứng. Bác sĩ dùng tay sờ nắn dọc theo thân xương đòn tới mỏm cùng vai để tìm điểm đau chói, kiểm tra mức độ di lệch của đầu ngoài xương đòn và thực hiện nghiệm pháp ấn dấu hiệu phím đàn. Đồng thời, việc đánh giá mạch máu ngoại vi và chức năng vận động, cảm giác của các dây thần kinh chi phối cánh tay là bắt buộc nhằm phát hiện sớm các tổn thương thần kinh mạch máu đi kèm.
Để có kết luận khách quan và phân loại chính xác, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định. Chụp X-quang thường quy vùng khớp vai thẳng, nghiêng và tư thế Zanca là tiêu chuẩn vàng đầu tay. Tư thế chụp Zanca với tia X chếch đầu mười đến mười lăm độ cho phép bộc lộ rõ nét khe khớp cùng đòn mà không bị chồng lấp hình bóng xương bả vai. Bác sĩ sẽ đo khoảng cách cùng đòn và khoảng cách quạ đòn so sánh trực tiếp với bên vai lành để phân chia mức độ tổn thương theo thang điểm Rockwood từ loại I đến loại VI. Trong một số trường hợp nghi ngờ tổn thương đứt rách phức hợp gân chóp xoay, sụn viền ổ chảo hoặc rách cơ delta đi kèm, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ hoặc siêu âm cơ xương khớp chuyên sâu.
Bảng phân loại mức độ tổn thương trật khớp cùng đòn theo Rockwood
| Phân loại | Tổn thương giải phẫu dây chằng | Đặc điểm di lệch trên X-quang | Định hướng xử trí thông thường |
|---|---|---|---|
| Loại I | Bong gân dây chằng cùng đòn; dây chằng quạ đòn nguyên vẹn | Không có di lệch đáng kể tại khe khớp | Điều trị bảo tồn, chườm lạnh và nghỉ ngơi |
| Loại II | Đứt hoàn toàn dây chằng cùng đòn; giãn hoặc rách bán phần dây chằng quạ đòn | Xương đòn nhô nhẹ, di lệch dưới một nửa đường kính thân xương | Điều trị bảo tồn, đeo đai treo tay ngắn ngày |
| Loại III | Đứt hoàn toàn cả dây chằng cùng đòn và dây chằng quạ đòn | Xương đòn di lệch lên trên toàn bộ bề dày thân xương | Bảo tồn hoặc phẫu thuật tùy nhu cầu vận động |
| Loại IV | Đứt hoàn toàn phức hợp dây chằng, xương đòn di lệch ra phía sau | Đầu ngoài xương đòn di lệch ra sau xuyên vào cơ thang | Chỉ định can thiệp phẫu thuật phục hồi |
| Loại V | Đứt hoàn toàn dây chằng và rách bao cân cơ delta – cơ thang | Đầu ngoài xương đòn nhô cao gấp 2 đến 3 lần bình thường | Chỉ định phẫu thuật nắn chỉnh và tái tạo cố định |
| Loại VI | Đứt toàn bộ dây chằng, đầu xương đòn bị đẩy tụt xuống dưới | Xương đòn kẹt dưới mỏm cùng vai hoặc mỏm quạ | Phẫu thuật cấp thiết giải phóng và tái tạo giải phẫu |
Phân loại mức độ tổn thương khớp cùng đòn theo hệ thống Rockwood
Hệ thống phân loại Rockwood ra đời từ năm 1989 là tiêu chuẩn phân loại kinh điển và được áp dụng rộng rãi nhất trong chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để đánh giá mức độ tổn thương của khớp cùng đòn. Thang điểm này chia chấn thương thành sáu mức độ dựa trên tình trạng giải phẫu của dây chằng cùng đòn, dây chằng quạ đòn, bao cân cơ delta – cơ thang và mức độ di lệch của đầu ngoài xương đòn trên phim X-quang.
Loại I là mức độ nhẹ nhất, đặc trưng bởi tình trạng bong gân hoặc rách vi thể dây chằng cùng đòn trong khi dây chằng quạ đòn hoàn toàn nguyên vẹn, khớp không bị mất vững. Loại II xuất hiện khi dây chằng cùng đòn bị đứt hoàn toàn, dây chằng quạ đòn bị kéo giãn hoặc rách một phần, làm cho đầu ngoài xương đòn nhô nhẹ nhưng độ di lệch chưa vượt quá một nửa thân xương đòn. Loại III đặc trưng bởi sự đứt rời hoàn toàn cả dây chằng cùng đòn lẫn dây chằng quạ đòn, đầu ngoài xương đòn di lệch lên trên hoàn toàn so với mỏm cùng vai nhưng lớp cân cơ delta và cơ thang chưa bị rách toạc.
