Tràn khí màng phổi: Triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tràn khí màng phổi là một cấp cứu nội khoa hô hấp thường gặp, xảy ra khi không khí xâm nhập vào khoang giữa lá thành và lá tạng của màng phổi. Sự hiện diện bất thường của luồng khí này làm mất áp lực âm sinh lý, dẫn đến xẹp một phần hoặc toàn bộ lá phổi bị ảnh hưởng. Người bệnh thường đối mặt với cơn đau ngực nhói dữ dội kèm theo khó thở xuất hiện đột ngột, gây lo lắng và suy giảm chức năng trao đổi khí.
Việc nhận diện sớm triệu chứng đóng vai trò quyết định trong việc cấp cứu kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm tính mạng như tràn khí màng phổi áp lực. Hiện nay, y học hiện đại đã phát triển nhiều phương tiện chẩn đoán hình ảnh chính xác cùng các phác đồ can thiệp từ bảo tồn, hút dẫn lưu khí cho đến phẫu thuật nội soi lồng ngực, giúp phục hồi chức năng thông khí của phổi một cách an toàn.
Tràn khí màng phổi là gì?
Khoang màng phổi bình thường là một khoang ảo nằm giữa lá thành lót mặt trong lồng ngực và lá tạng bao bọc mặt ngoài nhu mô phổi, chứa một lượng rất nhỏ dịch sinh lý giúp hai lá trượt lên nhau dễ dàng khi hô hấp. Áp lực bên trong khoang này luôn ở mức âm so với áp suất khí quyển, giữ cho phổi luôn nở rộng và thực hiện tốt chức năng trao đổi oxy. Khi có tổn thương làm thủng nhu mô phổi, rách phế nang hoặc rách thành ngực, không khí sẽ nhanh chóng tràn vào khoang màng phổi.
Dựa trên cơ chế khởi phát, tràn khí màng phổi được chia thành tự phát nguyên phát thường gặp ở người trẻ tuổi có thể trạng cao gầy, tự phát thứ phát trên nền bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc lao phổi, và tràn khí do chấn thương ngực. Tùy mức độ tích tụ khí mà mức độ ảnh hưởng đến huyết động và hô hấp của bệnh nhân sẽ khác nhau.
Dấu hiệu nhận biết tình trạng tràn khí màng phổi
Tràn khí màng phổi thường khởi phát rất đột ngột với hai dấu hiệu nổi bật là đau ngực và khó thở. Cơn đau ngực thường xuất hiện nhói như dao đâm ở một bên ngực, có xu hướng tăng lên rõ rệt khi người bệnh hít sâu, ho hoặc cử động mạnh. Cùng với đau ngực, cảm giác hụt hơi, thở dốc xuất hiện nhanh chóng tùy theo thể tích khí tràn vào khoang màng phổi.
Ở những trường hợp lượng khí tràn vào khoang màng phổi nhiều hoặc tràn khí dưới van áp lực, người bệnh có thể xuất hiện tím tái môi và đầu chi, nhịp tim đập nhanh bất thường, vã mồ hôi và tụt huyết áp. Một số bệnh nhân còn cảm thấy ho khan kích ứng liên tục hoặc căng tức nghẹt vùng lồng ngực bị ảnh hưởng. Những dấu hiệu này cảnh báo tình trạng suy hô hấp cấp tính cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khoa cấp cứu gần nhất.
Quy trình chẩn đoán tràn khí màng phổi tại cơ sở y tế
Để xác định chính xác tràn khí màng phổi, bác sĩ tiến hành thăm khám lâm sàng lồng ngực kết hợp các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại. Khi khám thực thể, bác sĩ thường phát hiện tình trạng lồng ngực một bên kém di động theo nhịp thở, gõ vang trống bất thường và rì rào phế nang giảm hoặc mất hoàn toàn khi nghe phổi.
Chụp X-quang ngực thẳng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cơ bản, phổ biến và có giá trị cao giúp xác định ranh giới lá tạng màng phổi, mức độ xẹp của nhu mô phổi cũng như sự di lệch của trung thất. Trong các trường hợp tràn khí lượng ít, khu trú hoặc cần khảo sát chi tiết bóng khí, kén khí ở đỉnh phổi, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Ngoài ra, siêu âm màng phổi tại giường cấp cứu cũng là kỹ thuật hỗ trợ nhanh giúp phát hiện sự biến mất của dấu hiệu trượt màng phổi.
Các biện pháp can thiệp và điều trị tràn khí màng phổi y khoa
Mục tiêu chính trong điều trị tràn khí màng phổi là giải phóng lượng khí bị ứ đọng trong khoang màng phổi, giúp phổi nở lại bình thường và phòng ngừa biến chứng suy hô hấp. Lựa chọn phương pháp xử trí cụ thể phụ thuộc vào lượng khí tích tụ, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng huyết động của người bệnh.
