Tràn khí màng phổi ở trẻ em và những điều phụ huynh cần biết
Nội dung chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, khám hoặc điều trị của người hành nghề y tế. Không tự ý dùng, ngừng hoặc thay đổi thuốc dựa trên bài viết.
Tràn khí màng phổi ở trẻ em là hiện tượng không khí tích tụ bất thường bên trong khoang màng phổi, tạo ra áp lực đè ép nhu mô phổi và làm giảm khả năng giãn nở của lồng ngực. Tình trạng này có thể xuất hiện đột ngột ở cả trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ lẫn thanh thiếu niên, đe dọa trực tiếp đến quá trình trao đổi oxy của cơ thể.
Việc nhận biết sớm các biểu hiện cảnh báo đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp cấp hoặc tràn khí màng phổi áp lực. Bài viết cung cấp các thông tin y khoa cơ bản giúp cha mẹ hiểu rõ phân loại, nguyên nhân phổ biến và quy trình hỗ trợ y tế khi nghi ngờ trẻ bị tràn khí màng phổi.
Tràn khí màng phổi ở trẻ em là gì?
Khoang màng phổi bình thường là một khoang ảo nằm giữa lá thành và lá tạng, chỉ chứa một lượng rất nhỏ dịch sinh lý nhằm giúp phổi chuyển động nhịp nhàng theo từng nhịp thở. Khi có lỗ rò rỉ từ phế nang, đường thở hoặc từ thành ngực, không khí sẽ tràn vào khoang này, phá vỡ áp lực âm tự nhiên và khiến một phần hoặc toàn bộ thùy phổi bị xẹp lại.
Ở đối tượng nhi khoa, tràn khí màng phổi có thể chia thành hai nhóm chính gồm nguyên phát và thứ phát. Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát thường gặp ở thanh thiếu niên có thể trạng cao gầy mà không có bệnh lý phổi nền rõ rệt. Ngược lại, tràn khí màng phổi thứ phát phát triển trên nền các bệnh lý hô hấp sẵn có như hen phế quản, viêm phổi hoại tử, dị tật nang bẩm sinh hoặc là biến chứng của thở máy áp lực dương ở trẻ sinh non. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc trực tiếp vào thể tích khí thoát ra và tốc độ tích tụ khí trong lồng ngực.
Nguyên nhân phổ biến gây tràn khí màng phổi ở từng lứa tuổi
Nguyên nhân gây tràn khí màng phổi ở trẻ em có sự khác biệt rõ rệt theo từng nhóm tuổi. Đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non nhẹ cân, tình trạng này thường liên quan đến hội chứng suy hô hấp sơ sinh, hít phân su hoặc áp lực cơ học trong quá trình hồi sức thở máy xâm lấn. Thành phế nang non nớt dễ bị căng giãn quá mức và vỡ ra dưới áp lực khí lớn.
Ở lứa tuổi nhũ nhi và trẻ nhỏ, tràn khí màng phổi thường là biến chứng thứ phát sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng, điển hình là viêm phổi do tụ cầu hoặc vi khuẩn sinh hơi tạo ra các bóng khí phế nang rải rác. Khi các bóng khí này mỏng dần và vỡ, không khí sẽ xâm nhập vào khoang màng phổi.
Bước vào giai đoạn thanh thiếu niên, trẻ có thể gặp tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát do vỡ các bóng khí nhỏ dưới màng phổi ở đỉnh phổi. Tình trạng này thường xảy ra khi cơ thể trẻ phát triển chiều cao quá nhanh trong giai đoạn dậy thì, tạo ra sự chênh lệch áp lực đỉnh lồng ngực. Ngoài ra, chấn thương kín vùng ngực hoặc dị vật đường thở bỏ quên cũng là những yếu tố kích hoạt cần được lưu ý.
Dấu hiệu nhận biết trẻ bị tràn khí màng phổi
Triệu chứng của tràn khí màng phổi phụ thuộc vào mức độ xẹp phổi và thể trạng hô hấp của trẻ. Ở trẻ lớn và trẻ vị thành niên, biểu hiện điển hình nhất là cảm giác đau nhói ngực đột ngột, đau tăng rõ rệt khi hít sâu hoặc khi ho, kèm theo khó thở và cảm giác hụt hơi nhanh chóng. Trẻ thường có xu hướng thở nông, thở nhanh và nghiêng người về bên ngực bị tổn thương để giảm bớt sự khó chịu.
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa biết nói, các biểu hiện thường kín đáo hơn nhưng lại diễn tiến rất nhanh. Cha mẹ có thể quan sát thấy trẻ quấy khóc dữ dội, bứt rứt, bỏ bú hoặc bú ngắt quãng. Nhịp thở của trẻ tăng cao bất thường, lồng ngực co rút rõ ở hõm ức hoặc kẽ sườn, cánh mũi phập phồng và có tiếng thở rên rỉ.
Nếu lượng khí tích tụ quá lớn gây tràn khí màng phổi áp lực, trẻ có thể xuất hiện dấu hiệu tím tái quanh môi, đầu chi lạnh, mạch đập nhanh và tụt huyết áp. Đây là tình trạng khẩn cấp đe dọa tính mạng đòi hỏi phải can thiệp y tế ngay lập tức để giải phóng áp lực lồng ngực.
Các phương pháp chẩn đoán và hướng can thiệp y khoa
Để xác định chính xác tràn khí màng phổi, bác sĩ chuyên khoa nhi sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng bằng cách nghe giảm hoặc mất âm phế nang một bên ngực, gõ vang lồng ngực. Chụp X-quang ngực thẳng là xét nghiệm hình ảnh cơ bản và quan trọng nhất giúp đánh giá tỷ lệ xẹp phổi cũng như mức độ đè đẩy của trung thất. Trong một số trường hợp phức tạp, chụp cắt lớp vi tính ngực có thể được chỉ định nhằm tìm kiếm các bóng khí tiềm ẩn hoặc tổn thương nhu mô phối hợp.