Các mức độ từ loại IV đến loại VI là những tổn thương nặng đòi hỏi can thiệp chuyên sâu. Loại IV mô tả tình trạng xương đòn bị bật và di lệch ra phía sau đâm xuyên vào hoặc nằm trong khối cơ thang. Loại V là tổn thương rất nặng khi cả hai hệ thống dây chằng cùng lớp bao cân cơ delta – cơ thang đều bị rách toạc, khiến đầu xương đòn nhô cao gấp hai đến ba lần bình thường tạo khoảng cách quạ đòn tăng đáng kể. Cuối cùng, loại VI là chấn thương cực kỳ hiếm gặp khi đầu ngoài xương đòn bị đánh tụt xuống dưới mỏm quạ hoặc mỏm cùng vai, thường kèm theo tổn thương phức tạp các cấu trúc thần kinh và mạch máu lân cận.
Biến chứng lâu dài và rủi ro sau can thiệp điều trị trật khớp cùng đòn
Dù được điều trị bằng phương pháp bảo tồn hay phẫu thuật, chấn thương trật khớp cùng đòn vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh. Biến chứng phổ biến nhất sau các chấn thương trật khớp là tình trạng thoái hóa khớp cùng đòn thứ phát. Sự mất cân xứng bề mặt sụn khớp và ma sát bất thường kéo dài có thể gây viêm khớp mạn tính, lắng đọng gai xương và tạo ra những cơn đau âm ỉ dai dẳng, đặc biệt khó chịu khi người bệnh phải đưa tay làm việc trên cao hoặc khi thời tiết thay đổi.
Bên cạnh đó, việc điều trị bảo tồn ở những tổn thương di lệch nặng có thể để lại di chứng mất vững khớp mạn tính và giảm lực nâng của đai vai. Khối gồ đầu xương đòn nhô cao dưới da dù không gây đau nhiều ở một số trường hợp nhưng lại gây mất thẩm mỹ khiến người bệnh thiếu tự tin. Mặt khác, đối với các trường hợp can thiệp phẫu thuật tái tạo, người bệnh cũng có thể đối mặt với các rủi ro y khoa như nhiễm trùng vết mổ, kích ứng da do phương tiện kết hợp xương, lỏng chỉ cố định hoặc gãy phương tiện nẹp vít trước khi dây chằng liền sẹo hoàn toàn. Việc tái khám định kỳ và phối hợp chặt chẽ với nhân viên y tế là yếu tố quyết định để phát hiện và kiểm soát sớm các biến chứng này.
Hướng xử trí và theo dõi y khoa
Mục tiêu cốt lõi trong xử trí trật khớp cùng đòn là giảm đau, phục hồi mối quan hệ giải phẫu tối ưu của khớp, tạo điều kiện thuận lợi cho dây chằng liền sẹo và nhanh chóng khôi phục biên độ vận động cùng sức mạnh cơ bắp vùng vai. Chiến lược điều trị cụ thể phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ tổn thương theo phân loại Rockwood, tuổi tác, mức độ đòi hỏi hoạt động thể lực và tính chất công việc của từng người bệnh cụ thể dưới sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Đối với các tổn thương mức độ nhẹ và vừa, đặc biệt là loại I và loại II khi hệ thống dây chằng quạ đòn chưa bị đứt rời, phương pháp điều trị bảo tồn không phẫu thuật luôn là ưu tiên hàng đầu. Giai đoạn cấp tính trong vài ngày đầu tập trung vào việc cho khớp nghỉ ngơi, chườm lạnh ngắt quãng quanh vùng vai để giảm phù nề và cố định cánh tay bằng đai treo tay chuyên dụng nhằm triệt tiêu trọng lượng kéo của chi trên lên khớp bị thương. Bác sĩ có thể chỉ định các nhóm thuốc giảm đau chống viêm không steroid đường uống phù hợp với thể trạng để kiểm soát triệu chứng khó chịu. Sau khi tình trạng đau cấp tính thuyên giảm, người bệnh sẽ được hướng dẫn các bài tập phục hồi chức năng nhẹ nhàng từ thụ động đến chủ động, tập trung tăng cường sức mạnh nhóm cơ đai vai, cơ delta và cơ thang nhằm bù trừ và giữ vững đai vai.