Đối với tràn khí màng phổi lượng rất ít ở người bệnh không có triệu chứng khó thở rõ rệt, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi nội trú kết hợp liệu pháp thở oxy liều cao để thúc đẩy quá trình tái hấp thu khí. Khi lượng khí lớn hơn hoặc gây chèn ép, thủ thuật chọc hút khí bằng kim hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi nối vào hệ thống hút kín một chiều sẽ được tiến hành khẩn cấp. Trong những trường hợp tràn khí tái phát nhiều lần, rò khí kéo dài qua ống dẫn lưu hoặc phát hiện nhiều kén khí lớn, phẫu thuật nội soi lồng ngực để cắt kén khí và gây dính màng phổi sẽ được xem xét can thiệp.
Chăm sóc phục hồi và phòng ngừa nguy cơ tái phát sau điều trị
Sau khi được can thiệp y tế thành công và rút ống dẫn lưu, quá trình chăm sóc hồi phục đòi hỏi người bệnh phải chú ý nghỉ ngơi và tập luyện hô hấp đúng cách. Các bài tập thở chậm, thở cơ hoành theo hướng dẫn của nhân viên y tế sẽ giúp lá phổi nhanh chóng phục hồi thể tích giãn nở sinh lý bình thường.
Người bệnh cần kiêng tuyệt đối việc hút thuốc lá chủ động cũng như tránh hít khói thuốc thụ động từ môi trường xung quanh. Tránh các hoạt động gắng sức, mang vác vật nặng, chơi các môn thể thao va chạm mạnh hoặc tạo áp lực lồng ngực lớn trong ít nhất bốn đến sáu tuần sau điều trị. Việc đi lại bằng đường hàng không hoặc lặn sâu dưới nước cũng cần tuân thủ khoảng thời gian an toàn theo tư vấn chuyên biệt của bác sĩ điều trị để hạn chế tối đa nguy cơ vỡ kén khí tái diễn.
Lưu ý an toàn
Các thông tin y tế trên đây mang tính chất tham khảo kiến thức thường thức và không thể thay thế cho việc chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Tràn khí màng phổi có thể tiến triển nhanh thành thể tràn khí áp lực đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được giải áp kịp thời. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như đau ngực đột ngột, khó thở, thở dốc, người bệnh cần đến ngay khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất, tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp xoa bóp, giác hơi hay tự dùng thuốc tại nhà.
Tóm tắt
Tràn khí màng phổi là tình trạng cấp cứu hô hấp cần được can thiệp y tế nhanh chóng và theo dõi sát sao. Việc nhận diện sớm triệu chứng đau ngực, khó thở đột ngột giúp người bệnh tiếp cận chẩn đoán hình ảnh kịp thời. Sau điều trị, tuân thủ hướng dẫn theo dõi của bác sĩ chuyên khoa hô hấp đóng vai trò then chốt nhằm phục hồi thể tích phổi và hạn chế nguy cơ tái phát.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tràn khí màng phổi có tái phát sau khi đã chữa khỏi không?
Tràn khí màng phổi có khả năng tái phát khá cao, đặc biệt ở người có kén khí dưới màng phổi hoặc tiếp tục hút thuốc lá. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp làm dính màng phổi hoặc phẫu thuật nội soi lồng ngực để giảm tối đa nguy cơ này.
Người từng bị tràn khí màng phổi có được đi máy bay không?
Người bệnh sau khi can thiệp tràn khí màng phổi cần tránh đi máy bay hoặc lặn biển trong khoảng thời gian nhất định theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Sự thay đổi áp suất đột ngột có thể khiến tổn thương chưa lành hẳn bị rách trở lại gây tái phát cấp tính.
Mất bao lâu để người bệnh phục hồi thể lực sau tràn khí màng phổi?
Thời gian hồi phục thường dao động từ vài tuần tùy thuộc mức độ tràn khí và phương pháp can thiệp. Người bệnh cần tái khám đúng hẹn, tập thở theo hướng dẫn của nhân viên y tế và tránh lao động nặng, mang vác đồ cồng kềnh trong giai đoạn đầu sau xuất viện.
Hút thuốc lá có làm tăng nguy cơ mắc hoặc tái phát bệnh không?
Thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá điện tử làm tổn hại nhu mô phổi, phá hủy thành phế nang và gia tăng rõ rệt nguy cơ vỡ bóng khí màng phổi. Bỏ thuốc lá hoàn toàn là biện pháp thiết yếu giúp giảm thiểu tần suất bệnh tái diễn.
Có thể tự kiểm tra tràn khí màng phổi tại nhà được không?
Chẩn đoán tràn khí màng phổi bắt buộc phải thực hiện tại cơ sở y tế thông qua khám thực thể và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính. Các triệu chứng tại nhà chỉ mang tính gợi ý người bệnh cần đi cấp cứu ngay.