Hướng can thiệp y tế phụ thuộc vào kích thước tràn khí và mức độ suy hô hấp của trẻ. Với những trường hợp tràn khí lượng rất ít và trẻ ổn định về huyết động, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi sát kết hợp thở oxy hỗ trợ, không khí sẽ tự hấp thu dần qua màng phổi sau vài ngày.
Khi lượng khí nhiều hoặc trẻ có dấu hiệu khó thở rõ, các thủ thuật can thiệp sẽ được triển khai như chọc hút khí bằng kim hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi nối với hệ thống hút áp lực âm liên tục. Trường hợp tràn khí tái phát nhiều lần hoặc rò khí kéo dài trên năm ngày, phẫu thuật nội soi lồng ngực có thể được xem xét để kẹp cắt bóng khí và gây dính màng phổi.
Chăm sóc và theo dõi trẻ trong giai đoạn phục hồi
Sau khi tình trạng rò khí được kiểm soát và ống dẫn lưu được rút an toàn, quá trình phục hồi của trẻ cần được theo dõi cẩn trọng tại cơ sở y tế cũng như tại nhà. Trẻ cần được nghỉ ngơi trong không gian thoáng đãng, tránh các hoạt động gắng sức, chạy nhảy hay mang vác vật nặng trong tối thiểu hai đến bốn tuần đầu sau xuất viện.
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ thực hiện các bài tập hít thở nhẹ nhàng theo hướng dẫn của chuyên viên phục hồi chức năng hô hấp để hỗ trợ tái giãn nở nhu mô phổi hoàn toàn. Chế độ dinh dưỡng cần đảm bảo giàu đạm, vitamin và chất xơ để tăng cường thể trạng và ngăn ngừa táo bón, bởi hành động rặn mạnh khi đại tiện có thể làm tăng đột ngột áp lực trong khoang ngực.
Bên cạnh đó, gia đình cần lưu ý không đưa trẻ đi máy bay hoặc tham gia các hoạt động thay đổi áp suất môi trường đột ngột như lặn biển khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ. Nếu trẻ xuất hiện lại triệu chứng đau tức ngực, khó thở hoặc sốt cao, cần đưa trẻ tái khám ngay để loại trừ khả năng tràn khí tái phát.
Lưu ý an toàn
Tràn khí màng phổi ở trẻ em là tình trạng y khoa nguy hiểm, tuyệt đối không được tự ý theo dõi tại nhà khi trẻ có dấu hiệu khó thở hay đau tức ngực. Phụ huynh không áp dụng các biện pháp xoa bóp dân gian hoặc tự ý cho trẻ uống thuốc giảm đau không theo đơn vì có thể làm che lấp các dấu hiệu suy hô hấp tiến triển. Mọi quyết định chọc hút, dẫn lưu hay phẫu thuật phải được thực hiện tại các bệnh viện có chuyên khoa ngoại lồng ngực hoặc hồi sức nhi khoa.
Tóm tắt
Tràn khí màng phổi ở trẻ em tuy gây lo lắng lớn cho gia đình nhưng nếu được phát hiện sớm và xử trí đúng phác đồ y khoa, hầu hết trẻ đều hồi phục chức năng hô hấp hoàn toàn. Sự chủ động quan sát nhịp thở và nhận diện kịp thời các cơn đau tức ngực bất thường của con là chìa khóa then chốt giúp phụ huynh bảo vệ an toàn cho đường thở của trẻ.
Nguồn tham khảo
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tràn khí màng phổi ở trẻ em có khả năng tự khỏi mà không cần can thiệp không?
Với các trường hợp tràn khí lượng rất nhỏ, không kèm bệnh phổi nền và trẻ thở êm, bác sĩ có thể cho thở oxy và theo dõi để khí tự tiêu. Tuy nhiên, việc đánh giá này bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa thực hiện qua phim X-quang.
Trẻ từng bị tràn khí màng phổi có nguy cơ bị tái phát lại không?
Tỷ lệ tái phát có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ có bóng khí bẩm sinh hoặc mắc bệnh phổi mạn tính. Cha mẹ cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ và đưa trẻ đến bệnh viện kiểm tra ngay nếu xuất hiện lại cảm giác đau ngực hoặc khó thở.
Đặt ống dẫn lưu màng phổi ở trẻ em kéo dài trong bao lâu?
Thời gian lưu ống dẫn lưu thường dao động từ vài ngày đến một tuần, tùy thuộc vào tốc độ lành của lỗ rò màng phổi và sự giãn nở trở lại của nhu mô phổi. Ống chỉ được rút khi không còn khí thoát ra và phim X-quang kiểm tra ổn định.
Trẻ sau điều trị tràn khí màng phổi bao lâu thì được tập thể dục trở lại?
Trẻ nên tránh các môn thể thao gắng sức hoặc va chạm mạnh trong ít nhất bốn đến sáu tuần sau điều trị. Việc quay lại các hoạt động thể chất cần tiến hành từ từ theo khuyến cáo trực tiếp của bác sĩ điều trị dựa trên mức độ hồi phục của phổi.
Trẻ có được đi máy bay sau khi vừa điều trị tràn khí màng phổi không?
Trẻ không nên đi máy bay trong tối thiểu hai đến bốn tuần sau khi phổi đã giãn nở hoàn toàn và hết tràn khí. Sự thay đổi áp suất trong khoang máy bay có thể kích hoạt rò rỉ khí trở lại nếu màng phổi chưa liền sẹo vững chắc.