Can thiệp phẫu thuật được cân nhắc áp dụng cho các tổn thương nặng thuộc loại IV, V, VI hoặc loại III ở những vận động viên thể thao chuyên nghiệp và người lao động nặng cần sử dụng cánh tay trên cao thường xuyên. Phẫu thuật viên có thể lựa chọn mổ mở hoặc nội soi khớp để nắn chỉnh lại đầu ngoài xương đòn về đúng vị trí giải phẫu, sau đó cố định bằng các phương tiện chuyên dụng như chỉ siêu bền, nút treo khóa, nẹp móc hoặc vít quạ đòn, kết hợp tái tạo dây chằng quạ đòn nếu cần thiết. Trong trường hợp đau mạn tính do thoái hóa khớp cùng đòn sau chấn thương không đáp ứng với tiêm bao khớp dưới hướng dẫn chuyên môn, phẫu thuật cắt bỏ một phần đầu ngoài xương đòn có thể được xem xét. Sau phẫu thuật, quy trình tập vật lý trị liệu bài bản theo từng giai đoạn dưới sự giám sát y tế là yếu tố quyết định sự phục hồi toàn diện.
Phòng ngừa và giảm nguy cơ
Mặc dù trật khớp cùng đòn phần lớn xảy ra do các tình huống tai nạn bất ngờ, việc chủ động áp dụng các biện pháp an toàn trong sinh hoạt và lao động có thể làm giảm thiểu tối đa rủi ro chấn thương nặng. Trong môi trường gia đình và đời sống thường ngày, cần sắp xếp không gian sống gọn gàng, loại bỏ các chướng ngại vật trên lối đi, giữ sàn nhà khô ráo và lắp đặt thanh vịn chắc chắn tại các khu vực cầu thang hoặc nhà tắm để ngăn ngừa nguy cơ trượt ngã đập vai, đặc biệt đối với người lớn tuổi. Trong lao động sản xuất, công nhân và người làm việc trên cao bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn lao động, trang bị dây đai bảo hộ đạt chuẩn và giàn giáo có rào chắn kiên cố nhằm phòng tránh tai nạn rơi ngã từ trên cao.
Đối với những người thường xuyên tập luyện và thi đấu thể thao, đặc biệt là các bộ môn có tính va chạm hoặc tốc độ cao như đạp xe, trượt ván, bóng đá và võ thuật, việc sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ đệm vai đạt tiêu chuẩn là biện pháp bảo vệ trực tiếp rất quan trọng. Song song với đó, việc học tập và rèn luyện kỹ năng té ngã an toàn theo đúng kỹ thuật, như tư thế cuộn tròn người để phân tán lực tác động thay vì chống thẳng tay hoặc đập trực diện bả vai xuống đất, giúp giảm đáng kể năng lượng truyền trực tiếp vào khớp cùng đòn. Ngoài ra, việc duy trì một chế độ tập luyện thể dục đều đặn với các bài tập tăng cường sức mạnh và độ linh hoạt cho nhóm cơ chóp xoay, cơ ngực, cơ delta và các cơ ổn định xương bả vai sẽ tạo nên một đai cơ sinh học vững chắc, nâng cao khả năng hấp thụ ngoại lực và bảo vệ khớp vai khỏi nguy cơ sai trật.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để được thăm khám và chụp phim chẩn đoán ngay khi gặp phải chấn thương ở vùng vai kèm theo các biểu hiện bất thường. Cần đặc biệt chú ý khi xuất hiện tình trạng đau nhức dữ dội không thuyên giảm sau cú ngã, sưng nề hoặc bầm tím lan rộng ở đỉnh vai, khớp vai có dấu hiệu biến dạng rõ rệt với đầu ngoài xương đòn nhô cao tạo thành cục gồ cứng dưới da. Bất kỳ tình trạng nào khiến người bệnh hoàn toàn không thể nhấc cánh tay lên, không thể cử động khớp vai bình thường hoặc cảm nhận thấy tiếng lạo xạo kèm cảm giác trượt nảy xương tại đỉnh vai đều là dấu hiệu cảnh báo tổn thương cấu trúc nghiêm trọng cần được đánh giá y khoa sớm.
Người bệnh cần được đưa đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu chấn thương vai đi kèm với các dấu hiệu tổn thương mạch máu hoặc thần kinh ngoại vi. Những biểu hiện nguy cấp này bao gồm cảm giác tê bì, kim châm buốt rát lan dọc xuống cánh tay, bàn tay hoặc các ngón tay; bàn tay trở nên yếu liệt, mất khả năng cầm nắm đồ vật; các đầu ngón tay lạnh ngắt, tái nhợt hoặc tím tái do thiếu máu nuôi dưỡng. Ngoài ra, nếu có vết thương hở lộ đầu xương đòn, chảy máu liên tục hoặc chấn thương xảy ra sau tai nạn giao thông nghiêm trọng có kèm theo đau ngực, khó thở thì người bệnh cần được sơ cứu bất động tại chỗ và chuyển viện cấp cứu khẩn trương.
Lưu ý an toàn
Tất cả các thông tin y khoa được cung cấp trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, giáo dục sức khỏe và không thể thay thế cho quá trình chẩn đoán, đánh giá lâm sàng hoặc chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình. Khi nghi ngờ bị trật khớp cùng đòn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý thực hiện các động tác giật, bẻ, kéo nắn khớp vai hoặc nhờ người không có chuyên môn nắn chỉnh theo các phương pháp dân gian. Những hành vi sai lầm này có thể làm rách toạc thêm hệ thống dây chằng, dập nát mạch máu, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay hoặc làm rách da biến chấn thương kín thành chấn thương hở rất nguy hiểm. Bên cạnh đó, người bệnh không tự ý mua và sử dụng các loại thuốc giảm đau liều cao kéo dài, không tự ý đắp các loại lá cây, cao dán nhiệt hoặc xoa bóp dầu nóng trực tiếp lên vùng khớp đang sưng nề cấp tính vì dễ gây bỏng da, tụ máu và nhiễm trùng mô mềm. Mọi can thiệp điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của nhân viên y tế.
Kết luận
Trật khớp cùng đòn là một chấn thương cơ xương khớp khá thường gặp ở vùng đai vai, có thể dao động từ tình trạng bong gân nhẹ đến trật khớp hoàn toàn làm mất vững khớp nghiêm trọng. Tiên lượng phục hồi chức năng của người bệnh phụ thuộc rất lớn vào việc phát hiện sớm, đánh giá đúng mức độ tổn thương giải phẫu theo phân loại y khoa và lựa chọn phương pháp can thiệp thích hợp. Dù áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn bất động hay phẫu thuật chỉnh hình, việc tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và kiên trì rèn luyện phục hồi chức năng là chìa khóa then chốt giúp lấy lại biên độ cử động bình thường, bảo tồn sức mạnh cánh tay và phòng tránh các biến chứng thoái hóa khớp vai về sau.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trật khớp cùng đòn mất bao lâu để có thể hồi phục hoàn toàn?
Thời gian hồi phục sau trật khớp cùng đòn thay đổi tùy thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng, phương pháp điều trị và thể trạng của từng cá nhân. Với các chấn thương nhẹ độ I hoặc độ II được điều trị bảo tồn, người bệnh thường có thể giảm đau và bắt đầu cử động nhẹ nhàng sau khoảng hai đến bốn tuần, phục hồi hoàn toàn sau sáu đến tám tuần. Trong khi đó, các trường hợp chấn thương nặng hoặc phải phẫu thuật tái tạo dây chằng có thể cần từ ba đến sáu tháng tập luyện phục hồi chức năng tích cực mới có thể lấy lại toàn bộ sức mạnh và tầm vận động để quay trở lại thi đấu thể thao.
Có nên tự nắn bóp hoặc giật cánh tay khi nghi ngờ bị trật khớp cùng đòn không?
Tuyệt đối không được tự ý kéo nắn, bẻ khớp hoặc nhờ người không có chuyên môn giật cánh tay khi gặp chấn thương vùng vai. Khớp cùng đòn nằm ngay sát dưới da và gần các cấu trúc thần kinh, mạch máu quan trọng của đai vai. Việc nắn bóp thô bạo không những không đưa được khớp về vị trí cũ mà còn có nguy cơ làm rách toạc bao khớp, đứt thêm các dải dây chằng quạ đòn còn nguyên vẹn, chèn ép thần kinh và làm tăng nguy cơ tổn thương vĩnh viễn.
Người bị trật khớp cùng đòn nên chườm nóng hay chườm lạnh sau chấn thương?
Trong giai đoạn cấp tính khoảng bốn mươi tám đến bảy mươi hai giờ đầu sau chấn thương, người bệnh nên áp dụng biện pháp chườm lạnh. Nhiệt độ lạnh giúp làm co các mạch máu nhỏ, từ đó giảm thiểu tình trạng sưng nề, tụ máu và ức chế các dẫn truyền cảm giác đau cục bộ. Ngược lại, người bệnh không nên chườm nóng, xoa bóp dầu nóng hoặc đắp thuốc lá nhiệt trong giai đoạn này vì nhiệt nóng làm giãn mạch, khiến khớp sưng to hơn và tăng nguy cơ xuất huyết mô mềm.
Trật khớp cùng đòn mức độ nào thì bắt buộc phải phẫu thuật?
Chỉ định phẫu thuật thường được bác sĩ chấn thương chỉnh hình đặt ra cho các tổn thương mức độ nặng, tương ứng với phân loại Rockwood độ IV, độ V và độ VI khi đầu xương đòn bị di lệch lớn ra sau, lên trên quá nhiều hoặc kẹt xuống dưới mỏm quạ. Với tổn thương độ III, quyết định phẫu thuật hay điều trị bảo tồn sẽ được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nhu cầu vận động, nghề nghiệp, tuổi tác và kỳ vọng hồi phục của từng người bệnh cụ thể sau khi thảo luận cùng bác sĩ.
